tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DT Midstream Inc

DTM
Thêm vào danh sách theo dõi
138.000USD
+1.300+0.95%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.08BVốn hóa
30.31P/E TTM

DTM Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của DT Midstream Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
20.00%222.00M
13.36%280.00M
5.92%161.00M
33.66%274.00M
12.12%185.00M
2.49%247.00M
-17.39%152.00M
-8.89%205.00M
13.79%165.00M
-1.23%241.00M
21.85%184.00M
15.38%225.00M
0.00%145.00M
4.27%244.00M
39.81%151.00M
43.38%195.00M
-12.12%145.00M
43.56%234.00M
-24.48%108.00M
-13.38%136.00M
0.61%165.00M
22.56%163.00M
--143.00M
--157.00M
--164.00M
--133.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
4.50%116.00M
20.72%134.00M
50.00%114.00M
29.67%118.00M
11.00%111.00M
11.00%111.00M
-38.71%76.00M
-3.19%91.00M
6.38%100.00M
19.05%100.00M
40.91%124.00M
-18.97%94.00M
0.00%94.00M
0.00%84.00M
-1.12%88.00M
50.65%116.00M
32.39%94.00M
3.70%84.00M
23.61%89.00M
-26.67%77.00M
-2.74%71.00M
9.46%81.00M
--72.00M
--105.00M
--73.00M
--74.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
7.94%68.00M
2.99%69.00M
15.52%67.00M
14.04%65.00M
8.62%63.00M
24.07%67.00M
9.43%58.00M
11.76%57.00M
20.83%58.00M
12.50%54.00M
8.16%53.00M
8.51%51.00M
4.35%48.00M
2.13%48.00M
-18.33%49.00M
11.90%47.00M
12.20%46.00M
14.63%47.00M
46.34%60.00M
10.53%42.00M
10.81%41.00M
13.89%41.00M
--41.00M
--38.00M
--37.00M
--36.00M
Thuế hoãn lại
67.86%47.00M
0.00%33.00M
-9.52%38.00M
100.00%38.00M
-6.67%28.00M
13.79%33.00M
121.05%42.00M
-34.48%19.00M
15.38%30.00M
-19.44%29.00M
0.00%19.00M
866.67%29.00M
0.00%26.00M
63.64%36.00M
-32.14%19.00M
-89.29%3.00M
30.00%26.00M
-21.43%22.00M
16.67%28.00M
-24.32%28.00M
-20.00%20.00M
12.00%28.00M
--24.00M
--37.00M
--25.00M
--25.00M
Các mục phi tiền mặt khác
-40.00%3.00M
--4.00M
300.00%4.00M
0.00%4.00M
0.00%5.00M
----
--1.00M
--4.00M
25.00%5.00M
-20.00%4.00M
--0.00
--0.00
-69.23%4.00M
0.00%5.00M
--0.00
--0.00
--13.00M
--5.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
29.63%-19.00M
-2.70%36.00M
-103.13%-65.00M
-9.09%30.00M
12.90%-27.00M
-28.85%37.00M
-100.00%-32.00M
-31.25%33.00M
3.13%-31.00M
-1.89%52.00M
54.29%-16.00M
84.62%48.00M
-60.00%-32.00M
-23.19%53.00M
45.31%-35.00M
285.71%26.00M
-225.00%-20.00M
762.50%69.00M
-1014.29%-64.00M
56.25%-14.00M
-20.00%16.00M
188.89%8.00M
--7.00M
---32.00M
--20.00M
---9.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
140.00%2.00M
-100.00%0.00
-120.00%-11.00M
-340.00%-12.00M
37.50%-5.00M
-78.95%4.00M
37.50%-5.00M
350.00%5.00M
63.64%-8.00M
-51.28%19.00M
27.27%-8.00M
84.62%-2.00M
-22.22%-22.00M
-22.00%39.00M
52.17%-11.00M
65.79%-13.00M
-550.00%-18.00M
257.14%50.00M
---23.00M
-26.67%-38.00M
-42.86%4.00M
100.00%14.00M
--0.00
---30.00M
--7.00M
--7.00M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-25.00%6.00M
-66.67%1.00M
-57.14%3.00M
--12.00M
900.00%8.00M
-82.35%3.00M
-92.78%7.00M
--0.00
---1.00M
--17.00M
--97.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
20.00%222.00M
13.36%280.00M
5.92%161.00M
33.66%274.00M
12.12%185.00M
2.49%247.00M
-17.39%152.00M
-8.89%205.00M
13.79%165.00M
-1.23%241.00M
21.85%184.00M
15.38%225.00M
0.00%145.00M
4.27%244.00M
39.81%151.00M
43.38%195.00M
-12.12%145.00M
43.56%234.00M
-24.48%108.00M
-13.38%136.00M
0.61%165.00M
22.56%163.00M
--143.00M
