tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Direct Digital Holdings Inc

DRCT
Thêm vào danh sách theo dõi
2.550USD
+0.060+2.41%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.79MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DRCT

Theo dõi tình hình tài chính của Direct Digital Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Direct Digital Holdings Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
-36.52/-11.56
Doanh thu / Dự báo
6.68M/6.82M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
34.69M
-44.30%
EPS(YoY)
-303.34
-232.36%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-89.20%-36.52
22.22%-23.14
70.63%-11.46
-41.97%-12.45
-58.91%-19.30
-47.51%-29.76
-401.98%-39.01
-1326.31%-8.77
-82647.28%-12.15
-16302.51%-20.17
--12.92
--0.71
---0.01
---0.12
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-18.11%6.68M
-7.43%8.41M
-12.02%7.98M
-53.58%10.14M
-63.38%8.16M
-77.85%9.08M
-84.74%9.07M
-38.27%21.86M
4.96%22.27M
33.40%41.01M
128.87%59.47M
66.52%35.40M
86.65%21.22M
138.31%30.74M
210.80%25.99M
90.14%21.26M
99.70%11.37M
--12.90M
--8.36M
--11.18M
Lợi nhuận ròng
-122.93%-5.25M
-636.96%-16.07M
0.37%-2.68M
-281.19%-2.25M
-203.87%-2.35M
59.66%-2.18M
-180.28%-2.69M
-407.29%-590.00K
-262.15%-775.00K
-112.12%-5.41M
313.29%3.35M
-92.66%192.00K
68.14%-214.00K
-19.60%-2.55M
458.17%810.78K
57.55%2.61M
17.01%-671.62K
---2.13M
---226.37K
--1.66M
Biên lợi nhuận ròng
-14.53%-83.40%
-106.99%-149.70%
10.88%-62.63%
-187.81%-41.36%
-324.74%-72.82%
-194.95%-72.32%
-1347.18%-70.27%
-525.80%-14.37%
-172.76%-17.14%
-633.30%-24.52%
--5.63%
--3.38%
---6.29%
--4.60%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
15.43%33.86%
-17.52%26.76%
-28.39%27.73%
29.36%35.10%
30.75%29.34%
42.84%32.45%
95.94%38.72%
-4.62%27.14%
-25.98%22.44%
-20.14%22.71%
--19.76%
--28.45%
--30.31%
--28.44%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-44.21%86.68%
-55.60%60.27%
-40.61%69.88%
115.63%163.13%
142.33%155.35%
211.35%135.75%
332.13%117.66%
98.83%75.65%
44.01%64.11%
6.85%43.60%
--27.23%
--38.05%
--44.52%
--40.81%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-18.11%6.68M
-7.43%8.41M
-12.02%7.98M
-53.58%10.14M
-63.38%8.16M
-77.85%9.08M
-84.74%9.07M
-38.27%21.86M
4.96%22.27M
33.40%41.01M
128.87%59.47M
66.52%35.40M
86.65%21.22M
138.31%30.74M
210.80%25.99M
90.14%21.26M
99.70%11.37M
--12.90M
--8.36M
--11.18M
Lợi nhuận hoạt động
17.15%-3.25M
4.44%-4.50M
-6.92%-3.91M
-17.48%-2.43M
-39.79%-3.92M
46.49%-4.70M
-181.41%-3.66M
-191.57%-2.06M
-1890.78%-2.81M
-453.76%-8.79M
143.57%4.49M
-26.41%2.25M
-124.11%-141.00K
87.72%2.49M
225.42%1.84M
21.59%3.06M
2332.76%584.87K
--1.32M
--566.91K
--2.52M
Lợi nhuận ròng
-122.93%-5.25M
-636.96%-16.07M
0.37%-2.68M
-281.19%-2.25M
-203.87%-2.35M
59.66%-2.18M
-180.28%-2.69M
-407.29%-590.00K
-262.15%-775.00K
-112.12%-5.41M
313.29%3.35M
-92.66%192.00K
68.14%-214.00K
-19.60%-2.55M
458.17%810.78K
57.55%2.61M
17.01%-671.62K
---2.13M
---226.37K
--1.66M
Tài sản ngắn hạn
-36.00%4.40M
-44.42%4.74M
-42.51%6.60M
-68.68%6.73M
-73.14%6.88M
-80.19%8.54M
-81.34%11.49M
-40.92%21.48M
-4.43%25.62M
37.71%43.08M
111.53%61.55M
76.86%36.35M
105.62%26.81M
--31.28M
--29.10M
--20.55M
--13.04M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
109.86%28.29M
97.94%26.43M
-60.82%17.75M
-16.28%13.68M
-33.52%13.48M
-66.46%13.35M
-14.39%45.30M
-46.40%16.34M
-7.72%20.27M
61.98%39.80M
135.29%52.92M
68.47%30.48M
64.74%21.97M
--24.57M
--22.49M
--18.09M
--13.34M
----
----
----
Tổng tài sản
-19.14%19.26M
-22.49%20.16M
-27.98%22.54M
-51.88%23.33M
-54.87%23.82M
-62.27%26.01M
-63.93%31.29M
-22.00%48.48M
-0.78%52.77M
18.60%68.94M
61.24%86.75M
35.53%62.15M
48.97%53.18M
--58.13M
--53.80M
--45.86M
--35.70M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-38.51%28.98M
-40.57%27.18M
-36.84%29.23M
-16.32%47.91M
-19.52%47.13M
-38.49%45.74M
-42.40%46.28M
-1.52%57.25M
17.55%58.56M
41.54%74.35M
64.65%80.35M
41.33%58.13M
46.94%49.82M
--52.53M
--48.80M
--41.13M
--33.90M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
58.31%-9.72M
64.40%-7.02M
55.34%-6.70M
-180.22%-24.58M
-302.68%-23.32M
-264.09%-19.73M
-334.33%-14.99M
-318.22%-8.77M
-271.91%-5.79M
-196.85%-5.42M
27.94%6.40M
-14.93%4.02M
87.33%3.37M
--5.59M
--5.00M
