tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DT Midstream Inc

DTM
Thêm vào danh sách theo dõi
138.000USD
+1.300+0.95%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.08BVốn hóa
30.31P/E TTM

DTM Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của DT Midstream Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
132.43%172.00M
80.72%150.00M
-20.59%54.00M
27.27%98.00M
1.37%74.00M
102.44%83.00M
21.43%68.00M
156.67%77.00M
62.22%73.00M
-56.84%41.00M
-8.20%56.00M
-91.55%30.00M
-86.96%45.00M
-66.19%95.00M
-53.79%61.00M
177.34%355.00M
832.43%345.00M
868.97%281.00M
--132.00M
--128.00M
--37.00M
--29.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
132.43%172.00M
80.72%150.00M
-20.59%54.00M
27.27%98.00M
1.37%74.00M
102.44%83.00M
21.43%68.00M
156.67%77.00M
62.22%73.00M
-56.84%41.00M
-8.20%56.00M
-91.55%30.00M
-86.96%45.00M
-66.19%95.00M
-53.79%61.00M
177.34%355.00M
832.43%345.00M
868.97%281.00M
--132.00M
--128.00M
--37.00M
--29.00M
Các khoản phải thu
14.63%188.00M
13.10%190.00M
4.44%188.00M
22.38%175.00M
5.81%164.00M
12.00%168.00M
6.51%180.00M
-2.05%143.00M
7.64%155.00M
22.95%150.00M
4.97%169.00M
-2.67%146.00M
5.11%144.00M
-1.61%122.00M
-9.55%161.00M
-3.23%150.00M
16.10%137.00M
-67.37%124.00M
--178.00M
--155.00M
--118.00M
--380.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
12.20%184.00M
10.71%186.00M
8.14%186.00M
27.74%175.00M
14.69%164.00M
23.53%168.00M
11.69%172.00M
-6.16%137.00M
-0.69%143.00M
11.48%136.00M
-4.35%154.00M
-2.67%146.00M
5.11%144.00M
2.52%122.00M
-4.73%161.00M
2.74%150.00M
26.85%137.00M
5.31%119.00M
--169.00M
--146.00M
--108.00M
--113.00M
-Khoản vay phải thu
--4.00M
--4.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.13%5.00M
--9.00M
--9.00M
--10.00M
--267.00M
Chi phí trả trước
-22.22%28.00M
-11.11%32.00M
17.24%34.00M
95.24%41.00M
200.00%36.00M
157.14%36.00M
81.25%29.00M
16.67%21.00M
20.00%12.00M
-6.67%14.00M
-11.11%16.00M
-14.29%18.00M
-50.00%10.00M
-16.67%15.00M
-28.00%18.00M
0.00%21.00M
53.85%20.00M
-43.75%18.00M
--25.00M
--21.00M
--13.00M
--32.00M
Tài sản ngắn hạn khác
23.53%21.00M
28.00%32.00M
27.27%42.00M
0.00%8.00M
6.25%17.00M
4.17%25.00M
6.45%33.00M
33.33%8.00M
45.45%16.00M
41.18%24.00M
40.91%31.00M
-14.29%6.00M
-15.38%11.00M
-10.53%17.00M
-12.00%22.00M
16.67%7.00M
8.33%13.00M
--19.00M
--25.00M
--6.00M
--12.00M
----
Tổng tài sản ngắn hạn
40.55%409.00M
29.49%404.00M
2.58%318.00M
29.32%322.00M
13.67%291.00M
36.24%312.00M
13.97%310.00M
24.50%249.00M
21.90%256.00M
-8.03%229.00M
3.82%272.00M
-62.48%200.00M
-59.22%210.00M
-43.67%249.00M
-27.22%262.00M
71.94%533.00M
186.11%515.00M
0.23%442.00M
--360.00M
--310.00M
--180.00M
--441.00M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
4.24%5.89B
4.18%5.83B
4.23%5.81B
25.46%5.77B
24.04%5.66B
23.67%5.60B
24.69%5.58B
4.69%4.60B
7.93%4.56B
11.95%4.53B
16.55%4.47B
19.75%4.39B
19.42%4.22B
15.03%4.04B
8.82%3.84B
4.03%3.67B
0.88%3.54B
0.34%3.51B
