tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Duolingo Inc

DUOL
Thêm vào danh sách theo dõi
122.570USD
-12.750-9.42%
Đóng cửa 08-06 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.73BVốn hóa
13.33P/E TTM

DUOL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Duolingo Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
19.67%1.31B
25.25%1.25B
29.95%1.14B
27.33%1.12B
23.60%1.10B
20.44%999.28M
17.39%877.64M
25.51%880.76M
30.88%888.24M
29.42%829.71M
22.93%747.61M
16.96%701.74M
14.80%678.66M
11.04%641.09M
9.80%608.18M
9.20%599.97M
415.68%591.16M
391.52%577.33M
--553.92M
--549.44M
--114.64M
--117.46M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
20.96%1.18B
28.80%1.14B
31.89%1.04B
18.39%1.01B
9.91%976.23M
6.54%884.00M
5.11%785.79M
21.76%854.41M
30.88%888.24M
29.42%829.71M
22.93%747.61M
16.96%701.74M
14.80%678.66M
11.04%641.09M
9.80%608.18M
9.20%599.97M
415.68%591.16M
391.52%577.33M
--553.92M
--549.44M
--114.64M
--117.46M
-Đầu tư ngắn hạn
9.31%132.98M
-1.94%113.05M
13.31%104.08M
317.06%109.91M
--121.65M
--115.28M
--91.85M
--26.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
18.39%133.69M
14.01%130.18M
37.21%176.89M
42.63%134.38M
45.29%112.92M
49.41%114.18M
44.90%128.92M
52.67%94.22M
39.36%77.72M
45.54%76.42M
90.41%88.97M
104.36%61.71M
97.70%55.77M
83.77%52.51M
40.90%46.73M
45.62%30.20M
12.26%28.21M
22.38%28.57M
--33.16M
--20.74M
--25.13M
--23.35M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
15.99%130.98M
9.55%125.09M
26.30%162.83M
32.13%124.49M
45.29%112.92M
49.41%114.18M
44.90%128.92M
52.67%94.22M
45.53%77.72M
45.54%76.42M
90.41%88.97M
104.36%61.71M
89.32%53.41M
83.77%52.51M
40.90%46.73M
45.62%30.20M
12.26%28.21M
22.38%28.57M
--33.16M
--20.74M
--25.13M
--23.35M
Chi phí trả trước
7.63%20.87M
18.21%19.66M
11.60%16.58M
3.57%16.71M
57.46%19.39M
54.74%16.63M
104.04%14.86M
69.20%16.13M
58.17%12.32M
43.35%10.75M
0.66%7.28M
20.53%9.53M
18.65%7.79M
7.85%7.50M
-9.20%7.23M
22.79%7.91M
16.47%6.56M
226.49%6.95M
--7.97M
--6.44M
--5.63M
--2.13M
Tài sản ngắn hạn khác
9.48%102.69M
16.69%104.51M
28.07%102.66M
40.46%94.57M
48.21%93.79M
48.29%89.56M
48.64%80.16M
45.97%67.33M
48.14%63.28M
50.48%60.40M
53.91%53.93M
52.44%46.12M
46.21%42.72M
44.48%40.14M
44.68%35.04M
53.39%30.26M
70.19%29.22M
72.99%27.78M
--24.22M
--19.73M
--17.17M
--16.06M
Tổng tài sản ngắn hạn
18.67%1.57B
23.47%1.51B
30.41%1.44B
29.16%1.37B
27.12%1.32B
24.80%1.22B
22.70%1.10B
29.22%1.06B
32.69%1.04B
31.84%977.28M
28.78%897.80M
22.56%819.11M
19.81%784.94M
15.70%741.23M
12.58%697.18M
12.07%668.33M
303.00%655.15M
302.93%640.63M
--619.27M
--596.34M
--162.57M
--158.99M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
16.67%117.45M
78.41%116.91M
75.62%116.68M
52.52%103.89M
47.82%100.67M
4.03%65.53M
115.04%66.44M
113.48%68.12M
103.01%68.10M
81.95%62.99M
-12.92%30.89M
-12.20%31.91M
-11.41%33.55M
-7.30%34.62M
-3.02%35.48M
123.76%36.34M
161.21%37.87M
165.34%37.35M
--36.58M
--16.24M
--14.50M
--14.07M
-Tài sản cố định
18.40%141.70M
68.04%139.80M
66.87%138.25M
47.92%124.15M
44.92%119.67M
8.99%83.19M
91.94%82.85M
94.38%83.93M
88.60%82.58M
74.08%76.33M
-1.22%43.16M
-1.18%43.18M
-0.98%43.78M
1.94%43.85M
4.83%43.70M
110.15%43.69M
138.96%44.22M
144.46%43.01M
