tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Draganfly Inc

DPRO
Thêm vào danh sách theo dõi
4.220USD
-0.160-3.65%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
154.35MVốn hóa
LỗP/E TTM

DPRO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Draganfly Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2018Q4
FY2018Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-50.55%-6.12M
-217.20%-7.08M
-4.92%-3.36M
-3.69%-3.89M
-53.69%-4.07M
34.11%-2.23M
13.83%-3.20M
37.91%-3.76M
52.95%-2.65M
15.68%-3.39M
24.10%-3.72M
-53.18%-6.05M
-61.17%-5.62M
19.94%-4.02M
51.78%-4.90M
-8.23%-3.95M
-9.46%-3.49M
-197.01%-5.02M
-365.72%-10.15M
-1622.25%-3.65M
-246.40%-3.19M
50.70%-1.69M
-17852.48%-2.18M
---211.83K
---920.22K
-2535.66%-3.43M
118.52%12.28K
---129.98K
---66.29K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-20.17%-4.12M
-48.10%-6.99M
-1743.91%-3.69M
51.26%-3.46M
-83.75%-3.42M
-12.74%-4.72M
96.32%-200.19K
-2.64%-7.09M
73.63%-1.86M
74.75%-4.19M
-1.99%-5.45M
-1553.55%-6.91M
-13.91%-7.07M
-228.54%-16.58M
-122.33%-5.34M
105.87%475.31K
86.19%-6.20M
469.40%12.90M
1076.30%23.92M
-736.76%-8.10M
-3968.80%-44.92M
-72.24%-3.49M
70.96%-2.45M
---968.52K
---1.10M
-448.03%-2.03M
-10636.83%-8.44M
---370.04K
---78.58K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
15.84%89.97K
-47.06%76.55K
-55.71%62.97K
-62.14%54.66K
-46.78%77.67K
-40.97%144.59K
-3.19%142.18K
-17.84%144.38K
119.48%145.94K
-96.48%244.96K
61.51%146.87K
96.42%175.73K
-27.48%66.50K
50.21%6.96M
-49.25%90.93K
-45.86%89.47K
87.13%91.69K
6058.92%4.63M
385.59%179.19K
547.87%165.24K
225.88%49.00K
247.76%75.19K
688.31%36.90K
--25.50K
--15.04K
179.36%21.62K
-52.21%4.68K
--7.74K
--9.79K
Các mục phi tiền mặt khác
-47.29%64.21K
-60.91%251.51K
-613.84%-54.00K
-1889.14%-81.75K
-14.21%121.82K
367.16%643.38K
-106.67%-7.56K
-103.35%-4.11K
-48.47%142.01K
-95.81%137.72K
5425.50%113.38K
9552.58%122.60K
135.67%275.56K
333.83%3.29M
-336.56%-2.13K
99.71%-1.30K
-282.56%-772.53K
1032.83%758.47K
-99.35%900.00
---448.38K
726.97%423.16K
84.56%-81.31K
-98.30%138.88K
--0.00
---67.49K
---526.69K
--8.15M
--0.00
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-243.50%-3.34M
-653.09%-1.14M
-311.09%-1.35M
-867.20%-834.62K
-1015.94%-972.06K
134.75%205.40K
-148.15%-328.00K
-212.33%-86.29K
-83.39%106.13K
-132.17%-591.06K
174.22%681.26K
-94.30%76.82K
-58.03%638.83K
379.60%1.84M
84.39%-917.84K
201.14%1.35M
384.90%1.52M
-33.56%383.11K
-761.52%-5.88M
-1668.73%-1.33M
-86.10%-534.20K
134.84%576.66K
-376.94%-682.28K
---75.34K
---287.04K
-1038.90%-1.66M
890.48%246.36K
--176.28K
---31.17K
-Thay đổi các khoản phải thu
62.69%-71.16K
-18.48%76.91K
-206.38%-25.77K
47.36%-204.15K
-6834.43%-190.72K
-80.34%94.34K
117.42%24.22K
-181.18%-387.81K
-99.30%2.83K
359.11%479.96K
-32.42%-139.01K
212.84%477.71K
174.31%404.46K
34.34%-185.24K
74.09%-104.98K
-32.78%152.70K
-299.73%-544.32K
-41.12%-282.12K
71.88%-405.22K
140.71%227.17K
-310.78%-136.17K
-40.70%-199.91K
-4953.85%-1.44M
--94.38K
--64.60K
-1627.23%-142.08K
-46.93%29.69K
---8.23K
--55.94K
-Thay đổi hàng tồn kho
-639.90%-2.85M
-74.89%-874.88K
-518.27%-275.05K
-277.46%-439.77K
-3155.80%-385.65K
-511.70%-500.24K
131.91%65.76K
49.20%-116.51K
97.88%-11.85K
493.82%121.50K
-1297.05%-206.08K
-76.03%-229.34K
-2276.90%-558.35K
77.46%-30.85K
99.13%-14.75K
30.40%-130.29K
117.84%25.65K
-104.33%-136.87K
-1186.61%-1.69M
