tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Draganfly Inc

DPRO
Thêm vào danh sách theo dõi
5.610USD
+0.140+2.56%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
208.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DPRO

Theo dõi tình hình tài chính của Draganfly Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
208.40M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-7.76
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.72
Doanh thu
5.62M
Lợi nhuận ròng
-13.88M
ROE
-32.03%
ROA
-29.97%

Ngày công bố lợi nhuận của Draganfly Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
-0.23/-0.09
Doanh thu / Dự báo
1.91M/1.79M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
48.18%-0.23
71.51%-0.12
68.43%-0.24
-309.08%-0.18
75.74%-0.45
30.01%-0.44
53.70%-0.77
98.09%-0.04
39.27%-1.83
83.37%-0.63
81.37%-1.67
---2.31
---3.02
---3.77
---8.97
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.50%1.91M
52.09%1.69M
23.21%1.39M
14.78%1.54M
21.40%1.54M
14.10%1.11M
66.98%1.13M
-13.39%1.34M
-10.65%1.26M
-18.56%974.27K
-29.80%675.39K
11.64%1.55M
-23.04%1.42M
-23.80%1.20M
-26.54%962.05K
-9.07%1.39M
16.68%1.84M
23.55%1.57M
10.20%1.31M
36.33%1.53M
Lợi nhuận ròng
-149.76%-8.63M
-67.31%-4.12M
-111.85%-6.99M
-2491.98%-3.69M
33.21%-3.46M
-80.11%-2.46M
-6.93%-3.30M
96.39%-142.42K
-0.50%-5.17M
74.13%-1.37M
74.57%-3.09M
0.08%-3.95M
-1496.14%-5.15M
-10.82%-5.28M
-217.49%-12.14M
-120.60%-3.95M
105.78%368.80K
87.15%-4.76M
469.93%10.33M
1116.61%19.17M
Biên lợi nhuận ròng
-100.61%-451.64%
-10.01%-243.43%
-71.95%-503.31%
-2158.19%-239.79%
44.98%-225.13%
-57.86%-221.28%
35.96%-292.71%
95.83%-10.62%
-12.48%-409.21%
68.24%-140.18%
63.78%-457.09%
---254.76%
---363.81%
---441.32%
---1261.99%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-27.97%14.62%
-35.29%9.72%
-123.28%-1.03%
-2.55%15.43%
10.85%20.29%
48.92%15.02%
-60.12%4.41%
-54.72%15.84%
19.32%18.31%
-57.16%10.08%
106.71%11.06%
--34.98%
--15.34%
--23.54%
---164.87%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-88.15%0.15%
-97.44%0.14%
-93.56%0.27%
-93.37%0.41%
-80.20%1.24%
-28.58%5.65%
-60.05%4.20%
-42.46%6.14%
-32.80%6.26%
256.56%7.91%
230.55%10.50%
--10.67%
--9.32%
--2.22%
--3.18%
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.50%1.91M
52.09%1.69M
23.21%1.39M
14.78%1.54M
21.40%1.54M
14.10%1.11M
66.98%1.13M
-13.39%1.34M
-10.65%1.26M
-18.56%974.27K
-29.80%675.39K
11.64%1.55M
-23.04%1.42M
-23.80%1.20M
-26.54%962.05K
-9.07%1.39M
16.68%1.84M
23.55%1.57M
10.20%1.31M
36.33%1.53M
Lợi nhuận hoạt động
-239.69%-11.14M
-113.41%-5.56M
-108.70%-5.86M
-35.51%-3.55M
-14.19%-3.28M
-9.31%-2.60M
-18.25%-2.81M
33.74%-2.62M
43.07%-2.87M
55.49%-2.38M
63.98%-2.38M
16.14%-3.96M
-5.46%-5.04M
-30.09%-5.35M
-61.23%-6.59M
18.90%-4.72M
-130.16%-4.78M
-15.27%-4.11M
-84.05%-4.09M
-197.40%-5.82M
Lợi nhuận ròng
-149.76%-8.63M
-67.31%-4.12M
-111.85%-6.99M
-2491.98%-3.69M
33.21%-3.46M
-80.11%-2.46M
-6.93%-3.30M
96.39%-142.42K
-0.50%-5.17M
74.13%-1.37M
74.57%-3.09M
0.08%-3.95M
-1496.14%-5.15M
-10.82%-5.28M
-217.49%-12.14M
-120.60%-3.95M
105.78%368.80K
87.15%-4.76M
469.93%10.33M
1116.61%19.17M
Tài sản ngắn hạn
434.03%106.98M
2675.89%116.67M
1042.75%72.56M
939.69%54.25M
227.19%20.03M
-22.11%4.20M
28.92%6.35M
-0.93%5.22M
-24.19%6.12M
-60.78%5.40M
-50.23%4.93M
-65.51%5.27M
-57.24%8.08M
-38.68%13.76M
-63.18%9.90M
-51.56%15.27M
11.10%18.89M
14.72%22.43M
670.48%26.88M
1636.63%31.53M
Tổng nợ ngắn hạn
-4.61%3.61M
3.04%3.81M
-8.37%3.35M
70.66%4.60M
-57.05%3.79M
-26.14%3.70M
-32.88%3.66M
-19.26%2.69M
257.20%8.82M
84.07%5.00M
122.52%5.45M
109.36%3.34M
49.02%2.47M
-54.53%2.72M
-54.47%2.45M
-89.40%1.59M
-95.71%1.66M
-83.73%5.98M
113.87%5.38M
1079.83%15.04M
Tổng tài sản
435.08%110.50M
2270.74%117.82M
933.14%73.67M
807.14%55.04M
185.84%20.65M
-24.57%4.97M
16.14%7.13M
-8.33%6.07M
-23.44%7.22M
-54.95%6.59M
-42.70%6.14M
-69.50%6.62M
-62.91%9.44M
-49.34%14.62M
-68.23%10.72M
-55.20%21.70M
-24.59%25.44M
-22.37%28.87M
493.95%33.73M
1212.50%48.44M
Tổng các khoản nợ
-6.80%3.70M
0.13%3.91M
-10.73%3.48M
60.12%4.75M
-56.58%3.97M
-27.04%3.91M
-33.22%3.90M
-21.44%2.96M
213.25%9.14M
84.76%5.36M
121.72%5.84M
101.99%3.77M
47.68%2.92M
-54.06%2.90M
-54.24%2.63M
-87.74%1.87M
-94.92%1.98M
-82.88%6.31M
121.30%5.76M
1023.95%15.24M
Tổng vốn chủ sở hữu
540.19%106.80M
10639.49%113.90M
2072.35%70.19M
1521.06%50.29M
971.89%16.68M
-13.77%1.06M
975.17%3.23M
9.06%3.10M
-129.35%-1.91M
-89.51%1.23M
-96.28%300.52K
-85.66%2.84M
-72.22%6.52M
-48.02%11.72M
-71.10%8.08M
-40.26%19.83M
558.66%23.47M
7064.00%22.55M
808.91%27.97M
1322.00%33.20M
Thu nhập hoạt động ròng
-151.35%-9.79M
-50.55%-6.12M
-217.20%-7.08M
-4.92%-3.36M
-3.69%-3.89M
-53.69%-4.07M
34.11%-2.23M
13.83%-3.20M
37.91%-3.76M
52.95%-2.65M
15.68%-3.39M
24.10%-3.72M
-53.18%-6.05M
-61.17%-5.62M
19.94%-4.02M
51.78%-4.90M
-8.23%-3.95M
-9.46%-3.49M
-197.01%-5.02M
-365.72%-10.15M
Đầu tư ròng
-25891.99%-2.39M
-2405.77%-162.27K
-396.46%-360.61K
-1958.45%-241.32K
76.83%-9.20K
-108.52%-6.48K
9.21%-72.64K
104.97%12.98K
8.18%-39.72K
1508.52%76.05K
-130.87%-80.00K
-417.54%-261.05K
-109.84%-43.25K
138.00%4.73K
260.28%259.19K
104.70%82.21K
180.47%439.70K
98.54%-12.44K
-576.95%-161.71K
-275.18%-1.75M
Tài chính thuần
-100.19%-35.61K
124343.13%46.12M
410.10%23.22M
1833.97%36.64M
294.21%18.74M
-100.97%-37.12K
11.34%4.55M
760.85%1.89M
988.98%4.75M
-65.78%3.83M
15273.95%4.09M
-618.73%-286.71K
-1272.05%-534.69K
19271.08%11.18M
-108.94%-26.95K
-100.18%-39.89K
-109.68%-38.97K
-99.75%57.71K
-90.10%301.30K
6554.07%22.45M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Draganfly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draganfly Inc, tổng doanh thu đạt 5.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.59M.

