tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dow Inc

DOW
Thêm vào danh sách theo dõi
30.900USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.27BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DOW

Theo dõi tình hình tài chính của Dow Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dow Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
1.00/1.28
Doanh thu / Dự báo
12.09B/12.03B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
39.97B
-6.97%
EPS(YoY)
-3.70
-335.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
184.27%1.00
-69.16%-0.74
-2606.95%-2.15
-71.94%0.08
-290.89%-1.18
-160.22%-0.44
48.23%-0.08
-29.50%0.30
-9.13%0.62
637.20%0.73
-117.85%-0.15
--0.43
--0.68
---0.14
--0.86
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.68%12.09B
-6.11%9.79B
-9.08%9.46B
-8.33%9.97B
-7.43%10.10B
-3.10%10.43B
-2.03%10.40B
1.39%10.88B
-4.42%10.91B
-9.16%10.77B
-10.44%10.62B
-23.98%10.73B
-27.09%11.42B
-22.36%11.85B
-17.44%11.86B
-4.87%14.12B
12.81%15.66B
28.46%15.26B
34.17%14.36B
52.77%14.84B
Lợi nhuận ròng
185.94%721.00M
-72.58%-535.00M
-2658.93%-1.54B
-71.56%60.00M
-292.43%-839.00M
-160.43%-310.00M
48.15%-56.00M
-29.67%211.00M
-9.54%436.00M
634.38%513.00M
-117.70%-108.00M
-59.18%300.00M
-70.82%482.00M
-106.15%-96.00M
-64.68%610.00M
-56.12%735.00M
-12.64%1.65B
58.32%1.56B
39.95%1.73B
6082.14%1.68B
Biên lợi nhuận ròng
183.66%6.63%
-63.43%-4.54%
-4541.51%-15.61%
-43.64%1.24%
-288.93%-7.93%
-155.63%-2.78%
62.39%-0.34%
-27.61%2.21%
-4.35%4.20%
911.34%5.00%
-116.39%-0.89%
--3.05%
--4.39%
---0.62%
--5.46%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
276.72%17.82%
-8.71%6.06%
-35.72%5.31%
-25.16%6.84%
-58.59%4.73%
-40.20%6.64%
-1.92%8.26%
-7.25%9.14%
-10.88%11.42%
15.39%11.11%
-11.11%8.42%
--9.85%
--12.82%
--9.63%
--9.47%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.62%29.22%
5.27%30.34%
8.80%31.02%
7.27%29.93%
1.81%28.47%
3.71%28.82%
9.57%28.52%
8.97%27.90%
9.09%27.97%
7.98%27.79%
2.27%26.03%
--25.61%
--25.64%
--25.73%
--25.45%
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.68%12.09B
-6.11%9.79B
-9.08%9.46B
-8.33%9.97B
-7.43%10.10B
-3.10%10.43B
-2.03%10.40B
1.39%10.88B
-4.42%10.91B
-9.16%10.77B
-10.44%10.62B
-23.98%10.73B
-27.09%11.42B
-22.36%11.85B
-17.44%11.86B
-4.87%14.12B
12.81%15.66B
28.46%15.26B
34.17%14.36B
52.77%14.84B
Lợi nhuận hoạt động
2721.05%1.49B
-114.17%-18.00M
-103.29%-10.00M
-61.28%151.00M
-108.62%-57.00M
-76.91%127.00M
12.59%304.00M
-18.75%390.00M
-22.33%661.00M
10.22%550.00M
-47.27%270.00M
-56.52%480.00M
-58.04%851.00M
-75.75%499.00M
-72.14%512.00M
-56.07%1.10B
-14.68%2.03B
77.57%2.06B
115.98%1.84B
265.26%2.51B
Lợi nhuận ròng
185.94%721.00M
-72.58%-535.00M
-2658.93%-1.54B
-71.56%60.00M
-292.43%-839.00M
-160.43%-310.00M
48.15%-56.00M
-29.67%211.00M
-9.54%436.00M
634.38%513.00M
-117.70%-108.00M
-59.18%300.00M
-70.82%482.00M
-106.15%-96.00M
-64.68%610.00M
-56.12%735.00M
-12.64%1.65B
58.32%1.56B
39.95%1.73B
6082.14%1.68B
Tài sản ngắn hạn
17.84%20.87B
19.24%19.47B
8.87%18.06B
9.28%19.65B
-1.89%17.71B
-11.49%16.33B
-5.81%16.59B
-1.75%17.98B
-2.67%18.05B
-4.69%18.45B
-13.98%17.61B
-7.48%18.30B
-14.79%18.55B
-12.67%19.36B
-1.78%20.48B
-3.02%19.78B
6.96%21.77B
15.67%22.16B
9.24%20.85B
14.64%20.39B
Tổng nợ ngắn hạn
13.78%11.93B
-0.47%10.54B
-10.74%9.18B
-6.68%10.10B
1.73%10.49B
3.29%10.59B
3.32%10.29B
5.65%10.83B
6.83%10.31B
-2.29%10.25B
-12.13%9.96B
-16.78%10.25B
-27.50%9.65B
-19.65%10.49B
-14.33%11.33B
-3.74%12.31B
8.13%13.31B
14.97%13.05B
19.07%13.23B
25.34%12.79B
Tổng tài sản
4.40%61.59B
3.97%59.78B
2.14%58.54B
2.70%60.99B
0.79%58.99B
-2.24%57.50B
-1.13%57.31B
1.89%59.39B
0.40%58.53B
-0.84%58.82B
-4.35%57.97B
-2.13%58.29B
-6.19%58.29B
-6.35%59.32B
-3.79%60.60B
-3.55%59.56B
0.61%62.14B
4.80%63.34B
2.47%62.99B
3.01%61.75B
Tổng các khoản nợ
9.45%44.22B
7.00%43.02B
3.94%41.02B
3.40%41.93B
1.69%40.40B
0.76%40.20B
1.55%39.46B
6.12%40.55B
5.14%39.73B
3.37%39.90B