--157.00M
--164.00M
--133.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
29.63%105.00M
9.86%78.00M
45.56%131.00M
76.54%143.00M
0.00%81.00M
-27.55%71.00M
-40.00%90.00M
-59.70%81.00M
-58.03%81.00M
-57.02%98.00M
-9.09%150.00M
70.34%201.00M
451.43%193.00M
1040.00%228.00M
258.70%165.00M
227.78%118.00M
12.90%35.00M
-25.93%20.00M
-41.03%46.00M
-61.70%36.00M
-85.24%31.00M
-80.15%27.00M
--78.00M
--94.00M
--210.00M
--136.00M
Chi phí vốn
29.63%105.00M
9.86%78.00M
45.56%131.00M
76.54%143.00M
0.00%81.00M
-27.55%71.00M
-40.00%90.00M
-59.70%81.00M
-58.03%81.00M
-57.02%98.00M
-9.09%150.00M
70.34%201.00M
451.43%193.00M
1040.00%228.00M
258.70%165.00M
227.78%118.00M
6.06%35.00M
-25.93%20.00M
-41.03%46.00M
-61.70%36.00M
-84.29%33.00M
-80.15%27.00M
--78.00M
--94.00M
--210.00M
--136.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
29.63%105.00M
9.86%78.00M
45.56%131.00M
76.54%143.00M
0.00%81.00M
-27.55%71.00M
-40.00%90.00M
-59.70%81.00M
-58.03%81.00M
-57.02%98.00M
-9.09%150.00M
70.34%201.00M
451.43%193.00M
1040.00%228.00M
258.70%165.00M
227.78%118.00M
12.90%35.00M
-25.93%20.00M
-41.03%46.00M
-61.70%36.00M
-85.24%31.00M
-80.15%27.00M
--78.00M
--94.00M
--210.00M
--136.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
100.00%0.00
--0.00
--10.00M
----
---1.20B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---1.00M
--1.00M
----
----
----
----
----
100.18%1.00M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-18500.00%-552.00M
-100.00%0.00
-90.84%23.00M
-87.50%1.00M
109.09%3.00M
-50.00%3.00M
281.88%251.00M
900.00%8.00M
---33.00M
--6.00M
---138.00M
---1.00M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-48.57%-104.00M
-25.93%-68.00M
90.81%-118.00M
-137.57%-130.00M
2.78%-70.00M
23.94%-54.00M
-903.13%-1.28B
280.21%346.00M
-138.92%-72.00M
67.13%-71.00M
81.82%-128.00M
-61.34%-192.00M
1421.43%185.00M
-1170.59%-216.00M
-1660.00%-704.00M
-213.16%-119.00M
-106.42%-14.00M
0.00%-17.00M
64.60%-40.00M
62.75%-38.00M
162.82%218.00M
88.82%-17.00M
---113.00M
---102.00M
---347.00M
---152.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
22.58%-96.00M
34.83%-116.00M
-107.75%-87.00M
78.06%-120.00M
-103.28%-124.00M
3.78%-178.00M
3843.33%1.12B
-1039.58%-547.00M
83.95%-61.00M
-3183.33%-185.00M
-111.58%-30.00M
27.27%-48.00M
-467.16%-380.00M
108.82%6.00M
504.69%259.00M
-842.86%-66.00M
82.13%-67.00M
57.23%-68.00M
-48.84%-64.00M
90.14%-7.00M
-651.47%-375.00M
-200.00%-159.00M
---43.00M
---71.00M
--68.00M
--159.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
102.50%1.00M
100.00%0.00
-100.00%0.00
94.67%-25.00M
-366.67%-40.00M
22.73%-85.00M
1885.00%794.00M
-1976.00%-469.00M
104.84%15.00M
-237.50%-110.00M
-87.88%40.00M
--25.00M
-15400.00%-310.00M
2766.67%80.00M
11100.00%330.00M
100.00%0.00
-107.69%-2.00M
98.05%-3.00M
90.91%-3.00M
-100.64%-2.00M
113.61%26.00M
-195.06%-154.00M
---33.00M
--311.00M
---191.00M
--162.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
--406.00M
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
---3.00M
----
----
-99.62%1.00M
----
----
--2.00M
--262.00M
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
7.23%89.00M
10.67%83.00M
16.90%83.00M
16.90%83.00M
16.90%83.00M
11.94%75.00M
5.97%71.00M
5.97%71.00M
5.97%71.00M
8.06%67.00M
8.06%67.00M
8.06%67.00M
8.06%67.00M
6.90%62.00M
6.90%62.00M
--62.00M
-87.62%62.00M
--58.00M