Tài sản ngắn hạn của Draganfly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draganfly Inc, tài sản ngắn hạn là 72.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1042.75.

Tổng tài sản của Draganfly Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Draganfly Inc là 73.67M, bao gồm 72.56M tài sản ngắn hạn và 1.11M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Draganfly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draganfly Inc, tổng nghĩa vụ của Draganfly Inc là 3.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Draganfly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draganfly Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Draganfly Inc là 70.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2072.35.

Thu nhập hoạt động thuần của Draganfly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draganfly Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Draganfly Inc là -15.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.31.

Giá trị đầu tư ròng của Draganfly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draganfly Inc, giá trị đầu tư ròng của Draganfly Inc là -620.11K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3704.58.

Giá trị huy động vốn ròng của Draganfly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draganfly Inc, giá trị huy động vốn ròng của Draganfly Inc là 79.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 654.37.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Draganfly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draganfly Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.14.

Thu nhập ròng của Draganfly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draganfly Inc, lợi nhuận ròng là -16.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.12.

Biên lợi nhuận ròng của Draganfly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draganfly Inc, biên lợi nhuận ròng là -297.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.54.

Biên lợi nhuận gộp của Draganfly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draganfly Inc, biên lợi nhuận gộp là 12.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.75.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Draganfly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draganfly Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -93.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Draganfly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draganfly Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -45.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Draganfly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draganfly Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -41.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Draganfly Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Draganfly Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -15.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.31.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.