--41.68M
--20.79M
--18.50M
--17.59M
-Khấu hao lũy kế
27.61%24.25M
29.58%22.89M
31.45%21.57M
28.10%20.26M
31.27%19.00M
32.46%17.66M
33.76%16.41M
40.31%15.81M
41.39%14.48M
44.52%13.34M
49.28%12.27M
53.28%11.27M
61.15%10.24M
62.88%9.23M
61.14%8.22M
61.57%7.35M
58.51%6.35M
60.94%5.67M
--5.10M
--4.55M
--4.01M
--3.52M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
16.00%35.34M
116.46%63.66M
109.10%63.64M
95.15%63.30M
23.65%30.46M
29.87%29.41M
51.84%30.44M
82.07%32.44M
70.54%24.64M
80.80%22.64M
59.76%20.05M
153.86%17.82M
125.40%14.45M
128.23%12.53M
174.79%12.55M
67.73%7.02M
71.78%6.41M
74.00%5.49M
--4.57M
--4.18M
--3.73M
--3.15M
Tài sản dài hạn khác
1720.29%219.76M
4341.18%231.25M
4729.22%240.16M
4732.66%252.60M
134.88%12.07M
-9.44%5.21M
-4.71%4.97M
177.44%5.23M
175.01%5.14M
187.64%5.75M
143.88%5.22M
-6.22%1.88M
15.09%1.87M
92.03%2.00M
139.37%2.14M
99.31%2.01M
81.05%1.62M
59.91%1.04M
--894.00K
--1.01M
--897.00K
--651.00K
Tổng tài sản dài hạn
----
200.85%552.03M
177.59%555.58M
221.85%518.53M
123.31%218.57M
100.78%183.49M
256.38%200.14M
212.18%161.11M
96.30%97.88M
85.96%91.39M
11.95%56.16M
13.76%51.61M
8.63%49.86M
12.01%49.15M
19.32%50.16M
111.67%45.37M
140.00%45.90M
145.39%43.88M
--42.04M
--21.43M
--19.13M
--17.88M
Tổng tài sản
34.45%2.07B
46.67%2.06B
53.04%1.99B
54.62%1.89B
35.38%1.54B
31.30%1.40B
36.46%1.30B
40.06%1.22B
36.49%1.14B
35.21%1.07B
27.65%953.96M
22.00%870.71M
19.08%834.80M
15.47%790.38M
13.01%747.35M
15.53%713.70M
285.84%701.05M
287.00%684.51M
--661.31M
--617.78M
--181.69M
--176.87M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--32.48M
--0.00
----
----
----
----
-38.10%4.32M
30.77%7.54M
5.48%6.74M
14.93%6.35M
69.07%6.97M
69.99%5.77M
27.28%6.39M
-35.17%5.53M
--4.13M
--3.39M
--5.02M
--8.52M
Chi phí trích trước
87.95%55.43M
62.30%49.56M
5.80%38.48M
26.28%35.16M
29.32%29.49M
42.54%30.54M
118.21%36.38M
161.48%27.84M
148.00%22.80M
202.36%21.42M
65.16%16.67M
57.16%10.65M
38.88%9.20M
40.88%7.08M
84.45%10.09M
49.98%6.78M
60.31%6.62M
-7.78%5.03M
--5.47M
--4.52M
--4.13M
--5.45M
Nợ phải trả hoãn lại
17.14%505.10M
23.67%513.26M
33.07%496.20M
42.22%441.73M
47.93%431.18M
48.59%415.02M
49.64%372.88M
48.69%310.60M
51.22%291.48M
53.52%279.31M
58.17%249.19M
54.80%208.89M
50.36%192.75M
52.76%181.94M
60.33%157.55M
67.72%134.94M
80.56%128.19M
82.50%119.10M
--98.27M
--80.46M
--71.00M
--65.26M
Nợ ngắn hạn khác
17.14%505.10M
23.67%513.26M
33.07%496.20M
42.22%441.73M
47.93%431.18M
48.59%415.02M
47.09%372.88M
43.51%310.60M
46.11%291.48M
48.34%279.31M
54.09%253.51M
53.81%216.43M
48.23%199.49M
51.09%188.29M
60.68%164.52M
67.81%140.71M
77.04%134.58M
68.90%124.63M
--102.39M
--83.85M
--76.02M
--73.79M
Tổng nợ ngắn hạn
22.58%577.83M
26.32%574.11M
30.53%551.15M
41.62%484.54M
48.36%471.38M
49.64%454.49M
52.23%422.23M
45.63%342.13M
46.35%317.72M
49.75%303.72M
52.59%277.36M
50.96%234.93M
47.36%217.11M
49.37%202.81M
52.58%181.77M
57.77%155.63M
73.22%147.33M
61.49%135.78M
--119.13M
--98.64M
--85.05M
--84.08M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-8.21%86.14M
68.47%91.87M
71.58%93.78M
70.64%93.26M
71.32%93.84M
1.19%54.53M
159.11%54.66M
160.73%54.65M
157.26%54.77M
140.83%53.89M
-10.25%21.09M
--20.96M
--21.29M
-20.14%22.38M
