tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Viant Technology Inc

DSP
Thêm vào danh sách theo dõi
11.770USD
+0.350+3.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
771.33MVốn hóa
21.19P/E TTM

DSP Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Viant Technology Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
165.70%2.92M
100.57%33.08M
-82.14%3.05M
45.69%20.93M
-216.00%-4.45M
-29.07%16.49M
367.90%17.07M
25.82%14.37M
779.29%3.84M
137.62%23.25M
176.08%3.65M
156.85%11.42M
-104.88%-565.00K
789.01%9.78M
-173.61%-4.79M
-328.08%-20.09M
-21.63%11.57M
-130.26%-1.42M
--6.51M
--8.81M
--14.76M
217.00%4.69M
---4.01M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
33.78%-2.19M
165.06%20.46M
-20.21%5.15M
20.09%1.79M
-2.89%-3.31M
133.37%7.72M
1061.01%6.46M
146.46%1.49M
65.72%-3.21M
141.31%3.31M
94.59%-672.00K
77.27%-3.20M
30.87%-9.38M
-206.52%-8.01M
-2.18%-12.43M
22.13%-14.09M
8.79%-13.56M
-41.54%7.52M
---12.16M
---18.10M
---14.87M
137.73%12.86M
--5.41M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
26.57%5.47M
21.95%5.01M
19.04%4.81M
9.41%4.56M
4.29%4.32M
2.75%4.11M
6.83%4.04M
17.75%4.17M
21.51%4.15M
18.17%4.00M
12.30%3.78M
9.70%3.54M
8.18%3.41M
8.60%3.38M
13.22%3.37M
22.94%3.23M
29.95%3.15M
27.12%3.12M
--2.97M
--2.62M
--2.43M
-3.92%2.45M
--2.55M
Thuế hoãn lại
---518.00K
---14.69M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-6.99%1.41M
699.62%12.63M
-70.98%565.00K
-0.69%1.00M
68.26%1.52M
50.76%1.58M
91.82%1.95M
1.20%1.01M
-8.99%901.00K
-20.97%1.05M
-29.17%1.01M
52.05%999.00K
40.43%990.00K
2355.56%1.33M
3574.36%1.43M
110.74%657.00K
463.40%705.00K
115.52%54.00K
--39.00K
---6.12M
---194.00K
-161.48%-348.00K
--566.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
36.95%-7.96M
218.11%3.13M
-1845.03%-13.91M
234.77%7.24M
-417.17%-12.62M
-136.12%-2.65M
92.25%-715.00K
39.01%2.16M
22.92%-2.44M
25.13%7.34M
-84.72%-9.22M
108.67%1.56M
-121.26%-3.17M
131.24%5.87M
-4723.15%-4.99M
-2632.16%-17.95M
44.61%14.90M
-81.97%-18.78M
--108.00K
--709.00K
--10.30M
21.66%-10.32M
---13.17M
-Thay đổi các khoản phải thu
101.09%30.70M
-212.43%-34.94M
48.16%-7.07M
56.96%-4.08M
276.92%15.27M
2.50%-11.18M
15.25%-13.63M
-3.08%-9.47M
-80.35%4.05M
-35.36%-11.47M
-1665.75%-16.09M
32.38%-9.19M
-33.04%20.62M
79.42%-8.47M
84.57%-911.00K
-147.52%-13.58M
-2.90%30.79M
-48.21%-41.18M
---5.90M
---5.49M
--31.71M
-52.25%-27.79M
---18.25M
-Thay đổi chi phí trả trước
3385.00%1.97M
982.91%1.76M
-48.91%-1.84M
533.95%3.07M
96.59%-60.00K
86.15%-199.00K
14.49%-1.24M
-85.56%-707.00K
-155.31%-1.76M
-117.73%-1.44M
52.45%-1.45M
-160.19%-381.00K
659.86%3.18M
-154.55%-660.00K
-1371.98%-3.05M
-39.13%633.00K
79.66%-568.00K
2183.02%1.21M
---207.00K
--1.04M
---2.79M
121.90%53.00K
---242.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
71.50%-595.00K
-56.18%369.00K
-75.03%416.00K
-36.54%198.00K
-154.95%-2.09M
245.93%842.00K
-1.94%1.67M
297.47%312.00K
-1122.39%-819.00K
-191.73%-577.00K
766.84%1.70M
-1115.38%-158.00K
99.11%-67.00K
12480.00%629.00K
232.20%196.00K
-103.52%-13.00K
-292.38%-7.57M
-98.10%5.00K
--59.00K
--369.00K
---1.93M
110.75%263.00K
---2.45M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