-513.30%-187.20K
64.27%-143.79K
-1419.67%-66.99K
-2974.39%-131.30K
--45.29K
---402.38K
-105.88%-4.41K
123.17%4.57K
--75.00K
---19.71K
-Thay đổi chi phí trả trước
325.18%1.02M
-933.29%-2.07M
-28.69%-420.64K
-124.61%-105.40K
-269.52%-454.79K
-48.67%247.96K
31.47%-326.85K
-20.69%428.32K
-36.03%268.28K
-7.01%483.02K
37.06%-476.94K
-48.79%540.08K
-80.43%419.35K
-63.02%519.42K
79.99%-757.76K
200.02%1.05M
6223.09%2.14M
772.34%1.40M
-4874.11%-3.79M
-18281.46%-1.05M
-78.20%33.88K
-15.08%-208.91K
226.14%79.30K
--5.80K
--155.42K
-2009.77%-181.54K
-499.82%-62.87K
--9.51K
---10.48K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-1706.50%-1.37M
13423.34%1.49M
-871.49%-609.96K
232.86%62.17K
176.69%85.16K
99.34%-11.19K
-104.35%-62.79K
92.21%-46.80K
-128.28%-111.05K
-224.37%-1.70M
3723.13%1.44M
-297.74%-600.74K
923.08%392.64K
314.75%1.37M
-85.62%37.79K
163.12%303.80K
74.71%-47.70K
-182.28%-636.95K
-64.97%262.73K
-1724.74%-481.27K
-80.20%-188.65K
158.33%774.09K
172.80%750.12K
---26.38K
---104.69K
-1782.53%-1.33M
868.45%274.97K
--78.88K
---35.78K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--181.04K
--0.00
---166.67K
---14.37K
----
----
--0.00
----
----
100.00%0.00
--21.12K
---21.12K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-170.05%-70.38K
-36.47%237.92K
40.11%-16.98K
-503.98%-147.46K
38.08%-26.06K
1360.99%374.52K
-148.49%-28.35K
132.92%36.50K
-118.49%-42.09K
-84.58%25.64K
174.82%58.46K
-235.62%-110.89K
64.31%-19.27K
172.47%166.25K
55.94%-78.14K
-110.02%-33.04K
36.58%-53.98K
-182.41%-229.41K
-392.65%-177.35K
269.60%329.76K
---85.12K
--278.38K
--60.60K
---194.44K
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-50.55%-6.12M
-217.20%-7.08M
-4.92%-3.36M
-3.69%-3.89M
-53.69%-4.07M
34.11%-2.23M
13.83%-3.20M
37.91%-3.76M
52.95%-2.65M
15.68%-3.39M
24.10%-3.72M
-53.18%-6.05M
-61.17%-5.62M
19.94%-4.02M
51.78%-4.90M
-8.23%-3.95M
-9.46%-3.49M
-197.01%-5.02M
-365.72%-10.15M
-1622.25%-3.65M
-246.40%-3.19M
50.70%-1.69M
-17852.48%-2.18M
---211.83K
---920.22K
-2535.66%-3.43M
118.52%12.28K
---129.98K
---66.29K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
400.43%162.27K
282.69%360.61K
5018.65%266.64K
-65.36%15.18K
146.79%32.43K
17.78%94.23K
-101.97%-5.42K
-27.19%43.83K
-341.96%-69.30K
141.65%80.00K
1443.62%274.58K
484.14%60.19K
130.20%28.64K
114.44%33.11K
-92.79%17.79K
-89.19%10.30K
-87.51%12.44K
-1059.61%-229.23K
--246.79K
--95.36K
--99.66K
-57.13%23.89K
--0.00
--0.00
--0.00
11046.56%55.72K
100.00%0.00
---509.00
---9.17K
Chi phí vốn
400.43%162.27K
282.69%360.61K
960.79%266.64K
-65.36%15.18K
697.52%32.43K
17.78%94.23K
-90.89%25.14K
-27.19%43.83K
-94.54%4.07K
141.65%80.00K
866.20%275.78K
484.14%60.19K
220.80%74.42K
246.61%33.11K
-88.43%28.54K
-89.19%10.30K
-77.54%23.20K
-60.01%9.55K
--246.79K
--95.36K
--103.27K
-72.79%23.89K
--0.00
--0.00
----
756.93%87.80K
-100.00%0.00
--10.25K
--11.96K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
400.43%162.27K
282.69%360.61K
5018.65%266.64K
-65.36%15.18K
146.79%32.43K
17.78%94.23K
-101.97%-5.42K
-27.19%43.83K
-341.96%-69.30K
181.47%80.00K
1443.62%274.58K
484.14%60.19K
130.20%28.64K
197.57%28.42K
-62.54%17.79K
-81.56%10.30K
-87.51%12.44K
-60.01%9.55K
--47.49K
--55.88K
--99.66K
-57.11%23.89K
--0.00
--0.00
--0.00
11043.42%55.70K
100.00%0.00
---509.00
---9.15K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