-19.30%23.50M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
251.51%28.02M
--29.12M
--8.40M
--7.81M
--7.97M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-8.21%86.14M
68.47%91.87M
71.58%93.78M
70.64%93.26M
71.32%93.84M
1.19%54.53M
159.11%54.66M
160.73%54.65M
157.26%54.77M
140.83%53.89M
-10.25%21.09M
--20.96M
--21.29M
-20.14%22.38M
-19.30%23.50M
----
----
251.51%28.02M
--29.12M
--8.40M
--7.81M
--7.97M
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
67.99%92.12M
71.12%94.03M
70.22%93.56M
71.88%94.14M
1.75%54.84M
160.49%54.95M
162.22%54.96M
157.26%54.77M
140.83%53.89M
-10.25%21.09M
-13.54%20.96M
-16.52%21.29M
-20.14%22.38M
-19.30%23.50M
188.57%24.24M
226.57%25.50M
251.51%28.02M
--29.12M
--8.40M
--7.81M
--7.97M
Tổng các khoản nợ
17.45%664.21M
30.81%666.23M
35.21%645.18M
45.58%578.10M
51.82%565.53M
42.42%509.32M
59.88%477.18M
55.18%397.10M
56.25%372.50M
58.81%357.62M
45.40%298.46M
42.26%255.90M
37.94%238.40M
37.48%225.19M
38.46%205.27M
68.03%179.87M
86.12%172.83M
77.94%163.80M
--148.25M
--107.05M
--92.86M
--92.05M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.28%1.05B
8.13%1.06B
11.40%1.06B
10.30%1.06B
9.99%1.02B
9.57%984.54M
9.25%950.40M
14.36%962.21M
12.63%930.06M
12.56%898.52M
12.60%869.92M
12.12%841.36M
13.69%825.75M
13.42%798.26M
12.95%772.57M
12.99%750.38M
2269.76%726.33M
2559.19%703.78M
--683.97M
--664.13M
--30.65M
--26.47M
Lợi nhuận giữ lại
894.31%364.84M
465.64%331.68M
329.02%288.22M
276.21%246.26M
71.84%-45.93M
51.61%-90.71M
41.31%-125.85M
38.31%-139.75M
28.88%-163.11M
19.57%-187.47M
6.97%-214.42M
-4.61%-226.54M
-15.76%-229.34M
-27.31%-233.07M
-34.86%-230.49M
-41.17%-216.56M
-59.22%-198.11M
-47.34%-183.07M
---170.91M
---153.40M
---124.43M
---124.25M
Vốn dự trữ
2.28%1.05B
8.13%1.06B
11.40%1.06B
10.30%1.06B
9.99%1.02B
9.57%984.53M
9.25%950.39M
14.36%962.20M
12.63%930.05M
12.56%898.51M
12.60%869.92M
12.12%841.35M
13.69%825.75M
13.42%798.25M
12.95%772.56M
12.99%750.38M
2269.83%726.33M
2559.28%703.78M
--683.97M
--664.12M
--30.65M
--26.46M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--1.43M
--4.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
44.29%1.41B
55.71%1.39B
63.36%1.35B
58.98%1.31B
27.39%977.03M
25.70%893.83M
25.79%824.55M
33.77%822.45M
28.59%766.94M
25.81%711.05M
20.92%655.50M
15.17%614.82M
12.91%596.40M
8.54%565.19M
5.66%542.08M
4.52%533.83M
494.63%528.22M
513.88%520.71M
--513.06M
--510.73M
--88.83M
--84.82M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu DUOL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Duolingo Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Duolingo Inc có 1.18B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Duolingo Inc là bao nhiêu?

Duolingo Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 645.18M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 551.15M nợ ngắn hạ và 94.03M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Duolingo Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Duolingo Inc là 1.99B, bao gồm 1.44B tài sản ngắn hạn và 555.58M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Duolingo Inc là bao nhiêu?

Duolingo Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.35B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.