tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dragonfly Energy Holdings Corp

DFLI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.170USD
-0.120-9.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.13MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DFLI

Theo dõi tình hình tài chính của Dragonfly Energy Holdings Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dragonfly Energy Holdings Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.34
Doanh thu / Dự báo
--/13.18M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
58.63M
15.77%
EPS(YoY)
-14.80
74.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
31.12%-0.64
-187.65%-3.99
-101.39%-1.97
71.45%-0.58
40.09%-0.93
-409.76%-1.39
36.16%-0.98
10.50%-2.02
-262.50%-1.55
106.91%0.45
---1.53
---2.26
--0.95
---6.47
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-27.34%9.70M
6.94%13.06M
25.53%15.97M
23.02%16.25M
6.81%13.36M
17.00%12.21M
-19.94%12.72M
-31.47%13.21M
-33.45%12.51M
-48.35%10.44M
-39.16%15.89M
-10.86%19.27M
2.67%18.79M
0.15%20.21M
38.57%26.12M
-7.31%21.62M
16.98%18.30M
--20.18M
--18.85M
--23.33M
Lợi nhuận ròng
-13.58%-7.72M
-366.44%-45.91M
-63.30%-11.07M
48.38%-7.03M
34.44%-6.80M
-426.54%-9.84M
32.26%-6.78M
-14.52%-13.63M
-317.11%-10.37M
109.39%3.01M
-171.27%-10.01M
-710.01%-11.90M
307.79%4.78M
-2417.10%-32.12M
-2349.39%-3.69M
-170.73%-1.47M
-423.21%-2.30M
--1.39M
--164.00K
--2.08M
Biên lợi nhuận ròng
-34.15%-68.27%
-327.93%-344.88%
-30.09%-69.33%
58.04%-43.29%
38.61%-50.89%
-379.11%-80.59%
15.38%-53.29%
-67.12%-103.17%
-426.25%-82.90%
118.17%28.88%
---62.98%
---61.74%
--25.41%
---158.91%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-40.08%17.62%
-12.38%18.21%
31.46%29.66%
18.20%28.34%
20.54%29.41%
6.71%20.78%
-22.03%22.56%
17.78%23.98%
-1.76%24.40%
-11.41%19.48%
--28.94%
--20.36%
--24.84%
--21.99%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-69.83%13.71%
-71.65%11.22%
111.18%61.61%
110.65%54.51%
83.25%45.43%
50.38%39.56%
27.98%29.18%
20.22%25.88%
3.42%24.79%
21.06%26.31%
--22.80%
--21.53%
--23.97%
--21.73%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-27.34%9.70M
6.94%13.06M
25.53%15.97M
23.02%16.25M
6.81%13.36M
17.00%12.21M
-19.94%12.72M
-31.47%13.21M
-33.45%12.51M
-48.35%10.44M
-39.16%15.89M
-10.86%19.27M
2.67%18.79M
0.15%20.21M
38.57%26.12M
-7.31%21.62M
16.98%18.30M
--20.18M
--18.85M
--23.33M
Lợi nhuận hoạt động
-5.41%-5.65M
-61.59%-4.37M
59.77%-2.42M
51.39%-3.28M
8.27%-5.36M
-3.68%-2.71M
-2.57%-6.03M
13.97%-6.75M
40.97%-5.84M
71.18%-2.61M
-277.57%-5.88M
-1385.80%-7.84M
-109811.11%-9.89M
-3952.34%-9.05M
-220.25%-1.56M
-113.57%-528.00K
-100.67%-9.00K
--235.00K
--1.29M
--3.89M
Lợi nhuận ròng
-13.58%-7.72M
-366.44%-45.91M
-63.30%-11.07M
48.38%-7.03M
34.44%-6.80M
-426.54%-9.84M
32.26%-6.78M
-14.52%-13.63M
-317.11%-10.37M
109.39%3.01M
-171.27%-10.01M
-710.01%-11.90M
307.79%4.78M
-2417.10%-32.12M
-2349.39%-3.69M
-170.73%-1.47M
-423.21%-2.30M
--1.39M
--164.00K
--2.08M
Tài sản ngắn hạn
19.46%39.96M
52.41%50.18M
-12.27%34.51M
-23.16%30.79M
-29.87%33.45M
-41.12%32.92M
-37.58%39.34M
-52.43%40.06M
-36.43%47.69M
-23.91%55.92M
-5.01%63.02M
40.85%84.23M
32.92%75.02M
--73.49M
--66.35M
--59.80M
--56.44M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-32.05%16.56M
-9.60%19.76M
-47.88%25.68M
-49.84%22.40M
-44.01%24.37M
-45.87%21.86M
20.09%49.26M
-16.76%44.65M
-13.79%43.52M
-0.37%40.38M
42.32%41.02M
144.80%53.64M
184.59%50.48M
--40.53M
--28.82M
--21.91M
--17.74M
----
----
----
Tổng tài sản
1.98%75.69M
15.07%86.55M
-11.97%73.84M
-15.52%71.77M
-16.08%74.22M
0.01%75.21M
1.66%83.88M
-18.26%84.95M
-2.28%88.45M
-15.27%75.20M
0.27%82.51M
40.15%103.93M
28.05%90.51M
--88.76M
--82.29M
--74.15M
--70.68M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-43.73%48.94M
-37.65%52.76M
13.36%95.42M
9.34%87.13M
23.11%86.96M
78.93%84.62M
44.69%84.18M
11.12%79.69M
21.38%70.64M
-38.92%47.29M
2.38%58.18M
17.69%71.72M
2.97%58.19M
--77.43M
--56.83M
--60.94M
--56.52M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
310.07%26.76M
459.27%33.79M
-7164.98%-21.58M
-391.66%-15.36M
-171.52%-12.74M
-133.69%-9.40M
-101.22%-297.00K
-83.65%5.27M
-44.88%17.81M
146.31%27.91M
-4.44%24.34M
143.76%32.21M
128.15%32.31M
--11.33M
--25.47M
--13.21M
--14.16M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-94.72%-8.78M
-496.07%-14.72M
-224.36%-3.38M
16.88%-3.35M
-32.87%-4.51M
-152.30%-2.47M
124.51%2.72M
-124.04%-4.04M
11.54%-3.40M
95.33%-979.00K
-131.05%-11.09M
79.54%-1.80M
65.45%-3.84M
-93.59%-20.98M
-107.12%-4.80M
-307.31%-8.80M
-736.68%-11.11M
---10.84M
---2.32M
---2.16M
Đầu tư ròng
64.14%-279.00K
86.42%-141.00K
49.05%-187.00K
-66.27%-843.00K
4.77%-778.00K
-174.60%-1.04M
90.68%-367.00K
74.42%-507.00K
-38.71%-817.00K
50.39%-378.00K
-215.89%-3.94M
-571.86%-1.98M
86.98%-589.00K
-77.21%-762.00K
-683.65%-1.25M
70.56%-295.00K
-243.25%-4.52M
---430.00K
---159.00K
---1.00M
Tài chính thuần
-117.58%-570.00K
8567.46%29.30M
382.15%4.67M
457.70%4.13M
--3.24M
-59.52%338.00K
120.65%969.00K
-96.47%740.00K
-100.00%0.00
-96.78%835.00K
-130.26%-4.69M
23432.58%20.94M
2095.50%2.44M
-33.21%25.97M
172200.00%15.51M
1171.43%89.00K
1010.00%111.00K
--38.88M
--9.00K
--7.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dragonfly Energy Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dragonfly Energy Holdings Corp, tổng doanh thu đạt 58.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.65M.