101.96%4.68K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
---238.78K
--199.31K
--39.48K
----
----
--0.00
----
--0.00
--16.00
100.00%0.00
--0.00
---15.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--11.34K
---227.98K
100.00%0.00
---250.00K
--0.00
--0.00
---457.41K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
---123.71K
-100.00%0.00
--0.00
---500.00K
--0.00
--997.71K
--0.00
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
234.75%25.32K
45.41%5.98K
284.40%25.95K
431800.00%21.59K
-44.08%7.56K
-75.74%4.11K
-79.77%6.75K
-100.00%5.00
-86.47%13.53K
-96.24%16.94K
--33.37K
204.92%292.30K
107.86%100.00K
199.77%450.00K
----
---278.58K
---1.27M
---451.05K
----
----
----
----
----
--0.00
--28.54K
--0.00
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-2405.77%-162.27K
-396.46%-360.61K
-1958.45%-241.32K
76.83%-9.20K
-108.52%-6.48K
9.21%-72.64K
104.97%12.98K
8.18%-39.72K
1508.52%76.05K
-130.87%-80.00K
-417.54%-261.05K
-109.84%-43.25K
138.00%4.73K
260.28%259.19K
104.70%82.21K
180.47%439.70K
98.54%-12.44K
-576.95%-161.71K
-275.18%-1.75M
-19.46%-546.41K
---849.65K
57.13%-23.89K
3396.09%997.71K
---457.41K
--0.00
-11046.56%-55.72K
211.24%28.54K
--509.00
--9.17K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
124343.13%46.12M
410.10%23.22M
1833.97%36.64M
294.21%18.74M
-100.97%-37.12K
11.34%4.55M
760.85%1.89M
988.98%4.75M
-65.78%3.83M
15273.95%4.09M
-618.73%-286.71K
-1272.05%-534.69K
19271.08%11.18M
-108.94%-26.95K
-100.18%-39.89K
-109.68%-38.97K
-99.75%57.71K
-90.10%301.30K
6554.07%22.45M
50.79%402.56K
5852.04%23.11M
-45.88%3.04M
96.66%337.38K
--266.98K
--388.33K
4067.91%5.63M
128.75%171.56K
--134.97K
--75.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
19.31%-29.96K
70.85%-29.05K
68.84%-27.85K
69.66%-27.62K
77.20%-37.12K
-0.91%-99.65K
56.79%-89.38K
-10947.08%-91.01K
-406.70%-162.80K
-147.57%-98.76K
-418.56%-206.86K
102.15%839.00
16.04%-32.13K
5.27%-39.89K
-5.55%-39.89K
15.63%-38.97K
-558.42%-38.27K
62.42%-42.11K
44.11%-37.79K
69.80%-46.19K
177.66%8.35K
87.55%-112.05K
-141.55%-67.62K
---152.94K
---10.75K
-766.94%-900.20K
116.97%162.73K
--134.97K
--75.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--49.92M
-99.61%20.37K
799.85%24.48M
256.76%17.42M
-100.00%0.00
8.28%5.27M
--2.72M
--4.88M
-61.31%4.88M
--4.87M
--0.00
--0.00
--12.61M
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-106.27%-198.00K
6205.73%25.54M
-100.00%0.00
4639.76%18.92M
-51.63%3.16M
4485.08%405.00K
--419.92K
--399.08K
--6.53M
--8.83K
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.19%26.88K
--26.88K
--26.88K
--5.00K
--955.37K
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--5.24K
13639126.50%23.32M
809133.15%14.11M
716.95%3.03M
-100.00%0.00
--171.00
--1.74K
--370.99K
--513.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-98.58%12.94K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.88%74.23K
--910.05K
--68.43K
--443.75K
--3.51M
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---3.77M
85.30%-91.17K
-160.05%-1.92M
-311.62%-1.68M
100.00%0.00
8.96%-620.11K
-823.83%-737.70K
23.65%-408.88K
36.18%-889.48K
---681.16K
---79.85K
---535.53K
-27110.80%-1.39M
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
98.12%-5.12K
---395.51K
---3.15M
--0.00
---273.17K
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
124343.13%46.12M
410.10%23.22M
1833.97%36.64M
294.21%18.74M
-100.97%-37.12K
