tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dragonfly Energy Holdings Corp

DFLI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.170USD
-0.120-9.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.99MVốn hóa
LỗP/E TTM

DFLI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Dragonfly Energy Holdings Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-94.72%-8.78M
-496.07%-14.72M
-224.36%-3.38M
16.88%-3.35M
-32.87%-4.51M
-152.30%-2.47M
124.51%2.72M
-124.04%-4.04M
11.54%-3.40M
95.33%-979.00K
-131.05%-11.09M
79.54%-1.80M
65.45%-3.84M
-93.59%-20.98M
-107.12%-4.80M
-307.31%-8.80M
-736.68%-11.11M
---10.84M
---2.32M
---2.16M
--1.75M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
2.53%-6.63M
-357.61%-45.04M
-63.30%-11.07M
48.38%-7.03M
34.44%-6.80M
-426.54%-9.84M
32.37%-6.78M
-16.47%-13.63M
-311.92%-10.37M
109.39%3.01M
-171.70%-10.02M
-696.46%-11.70M
312.88%4.89M
-38592.77%-32.12M
-1611.89%-3.69M
-147.22%-1.47M
-315.57%-2.30M
---83.00K
--244.00K
--3.11M
--1.07M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-7.57%794.00K
110.45%2.64M
178.66%914.00K
48.34%491.00K
158.73%859.00K
282.32%1.25M
3.80%328.00K
11.82%331.00K
11.78%332.00K
34.98%328.00K
22.01%316.00K
50.25%296.00K
54.69%297.00K
31.35%243.00K
61.88%259.00K
16.57%197.00K
86.41%192.00K
--185.00K
--160.00K
--169.00K
--103.00K
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
364.44%1.25M
-281.12%-888.00K
-404.17%-292.00K
-4690.91%-527.00K
--270.00K
---233.00K
--96.00K
---11.00K
Các mục phi tiền mặt khác
136.19%710.00K
27894.40%34.74M
278.88%3.98M
-84.50%633.00K
-274.09%-1.96M
99.05%-125.00K
-223.47%-2.23M
348.68%4.08M
106.62%1.13M
-964.69%-13.10M
206.98%1.80M
56.09%910.00K
-2875.53%-17.01M
491.80%1.52M
--587.00K
--583.00K
--613.00K
--256.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-817.80%-3.76M
-420.60%-8.06M
-115.94%-1.46M
-184.06%-1.36M
-110.28%-410.00K
-28.54%2.51M
321.12%9.13M
-79.08%1.62M
17.82%3.99M
-37.40%3.52M
-174.53%-4.13M
193.78%7.74M
135.85%3.38M
147.73%5.62M
48.56%-1.50M
-48.47%-8.25M
-2018.70%-9.44M
---11.77M
---2.92M
---5.56M
--492.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
164.23%1.23M
-61.13%524.00K
-40.59%-1.24M
217.09%692.00K
-192.37%-1.92M
-50.62%1.35M
60.23%-882.00K
-178.17%-591.00K
58.47%-655.00K
20.37%2.73M
-364.36%-2.22M
128.43%756.00K
-29.58%-1.58M
274.88%2.27M
666.89%839.00K
-485.92%-2.66M
-775.54%-1.22M
--605.00K
---148.00K
--689.00K
---139.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
-441.67%-65.00K
-166.00%-1.52M
-135.88%-1.67M
-86.29%675.00K
-100.23%-12.00K
-33.84%2.30M
102.53%4.64M
-35.32%4.92M
364.50%5.20M
133.52%3.47M
-17.62%2.29M
182.81%7.61M
66.94%-1.97M
-3.63%-10.36M
159.26%2.78M
-98.94%-9.20M
-218.31%-5.95M
---10.00M
---4.69M
---4.62M
---1.87M
-Thay đổi chi phí trả trước
111.70%93.00K
-93.62%15.00K
0.74%274.00K
236.73%603.00K
-403.16%-795.00K
58.78%235.00K
-78.14%272.00K
28.64%-441.00K
-253.40%-158.00K
-90.26%148.00K
307.68%1.24M
-153.79%-618.00K
-94.64%103.00K
221.81%1.52M
83.79%-599.00K
622.27%1.15M
269.88%1.92M
---1.25M
---3.70M
---220.00K
---1.13M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-185.79%-2.90M
29.10%-2.63M
818.53%2.88M
-32.30%-2.47M
3479.00%3.38M
4.19%-3.71M
105.28%313.00K
-868.91%-1.87M
-101.55%-100.00K
