tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Viant Technology Inc

DSP
Thêm vào danh sách theo dõi
11.880USD
+1.860+18.56%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
250.00MVốn hóa
21.38P/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:47 (ET)12.490USD+0.540+4.52%

Tình hình tài chính của DSP

Theo dõi tình hình tài chính của Viant Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
250.00M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
21.38
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.56
Doanh thu
344.20M
Lợi nhuận ròng
2.36M
ROE
14.93%
ROA
6.05%

Ngày công bố lợi nhuận của Viant Technology Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
-0.01/0.04
Doanh thu / Dự báo
104.25M/100.01M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-131.11%-0.01
64.75%-0.03
351.39%0.49
-34.07%0.06
442.81%0.02
-21.91%-0.07
169.19%0.11
370.66%0.09
104.76%0.00
64.69%-0.06
126.55%0.04
---0.03
---0.07
---0.17
---0.15
----
----
----
----
----
Doanh thu
33.91%104.25M
25.33%88.54M
22.29%110.12M
7.08%85.58M
18.20%77.85M
32.31%70.64M
39.82%90.05M
34.13%79.92M
15.10%65.87M
27.98%53.39M
18.16%64.41M
22.03%59.59M
11.76%57.22M
-2.13%41.72M
-34.10%54.51M
-3.99%48.83M
1.57%51.20M
6.19%42.63M
46.50%82.72M
26.49%50.86M
Lợi nhuận ròng
-138.28%-111.00K
61.76%-455.00K
372.58%8.26M
-33.91%996.00K
427.27%290.00K
-25.66%-1.19M
178.63%1.75M
386.50%1.51M
105.17%55.00K
61.81%-947.00K
128.58%627.00K
83.17%-526.00K
68.74%-1.06M
22.31%-2.48M
-241.00%-2.19M
-23.22%-3.13M
6.95%-3.40M
-2.84%-3.19M
-80.89%1.56M
-133.93%-2.54M
Biên lợi nhuận ròng
-176.72%-1.76%
47.16%-2.47%
116.76%18.58%
-25.48%6.02%
1.60%2.30%
22.23%-4.68%
66.91%8.57%
816.47%8.08%
140.36%2.26%
73.22%-6.02%
134.96%5.14%
---1.13%
---5.60%
---22.47%
---14.69%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.37%43.20%
-4.43%40.55%
-2.13%45.68%
4.29%45.53%
-1.82%45.17%
-1.86%42.43%
-4.12%46.68%
-7.87%43.66%
12.91%46.01%
0.25%43.23%
20.28%48.68%
--47.38%
--40.75%
--43.12%
--40.47%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
33.91%104.25M
25.33%88.54M
22.29%110.12M
7.08%85.58M
18.20%77.85M
32.31%70.64M
39.82%90.05M
34.13%79.92M
15.10%65.87M
27.98%53.39M
18.16%64.41M
22.03%59.59M
11.76%57.22M
-2.13%41.72M
-34.10%54.51M
-3.99%48.83M
1.57%51.20M
6.19%42.63M
46.50%82.72M
26.49%50.86M
Lợi nhuận hoạt động
-442.78%-1.31M
49.64%-2.30M
82.74%13.27M
-9.70%4.79M
469.90%381.00K
17.21%-4.56M
400.07%7.26M
286.61%5.31M
98.04%-103.00K
50.76%-5.51M
118.62%1.45M
77.90%-2.84M
61.87%-5.25M
16.56%-11.19M
-201.48%-7.80M
-9.00%-12.88M
42.53%-13.77M
8.83%-13.41M
-41.66%7.69M
-252.35%-11.81M
Lợi nhuận ròng
-138.28%-111.00K
61.76%-455.00K
372.58%8.26M
-33.91%996.00K
427.27%290.00K
-25.66%-1.19M
178.63%1.75M
386.50%1.51M
105.17%55.00K
61.81%-947.00K
128.58%627.00K
83.17%-526.00K
68.74%-1.06M
22.31%-2.48M
-241.00%-2.19M
-23.22%-3.13M
6.95%-3.40M
-2.84%-3.19M
-80.89%1.56M
-133.93%-2.54M
Tài sản ngắn hạn
10.98%350.43M
7.02%337.92M
3.78%376.19M
-12.99%313.58M
-7.50%315.75M
-3.60%315.76M
6.48%362.49M
14.75%360.41M
14.52%341.35M
14.40%327.54M
8.12%340.42M
4.94%314.07M
-1.84%298.06M
-13.60%286.32M
-10.60%314.86M
-5.41%299.28M
-5.18%303.64M
6.94%331.38M
239.02%352.19M
302.77%316.42M
Tổng nợ ngắn hạn
21.46%149.85M
0.95%117.83M
7.96%157.03M
-8.03%119.74M
8.15%123.38M
15.53%116.72M
33.63%145.45M
49.20%130.20M
54.02%114.08M
60.21%101.03M
24.95%108.85M
23.54%87.26M
4.73%74.07M
-16.10%63.06M
4.89%87.12M
14.59%70.64M
26.73%70.72M
32.82%75.16M
4.27%83.06M
13.30%61.64M
Tổng tài sản
25.24%498.44M
11.28%439.00M
7.68%474.66M
-7.88%395.89M
-2.59%397.97M
-0.13%394.51M
8.86%440.80M
13.54%429.74M
13.03%408.55M
13.17%395.04M
7.15%404.91M
5.58%378.49M
0.43%361.45M
-10.19%349.06M
-2.89%377.88M
1.28%358.50M
0.99%359.89M
13.71%388.65M
191.44%389.13M
225.47%353.97M
Tổng các khoản nợ
26.16%179.61M
8.47%148.61M
11.48%185.86M
-9.86%137.48M
4.22%142.37M
9.97%137.00M
27.74%166.73M
38.90%152.52M
40.25%136.61M
43.12%124.58M
16.42%130.52M
18.57%109.80M
8.56%97.40M
-22.50%87.05M
5.22%112.11M
8.76%92.60M
13.10%89.72M