11.34%4.55M
760.85%1.89M
988.98%4.75M
-65.78%3.83M
15273.95%4.09M
-618.73%-286.71K
-1272.05%-534.69K
19271.08%11.18M
-108.94%-26.95K
-100.18%-39.89K
-109.68%-38.97K
-99.75%57.71K
-90.10%301.30K
6554.07%22.45M
50.79%402.56K
5852.04%23.11M
-45.88%3.04M
96.66%337.38K
--266.98K
--388.33K
4067.91%5.63M
128.75%171.56K
--134.97K
--75.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
954.29%65.92M
1170.23%50.78M
204.63%16.12M
-64.44%1.54M
102.11%6.25M
62.70%4.00M
-21.28%5.29M
-67.54%4.34M
-60.81%3.09M
-79.04%2.46M
-58.57%6.72M
-31.71%13.37M
-65.79%7.89M
-58.08%11.72M
-6.15%16.22M
-7.08%19.58M
1064.02%23.08M
4207.77%27.97M
1055.97%17.29M
1003.07%21.07M
-18.40%1.98M
122.75%649.19K
1569.58%1.50M
--1.91M
--2.43M
206.50%291.44K
17.28%89.56K
--95.09K
--76.36K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
1113.24%41.81M
553.39%14.73M
2712.67%33.78M
1460.65%14.84M
-431.13%-4.13M
254.24%2.25M
69.68%-1.29M
114.30%950.81K
-77.24%1.25M
116.62%636.53K
5.19%-4.26M
-98.14%-6.65M
256.46%5.47M
21.68%-3.83M
-142.11%-4.50M
11.30%-3.36M
-118.33%-3.50M
-466.76%-4.89M
1362.19%10.68M
-812.26%-3.78M
3774.30%19.09M
-37.64%1.33M
-519.14%-846.14K
---414.61K
---519.43K
31809.48%2.14M
978.29%201.88K
--6.70K
--18.72K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
12367.24%1.97M
-17666.93%-1.05M
67878.68%738.25K
152.69%3.93K
-67.96%-16.06K
-56.48%5.99K
341.87%1.09K
65.75%-7.46K
88.93%-9.56K
130.01%13.77K
-100.13%-449.00
-111.31%-21.77K
-57.35%-86.40K
-243.32%-45.87K
171.91%355.84K
1887.65%192.48K
-691.26%-54.91K
-1181.86%-13.36K
10722.40%130.87K
178.37%9.68K
-25.45%9.29K
120.63%1.24K
88.27%-1.23K
---12.36K
--12.46K
-598.42%-5.99K
-1347.03%-10.50K
--1.20K
--842.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
4966.93%107.73M
947.78%65.51M
1148.19%49.90M
209.65%16.38M
-51.01%2.13M
102.11%6.25M
62.70%4.00M
-21.28%5.29M
-67.54%4.34M
-60.81%3.09M
-79.04%2.46M
-58.57%6.72M
-31.71%13.37M
-65.79%7.89M
-58.08%11.72M
-6.15%16.22M
-7.08%19.58M
1064.02%23.08M
4207.77%27.97M
1055.97%17.29M
1003.07%21.07M
-18.40%1.98M
122.75%649.19K
--1.50M
--1.91M
2286.72%2.43M
206.50%291.44K
--101.79K
--95.09K
Dòng tiền tự do
-53.32%-6.28M
-219.85%-7.44M
-12.36%-3.63M
-2.89%-3.91M
-54.67%-4.10M
32.91%-2.33M
19.16%-3.23M
37.80%-3.80M
53.49%-2.65M
14.39%-3.47M
18.94%-3.99M
-54.31%-6.11M
-62.22%-5.70M
19.43%-4.05M
52.65%-4.92M
-5.74%-3.96M
-6.73%-3.51M
-193.42%-5.03M
-377.04%-10.40M
-1667.27%-3.74M
-257.63%-3.29M
51.26%-1.71M
-17852.48%-2.18M
---211.83K
---920.22K
-2405.70%-3.51M
115.69%12.28K
---140.23K
---78.24K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Draganfly Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Draganfly Inc đã tạo ra -17.35M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Draganfly Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Draganfly Inc đã tăng -109.70% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Draganfly Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Draganfly Inc đã chi 670.71K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Draganfly Inc đã thay đổi như thế nào?

Draganfly Inc đã sử dụng 79.25M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DPRO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Draganfly Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -18.02M, phản ánh sự thay đổi -114.77% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.