--58.00M
--0.00
--501.00M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-100.00%-8.00M
-70.00%-34.00M
20.00%-4.00M
-75.00%-14.00M
20.00%-4.00M
-150.00%-20.00M
-66.67%-5.00M
-33.33%-8.00M
-66.67%-5.00M
33.33%-8.00M
66.67%-3.00M
-50.00%-6.00M
0.00%-3.00M
-200.00%-12.00M
-200.00%-9.00M
20.00%-4.00M
-103.03%-3.00M
20.00%-4.00M
-50.00%-3.00M
98.70%-5.00M
3400.00%99.00M
-66.67%-5.00M
---2.00M
---384.00M
---3.00M
---3.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
22.58%-96.00M
34.83%-116.00M
-107.75%-87.00M
78.06%-120.00M
-103.28%-124.00M
3.78%-178.00M
3843.33%1.12B
-1039.58%-547.00M
83.95%-61.00M
-3183.33%-185.00M
-111.58%-30.00M
27.27%-48.00M
-467.16%-380.00M
108.82%6.00M
504.69%259.00M
-842.86%-66.00M
82.13%-67.00M
57.23%-68.00M
-48.84%-64.00M
90.14%-7.00M
-651.47%-375.00M
-200.00%-159.00M
---43.00M
---71.00M
--68.00M
--159.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
80.72%150.00M
-20.59%54.00M
27.27%98.00M
1.37%74.00M
102.44%83.00M
21.43%68.00M
156.67%77.00M
62.22%73.00M
-56.84%41.00M
-8.20%56.00M
-91.55%30.00M
-86.96%45.00M
-66.19%95.00M
-53.79%61.00M
177.34%355.00M
832.43%345.00M
868.97%281.00M
214.29%132.00M
132.73%128.00M
-47.89%37.00M
-84.41%29.00M
-8.70%42.00M
--55.00M
--71.00M
--186.00M
--46.00M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
344.44%22.00M
540.00%96.00M
-388.89%-44.00M
500.00%24.00M
-128.13%-9.00M
200.00%15.00M
-134.62%-9.00M
126.67%4.00M
164.00%32.00M
-144.12%-15.00M
108.84%26.00M
-250.00%-15.00M
-178.13%-50.00M
-77.18%34.00M
-7450.00%-294.00M
-89.01%10.00M
700.00%64.00M
1246.15%149.00M
130.77%4.00M
668.75%91.00M
106.96%8.00M
-109.29%-13.00M
---13.00M
---16.00M
---115.00M
--140.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
132.43%172.00M
80.72%150.00M
-20.59%54.00M
27.27%98.00M
1.37%74.00M
102.44%83.00M
21.43%68.00M
156.67%77.00M
62.22%73.00M
-56.84%41.00M
-8.20%56.00M
-91.55%30.00M
-86.96%45.00M
-66.19%95.00M
-53.79%61.00M
177.34%355.00M
832.43%345.00M
868.97%281.00M
214.29%132.00M
132.73%128.00M
-47.89%37.00M
-84.41%29.00M
--42.00M
--55.00M
--71.00M
--186.00M
Dòng tiền tự do
12.50%117.00M
14.77%202.00M
-51.61%30.00M
5.65%131.00M
23.81%104.00M
23.08%176.00M
82.35%62.00M
416.67%124.00M
275.00%84.00M
793.75%143.00M
342.86%34.00M
-68.83%24.00M
-143.64%-48.00M
-92.52%16.00M
-122.58%-14.00M
-23.00%77.00M
-16.67%110.00M
57.35%214.00M
-4.62%62.00M
58.73%100.00M
386.96%132.00M
4633.33%136.00M
--65.00M
--63.00M
---46.00M
---3.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

DT Midstream Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

DT Midstream Inc đã tạo ra 867.00M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của DT Midstream Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của DT Midstream Inc đã tăng 13.63% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

DT Midstream Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

DT Midstream Inc đã chi 426.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của DT Midstream Inc đã thay đổi như thế nào?

DT Midstream Inc đã sử dụng -509.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DTM?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của DT Midstream Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 441.00M, phản ánh sự thay đổi 6.78% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.