tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dermata Therapeutics Inc

DRMA
Thêm vào danh sách theo dõi
1.185USD
+0.005+0.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.77MVốn hóa
LỗP/E TTM

DRMA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Dermata Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-28.54%6.95M
137.92%7.52M
-24.08%4.66M
31.00%6.48M
105.32%9.72M
-57.50%3.16M
-7.35%6.14M
-41.37%4.95M
-46.00%4.73M
19.18%7.44M
-17.79%6.63M
-20.60%8.44M
7.03%8.77M
-42.20%6.24M
-35.99%8.07M
2387.79%10.63M
515.67%8.19M
--10.80M
--12.60M
--427.20K
--1.33M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-28.54%6.95M
137.92%7.52M
-24.08%4.66M
31.00%6.48M
105.32%9.72M
-57.50%3.16M
-7.35%6.14M
-41.37%4.95M
-46.00%4.73M
19.18%7.44M
-17.79%6.63M
-20.60%8.44M
7.03%8.77M
-42.20%6.24M
-35.99%8.07M
2387.79%10.63M
515.67%8.19M
--10.80M
--12.60M
--427.20K
--1.33M
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-33.69%8.36K
-99.41%76.00
--790.00
--6.36K
--12.60K
--12.89K
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-33.69%8.36K
-99.41%76.00
--790.00
--6.36K
--12.60K
--12.89K
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
--93.09K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
23.76%353.64K
-8.18%341.85K
-25.08%407.28K
-7.59%159.59K
-35.94%285.74K
-30.03%372.32K
-21.43%543.59K
-36.87%172.70K
-14.54%446.07K
-22.94%532.14K
-22.72%691.82K
-31.36%273.56K
-22.49%521.99K
-10.24%690.59K
-17.30%895.17K
1684.47%398.54K
1477.39%673.47K
--769.42K
--1.08M
--22.33K
--42.70K
Tài sản ngắn hạn khác
--73.64K
----
--0.00
----
----
----
----
--116.75K
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-35.42%179.59K
--55.72K
----
--687.33K
--278.07K
Tổng tài sản ngắn hạn
-25.38%7.47M
122.53%7.86M
-24.16%5.07M
26.81%6.64M
93.16%10.01M
-55.71%3.53M
-8.69%6.69M
-39.90%5.24M
-44.27%5.18M
14.89%7.98M
-18.40%7.32M
-20.98%8.71M
2.78%9.30M
-40.26%6.94M
-34.42%8.97M
869.90%11.03M
447.73%9.04M
--11.62M
--13.69M
--1.14M
--1.65M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--76.61K
--76.61K
--76.61K
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--76.61K
--76.61K
--76.61K
Tổng tài sản dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng tài sản
-25.38%7.47M
122.53%7.86M
-24.16%5.07M
26.81%6.64M
93.16%10.01M
-55.71%3.53M
-8.69%6.69M
-39.90%5.24M
-44.27%5.18M
14.89%7.98M
-18.40%7.32M
-20.98%8.71M
2.78%9.30M
-40.26%6.94M
-34.42%8.97M
869.90%11.03M
447.73%9.04M
--11.62M
--13.69M
--1.14M
--1.65M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--4.94K
--3.19K
Chi phí trích trước
-43.88%734.32K
1.28%1.18M
-39.23%657.88K
3.61%612.58K
138.24%1.31M
53.75%1.16M
144.72%1.08M
141.24%591.25K
-23.10%549.22K
77.87%757.59K
-56.66%442.36K
-67.65%245.08K
34.93%714.16K
-57.47%425.93K
139.93%1.02M
30.28%757.66K
93.78%529.27K
--1.00M
--425.37K
--581.58K
--273.13K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--174.84K
--174.77K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--174.84K
--174.77K
Nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--4.94K
--3.19K
Tổng nợ ngắn hạn
-61.07%1.05M
-16.85%1.64M
-42.90%1.11M
-46.50%1.03M
97.10%2.70M
21.51%1.97M
112.27%1.95M
180.94%1.92M
13.65%1.37M
75.98%1.62M
-39.05%916.82K
-50.03%682.86K
1.30%1.21M
-39.17%922.63K
25.86%1.50M
-16.81%1.37M
26.87%1.19M
--1.52M
--1.20M
--1.64M
--939.18K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
Tổng các khoản nợ
-61.07%1.05M
-16.85%1.64M
-42.90%1.11M
-46.50%1.03M
97.10%2.70M
21.51%1.97M
112.27%1.95M
180.94%1.92M
13.65%1.37M
75.98%1.62M
-39.05%916.82K
-50.03%682.86K
1.30%1.21M
-39.17%922.63K
25.86%1.50M
-16.81%1.37M
26.87%1.19M
--1.52M
--1.20M
--1.64M
--939.18K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
8.26%81.49M
18.18%79.46M
11.99%75.33M
20.15%75.29M
24.78%75.28M
12.54%67.24M
16.66%67.27M
8.87%62.67M
7.88%60.33M
15.75%59.74M
12.19%57.66M
12.52%57.56M
19.95%55.92M
11.99%51.62M
11.92%51.39M
63.95%51.16M
49.96%46.62M
--46.09M
--45.92M
--31.20M
--31.09M
Lợi nhuận giữ lại
-10.45%-75.08M
-11.51%-73.23M
-14.15%-71.37M
-17.40%-69.68M
-20.27%-67.98M
-23.02%-65.68M
-21.99%-62.52M
-19.82%-59.35M
-18.16%-56.52M
-17.10%-53.39M
-16.69%-51.25M
-19.36%-49.53M
-23.38%-47.83M
-26.71%-45.59M
-31.39%-43.92M
-30.84%-41.50M
-27.59%-38.77M
---35.98M
---33.43M
---31.72M
---30.38M
Vốn dự trữ
8.26%81.49M
18.18%79.46M
11.99%75.33M
20.15%75.29M
24.78%75.28M
12.54%67.24M
16.66%67.27M
8.87%62.67M
7.88%60.33M
15.75%59.74M
12.19%57.66M
12.52%57.56M
19.95%55.92M
11.99%51.61M
11.92%51.39M
63.95%51.16M
49.96%46.62M
--46.09M
--45.92M
--31.20M
--31.09M
Tổng vốn chủ sở hữu
-12.17%6.41M
298.66%6.22M
-16.48%3.96M
69.20%5.61M
91.73%7.30M
-75.44%1.56M
-25.99%4.74M
-58.68%3.32M
-52.92%3.81M
5.53%6.36M
-14.24%6.41M
-16.87%8.03M
3.00%8.09M
-40.42%6.02M
-40.19%7.47M
2009.83%9.66M
1002.88%7.85M
--10.11M
--12.49M
---505.80K
--712.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu DRMA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Dermata Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Dermata Therapeutics Inc có 6.95M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Vốn chủ sở hữu của Dermata Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Dermata Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 6.22M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.