--3.53B
--3.52B
--3.51B
--3.50B
-Tài sản cố định
6.60%7.19B
6.52%7.07B
6.54%7.00B
24.34%6.91B
23.10%6.75B
22.78%6.64B
23.57%6.57B
6.74%5.55B
9.40%5.48B
12.71%5.41B
16.54%5.32B
19.14%5.20B
18.97%5.01B
15.33%4.80B
10.13%4.57B
6.12%4.37B
3.44%4.21B
3.00%4.16B
--4.14B
--4.12B
--4.07B
--4.04B
-Khấu hao lũy kế
18.77%1.30B
19.04%1.24B
19.44%1.19B
18.98%1.14B
18.44%1.09B
18.21%1.04B
17.69%998.00M
17.81%959.00M
17.30%922.00M
16.78%884.00M
16.48%848.00M
15.95%814.00M
16.62%786.00M
17.00%757.00M
17.61%728.00M
18.58%702.00M
19.29%674.00M
20.26%647.00M
--619.00M
--592.00M
--565.00M
--538.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-2.24%2.61B
-2.05%2.63B
-2.00%2.64B
10.84%2.66B
10.82%2.67B
10.59%2.68B
10.49%2.70B
-2.32%2.40B
-2.31%2.41B
-2.33%2.43B
-2.28%2.44B
-2.27%2.46B
-2.30%2.47B
-2.24%2.48B
-2.23%2.50B
-2.26%2.51B
-2.21%2.53B
-2.19%2.54B
--2.56B
--2.57B
--2.58B
--2.60B
Nợ dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%4.00M
0.00%4.00M
0.00%4.00M
0.00%4.00M
0.00%4.00M
0.00%4.00M
0.00%4.00M
0.00%4.00M
0.00%4.00M
--4.00M
--4.00M
300.00%4.00M
100.00%4.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-94.44%1.00M
--2.00M
--4.00M
--5.00M
--18.00M
Tài sản dài hạn khác
-4.08%47.00M
-5.88%48.00M
-1.96%50.00M
25.64%49.00M
63.33%49.00M
59.38%51.00M
64.52%51.00M
25.81%39.00M
0.00%30.00M
3.23%32.00M
-3.13%31.00M
3.33%31.00M
0.00%30.00M
3.33%31.00M
0.00%32.00M
-6.25%30.00M
3.45%30.00M
36.36%30.00M
--32.00M
--32.00M
--29.00M
--22.00M
Tổng tài sản dài hạn
1.33%9.80B
1.36%9.75B
1.42%9.76B
16.80%9.74B
10.76%9.67B
10.30%9.62B
10.51%9.63B
-3.74%8.34B
2.51%8.73B
-0.11%8.72B
1.62%8.71B
9.84%8.66B
9.53%8.52B
12.40%8.73B
9.80%8.57B
0.88%7.89B
-0.45%7.78B
-0.69%7.77B
--7.81B
--7.82B
--7.81B
--7.82B
Tổng tài sản
2.48%10.21B
2.25%10.15B
1.46%10.08B
17.17%10.06B
10.84%9.96B
10.96%9.93B
10.61%9.94B
-3.10%8.59B
2.98%8.99B
-0.33%8.95B
1.69%8.98B
5.26%8.86B
5.26%8.73B
9.38%8.98B
8.17%8.83B
3.59%8.42B
3.75%8.29B
-0.64%8.21B
--8.17B
--8.13B
--7.99B
--8.26B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
8.43%90.00M
7.23%89.00M
10.67%83.00M
16.90%83.00M
16.90%83.00M
16.90%83.00M
11.94%75.00M
5.97%71.00M
5.97%71.00M
5.97%71.00M
8.06%67.00M
8.06%67.00M
8.06%67.00M
8.06%67.00M
6.90%62.00M
6.90%62.00M
--62.00M
--62.00M
--58.00M
--58.00M
----
----
-Các khoản phải trả khác
-41.51%31.00M
-10.59%76.00M
17.24%34.00M
57.69%82.00M
112.00%53.00M
57.41%85.00M
16.00%29.00M
-17.46%52.00M
19.05%25.00M
-21.74%54.00M
-34.21%25.00M
-5.97%63.00M
-54.35%21.00M
21.05%69.00M
-19.15%38.00M
4.69%67.00M
39.39%46.00M
26.67%57.00M
--47.00M
--64.00M
--33.00M
--45.00M
Chi phí trích trước
16.00%58.00M
23.40%58.00M
19.67%73.00M
25.64%49.00M
16.28%50.00M
23.68%47.00M
17.31%61.00M
30.00%39.00M
34.38%43.00M
35.71%38.00M
6.12%52.00M
-6.25%30.00M
39.13%32.00M
21.74%28.00M
104.17%49.00M
100.00%32.00M
9.52%23.00M
--23.00M
--24.00M
--16.00M
--21.00M
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-64.29%25.00M