165.70%2.92M
100.57%33.08M
-82.14%3.05M
45.69%20.93M
-216.00%-4.45M
-29.07%16.49M
367.90%17.07M
25.82%14.37M
779.29%3.84M
137.62%23.25M
176.08%3.65M
156.85%11.42M
-104.88%-565.00K
789.01%9.78M
-173.61%-4.79M
-328.08%-20.09M
-21.63%11.57M
-130.26%-1.42M
--6.51M
--8.81M
--14.76M
217.00%4.69M
---4.01M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
5.56%3.93M
13.44%4.90M
4.37%4.87M
2.19%4.80M
-8.35%3.72M
13.29%4.32M
45.81%4.66M
23.94%4.70M
51.96%4.06M
58.93%3.82M
53.23%3.20M
69.15%3.79M
27.41%2.67M
70.40%2.40M
7.19%2.09M
14.52%2.24M
1.84%2.10M
2172.58%1.41M
--1.95M
--1.96M
--2.06M
-59.21%62.00K
--152.00K
Chi phí vốn
5.56%3.93M
13.44%4.90M
4.37%4.87M
2.19%4.80M
-8.35%3.72M
13.29%4.32M
45.81%4.66M
23.94%4.70M
51.96%4.06M
58.93%3.82M
53.23%3.20M
69.15%3.79M
27.41%2.67M
70.40%2.40M
7.19%2.09M
14.52%2.24M
1.84%2.10M
2172.58%1.41M
--1.95M
--1.96M
--2.06M
-59.21%62.00K
--152.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
152.42%313.00K
-53.67%101.00K
-71.61%226.00K
-50.21%475.00K
-76.60%124.00K
-54.20%218.00K
114.56%796.00K
1573.68%954.00K
82.13%530.00K
132.20%476.00K
137.82%371.00K
137.50%57.00K
-21.98%291.00K
272.73%205.00K
30.00%156.00K
-75.76%24.00K
123.35%373.00K
-11.29%55.00K
--120.00K
--99.00K
--167.00K
-59.21%62.00K
--152.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
0.50%3.62M
17.00%4.80M
20.02%4.64M
15.55%4.32M
1.90%3.60M
22.90%4.11M
36.79%3.87M
0.27%3.74M
48.28%3.53M
52.09%3.34M
46.40%2.83M
68.41%3.73M
38.09%2.38M
62.19%2.20M
5.69%1.93M
19.33%2.22M
-8.87%1.73M
--1.35M
--1.83M
--1.86M
--1.89M
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
100.00%0.00
---5.00K
---229.00K
---315.00K
---10.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
--0.00
--0.00
---3.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-10.92%-1.95M
---1.76M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
2.67%-3.93M
65.76%-4.90M
-4.48%-4.87M
-81.60%-8.53M
0.59%-4.04M
-275.34%-14.32M
-45.81%-4.66M
-23.94%-4.70M
-51.96%-4.06M
-58.93%-3.82M
-53.23%-3.20M
-69.15%-3.79M
-27.41%-2.67M
-70.40%-2.40M
-7.19%-2.09M
-14.52%-2.24M
-1.84%-2.10M
30.00%-1.41M
---1.95M
---1.96M
---2.06M
-5.34%-2.01M
---1.91M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
80.34%-4.46M
114.41%1.69M
-29.12%-9.71M
-124.99%-13.47M
-122.86%-22.68M
-96.46%-11.75M
-459.38%-7.52M
-9.39%-5.99M
-538.86%-10.18M
-1159.37%-5.98M
-91.73%-1.34M
70.19%-5.47M
-9856.25%-1.59M
63.49%-475.00K
95.07%-701.00K
-1474.53%-18.36M
-100.01%-16.00K
80.28%-1.30M
---14.23M
---1.17M
--224.25M
-85.26%-6.60M
---3.56M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
---17.50M
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
100.00%0.00
---7.50M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
79.72%-4.11M
100.00%0.00
-35.03%-9.97M
-57.56%-11.09M
-266.58%-20.26M
-1073.61%-12.28M
-653.67%-7.39M
-974.81%-7.04M
-252.65%-5.53M
-120.21%-1.05M
-40.00%-980.00K
23.93%-655.00K
---1.57M
---475.00K
---700.00K
---861.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--232.50M
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--7.50M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-68.90%380.00K
