tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Douglas Elliman Inc

DOUG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.530USD
-0.010-0.65%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
139.09MVốn hóa
25.01P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)1.530USD+0.020+1.32%

Tình hình tài chính của DOUG

Theo dõi tình hình tài chính của Douglas Elliman Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
139.09M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
25.01
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.06
Doanh thu
1.03B
Lợi nhuận ròng
-76.32M
ROE
3.02%
ROA
0.93%

Ngày công bố lợi nhuận của Douglas Elliman Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
-0.03/--
Doanh thu / Dự báo
283.45M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
88.12%-0.03
-167.93%-0.19
1227.78%0.81
10.28%-0.29
-1244.17%-0.27
85.75%-0.07
60.28%-0.07
-449.63%-0.33
68.55%-0.02
-128.15%-0.50
20.69%-0.18
---0.06
---0.06
---0.22
---0.23
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.45%283.45M
-15.42%214.33M
0.87%245.45M
-1.31%262.84M
-5.03%271.37M
26.55%253.40M
13.63%243.32M
5.87%266.32M
3.57%285.75M
-6.42%200.24M
3.28%214.14M
-7.72%251.55M
-24.27%275.91M
-30.73%213.98M
-37.97%207.33M
-23.03%272.59M
-7.05%364.36M
13.24%308.90M
24.96%334.23M
70.27%354.16M
Lợi nhuận ròng
87.94%-2.73M
-171.95%-16.28M
1243.37%68.57M
9.16%-24.69M
-1262.56%-22.67M
85.57%-5.99M
59.60%-6.00M
-458.57%-27.18M
68.12%-1.66M
-131.30%-41.48M
20.04%-14.84M
-17.59%-4.87M
-153.22%-5.22M
-387.59%-17.93M
-192.01%-18.56M
-116.41%-4.14M
-75.15%9.81M
-55.35%6.24M
43.78%20.18M
109.48%25.21M
Biên lợi nhuận ròng
88.43%-0.96%
-206.22%-7.59%
1209.90%27.77%
7.93%-9.49%
-1238.45%-8.34%
88.09%-2.48%
64.32%-2.50%
-405.40%-10.31%
66.81%-0.62%
-149.70%-20.82%
22.08%-7.01%
---2.04%
---1.88%
---8.34%
---9.00%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
-100.00%0.00%
13.12%7.22%
--6.95%
--6.75%
--6.61%
--6.38%
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.45%283.45M
-15.42%214.33M
0.87%245.45M
-1.31%262.84M
-5.03%271.37M
26.55%253.40M
13.63%243.32M
5.87%266.32M
3.57%285.75M
-6.42%200.24M
3.28%214.14M
-7.72%251.55M
-24.27%275.91M
-30.73%213.98M
-37.97%207.33M
-23.03%272.59M
-7.05%364.36M
13.24%308.90M
24.96%334.23M
70.27%354.16M
Lợi nhuận hoạt động
8.82%-4.63M
-347.65%-13.61M
5.42%-14.97M
75.30%-1.83M
-65.11%-5.08M
87.18%-3.04M
31.54%-15.83M
13.86%-7.41M
60.53%-3.08M
-4.94%-23.71M
-5.78%-23.13M
-65.95%-8.61M
-153.25%-7.79M
-386.81%-22.60M
-214.02%-21.86M
-120.33%-5.19M
-66.13%14.63M
-44.62%7.88M
31.39%19.17M
110.74%25.51M
Lợi nhuận ròng
87.94%-2.73M
-171.95%-16.28M
1243.37%68.57M
9.16%-24.69M
-1262.56%-22.67M
85.57%-5.99M
59.60%-6.00M
-458.57%-27.18M
68.12%-1.66M
-131.30%-41.48M
20.04%-14.84M
-17.59%-4.87M
-153.22%-5.22M
-387.59%-17.93M
-192.01%-18.56M
-116.41%-4.14M
-75.15%9.81M
-55.35%6.24M
43.78%20.18M
109.48%25.21M
Tài sản ngắn hạn
-16.74%160.21M
-22.88%151.17M
-17.73%161.30M
-6.14%192.93M
19.18%192.43M
26.63%196.03M
8.16%196.06M
4.32%205.55M
-19.61%161.46M
-21.84%154.80M
-19.45%181.28M
-23.33%197.04M
-26.16%200.86M
-28.31%198.06M
-19.85%225.06M
17.60%256.98M
22.55%272.02M
--276.26M
--280.81M
--218.52M
Tổng nợ ngắn hạn
8.46%105.06M
1.72%102.36M
7.07%98.67M
12.19%100.60M
6.59%96.86M
8.79%100.63M
-5.24%92.16M
-3.56%89.67M
-2.51%90.87M
4.73%92.50M
8.10%97.25M
-9.75%92.98M
-15.15%93.21M
-28.95%88.33M
-32.09%89.96M
-13.70%103.03M
-9.39%109.86M
--124.31M
--132.47M
--119.38M
Tổng tài sản
-9.14%444.30M
-11.89%435.21M
-10.02%444.41M
-4.39%480.60M
5.40%489.00M
7.12%493.94M
0.10%493.89M
-1.65%502.67M
-10.46%463.93M
-10.78%461.10M
-10.35%493.42M
-11.89%511.11M
-12.88%518.13M
-12.14%516.79M
-7.52%550.40M
8.54%580.06M
13.28%594.74M
--588.23M
--595.17M
--534.44M
Tổng các khoản nợ
-21.08%277.34M
-20.44%267.14M
-21.22%261.13M
11.28%365.79M
31.90%351.41M
26.57%335.77M
27.85%331.46M
24.82%328.72M
-0.85%266.42M
-0.11%265.28M
-7.39%259.26M
-9.00%263.36M
-10.07%268.70M
-11.80%265.57M
-10.65%279.94M
-2.79%289.43M
-1.33%298.80M
--301.10M
--313.30M
--297.74M
Tổng vốn chủ sở hữu
21.35%166.96M
6.26%168.07M
12.84%183.28M
-34.00%114.81M
-30.34%137.59M
-19.23%158.18M
-30.63%162.43M
-29.79%173.95M
-20.82%197.51M
-22.05%195.82M
-13.42%234.15M
-14.76%247.74M
-15.72%249.43M
-12.50%251.22M
-4.05%270.46M
22.79%290.63M
33.20%295.94M
--287.12M
--281.87M
--236.70M
Thu nhập hoạt động ròng
1707.32%11.60M
-244.35%-19.34M
-60.26%-14.38M
-39.02%5.48M
-51.29%642.00K
79.42%-5.62M
-239.70%-8.97M
293.96%8.99M
-84.37%1.32M
13.57%-27.29M
86.76%-2.64M
-295.40%-4.63M
-12.29%8.44M
-365.71%-31.57M
-158.02%-19.95M
-88.88%2.37M
--9.62M
---6.78M
64.52%34.39M
21.30%21.33M
Đầu tư ròng
44.85%-680.00K
-104.45%-391.00K
1820.64%82.19M
152.03%718.00K
-180.64%-1.23M
506.90%8.78M
-2018.47%-4.78M
-77.84%-1.38M
309.74%1.53M
45.81%-2.16M
108.11%249.00K
75.16%-776.00K
84.58%-729.00K
-119.39%-3.98M
-33.19%-3.07M
-962.98%-3.12M
---4.73M
---1.81M
-334.01%-2.31M
119.02%362.00K
Tài chính thuần
64.71%-30.00K
----
-7342.64%-96.01M
-100.00%0.00
-672.73%-85.00K
----
34.82%-1.29M
--46.75M
8.33%-11.00K
100.00%0.00
72.75%-1.98M
100.00%0.00
99.84%-12.00K
38.24%-4.22M
-130.14%-7.26M
55.72%-8.63M
---7.28M
---6.83M
--24.09M
-389820.00%-19.50M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Douglas Elliman Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Elliman Inc, tổng doanh thu đạt 1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 995.63M.

