tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DT Midstream Inc

DTM
Thêm vào danh sách theo dõi
138.000USD
+1.300+0.95%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.08BVốn hóa
30.31P/E TTM

Tình hình tài chính của DTM

Theo dõi tình hình tài chính của DT Midstream Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của DT Midstream Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
1.10/1.16
Doanh thu / Dự báo
343.00M/329.07M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.24B
26.71%
EPS(YoY)
4.34
19.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.26%1.10
19.90%1.28
48.31%1.09
24.89%1.13
6.52%1.05
6.51%1.07
-41.01%0.74
-3.40%0.91
5.28%0.99
19.51%1.00
42.06%1.25
--0.94
--0.94
--0.84
--0.88
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.00%343.00M
10.89%336.00M
27.31%317.00M
26.61%314.00M
26.64%309.00M
26.25%303.00M
2.05%249.00M
5.98%248.00M
8.93%244.00M
9.09%240.00M
0.41%244.00M
-0.43%234.00M
-1.32%224.00M
2.33%220.00M
8.97%243.00M
10.85%235.00M
9.13%227.00M
9.14%215.00M
7.21%223.00M
4.43%212.00M
Lợi nhuận ròng
4.67%112.00M
20.37%130.00M
52.05%111.00M
30.68%115.00M
11.46%107.00M
11.34%108.00M
-39.67%73.00M
-3.30%88.00M
5.49%96.00M
19.75%97.00M
42.35%121.00M
-19.47%91.00M
0.00%91.00M
0.00%81.00M
-2.30%85.00M
52.70%113.00M
33.82%91.00M
3.85%81.00M
26.09%87.00M
-26.73%74.00M
Biên lợi nhuận ròng
-5.85%33.82%
8.86%39.88%
17.82%35.96%
2.41%37.58%
-12.35%35.92%
-12.08%36.63%
-39.94%30.52%
-8.66%36.69%
-2.34%40.98%
9.13%41.67%
40.33%50.82%
--40.17%
--41.96%
--38.18%
--36.21%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.00%32.59%
-3.93%32.74%
-5.56%32.98%
6.03%33.02%
-3.80%33.59%
-2.29%34.08%
-2.90%34.92%
-13.46%31.14%
-3.63%34.92%
-9.75%34.88%
-6.27%35.96%
--35.99%
--36.24%
--38.65%
--38.37%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.00%343.00M
10.89%336.00M
27.31%317.00M
26.61%314.00M
26.64%309.00M
26.25%303.00M
2.05%249.00M
5.98%248.00M
8.93%244.00M
9.09%240.00M
0.41%244.00M
-0.43%234.00M
-1.32%224.00M
2.33%220.00M
8.97%243.00M
10.85%235.00M
9.13%227.00M
9.14%215.00M
7.21%223.00M
4.43%212.00M
Lợi nhuận hoạt động
11.61%173.00M
11.49%165.00M
38.05%156.00M
27.05%155.00M
19.23%155.00M
19.35%148.00M
-5.83%113.00M
-0.81%122.00M
14.04%130.00M
12.73%124.00M
3.45%120.00M
1.65%123.00M
0.00%114.00M
5.77%110.00M
5.45%116.00M
14.15%121.00M
9.62%114.00M
5.05%104.00M
14.58%110.00M
-11.67%106.00M
Lợi nhuận ròng
4.67%112.00M
20.37%130.00M
52.05%111.00M
30.68%115.00M
11.46%107.00M
11.34%108.00M
-39.67%73.00M
-3.30%88.00M
5.49%96.00M
19.75%97.00M
42.35%121.00M
-19.47%91.00M
0.00%91.00M
0.00%81.00M
-2.30%85.00M
52.70%113.00M
33.82%91.00M
3.85%81.00M
26.09%87.00M
-26.73%74.00M
Tài sản ngắn hạn
40.55%409.00M
29.49%404.00M
2.58%318.00M
29.32%322.00M
13.67%291.00M
36.24%312.00M
13.97%310.00M
24.50%249.00M
21.90%256.00M
-8.03%229.00M
3.82%272.00M
-62.48%200.00M
-59.22%210.00M
-43.67%249.00M
-27.22%262.00M
71.94%533.00M
186.11%515.00M
0.23%442.00M
--360.00M
--310.00M
Tổng nợ ngắn hạn
-9.97%298.00M
-15.75%321.00M
-30.52%296.00M
33.21%349.00M
8.17%331.00M
18.32%381.00M
-1.84%426.00M
-38.21%262.00M
-15.24%306.00M
-53.87%322.00M
-29.32%434.00M
70.28%424.00M
100.56%361.00M
271.28%698.00M
246.89%614.00M
27.69%249.00M
68.22%180.00M
-93.96%188.00M
--177.00M
--195.00M
Tổng tài sản
2.48%10.21B
2.25%10.15B
1.46%10.08B
17.17%10.06B
10.84%9.96B
10.96%9.93B
10.61%9.94B
-3.10%8.59B
2.98%8.99B
-0.33%8.95B
1.69%8.98B
5.26%8.86B
5.26%8.73B
9.38%8.98B
8.17%8.83B
3.59%8.42B
3.75%8.29B
-0.64%8.21B
--8.17B
--8.13B
Tổng các khoản nợ
2.74%5.29B
2.14%5.26B
0.64%5.20B
23.30%5.22B
10.67%5.14B
10.87%5.15B
9.93%5.17B
-8.83%4.23B
2.60%4.65B
-3.55%4.64B
0.49%4.70B
8.08%4.64B
7.40%4.53B
15.41%4.82B
12.88%4.68B
3.77%4.29B
5.24%4.22B
5.38%4.17B
--4.14B
--4.14B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.20%4.92B
2.36%4.89B
2.35%4.88B
11.20%4.84B
11.02%4.82B
11.05%4.78B
11.36%4.77B
3.20%4.36B
3.38%4.34B
3.39%4.31B
3.03%4.28B
2.33%4.22B
3.05%4.20B
3.15%4.17B
3.31%4.15B
3.41%4.13B
2.26%4.07B
-6.18%4.04B
--4.02B
--3.99B
Thu nhập hoạt động ròng
20.00%222.00M
13.36%280.00M
5.92%161.00M
33.66%274.00M
12.12%185.00M
2.49%247.00M
-17.39%152.00M
-8.89%205.00M
13.79%165.00M
-1.23%241.00M
21.85%184.00M
15.38%225.00M
0.00%145.00M
4.27%244.00M
39.81%151.00M
43.38%195.00M
-12.12%145.00M
43.56%234.00M
-24.48%108.00M
-13.38%136.00M
Đầu tư ròng
-48.57%-104.00M
-25.93%-68.00M
90.81%-118.00M
-137.57%-130.00M
2.78%-70.00M
23.94%-54.00M
-903.13%-1.28B
280.21%346.00M
-138.92%-72.00M
67.13%-71.00M
81.82%-128.00M
-61.34%-192.00M
1421.43%185.00M
-1170.59%-216.00M
-1660.00%-704.00M
-213.16%-119.00M
-106.42%-14.00M
0.00%-17.00M
64.60%-40.00M
62.75%-38.00M
Tài chính thuần
22.58%-96.00M
34.83%-116.00M
-107.75%-87.00M
78.06%-120.00M
-103.28%-124.00M
3.78%-178.00M
3843.33%1.12B
-1039.58%-547.00M
83.95%-61.00M
-3183.33%-185.00M
-111.58%-30.00M
27.27%-48.00M
-467.16%-380.00M
108.82%6.00M
504.69%259.00M
-842.86%-66.00M
82.13%-67.00M
57.23%-68.00M
-48.84%-64.00M
90.14%-7.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của DT Midstream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DT Midstream Inc, tổng doanh thu đạt 1.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 981.00M.

