tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DSS Inc

DSS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.542USD
+0.042+8.34%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.44MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DSS

Theo dõi tình hình tài chính của DSS Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của DSS Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.60/--
Doanh thu / Dự báo
4.33M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
20.76M
8.69%
EPS(YoY)
-2.66
59.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-9.65%-0.60
65.02%-1.62
66.18%-0.25
64.28%-0.24
4.56%-0.55
-7.30%-4.64
-20.73%-0.75
87.76%-0.66
50.15%-0.58
-11.77%-4.32
---0.62
---5.41
---1.16
---3.87
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-12.58%4.33M
-23.80%4.13M
14.16%6.39M
25.50%5.29M
27.98%4.95M
-22.77%5.42M
33.88%5.60M
-41.78%4.21M
-67.54%3.87M
192.96%7.01M
-64.74%4.18M
-38.55%7.23M
-3.07%11.93M
-206.90%-7.54M
159.79%11.86M
181.27%11.77M
148.92%12.30M
36.66%7.06M
23.87%4.57M
50.65%4.18M
Lợi nhuận ròng
-21.81%-5.82M
55.13%-14.74M
56.48%-2.30M
54.05%-2.15M
-17.31%-4.78M
-8.45%-32.86M
-21.67%-5.28M
87.65%-4.68M
49.32%-4.07M
-12.54%-30.30M
78.52%-4.34M
-715.20%-37.92M
0.16%-8.04M
-90.67%-26.93M
-206.38%-20.21M
44.74%-4.65M
-102.16%-8.05M
-2860.59%-14.12M
-230.19%-6.60M
-962.88%-8.42M
Biên lợi nhuận ròng
-37.24%-146.71%
39.82%-421.64%
65.75%-34.87%
58.07%-49.33%
19.00%-106.90%
-10.50%-700.59%
36.26%-101.82%
77.44%-117.64%
-82.32%-131.98%
---634.01%
---159.76%
---521.54%
---72.39%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-490.09%-27.75%
-213.31%-49.58%
128.27%5.07%
88.34%-4.05%
83.73%-4.70%
-460.45%-15.82%
60.32%-17.93%
-204.59%-34.72%
-201.61%-28.91%
---2.82%
---45.19%
--33.20%
--28.45%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1283.79%52.23%
1485.74%54.36%
35.70%54.52%
37.02%53.27%
-89.80%3.77%
-90.49%3.43%
45.20%40.18%
46.34%38.88%
53.78%37.00%
56.49%36.05%
--27.67%
--26.57%
--24.06%
--23.04%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-12.58%4.33M
-23.80%4.13M
14.16%6.39M
25.50%5.29M
27.98%4.95M
-22.77%5.42M
33.88%5.60M
-41.78%4.21M
-67.54%3.87M
192.96%7.01M
-64.74%4.18M
-38.55%7.23M
-3.07%11.93M
-206.90%-7.54M
159.79%11.86M
181.27%11.77M
148.92%12.30M
36.66%7.06M
23.87%4.57M
50.65%4.18M
Lợi nhuận hoạt động
-47.26%-5.49M
-37.20%-4.05M
30.76%-3.23M
30.60%-3.42M
20.38%-3.73M
30.26%-2.95M
8.47%-4.67M
23.49%-4.94M
16.13%-4.68M
-204.03%-4.23M
65.40%-5.10M
42.32%-6.45M
17.25%-5.58M
153.99%4.07M
-165.97%-14.75M
-58.50%-11.18M
-108.83%-6.74M
-13.32%-7.54M
-115.51%-5.54M
-458.59%-7.05M
Lợi nhuận ròng
-21.81%-5.82M
55.13%-14.74M
56.48%-2.30M
54.05%-2.15M
-17.31%-4.78M
-8.45%-32.86M
-21.67%-5.28M
87.65%-4.68M
49.32%-4.07M
-12.54%-30.30M
78.52%-4.34M
-715.20%-37.92M
0.16%-8.04M
-90.67%-26.93M
-206.38%-20.21M
44.74%-4.65M
-102.16%-8.05M
-2860.59%-14.12M
-230.19%-6.60M
-962.88%-8.42M
Tài sản ngắn hạn
-79.77%10.69M
-77.52%14.35M
-75.14%17.10M
-72.11%18.88M
-26.80%52.82M
-14.49%63.82M
181.96%68.81M
127.23%67.70M
74.08%72.16M
55.51%74.63M
-56.16%24.40M
-60.17%29.79M
-47.06%41.45M
-40.24%47.99M
-42.60%55.67M
-15.33%74.81M
30.77%78.30M
545.02%80.31M
445.88%96.98M
627.70%88.35M
Tổng nợ ngắn hạn
-11.77%47.69M
-26.96%47.50M
-8.27%54.19M
-6.65%53.83M
-3.85%54.05M
16.94%65.03M
10.49%59.08M
3.92%57.67M
-12.99%56.21M
-24.53%55.61M
126.86%53.47M
-10.08%55.49M
141.57%64.61M
164.96%73.69M
87.99%23.57M
453.88%61.71M
516.22%26.74M
213.47%27.81M
180.49%12.54M
293.67%11.14M
Tổng tài sản
-22.90%71.27M
-36.47%67.63M
-35.42%92.12M
-35.34%93.39M
-37.75%92.44M
-30.51%106.45M
-27.42%142.66M
-29.49%144.45M
-34.51%148.50M
-38.46%153.19M
-25.80%196.55M
-27.60%204.86M
-19.55%226.75M
-11.95%248.91M
20.91%264.88M
48.02%282.95M
97.38%281.86M
207.56%282.71M
167.19%219.08M
597.34%191.16M
Tổng các khoản nợ
-6.22%58.72M
-20.10%58.91M
-9.54%66.02M
-7.41%66.02M
-11.05%62.61M
5.37%73.74M
6.07%72.98M
1.23%71.30M
-10.55%70.40M
-24.13%69.98M
-16.33%68.80M
-22.93%70.43M
-10.37%78.70M
9.12%92.23M
315.64%82.23M
346.37%91.39M
855.74%87.80M
449.77%84.52M
127.98%19.78M
174.84%20.47M
Tổng vốn chủ sở hữu
-57.93%12.54M
-73.36%8.71M
-62.53%26.11M