-146.39%-3.87M
-51.44%-5.93M
-104.69%-193.00K
256.96%6.46M
541.28%8.34M
-151.50%-3.92M
547.23%4.12M
-547.23%-4.12M
--1.30M
--7.60M
---921.00K
--921.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-1333.33%-666.00K
-255.56%-256.00K
0.00%-3.00K
100.82%4.00K
109.14%54.00K
-124.00%-72.00K
-100.72%-3.00K
-208.00%-486.00K
-430.17%-591.00K
-92.50%300.00K
226.56%418.00K
142.94%450.00K
149.31%179.00K
423.81%4.00M
-22.89%128.00K
-248.23%-1.05M
-305.08%-363.00K
---1.23M
--166.00K
--707.00K
--177.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
41.16%-253.00K
-212.30%-381.00K
-103.44%-164.00K
-1263.16%-221.00K
-1533.33%-430.00K
-662.50%-122.00K
7241.54%4.77M
107.14%19.00K
-83.33%30.00K
67.35%-16.00K
80.56%65.00K
44.12%-266.00K
-38.57%180.00K
91.94%-49.00K
-94.16%36.00K
86.77%-476.00K
-86.95%293.00K
---608.00K
--616.00K
---3.60M
--2.25M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-94.72%-8.78M
-496.07%-14.72M
-224.36%-3.38M
16.88%-3.35M
-32.87%-4.51M
-152.30%-2.47M
124.51%2.72M
-124.04%-4.04M
11.54%-3.40M
95.33%-979.00K
-131.05%-11.09M
79.54%-1.80M
65.45%-3.84M
-93.59%-20.98M
-107.12%-4.80M
-307.31%-8.80M
-736.68%-11.11M
---10.84M
---2.32M
---2.16M
--1.75M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-64.14%279.00K
-86.42%141.00K
-49.05%187.00K
66.27%843.00K
-4.77%778.00K
174.60%1.04M
-90.68%367.00K
-74.42%507.00K
38.71%817.00K
-50.39%378.00K
215.89%3.94M
571.86%1.98M
-86.98%589.00K
77.21%762.00K
683.65%1.25M
-70.56%295.00K
243.25%4.52M
--430.00K
--159.00K
--1.00M
--1.32M
Chi phí vốn
-64.14%279.00K
-86.52%141.00K
-49.05%187.00K
66.27%843.00K
-4.77%778.00K
176.72%1.05M
-90.68%367.00K
-74.42%507.00K
38.71%817.00K
-52.57%378.00K
215.89%3.94M
571.86%1.98M
-86.98%589.00K
85.35%797.00K
466.36%1.25M
-70.56%295.00K
243.25%4.52M
--430.00K
--220.00K
--1.00M
--1.32M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-64.14%279.00K
-86.42%141.00K
-49.05%187.00K
66.27%843.00K
-4.77%778.00K
174.60%1.04M
-90.68%367.00K
-74.42%507.00K
38.71%817.00K
-50.39%378.00K
215.89%3.94M
571.86%1.98M
-86.98%589.00K
77.21%762.00K
683.65%1.25M
-70.56%295.00K
243.25%4.52M
--430.00K
--159.00K
--1.00M
--1.32M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--8.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
64.14%-279.00K
86.42%-141.00K
49.05%-187.00K
-66.27%-843.00K
4.77%-778.00K
-174.60%-1.04M
90.68%-367.00K
74.42%-507.00K
-38.71%-817.00K
50.39%-378.00K
-215.89%-3.94M
-571.86%-1.98M
86.98%-589.00K
-77.21%-762.00K
-683.65%-1.25M
70.56%-295.00K
-243.25%-4.52M
---430.00K
---159.00K
---1.00M
---1.32M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-117.58%-570.00K
8567.46%29.30M
382.15%4.67M
457.70%4.13M
--3.24M
-59.52%338.00K
120.65%969.00K
-96.47%740.00K
-100.00%0.00
-96.78%835.00K
-130.26%-4.69M
23432.58%20.94M
2095.50%2.44M
-33.21%25.97M
172200.00%15.51M
1171.43%89.00K
1010.00%111.00K
--38.88M
--9.00K
--7.00K
--10.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---253.00K
---49.09M
---35.00K
---23.00K
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---5.28M
---1.00M
--1.00M
-33.33%30.00M
----
----
----
--45.00M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
23229.59%78.85M
383.88%4.68M
463.09%4.15M
--3.24M
-44.41%338.00K
367.40%968.00K
-96.66%737.00K