18.18%65.00M
-9.09%150.00M
-100.00%0.00
-30.00%70.00M
-86.59%55.00M
-50.00%165.00M
--125.00M
--100.00M
4000.00%410.00M
3200.00%330.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.67%10.00M
--10.00M
--10.00M
--10.00M
--3.02B
-Nợ ngắn hạn
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-64.29%25.00M
18.18%65.00M
-9.09%150.00M
-100.00%0.00
-30.00%70.00M
-86.59%55.00M
-50.00%165.00M
--125.00M
--100.00M
--410.00M
--330.00M
----
----
----
--0.00
--0.00
----
--3.02B
Nợ phải trả hoãn lại
50.00%30.00M
20.00%24.00M
38.89%25.00M
22.22%22.00M
-4.76%20.00M
-4.76%20.00M
0.00%18.00M
--18.00M
--21.00M
--21.00M
--18.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-16.44%61.00M
-4.76%100.00M
25.53%59.00M
48.57%104.00M
58.70%73.00M
40.00%105.00M
9.30%47.00M
11.11%70.00M
119.05%46.00M
8.70%75.00M
13.16%43.00M
-5.97%63.00M
-54.35%21.00M
21.05%69.00M
-19.15%38.00M
4.69%67.00M
39.39%46.00M
26.67%57.00M
--47.00M
--64.00M
--33.00M
--45.00M
Tổng nợ ngắn hạn
-9.97%298.00M
-15.75%321.00M
-30.52%296.00M
33.21%349.00M
8.17%331.00M
18.32%381.00M
-1.84%426.00M
-38.21%262.00M
-15.24%306.00M
-53.87%322.00M
-29.32%434.00M
70.28%424.00M
100.56%361.00M
271.28%698.00M
246.89%614.00M
27.69%249.00M
68.22%180.00M
-93.96%188.00M
--177.00M
--195.00M
--107.00M
--3.11B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-0.12%3.35B
0.00%3.35B
0.03%3.36B
24.00%3.36B
8.15%3.36B
8.02%3.35B
8.51%3.35B
-12.48%2.71B
0.42%3.10B
0.52%3.10B
0.45%3.09B
0.45%3.09B
0.39%3.09B
1.18%3.09B
0.69%3.08B
0.59%3.08B
0.75%3.08B
12620.83%3.05B
--3.06B
--3.06B
--3.06B
--24.00M
-Nợ dài hạn
0.15%3.33B
0.15%3.33B
0.15%3.32B
24.23%3.32B
8.25%3.32B
8.25%3.32B
8.29%3.32B
-12.73%2.67B
0.20%3.07B
0.20%3.07B
0.20%3.06B
0.20%3.06B
0.16%3.06B
0.92%3.06B
0.76%3.06B
0.69%3.06B
0.66%3.06B
--3.03B
--3.04B
--3.04B
--3.04B
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-24.32%28.00M
-14.71%29.00M
-11.11%32.00M
5.88%36.00M
0.00%37.00M
-10.53%34.00M
33.33%36.00M
13.33%34.00M
23.33%37.00M
35.71%38.00M
42.11%27.00M
36.36%30.00M
30.43%30.00M
40.00%28.00M
-9.52%19.00M
-12.00%22.00M
15.00%23.00M
-16.67%20.00M
--21.00M
--25.00M
--20.00M
--24.00M
Nợ phải trả hoãn lại
12.50%162.00M
20.00%162.00M
18.52%160.00M
22.66%157.00M
15.20%144.00M
8.00%135.00M
21.62%135.00M
--128.00M
--125.00M
--125.00M
--111.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
8.81%284.00M
11.90%282.00M
8.11%280.00M
80.39%276.00M
76.35%261.00M
59.49%252.00M
78.62%259.00M
40.37%153.00M
59.14%148.00M
125.71%158.00M
126.56%145.00M
81.67%109.00M
66.07%93.00M
29.63%70.00M
16.36%64.00M
13.21%60.00M
3.70%56.00M
1.89%54.00M
--55.00M
--53.00M
--54.00M
--53.00M
Tổng nợ dài hạn
3.61%4.99B
3.56%4.94B
3.44%4.91B
22.65%4.87B
10.85%4.81B
10.32%4.77B
11.13%4.74B
-5.88%3.97B
4.15%4.34B
4.98%4.32B
4.99%4.27B
4.25%4.22B
3.24%4.17B
3.34%4.12B
2.44%4.07B
2.59%4.04B
3.51%4.04B
369.93%3.98B
--3.97B
--3.94B
--3.90B
--848.00M
