tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Precision BioSciences Inc

DTIL
Thêm vào danh sách theo dõi
6.990USD
-0.010-0.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
180.36MVốn hóa
LỗP/E TTM

DTIL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Precision BioSciences Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
31.03%101.18M
33.92%115.58M
-55.66%44.87M
-49.63%62.24M
-43.95%77.22M
-26.03%86.31M
-17.20%101.20M
-10.32%123.57M
-12.88%137.77M
-38.45%116.68M
-42.36%122.23M
-25.17%137.79M
36.06%158.13M
31.96%189.58M
32.14%212.05M
5.86%184.13M
-39.92%116.22M
59.98%143.66M
54.08%160.47M
37.09%173.94M
25.47%193.46M
-50.36%89.80M
-49.51%104.15M
-43.88%126.89M
32.35%154.19M
75.29%180.89M
61.69%206.26M
--226.10M
--116.50M
--103.19M
--127.57M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
28.68%99.37M
29.02%110.82M
-54.56%44.87M
-49.63%62.24M
-43.95%77.22M
-26.38%85.90M
-19.21%98.75M
-10.32%123.57M
-12.88%137.77M
-38.45%116.68M
-42.36%122.23M
-25.17%137.79M
36.06%158.13M
31.96%189.58M
32.14%212.05M
5.86%184.13M
-39.92%116.22M
59.98%143.66M
54.08%160.47M
37.09%173.94M
25.47%193.46M
-50.36%89.80M
-49.51%104.15M
-43.88%126.89M
32.35%154.19M
75.29%180.89M
61.69%206.26M
--226.10M
--116.50M
--103.19M
--127.57M
-Đầu tư ngắn hạn
--1.81M
1053.03%4.76M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--413.00K
--2.45M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
99900.00%4.00M
-100.00%0.00
-99.74%4.00K
-100.00%0.00
-99.97%4.00K
-86.73%1.70M
-89.82%1.55M
2019.17%13.82M
1816.71%13.30M
1677.50%12.80M
2025.45%15.20M
-98.71%652.00K
42.21%694.00K
47.54%720.00K
46.52%715.00K
10249.80%50.51M
-97.47%488.00K
-95.12%488.00K
-95.18%488.00K
487.95%488.00K
399.30%19.26M
936.27%10.00M
3946.40%10.12M
-66.80%83.00K
-37.34%3.86M
-6.04%965.00K
-96.17%250.00K
--250.00K
--6.16M
--1.03M
--6.52M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
99900.00%4.00M
-100.00%0.00
-97.87%4.00K
-100.00%0.00
-98.97%4.00K
-74.58%229.00K
-94.64%188.00K
-68.25%207.00K
-43.80%390.00K
25.14%901.00K
390.91%3.51M
-98.71%652.00K
42.21%694.00K
47.54%720.00K
46.52%715.00K
10249.80%50.51M
-97.47%488.00K
-95.12%488.00K
-95.18%488.00K
487.95%488.00K
399.30%19.26M
936.27%10.00M
3946.40%10.12M
-66.80%83.00K
-37.34%3.86M
84.51%965.00K
-96.17%250.00K
--250.00K
--6.16M
--523.00K
--6.52M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--12.25M
--11.55M
--11.90M
--11.69M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--1.47M
--1.36M
--1.36M
--1.36M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--504.00K
----
Chi phí trả trước
-23.70%3.50M
-51.72%3.11M
-17.67%5.86M
31.44%7.45M
-50.39%4.59M
7.76%6.44M
-11.90%7.11M
-36.42%5.67M
9.85%9.25M
-20.86%5.98M
-34.31%8.07M
-29.43%8.91M
-50.62%8.42M
-56.68%7.55M
-41.99%12.29M
49.37%12.63M
167.36%17.06M
202.57%17.43M
157.33%21.19M
-16.96%8.46M