-62.57%27.38M
-61.82%29.82M
-60.68%32.72M
-45.46%69.68M
-45.58%73.15M
-47.24%78.10M
-46.89%83.21M
-30.06%127.75M
-29.83%134.43M
-23.71%148.05M
-20.94%156.68M
-8.35%182.65M
12.23%191.56M
45.23%194.06M
158.91%198.19M
171.83%199.29M
754.98%170.69M
Thu nhập hoạt động ròng
91.88%-133.00K
-1668.69%-1.55M
-121.96%-8.01M
160.40%2.07M
23.81%-1.64M
-94.62%99.00K
-22.19%-3.61M
11.84%-3.42M
84.86%-2.15M
149.73%1.84M
68.27%-2.95M
50.69%-3.88M
-133.92%-14.20M
-207.74%-3.70M
-322.91%-9.30M
-220.86%-7.88M
24.42%-6.07M
186.22%3.44M
-60.47%-2.20M
-174.61%-2.46M
Đầu tư ròng
-120.50%-2.64M
642.17%5.99M
70.61%1.95M
-174.50%-2.74M
152.62%12.88M
62.53%-1.10M
176.46%1.14M
100.05%3.68M
-55.82%5.10M
-1827.45%-2.95M
86.93%-1.49M
274.64%1.84M
315.28%11.54M
99.78%-153.00K
-44.63%-11.40M
97.29%-1.05M
16.90%-5.36M
-1898.05%-68.79M
-101.46%-7.88M
-1641.20%-38.88M
Tài chính thuần
111.92%1.39M
-750.50%-5.24M
9.38%3.70M
-167.49%-818.00K
-3672.26%-11.69M
-2.42%806.00K
1139.69%3.38M
5609.09%1.21M
89.30%-310.00K
175.33%826.00K
17.09%-325.00K
97.65%-22.00K
-133.50%-2.90M
-99.43%300.00K
-102.81%-392.00K
-101.81%-936.00K
-85.85%8.64M
48678.70%52.47M
40.29%13.93M
694.96%51.74M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của DSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DSS Inc, tổng doanh thu đạt 20.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.10M.

Tài sản ngắn hạn của DSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DSS Inc, tài sản ngắn hạn là 14.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.52.

Tổng tài sản của DSS Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DSS Inc là 67.63M, bao gồm 14.35M tài sản ngắn hạn và 53.28M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của DSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DSS Inc, tổng nghĩa vụ của DSS Inc là 58.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của DSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DSS Inc, tổng vốn chủ sở hữu của DSS Inc là 8.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.36.

Thu nhập hoạt động thuần của DSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DSS Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của DSS Inc là -14.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.27.

Giá trị đầu tư ròng của DSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DSS Inc, giá trị đầu tư ròng của DSS Inc là 18.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.88.

Giá trị huy động vốn ròng của DSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DSS Inc, giá trị huy động vốn ròng của DSS Inc là -14.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1077.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của DSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DSS Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.86.

Thu nhập ròng của DSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DSS Inc, lợi nhuận ròng là -23.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.97.

Biên lợi nhuận ròng của DSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DSS Inc, biên lợi nhuận ròng là -132.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.91.

Biên lợi nhuận gộp của DSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DSS Inc, biên lợi nhuận gộp là -10.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của DSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DSS Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 54.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1485.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của DSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DSS Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -246.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -121.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của DSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DSS Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -31.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của DSS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DSS Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -14.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.