38.61%112.33M
0.62%106.56M
4.50%85.14M
Tổng vốn chủ sở hữu
24.74%318.83M
12.77%290.40M
5.37%288.80M
-6.79%258.41M
-6.01%255.60M
-4.78%257.51M
-0.11%274.07M
3.18%277.22M
2.99%271.94M
3.22%270.46M
3.24%274.39M
1.05%268.69M
-2.27%264.06M
-5.18%262.01M
-5.95%265.77M
-1.09%265.89M
-2.48%270.18M
5.97%276.32M
923.19%282.57M
885.44%268.83M
Thu nhập hoạt động ròng
35.38%28.34M
165.70%2.92M
100.57%33.08M
-82.14%3.05M
45.69%20.93M
-216.00%-4.45M
-29.07%16.49M
367.90%17.07M
25.82%14.37M
779.29%3.84M
137.62%23.25M
176.08%3.65M
156.85%11.42M
-104.88%-565.00K
789.01%9.78M
-173.61%-4.79M
-328.08%-20.09M
-21.63%11.57M
-130.26%-1.42M
--6.51M
Đầu tư ròng
-150.75%-21.38M
2.67%-3.93M
65.76%-4.90M
-4.48%-4.87M
-81.60%-8.53M
0.59%-4.04M
-275.34%-14.32M
-45.81%-4.66M
-23.94%-4.70M
-51.96%-4.06M
-58.93%-3.82M
-53.23%-3.20M
-69.15%-3.79M
-27.41%-2.67M
-70.40%-2.40M
-7.19%-2.09M
-14.52%-2.24M
-1.84%-2.10M
30.00%-1.41M
---1.95M
Tài chính thuần
103.04%410.00K
80.34%-4.46M
114.41%1.69M
-29.12%-9.71M
-124.99%-13.47M
-122.86%-22.68M
-96.46%-11.75M
-459.38%-7.52M
-9.39%-5.99M
-538.86%-10.18M
-1159.37%-5.98M
-91.73%-1.34M
70.19%-5.47M
-9856.25%-1.59M
63.49%-475.00K
95.07%-701.00K
-1474.53%-18.36M
-100.01%-16.00K
80.28%-1.30M
---14.23M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Viant Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viant Technology Inc, tổng doanh thu đạt 344.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 289.24M.

Tài sản ngắn hạn của Viant Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viant Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 376.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.78.

Tổng tài sản của Viant Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Viant Technology Inc là 474.66M, bao gồm 376.19M tài sản ngắn hạn và 98.47M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Viant Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viant Technology Inc, tổng nghĩa vụ của Viant Technology Inc là 185.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.48.

Tổng vốn chủ sở hữu của Viant Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viant Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Viant Technology Inc là 288.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.37.

Thu nhập hoạt động thuần của Viant Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viant Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Viant Technology Inc là 13.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.53.

Giá trị đầu tư ròng của Viant Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viant Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của Viant Technology Inc là -22.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.47.

Giá trị huy động vốn ròng của Viant Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viant Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Viant Technology Inc là -44.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Viant Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viant Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 249.31.

Thu nhập ròng của Viant Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viant Technology Inc, lợi nhuận ròng là 8.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 253.60.

Biên lợi nhuận ròng của Viant Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viant Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.61.

Biên lợi nhuận gộp của Viant Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viant Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 44.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Viant Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viant Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 217.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Viant Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viant Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Viant Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viant Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.