-18.84%6.38M
-39.33%5.76M
-23.31%8.23M
23.22%10.18M
-5.27%7.86M
6.55%9.50M
6.62%10.74M
--8.27M
--8.30M
--8.91M
--10.07M
Tài sản ngắn hạn khác
-94.83%6.00K
-87.80%45.00K
80.04%848.00K
-45.95%427.00K
-9.38%116.00K
-11.93%369.00K
34.96%471.00K
57.06%790.00K
-92.76%128.00K
-66.67%419.00K
13.68%349.00K
20.33%503.00K
524.38%1.77M
643.79%1.26M
-65.81%307.00K
-92.28%418.00K
708.57%283.00K
4125.00%169.00K
1372.13%898.00K
2156.67%5.42M
-96.25%35.00K
-99.83%4.00K
-97.29%61.00K
-90.30%240.00K
-84.50%934.00K
-8.58%2.32M
23.38%2.25M
--2.47M
--6.03M
--2.54M
--1.82M
Tổng tài sản ngắn hạn
32.39%108.69M
25.00%118.74M
-53.22%51.70M
-51.22%70.26M
-48.95%82.10M
-30.34%94.99M
-24.22%110.52M
-2.59%144.03M
-4.85%160.83M
-31.51%136.36M
-35.28%145.85M
-40.30%147.86M
26.08%169.02M
23.09%199.10M
23.12%225.37M
31.54%247.69M
-38.83%134.05M
53.23%161.75M
49.35%183.05M
37.06%188.30M
31.35%219.14M
-45.49%105.56M
-44.16%122.56M
-42.05%137.39M
21.80%166.84M
67.43%193.67M
50.36%219.50M
--237.09M
--136.98M
--115.67M
--145.98M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-30.01%6.65M
-28.97%7.23M
-25.48%8.16M
-26.00%8.82M
-28.41%9.50M
-30.29%10.18M
11.63%10.96M
-48.12%11.92M
-37.55%13.27M
-36.97%14.60M
-60.87%9.81M
-13.80%22.97M
-23.50%21.24M
-21.03%23.16M
-32.31%25.08M
-30.97%26.65M
-30.60%27.77M
-29.32%29.33M
-14.21%37.05M
-12.34%38.60M
-11.82%40.01M
4.87%41.50M
10.85%43.19M
33.60%44.04M
62.58%45.37M
87.12%39.57M
201.00%38.96M
--32.96M
--27.91M
--21.15M
--12.94M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
85.67%1.13M
87.46%1.17M
153.87%985.00K
61.33%605.00K
57.25%607.00K
55.50%622.00K
-60.29%388.00K
-75.84%375.00K
-74.69%386.00K
-70.33%400.00K
-50.38%977.00K
-22.21%1.55M
-24.54%1.52M
-34.18%1.35M
-5.06%1.97M
48.55%2.00M
48.82%2.02M
49.16%2.05M
49.53%2.07M
-4.21%1.34M
-4.16%1.36M
-4.12%1.37M
-4.08%1.39M
-3.51%1.40M
-2.95%1.42M
-2.32%1.43M
-2.36%1.45M
--1.45M
--1.46M
--1.47M
--1.48M
Tài sản dài hạn khác
17.12%26.68M
16.44%26.54M
16.41%26.54M
9631.62%22.77M
9471.85%22.78M
10028.89%22.79M
9643.59%22.80M
-62.20%234.00K
-91.36%238.00K
-91.25%225.00K
-97.54%234.00K
-93.37%619.00K
-40.84%2.75M
-44.62%2.57M
125.74%9.52M
400.38%9.33M
156.90%4.66M
169.67%4.64M
171.13%4.22M
37.03%1.86M
216.78%1.81M
208.42%1.72M
296.68%1.56M
226.38%1.36M
26.27%572.00K
78.85%558.00K
67.52%392.00K
--417.00K
--453.00K
--312.00K
--234.00K
Tổng tài sản dài hạn
-16.81%35.20M
-13.82%35.68M
-2.18%41.80M
77.67%38.67M
76.92%42.31M
76.75%41.40M
131.10%42.73M
-35.67%21.77M
-32.61%23.91M
-40.04%23.42M
-60.12%18.49M
-31.61%33.83M
-24.98%35.48M
-21.47%39.06M
5.02%46.37M
18.32%49.47M
9.54%47.30M
11.55%49.74M
-4.28%44.15M
-10.66%41.81M
-8.83%43.18M
7.30%44.59M
13.06%46.13M
34.36%46.80M
58.82%47.36M
81.29%41.56M
178.33%40.80M
--34.83M
--29.82M
--22.93M
--14.66M
Tổng tài sản
15.66%143.89M
13.22%154.42M
-38.99%93.51M
-34.30%108.93M