Tổng các khoản nợ
2.74%5.29B
2.14%5.26B
0.64%5.20B
23.30%5.22B
10.67%5.14B
10.87%5.15B
9.93%5.17B
-8.83%4.23B
2.60%4.65B
-3.55%4.64B
0.49%4.70B
8.08%4.64B
7.40%4.53B
15.41%4.82B
12.88%4.68B
3.77%4.29B
5.24%4.22B
5.38%4.17B
--4.14B
--4.14B
--4.01B
--3.96B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-0.31%3.90B
-0.23%3.89B
0.10%3.92B
11.69%3.91B
11.87%3.91B
11.87%3.90B
12.22%3.91B
0.55%3.50B
0.52%3.50B
0.49%3.49B
0.46%3.49B
0.49%3.48B
0.52%3.48B
0.49%3.47B
0.55%3.47B
0.49%3.46B
0.14%3.46B
3.66%3.45B
--3.45B
--3.45B
--3.45B
--3.33B
Lợi nhuận giữ lại
15.32%888.00M
16.06%867.00M
14.38%827.00M
10.33%801.00M
8.45%770.00M
8.89%747.00M
9.38%723.00M
19.41%726.00M
21.58%710.00M
22.28%686.00M
20.84%661.00M
16.25%608.00M
23.47%584.00M
25.78%561.00M
26.91%547.00M
29.78%523.00M
22.54%473.00M
-46.33%446.00M
--431.00M
--403.00M
--386.00M
--831.00M
Vốn dự trữ
-0.31%3.90B
-0.23%3.89B
0.10%3.92B
11.69%3.91B
11.88%3.91B
11.87%3.90B
12.22%3.91B
0.55%3.50B
0.52%3.49B
0.49%3.49B
0.46%3.48B
0.49%3.48B
0.52%3.48B
0.49%3.47B
0.55%3.47B
0.49%3.46B
0.14%3.46B
3.63%3.45B
--3.45B
--3.44B
--3.45B
--3.33B
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
0.00%-7.00M
0.00%-7.00M
12.50%-7.00M
0.00%-7.00M
12.50%-7.00M
12.50%-7.00M
0.00%-8.00M
22.22%-7.00M
11.11%-8.00M
11.11%-8.00M
20.00%-8.00M
-12.50%-9.00M
0.00%-9.00M
10.00%-9.00M
0.00%-10.00M
20.00%-8.00M
10.00%-9.00M
0.00%-10.00M
---10.00M
---10.00M
---10.00M
---10.00M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.00%142.00M
1.43%142.00M
2.16%142.00M
2.90%142.00M
1.43%142.00M
0.00%140.00M
-1.42%139.00M
-2.82%138.00M
-2.10%140.00M
-1.41%140.00M
-4.08%141.00M
-3.40%142.00M
-3.38%143.00M
-4.05%142.00M
-1.34%147.00M
-2.00%147.00M
-1.99%148.00M
-1.99%148.00M
--149.00M
--150.00M
--151.00M
--151.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.20%4.92B
2.36%4.89B
2.35%4.88B
11.20%4.84B
11.02%4.82B
11.05%4.78B
11.36%4.77B
3.20%4.36B
3.38%4.34B
3.39%4.31B
3.03%4.28B
2.33%4.22B
3.05%4.20B
3.15%4.17B
3.31%4.15B
3.41%4.13B
2.26%4.07B
-6.18%4.04B
--4.02B
--3.99B
--3.98B
--4.30B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu DTM?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

DT Midstream Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, DT Midstream Inc có 172.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của DT Midstream Inc là bao nhiêu?

DT Midstream Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 5.20B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 296.00M nợ ngắn hạ và 4.91B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của DT Midstream Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DT Midstream Inc là 10.08B, bao gồm 318.00M tài sản ngắn hạn và 9.76B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của DT Midstream Inc là bao nhiêu?

DT Midstream Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 4.88B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.