tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Direct Digital Holdings Inc

DRCT
Thêm vào danh sách theo dõi
2.550USD
+0.060+2.41%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.79MVốn hóa
LỗP/E TTM

DRCT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Direct Digital Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-55.51%796.00K
-49.62%728.00K
-78.69%871.00K
49.02%1.59M
-46.34%1.79M
-71.76%1.45M
-25.45%4.09M
-81.14%1.07M
-50.38%3.33M
26.41%5.12M
-21.81%5.48M
15.31%5.67M
52.46%6.72M
--4.05M
--7.01M
--4.92M
--4.41M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-55.51%796.00K
-49.62%728.00K
-78.69%871.00K
49.02%1.59M
-46.34%1.79M
-71.76%1.45M
-25.45%4.09M
-81.14%1.07M
-50.38%3.33M
26.41%5.12M
-21.81%5.48M
15.31%5.67M
52.46%6.72M
--4.05M
--7.01M
--4.92M
--4.41M
Các khoản phải thu
-36.64%2.78M
-37.14%3.13M
-42.83%3.59M
-80.06%3.89M
-79.51%4.39M
-86.63%4.97M
-88.49%6.29M
-34.13%19.52M
12.52%21.43M
41.18%37.21M
155.45%54.64M
99.61%29.63M
145.68%19.05M
--26.35M
--21.39M
--14.84M
--7.75M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-36.64%2.78M
-37.14%3.13M
-42.83%3.59M
-80.06%3.89M
-79.51%4.39M
-86.63%4.97M
-88.49%6.29M
-34.13%19.52M
12.52%21.43M
41.18%37.21M
155.45%54.64M
99.61%29.63M
145.68%19.05M
--26.35M
--21.39M
--14.84M
--7.75M
-Các khoản phải thu khác
----
--250.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
17.83%826.00K
-57.96%890.00K
92.27%2.14M
39.82%1.24M
-17.43%701.00K
178.92%2.12M
-22.07%1.11M
-15.49%889.00K
-18.20%849.00K
-14.04%759.00K
104.87%1.43M
32.48%1.05M
18.49%1.04M
--883.00K
--696.49K
--794.09K
--875.93K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-36.00%4.40M
-44.42%4.74M
-42.51%6.60M
-68.68%6.73M
-73.14%6.88M
-80.19%8.54M
-81.34%11.49M
-40.92%21.48M
-4.43%25.62M
37.71%43.08M
111.53%61.55M
76.86%36.35M
105.62%26.81M
--31.28M
--29.10M
--20.55M
--13.04M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-30.02%788.00K
-26.00%868.00K
-28.78%913.00K
-25.67%1.03M
-12.03%1.13M
-15.43%1.17M
-1.38%1.28M
-1.41%1.38M
-9.96%1.28M
-5.77%1.39M
54.65%1.30M
58.43%1.40M
54.88%1.42M
--1.47M
--840.50K
--885.46K
--917.88K
-Tài sản cố định
-6.32%1.65M
-2.48%1.69M
-4.74%1.69M
-3.98%1.74M
7.27%1.76M
3.64%1.73M
16.77%1.77M
15.94%1.81M
8.25%1.64M
--1.67M
--1.52M
--1.56M
--1.51M
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
36.03%857.00K
46.62%824.00K
57.93%777.00K
66.75%707.00K
76.47%630.00K
95.82%562.00K
124.26%492.00K
172.32%424.00K
293.56%357.00K
--287.00K
--219.39K
--155.70K
--90.71K
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-11.45%13.96M
-11.56%14.37M
-11.67%14.79M
-11.34%15.27M
-11.02%15.76M
-10.73%16.25M
-10.45%16.74M
-10.18%17.23M
-9.93%17.71M
-9.69%18.20M
-9.46%18.69M
-9.24%19.18M
-9.04%19.67M
--20.16M
--20.65M
--21.13M
--21.62M
Chi phí trả trước dài hạn
----
--541.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