-1.26%38.86B
-6.65%38.21B
-11.38%37.78B
-12.09%38.60B
-11.06%39.36B
-8.48%40.93B
-6.53%42.64B
-4.28%43.91B
-8.69%44.25B
-4.88%44.72B
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.59%17.37B
-3.08%16.76B
-1.84%17.52B
1.18%19.06B
-1.11%18.59B
-8.57%17.30B
-6.58%17.85B
-6.17%18.84B
-8.33%18.80B
-8.68%18.92B
-10.07%19.11B
7.79%20.08B
5.14%20.51B
6.64%20.71B
13.38%21.25B
9.40%18.63B
20.76%19.51B
33.39%19.43B
44.09%18.74B
31.67%17.03B
Thu nhập hoạt động ròng
381.70%1.32B
980.77%1.12B
-63.26%298.00M
41.25%1.13B
-156.49%-470.00M
-77.39%104.00M
-50.18%811.00M
-51.75%800.00M
-38.23%832.00M
-13.37%460.00M
-21.66%1.63B
-14.54%1.66B
-27.42%1.35B
-67.06%531.00M
-18.73%2.08B
-28.65%1.94B
-8.16%1.86B
807.02%1.61B
54.41%2.56B
54.40%2.72B
Đầu tư ròng
-73.26%-972.00M
-11.72%-448.00M
26.64%-669.00M
28.36%-495.00M
-13.56%-561.00M
-47.97%-401.00M
15.71%-912.00M
31.72%-691.00M
27.78%-494.00M
-80.67%-271.00M
33.66%-1.08B
-75.69%-1.01B
-72.73%-684.00M
59.13%-150.00M
-18.27%-1.63B
24.90%-576.00M
47.55%-396.00M
-2723.08%-367.00M
-512.89%-1.38B
-835.37%-767.00M
Tài chính thuần
-126.15%-487.00M
38.58%-320.00M
2.70%-433.00M
369.36%1.60B
367.91%1.86B
-192.05%-521.00M
37.41%-445.00M
-19.52%-594.00M
34.00%-695.00M
166.28%566.00M
-161.72%-711.00M
64.93%-497.00M
49.35%-1.05B
16.03%-854.00M
205.01%1.15B
42.72%-1.42B
-9.13%-2.08B
-70.92%-1.02B
-14.87%-1.10B
-166.02%-2.47B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dow Inc, tổng doanh thu đạt 39.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.96B.

Tài sản ngắn hạn của Dow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dow Inc, tài sản ngắn hạn là 18.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.87.

Tổng tài sản của Dow Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dow Inc là 58.54B, bao gồm 18.06B tài sản ngắn hạn và 40.48B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dow Inc, tổng nghĩa vụ của Dow Inc là 41.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dow Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dow Inc là 17.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.84.

Thu nhập hoạt động thuần của Dow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dow Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dow Inc là 211.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.34.

Giá trị đầu tư ròng của Dow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dow Inc, giá trị đầu tư ròng của Dow Inc là -2.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.22.

Giá trị huy động vốn ròng của Dow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dow Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dow Inc là 2.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 314.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dow Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -335.97.

Thu nhập ròng của Dow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dow Inc, lợi nhuận ròng là -2.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -338.59.

Biên lợi nhuận ròng của Dow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dow Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -318.75.

Biên lợi nhuận gộp của Dow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dow Inc, biên lợi nhuận gộp là 5.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dow Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dow Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -15.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -357.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dow Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -302.49.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dow Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dow Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 211.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.34.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.