-32.66%124.41M
-14.64%136.39M
-6.75%153.26M
-8.75%165.80M
-9.66%184.74M
-32.91%159.78M
-39.52%164.34M
-38.86%181.70M
12.77%204.50M
12.61%238.17M
19.60%271.73M
29.14%297.16M
-30.87%181.35M
40.85%211.50M
34.69%227.20M
24.93%230.11M
22.46%262.32M
-36.17%150.16M
-35.19%168.69M
-32.26%184.19M
28.42%214.20M
69.72%235.23M
62.04%260.30M
--271.92M
--166.80M
--138.60M
--160.64M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-4.24%858.00K
-34.38%649.00K
-55.88%611.00K
-62.37%721.00K
-67.68%896.00K
-58.64%989.00K
-24.93%1.39M
58.22%1.92M
96.32%2.77M
220.94%2.39M
50.24%1.84M
-16.43%1.21M
-12.84%1.41M
-23.75%745.00K
-34.68%1.23M
-9.94%1.45M
-20.20%1.62M
14.40%977.00K
--1.88M
--1.61M
--2.03M
--854.00K
----
----
----
----
----
--835.00K
--631.00K
--368.00K
--152.00K
Chi phí trích trước
69.60%4.40M
-10.24%6.46M
-35.31%4.45M
-20.90%3.44M
38.17%2.59M
10.15%7.20M
30.00%6.88M
-24.74%4.35M
-57.21%1.88M
-30.96%6.54M
-37.50%5.30M
-29.82%5.78M
-16.13%4.38M
-12.30%9.46M
12.14%8.47M
10.52%8.24M
-16.13%5.23M
19.74%10.79M
-23.92%7.56M
-5.24%7.45M
-10.40%6.23M
7.19%9.01M
16.93%9.93M
58.10%7.86M
83.75%6.96M
175.43%8.41M
50.98%8.49M
--4.97M
--3.79M
--3.05M
--5.63M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
0.79%22.49M
--22.46M
--22.41M
--22.36M
--22.32M
----
----
----
----
----
----
--2.45M
--2.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
--52.44M
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
0.79%22.49M
--22.46M
--22.41M
--22.36M
--22.32M
----
----
----
----
----
----
--2.45M
--2.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
--52.44M
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
-100.00%0.00
3470.29%6.25M
1038.59%5.99M
138.20%5.73M
-75.43%2.96M
-99.00%175.00K
-97.79%526.00K
-93.71%2.41M
-73.95%12.04M
-63.96%17.45M
-42.64%23.81M
94.39%38.27M
117.44%46.19M
120.26%48.41M
86.82%41.51M
-62.92%19.69M
-29.74%21.24M
-24.79%21.98M
-3.64%22.22M
298.99%53.09M
83.40%30.24M
171.38%29.22M
223.47%23.06M
40.50%13.31M
95.42%16.49M
-6.06%10.77M
--7.13M
--9.47M
--8.44M
--11.46M
Nợ ngắn hạn khác
-87.05%858.00K
-83.55%649.00K
339.68%6.86M
174.77%6.71M
27.98%6.63M
-72.65%3.95M
-91.91%1.56M
-90.24%2.44M
-86.95%5.18M
-69.27%14.43M
-61.13%19.29M
-41.76%25.02M
86.24%39.68M
111.23%46.94M
108.05%49.63M
80.29%42.96M
-61.35%21.31M
-28.53%22.22M
-18.35%23.86M
3.34%23.83M
314.25%55.12M
88.58%31.09M
171.38%29.22M
189.55%23.06M
31.73%13.31M
87.26%16.49M
-7.29%10.77M
--7.96M
--10.10M
--8.80M
--11.61M
Tổng nợ ngắn hạn
-37.42%7.75M
-40.50%8.91M
25.15%15.00M
-58.83%13.57M
-62.83%12.39M
-70.03%14.98M
-76.33%11.98M
-41.56%32.96M
-28.85%33.34M
-16.22%49.99M
-17.22%50.62M
4.59%56.40M
60.99%46.86M
65.83%59.66M
67.64%61.15M
48.75%53.92M
-54.38%29.11M
-15.99%35.98M
-13.12%36.48M
5.65%36.25M
168.54%63.80M
59.03%42.83M
76.95%41.98M
116.88%34.31M
-66.72%23.76M
91.35%26.93M
12.21%23.73M
--15.82M