127.08%109.00K
258.33%172.00K
397.87%234.00K
-95.52%298.00K
-99.25%48.00K
-99.23%48.00K
-99.10%47.00K
27.52%6.65M
21.43%6.42M
20.15%6.26M
61.88%5.21M
58.84%5.22M
4182.03%5.29M
--5.21M
--3.22M
--3.29M
--123.47K
Tổng tài sản dài hạn
-12.29%14.86M
-11.79%15.41M
-19.56%15.93M
-38.52%16.60M
-37.63%16.94M
-32.42%17.47M
-21.41%19.80M
4.65%27.00M
2.94%27.15M
-3.68%25.85M
2.01%25.20M
1.96%25.80M
16.38%26.38M
--26.84M
--24.70M
--25.30M
--22.66M
Tổng tài sản
-19.14%19.26M
-22.49%20.16M
-27.98%22.54M
-51.88%23.33M
-54.87%23.82M
-62.27%26.01M
-63.93%31.29M
-22.00%48.48M
-0.78%52.77M
18.60%68.94M
61.24%86.75M
35.53%62.15M
48.97%53.18M
--58.13M
--53.80M
--45.86M
--35.70M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
--457.00K
--55.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
-36.11%46.00K
-49.45%46.00K
-63.06%41.00K
-43.44%69.00K
-32.71%72.00K
18.18%91.00K
-92.50%111.00K
-90.23%122.00K
-92.88%107.00K
-95.32%77.00K
654.90%1.48M
523.04%1.25M
9418.96%1.50M
--1.64M
--196.10K
--200.50K
--15.78K
Chi phí trích trước
61.65%2.39M
382.35%5.82M
364.00%3.76M
71.26%1.79M
-29.14%1.48M
-68.07%1.21M
-80.02%811.00K
-73.01%1.04M
-55.16%2.09M
0.40%3.78M
13.18%4.06M
-41.33%3.87M
-23.23%4.66M
--3.77M
--3.59M
--6.59M
--6.07M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
301.46%16.55M
224.41%12.00M
-86.55%4.93M
146.85%4.54M
179.84%4.12M
150.34%3.70M
3098.87%36.67M
87.28%1.84M
79.91%1.47M
125.65%1.48M
75.00%1.15M
78.64%982.50K
19.09%818.75K
--655.00K
--655.00K
--550.00K
--687.50K
Nợ phải trả hoãn lại
39.07%776.00K
1.18%513.00K
-43.85%548.00K
-22.34%570.00K
0.18%558.00K
33.07%507.00K
-6.52%976.00K
-22.80%734.00K
-41.34%557.00K
-30.35%381.00K
-8.91%1.04M
114.64%950.83K
120.11%949.60K
--547.00K
--1.15M
--442.98K
--431.43K
Nợ ngắn hạn khác
30.48%822.00K
-6.52%559.00K
-45.81%589.00K
-25.35%639.00K
-5.12%630.00K
30.57%598.00K
-56.94%1.09M
-61.09%856.00K
-72.92%664.00K
-79.10%458.00K
88.07%2.52M
241.89%2.20M
448.24%2.45M
--2.19M
--1.34M
--643.48K
--447.21K
Tổng nợ ngắn hạn
109.86%28.29M
97.94%26.43M
-60.82%17.75M
-16.28%13.68M
-33.52%13.48M
-66.46%13.35M
-14.39%45.30M
-46.40%16.34M
-7.72%20.27M
61.98%39.80M
135.29%52.92M
68.47%30.48M
64.74%21.97M
--24.57M
--22.49M
--18.09M
--13.34M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-97.93%695.00K
-97.67%754.00K
1069.35%11.48M
-4.14%34.23M
1.72%33.65M
10.34%32.39M
-95.77%982.00K
52.57%35.71M
40.19%33.08M
23.28%29.35M
-2.80%23.19M
14.31%23.41M
14.75%23.60M
--23.81M
--23.86M
--20.48M
--20.57M
-Nợ dài hạn
-99.56%145.00K
-99.54%146.00K
7111.33%10.82M
-3.80%33.51M
1.61%32.88M
10.59%31.60M
-99.33%150.00K
53.69%34.83M
41.56%32.36M
23.91%28.58M
-2.68%22.47M
15.13%22.67M
15.10%22.86M
--23.06M
--23.09M
--19.69M
--19.86M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-29.12%550.00K
-22.35%608.00K
-19.95%666.00K
-17.86%722.00K
6.59%776.00K