-100.00%0.00
--608.00K
---362.00K
--22.08M
--597.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
--7.33M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
--317.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-97.22%1.00K
-98.70%3.00K
-100.00%0.00
22800.00%227.00K
-92.90%36.00K
158.43%230.00K
-16.22%93.00K
-100.63%-1.00K
5533.33%507.00K
1171.43%89.00K
1010.00%111.00K
--158.00K
--9.00K
--7.00K
--10.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--546.00K
--0.00
--747.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
---465.00K
--23.00K
----
----
--0.00
----
----
----
----
-97.59%362.00K
---362.00K
----
35.78%-4.03M
--15.00M
----
----
---6.28M
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-117.58%-570.00K
8567.46%29.30M
382.15%4.67M
457.70%4.13M
--3.24M
-59.52%338.00K
120.65%969.00K
-96.47%740.00K
-100.00%0.00
-96.78%835.00K
-130.26%-4.69M
23432.58%20.94M
2095.50%2.44M
-33.21%25.97M
172200.00%15.51M
1171.43%89.00K
1010.00%111.00K
--38.88M
--9.00K
--7.00K
--10.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
276.78%18.27M
-52.14%3.84M
-41.84%2.73M
-67.03%2.80M
-61.86%4.85M
-39.41%8.02M
-85.74%4.70M
-46.17%8.50M
-28.50%12.71M
-2.40%13.23M
703.90%32.95M
20.48%15.79M
-37.89%17.78M
1229.51%13.56M
17.55%4.10M
97.31%13.11M
361.33%28.63M
--1.02M
--3.49M
--6.64M
--6.21M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-370.82%-9.63M
555.27%14.43M
-66.72%1.10M
98.16%-70.00K
51.42%-2.05M
-507.28%-3.17M
116.84%3.32M
-122.15%-3.80M
-111.66%-4.21M
-112.37%-522.00K
-308.38%-19.72M
290.51%17.16M
87.18%-1.99M
-84.72%4.22M
483.54%9.46M
-185.42%-9.01M
-3652.17%-15.52M
--27.61M
---2.47M
---3.16M
--437.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
208.13%8.64M
276.78%18.27M
-52.14%3.84M
-41.84%2.73M
-67.03%2.80M
-61.86%4.85M
-39.41%8.02M
-85.74%4.70M
-46.17%8.50M
-28.50%12.71M
-2.40%13.23M
703.90%32.95M
20.48%15.79M
-37.89%17.78M
1229.51%13.56M
17.55%4.10M
97.31%13.11M
--28.63M
--1.02M
--3.49M
--6.64M
Dòng tiền tự do
-71.36%-9.06M
-322.75%-14.86M
-251.72%-3.57M
7.60%-4.20M
-25.57%-5.29M
-159.10%-3.52M
115.65%2.35M
-20.06%-4.54M
4.86%-4.21M
93.77%-1.36M
-148.54%-15.02M
58.41%-3.78M
71.68%-4.43M
-93.27%-21.78M
-138.27%-6.04M
-187.61%-9.10M
-3761.36%-15.63M
---11.27M
---2.54M
---3.16M
--427.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Dragonfly Energy Holdings Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Dragonfly Energy Holdings Corp đã tạo ra -25.97M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Dragonfly Energy Holdings Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Dragonfly Energy Holdings Corp đã tăng -261.17% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dragonfly Energy Holdings Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Dragonfly Energy Holdings Corp đã chi 1.95M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Dragonfly Energy Holdings Corp đã thay đổi như thế nào?

Dragonfly Energy Holdings Corp đã sử dụng 41.34M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DFLI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Dragonfly Energy Holdings Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -27.92M, phản ánh sự thay đổi -182.73% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.