--71.38M
--14.07M
--21.14M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-5.19%26.91M
-4.96%27.30M
-4.69%27.67M
295.35%28.03M
282.98%28.38M
271.94%28.73M
--29.03M
123.48%7.09M
-69.75%7.41M
-69.11%7.72M
-100.00%0.00
-87.77%3.17M
259.86%24.50M
242.87%25.00M
265.75%25.48M
244.88%25.94M
-15.54%6.81M
-15.08%7.29M
-23.37%6.97M
-17.53%7.52M
-14.92%8.06M
--8.59M
--9.09M
--9.12M
--9.48M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
0.37%22.42M
0.37%22.40M
0.43%22.37M
--22.35M
--22.34M
--22.32M
--22.28M
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
797.26%22.27M
796.81%22.22M
--22.17M
--22.12M
--2.48M
--2.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-25.74%4.49M
-23.53%4.90M
-21.59%5.30M
-19.90%5.68M
-18.42%6.05M
-17.08%6.40M
--6.75M
123.48%7.09M
231.89%7.41M
178.21%7.72M
-100.00%0.00
-17.00%3.17M
-48.39%2.23M
-42.32%2.78M
-52.56%3.31M
-49.18%3.82M
-46.33%4.33M
-43.94%4.81M
-23.37%6.97M
-17.53%7.52M
-14.92%8.06M
--8.59M
--9.09M
--9.12M
--9.48M
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-67.21%10.00M
-69.97%10.00M
-18.11%29.96M
-17.83%30.23M
-64.02%30.50M
-59.92%33.30M
-56.40%36.58M
-58.24%36.78M
-8.62%84.77M
-10.54%83.08M
-16.53%83.90M
-22.77%88.08M
22.47%92.76M
20.59%92.87M
22.82%100.51M
33.70%114.05M
-42.29%75.74M
42.82%77.02M
52.15%81.84M
54.64%85.30M
99.05%131.24M
-18.16%53.93M
-30.94%53.79M
-30.39%55.16M
-19.32%65.94M
-20.42%65.89M
-7.56%77.89M
--79.25M
--81.72M
--82.81M
--84.25M
Các khoản nợ phát sinh
--22.80M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-69.90%10.32M
-28.48%25.95M
-27.79%34.21M
-34.81%33.27M
-67.88%34.30M
-56.32%36.29M
-44.04%47.38M
-42.06%51.04M
14.87%106.79M
-10.73%83.08M
-15.95%84.66M
-22.92%88.08M
22.68%92.96M
20.78%93.07M
22.37%100.73M
33.21%114.28M
-42.43%75.78M
41.87%77.06M
53.03%82.31M
55.52%85.79M
99.64%131.63M
-22.39%54.32M
-33.42%53.79M
-32.83%55.16M
-22.05%65.94M
-17.24%69.99M
-5.97%80.78M
--82.12M
--84.59M
--84.56M
--85.91M
Tổng nợ dài hạn
-4.22%60.03M
-18.09%53.26M
-19.02%61.88M
5.47%61.31M
-45.11%62.68M
-28.50%65.02M
-9.75%76.41M
-36.30%58.13M
-2.78%114.20M
-22.99%90.93M
-32.92%84.66M
-34.92%91.26M
42.23%117.47M
39.98%118.07M
41.36%126.20M
50.27%140.22M
-40.88%82.59M
34.09%84.35M
41.99%89.28M
45.16%93.31M
85.25%139.70M
-10.12%62.90M
-22.16%62.88M
-21.72%64.28M
-10.85%75.41M
-17.24%69.99M
-5.97%80.78M
--82.12M
--84.59M
--84.56M
--85.91M
Tổng các khoản nợ
-9.70%67.79M
-22.29%62.17M
-13.03%76.88M
-17.80%74.87M
-49.11%75.07M
-43.23%80.00M
-34.66%88.39M
-38.31%91.09M
-10.22%147.53M
-20.71%140.92M
-27.79%135.28M
-23.94%147.66M
47.12%164.32M
47.71%177.74M
48.98%187.35M
49.84%194.14M
-45.11%111.69M
13.81%120.33M
19.92%125.76M
31.41%129.56M
105.20%203.49M
9.09%105.73M
0.34%104.86M
0.66%98.59M
-36.42%99.17M
-1.74%96.92M
-2.38%104.51M
--97.94M
--155.97M
--98.64M
--107.06M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