Tài sản ngắn hạn của Douglas Elliman Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Elliman Inc, tài sản ngắn hạn là 161.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.73.

Tổng tài sản của Douglas Elliman Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Douglas Elliman Inc là 444.41M, bao gồm 161.30M tài sản ngắn hạn và 283.11M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Douglas Elliman Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Elliman Inc, tổng nghĩa vụ của Douglas Elliman Inc là 261.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của Douglas Elliman Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Elliman Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Douglas Elliman Inc là 183.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.84.

Thu nhập hoạt động thuần của Douglas Elliman Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Elliman Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Douglas Elliman Inc là -24.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.19.

Giá trị đầu tư ròng của Douglas Elliman Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Elliman Inc, giá trị đầu tư ròng của Douglas Elliman Inc là 90.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1433.05.

Giá trị huy động vốn ròng của Douglas Elliman Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Elliman Inc, giá trị huy động vốn ròng của Douglas Elliman Inc là -96.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -311.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Douglas Elliman Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Elliman Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.68.

Thu nhập ròng của Douglas Elliman Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Elliman Inc, lợi nhuận ròng là 15.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.94.

Biên lợi nhuận ròng của Douglas Elliman Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Elliman Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Douglas Elliman Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Elliman Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Douglas Elliman Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Elliman Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.55.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Douglas Elliman Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Douglas Elliman Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -24.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.