1.29%783.00K
15.94%832.00K
18.50%879.00K
-2.09%728.00K
3.76%773.00K
-6.51%717.63K
-6.04%741.77K
4.99%743.57K
--745.00K
--767.61K
--789.44K
--708.26K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
22.48%5.20M
22.51%5.20M
25.33%5.20M
73.20%4.25M
65.51%4.25M
--4.25M
--4.15M
--2.45M
--2.57M
--0.00
Tổng nợ dài hạn
-97.93%695.00K
-97.67%754.00K
1069.35%11.48M
-16.33%34.23M
-12.10%33.65M
-6.27%32.39M
-96.42%982.00K
47.95%40.91M
37.49%38.28M
23.58%34.55M
4.28%27.44M
20.01%27.65M
35.39%27.85M
--27.96M
--26.31M
--23.04M
--20.57M
Tổng các khoản nợ
-38.51%28.98M
-40.57%27.18M
-36.84%29.23M
-16.32%47.91M
-19.52%47.13M
-38.49%45.74M
-42.40%46.28M
-1.52%57.25M
17.55%58.56M
41.54%74.35M
64.65%80.35M
41.33%58.13M
46.94%49.82M
--52.53M
--48.80M
--41.13M
--33.90M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
648.66%28.40M
581.77%25.81M
325.89%14.89M
-19.11%2.80M
9.78%3.79M
22.88%3.79M
-60.26%3.50M
-59.57%3.46M
-58.59%3.46M
17.37%3.08M
12.32%8.80M
10.21%8.55M
14.52%8.35M
--2.63M
--7.83M
--7.76M
--7.29M
Lợi nhuận giữ lại
-196.25%-32.97M
-215.93%-27.72M
-143.56%-16.06M
-242.76%-13.38M
-235.92%-11.13M
-245.71%-8.77M
-174.77%-6.59M
13.93%-3.90M
33.44%-3.31M
-637.79%-2.54M
15.27%-2.40M
-49.35%-4.53M
9.33%-4.98M
---344.00K
---2.83M
---3.04M
---5.49M
Vốn dự trữ
652.20%28.40M
584.82%25.81M
326.95%14.86M
-19.43%2.77M
9.74%3.78M
22.89%3.77M
-60.36%3.48M
-59.67%3.44M
-58.69%3.44M
17.46%3.07M
12.34%8.78M
10.23%8.54M
14.54%8.33M
--2.61M
--7.82M
--7.75M
--7.27M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
67.74%-5.16M
65.30%-5.12M
53.54%-5.53M
-68.12%-14.00M
-169.34%-15.98M
-147.27%-14.74M
---11.89M
---8.33M
---5.93M
-279.90%-5.96M
----
----
----
--3.31M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
58.31%-9.72M
64.40%-7.02M
55.34%-6.70M
-180.22%-24.58M
-302.68%-23.32M
-264.09%-19.73M
-334.33%-14.99M
-318.22%-8.77M
-271.91%-5.79M
-196.85%-5.42M
27.94%6.40M
-14.93%4.02M
87.33%3.37M
--5.59M
--5.00M
--4.73M
--1.80M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu DRCT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Direct Digital Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Direct Digital Holdings Inc có 796.00K tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Direct Digital Holdings Inc là bao nhiêu?

Direct Digital Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 27.18M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 26.43M nợ ngắn hạ và 754.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Direct Digital Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Direct Digital Holdings Inc là 20.16M, bao gồm 4.74M tài sản ngắn hạn và 15.41M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Direct Digital Holdings Inc là bao nhiêu?

Direct Digital Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -7.02M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.