12.72%623.68M
15.11%621.39M
6.67%565.91M
7.18%561.55M
6.57%553.32M
5.96%539.81M
5.40%530.54M
4.74%523.96M
4.99%519.20M
4.03%509.44M
3.75%503.36M
4.25%500.26M
19.03%494.50M
19.79%489.70M
22.27%485.16M
24.76%479.85M
13.97%415.45M
23.34%408.80M
21.19%396.78M
19.02%384.61M
13.96%364.54M
4.78%331.45M
4.64%327.40M
4.13%323.15M
150.40%319.89M
150.87%316.33M
151.77%312.89M
--310.34M
--127.75M
--126.09M
--124.28M
Lợi nhuận giữ lại
-8.67%-546.63M
-9.48%-528.19M
-17.99%-548.32M
-17.46%-526.55M
-4.57%-503.03M
1.46%-482.46M
1.82%-464.72M
3.65%-448.29M
-6.10%-481.04M
-14.32%-489.63M
-18.39%-473.34M
-23.78%-465.26M
-31.47%-453.37M
-35.25%-428.31M
-35.82%-399.82M
-32.77%-375.88M
-13.15%-344.84M
-10.70%-316.68M
-12.10%-294.38M
-19.65%-283.11M
-49.46%-304.76M
-61.56%-286.07M
-68.18%-262.62M
-74.73%-236.60M
-75.82%-203.90M
-107.86%-177.07M
-123.89%-156.15M
---135.41M
---115.97M
---85.19M
---69.74M
Vốn dự trữ
12.72%623.68M
15.11%621.39M
6.67%565.91M
7.18%561.55M
6.57%553.32M
5.96%539.81M
5.40%530.54M
4.74%523.96M
4.99%519.20M
4.03%509.44M
3.75%503.36M
4.25%500.25M
19.03%494.50M
19.79%489.70M
22.27%485.15M
24.76%479.85M
13.97%415.45M
23.34%408.80M
21.19%396.78M
19.02%384.61M
13.96%364.54M
4.78%331.45M
4.64%327.40M
4.13%323.15M
150.40%319.89M
150.87%316.33M
151.77%312.89M
--310.34M
--127.75M
--126.09M
--124.28M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
0.00%952.00K
--952.00K
--952.00K
--952.00K
--952.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
54.25%76.10M
63.58%92.25M
-74.36%16.63M
-54.42%34.05M
32.60%49.34M
198.99%56.39M
123.19%64.87M
119.48%74.71M
-7.39%37.21M
-68.79%18.86M
-65.56%29.06M
-66.96%34.04M
-42.32%40.18M
-33.71%60.43M
-16.82%84.38M
2.46%103.02M
18.42%69.66M
105.22%91.17M
58.94%101.44M
17.47%100.55M
-48.87%58.82M
-67.88%44.42M
-59.03%63.82M
-50.80%85.60M
962.18%115.03M
246.13%138.31M
190.73%155.79M
--173.98M
--10.83M
--39.96M
--53.59M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu DTIL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Precision BioSciences Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Precision BioSciences Inc có 99.37M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Precision BioSciences Inc là bao nhiêu?

Precision BioSciences Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 62.17M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 8.91M nợ ngắn hạ và 53.26M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Precision BioSciences Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Precision BioSciences Inc là 154.42M, bao gồm 118.74M tài sản ngắn hạn và 35.68M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Precision BioSciences Inc là bao nhiêu?

Precision BioSciences Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 92.25M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.