Tài sản ngắn hạn của Dragonfly Energy Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dragonfly Energy Holdings Corp, tài sản ngắn hạn là 50.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.41.

Tổng tài sản của Dragonfly Energy Holdings Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dragonfly Energy Holdings Corp là 86.55M, bao gồm 50.18M tài sản ngắn hạn và 36.37M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dragonfly Energy Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dragonfly Energy Holdings Corp, tổng nghĩa vụ của Dragonfly Energy Holdings Corp là 52.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dragonfly Energy Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dragonfly Energy Holdings Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Dragonfly Energy Holdings Corp là 33.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 459.27.

Thu nhập hoạt động thuần của Dragonfly Energy Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dragonfly Energy Holdings Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dragonfly Energy Holdings Corp là -14.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.22.

Giá trị đầu tư ròng của Dragonfly Energy Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dragonfly Energy Holdings Corp, giá trị đầu tư ròng của Dragonfly Energy Holdings Corp là -1.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.17.

Giá trị huy động vốn ròng của Dragonfly Energy Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dragonfly Energy Holdings Corp, giá trị huy động vốn ròng của Dragonfly Energy Holdings Corp là 41.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1964.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dragonfly Energy Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dragonfly Energy Holdings Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -14.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.97.

Thu nhập ròng của Dragonfly Energy Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dragonfly Energy Holdings Corp, lợi nhuận ròng là -70.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.34.

Biên lợi nhuận ròng của Dragonfly Energy Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dragonfly Energy Holdings Corp, biên lợi nhuận ròng là -119.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.75.

Biên lợi nhuận gộp của Dragonfly Energy Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dragonfly Energy Holdings Corp, biên lợi nhuận gộp là 26.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dragonfly Energy Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dragonfly Energy Holdings Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dragonfly Energy Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dragonfly Energy Holdings Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -6661.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1417.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dragonfly Energy Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dragonfly Energy Holdings Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -86.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dragonfly Energy Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dragonfly Energy Holdings Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -14.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.