43.64%1.68M
-11.15%263.00K
-60.23%599.00K
1109.90%1.22M
9658.33%1.17M
--296.00K
--1.51M
--101.00K
--12.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
79.95%-731.00K
101.70%11.00K
100.70%3.00K
-558.19%-2.98M
23.30%-3.65M
86.92%-647.00K
-17.58%-428.00K
90.62%-452.00K
-18176.92%-4.75M
---4.95M
-36300.00%-364.00K
-240950.00%-4.82M
-62.50%-26.00K
100.00%0.00
99.99%-1.00K
100.17%2.00K
99.81%-16.00K
80.28%-1.30M
---14.23M
---1.17M
---8.25M
-85.26%-6.60M
---3.56M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
80.34%-4.46M
114.41%1.69M
-29.12%-9.71M
-124.99%-13.47M
-122.86%-22.68M
-96.46%-11.75M
-459.38%-7.52M
-9.39%-5.99M
-538.86%-10.18M
-1159.37%-5.98M
-91.73%-1.34M
70.19%-5.47M
-9856.25%-1.59M
63.49%-475.00K
95.07%-701.00K
-1474.53%-18.36M
-100.01%-16.00K
80.28%-1.30M
---14.23M
---1.17M
--224.25M
-85.26%-6.60M
---3.56M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-6.78%191.15M
-24.85%161.29M
-17.61%172.82M
-15.62%173.88M
-5.27%205.05M
5.73%214.63M
2.87%209.74M
2.14%206.06M
4.79%216.46M
1.67%203.01M
-1.61%203.90M
-18.63%201.74M
-13.38%206.57M
-17.70%199.66M
-17.85%207.25M
0.55%247.94M
2376.69%238.48M
1691.01%242.61M
--252.27M
--246.59M
--9.63M
-5.26%13.55M
--14.30M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
82.47%-5.46M
411.61%29.86M
-335.88%-11.53M
-128.80%-1.06M
-199.68%-31.17M
-171.25%-9.58M
646.76%4.89M
70.77%3.69M
-115.30%-10.40M
94.72%13.45M
88.21%-894.00K
105.31%2.16M
-151.09%-4.83M
267.26%6.91M
21.51%-7.58M
-815.58%-40.69M
-96.01%9.46M
-5.44%-4.13M
---9.66M
--5.69M
--236.96M
58.69%-3.92M
---9.48M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
6.79%185.69M
-6.78%191.15M
-24.85%161.29M
-17.61%172.82M
-15.62%173.88M
-5.27%205.05M
5.73%214.63M
2.87%209.74M
2.14%206.06M
4.79%216.46M
1.67%203.01M
-1.61%203.90M
-18.63%201.74M
-13.38%206.57M
-17.70%199.66M
-17.85%207.25M
0.55%247.94M
2376.69%238.48M
--242.61M
--252.27M
--246.59M
99.98%9.63M
--4.81M
Dòng tiền tự do
87.71%-1.00M
131.53%28.17M
-114.65%-1.82M
66.80%16.14M
-3549.55%-8.18M
-37.38%12.17M
2656.89%12.41M
26.76%9.67M
93.08%-224.00K
163.21%19.43M
106.54%450.00K
134.18%7.63M
-134.18%-3.24M
360.98%7.38M
-250.69%-6.88M
-425.88%-22.33M
-25.43%9.47M
-161.09%-2.83M
--4.57M
--6.85M
--12.70M
211.24%4.63M
---4.16M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Viant Technology Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Viant Technology Inc đã tạo ra 52.61M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Viant Technology Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Viant Technology Inc đã tăng 1.62% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Viant Technology Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Viant Technology Inc đã chi 18.29M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Viant Technology Inc đã thay đổi như thế nào?

Viant Technology Inc đã sử dụng -44.16M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DSP?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Viant Technology Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 34.31M, phản ánh sự thay đổi 0.86% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.