Tài sản ngắn hạn của DT Midstream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DT Midstream Inc, tài sản ngắn hạn là 318.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.58.

Tổng tài sản của DT Midstream Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DT Midstream Inc là 10.08B, bao gồm 318.00M tài sản ngắn hạn và 9.76B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của DT Midstream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DT Midstream Inc, tổng nghĩa vụ của DT Midstream Inc là 5.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của DT Midstream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DT Midstream Inc, tổng vốn chủ sở hữu của DT Midstream Inc là 4.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.35.

Thu nhập hoạt động thuần của DT Midstream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DT Midstream Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của DT Midstream Inc là 614.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.56.

Giá trị đầu tư ròng của DT Midstream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DT Midstream Inc, giá trị đầu tư ròng của DT Midstream Inc là -372.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.59.

Giá trị huy động vốn ròng của DT Midstream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DT Midstream Inc, giá trị huy động vốn ròng của DT Midstream Inc là -509.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -254.24.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của DT Midstream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DT Midstream Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.67.

Thu nhập ròng của DT Midstream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DT Midstream Inc, lợi nhuận ròng là 441.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.58.

Biên lợi nhuận ròng của DT Midstream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DT Midstream Inc, biên lợi nhuận ròng là 36.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.37.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của DT Midstream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DT Midstream Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của DT Midstream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DT Midstream Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của DT Midstream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DT Midstream Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của DT Midstream Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DT Midstream Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 614.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.