--4.73M
--1.80M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
61.23%-1.05M
-20.48%-1.87M
-154.31%-1.64M
38.96%-2.69M
52.52%-2.71M
26.62%-1.55M
102.17%3.02M
-9480.43%-4.41M
-284.00%-5.70M
-58.44%-2.12M
-55.15%1.49M
-104.97%-46.00K
463.71%3.10M
-344.42%-1.34M
496.83%3.33M
200.41%925.83K
-123.88%-852.32K
--546.51K
--557.32K
---922.09K
Đầu tư ròng
100.00%0.00
---49.00K
100.00%0.00
-130.00%-23.00K
---15.00K
100.00%0.00
---7.00K
88.76%-10.00K
100.00%0.00
94.04%-41.02K
--0.00
---89.00K
---48.00K
---688.00K
----
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
-63.55%1.12M
263.18%1.78M
10077.78%916.00K
16.96%2.52M
-21.80%3.07M
-160.77%-1.09M
100.54%9.00K
334.93%2.15M
1132.11%3.92M
290.72%1.79M
-36.31%-1.68M
-119.76%-916.00K
-166.12%-380.00K
-161.22%-939.56K
15.71%-1.23M
38.23%-416.82K
837.30%574.69K
--1.53M
---1.46M
---674.77K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Direct Digital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Direct Digital Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 34.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.29M.

Tài sản ngắn hạn của Direct Digital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Direct Digital Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 4.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.42.

Tổng tài sản của Direct Digital Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Direct Digital Holdings Inc là 20.16M, bao gồm 4.74M tài sản ngắn hạn và 15.41M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Direct Digital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Direct Digital Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Direct Digital Holdings Inc là 27.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của Direct Digital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Direct Digital Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Direct Digital Holdings Inc là -7.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.40.

Thu nhập hoạt động thuần của Direct Digital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Direct Digital Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Direct Digital Holdings Inc là -14.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.50.

Giá trị đầu tư ròng của Direct Digital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Direct Digital Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Direct Digital Holdings Inc là -87.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -411.76.

Giá trị huy động vốn ròng của Direct Digital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Direct Digital Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Direct Digital Holdings Inc là 8.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Direct Digital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Direct Digital Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -303.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -232.36.

Thu nhập ròng của Direct Digital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Direct Digital Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -23.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -274.55.

Biên lợi nhuận ròng của Direct Digital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Direct Digital Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -79.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -150.03.

Biên lợi nhuận gộp của Direct Digital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Direct Digital Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Direct Digital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Direct Digital Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 60.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Direct Digital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Direct Digital Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -120.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -186.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Direct Digital Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Direct Digital Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -14.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.