tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dream Finders Homes Inc

DFH
Thêm vào danh sách theo dõi
12.790USD
-0.540-4.05%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.16BVốn hóa
7.33P/E TTM

Tình hình tài chính của DFH

Theo dõi tình hình tài chính của Dream Finders Homes Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dream Finders Homes Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.27/0.30
Doanh thu / Dự báo
1.06B/1.02B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.32B
-2.85%
EPS(YoY)
2.19
-36.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-53.17%0.27
-80.51%0.11
-55.45%0.60
-34.68%0.47
-31.20%0.57
0.56%0.55
26.71%1.34
-8.47%0.72
18.24%0.83
11.89%0.55
18.72%1.06
--0.79
--0.70
--0.49
--0.89
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.57%1.06B
-10.31%887.84M
-22.30%1.21B
-3.68%969.80M
8.98%1.15B
19.58%989.87M
37.15%1.56B
12.40%1.01B
11.68%1.06B
7.59%827.80M
3.50%1.14B
14.02%895.83M
19.19%945.34M
15.86%769.42M
29.03%1.10B
116.45%785.67M
117.13%793.13M
93.29%664.07M
84.79%852.09M
27.74%362.98M
Lợi nhuận ròng
-54.24%24.35M
-80.82%9.88M
-56.04%55.34M
-35.16%43.62M
-31.41%53.20M
0.80%51.53M
27.70%125.88M
-8.06%67.28M
19.03%77.57M
12.35%51.12M
19.24%98.58M
10.90%73.17M
10.44%65.17M
13.34%45.50M
54.07%82.67M
248.34%65.98M
107.88%59.01M
162.98%40.14M
42.90%53.65M
24.51%18.94M
Biên lợi nhuận ròng
-46.72%2.62%
-72.52%1.53%
-42.01%4.85%
-31.81%4.85%
-37.31%4.91%
-17.38%5.56%
-9.34%8.36%
-19.92%7.12%
3.44%7.84%
0.01%6.73%
12.69%9.22%
--8.89%
--7.58%
--6.73%
--8.18%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.66%19.97%
-16.50%19.85%
-8.00%20.97%
-8.13%21.84%
-6.66%21.62%
9.37%23.77%
-4.95%22.79%
-1.80%23.78%
1.72%23.17%
8.23%21.73%
22.86%23.98%
--24.21%
--22.77%
--20.08%
--19.52%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.99%45.89%
12.33%47.55%
11.53%43.09%
5.15%46.05%
9.03%43.30%
14.49%42.33%
20.10%38.64%
22.97%43.80%
3.77%39.71%
-6.81%36.97%
-21.06%32.17%
--35.62%
--38.27%
--39.67%
--40.75%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.57%1.06B
-10.31%887.84M
-22.30%1.21B
-3.68%969.80M
8.98%1.15B
19.58%989.87M
37.15%1.56B
12.40%1.01B
11.68%1.06B
7.59%827.80M
3.50%1.14B
14.02%895.83M
19.19%945.34M
15.86%769.42M
29.03%1.10B
116.45%785.67M
117.13%793.13M
93.29%664.07M
84.79%852.09M
27.74%362.98M
Lợi nhuận hoạt động
-18.50%95.07M
-42.24%65.26M
-44.75%133.47M
-24.55%105.70M
-19.89%116.66M
14.92%112.97M
33.67%241.58M
1.08%140.09M
2.40%145.62M
4.40%98.31M
28.88%180.73M
47.49%138.60M
36.46%142.21M
28.46%94.16M
68.43%140.23M
189.42%93.97M
163.16%104.21M
142.49%73.30M
120.80%83.26M
46.07%32.47M
Lợi nhuận ròng
-54.24%24.35M
-80.82%9.88M
-56.04%55.34M
-35.16%43.62M
-31.41%53.20M
0.80%51.53M
27.70%125.88M
-8.06%67.28M
19.03%77.57M
12.35%51.12M
19.24%98.58M
10.90%73.17M
10.44%65.17M
13.34%45.50M
54.07%82.67M
248.34%65.98M
107.88%59.01M
162.98%40.14M
42.90%53.65M
24.51%18.94M
Tài sản ngắn hạn
13.87%2.61B
18.85%2.65B
12.44%2.35B
7.13%2.49B
2.96%2.29B
9.96%2.23B
3.45%2.09B
24.20%2.32B
25.52%2.23B
14.93%2.03B
10.88%2.02B
8.84%1.87B
16.68%1.77B
23.32%1.77B
31.44%1.82B
77.23%1.72B
105.93%1.52B
122.81%1.43B
143.28%1.39B
100.43%969.67M
Tổng nợ ngắn hạn
-2.10%530.69M
8.93%489.07M
-3.52%517.18M
3.06%500.70M
10.28%542.09M
5.01%448.98M
4.28%536.06M
14.69%485.85M
30.29%491.57M
5.69%427.56M
10.70%514.08M
-6.20%423.61M
-15.76%377.28M
-13.86%404.56M
7.05%464.41M
82.23%451.62M
131.60%447.88M
129.86%469.64M
135.51%433.84M
117.97%247.83M
Tổng tài sản
8.48%3.96B
13.90%3.97B
11.98%3.73B
15.36%3.84B
22.27%3.65B
28.38%3.49B
29.90%3.33B
39.45%3.32B
30.46%2.99B
17.68%2.72B
8.07%2.56B
4.23%2.38B
8.30%2.29B
15.88%2.31B
25.18%2.37B
85.57%2.29B
126.63%2.11B
129.89%1.99B
158.18%1.89B
115.31%1.23B
Tổng các khoản nợ
9.76%2.38B
17.69%2.41B
11.56%2.15B
12.43%2.31B
21.33%2.17B
28.30%2.05B
30.72%1.93B
47.10%2.06B
30.42%1.79B
9.33%1.59B
-6.00%1.48B
-11.01%1.40B
-6.61%1.37B
4.41%1.46B
17.38%1.57B
114.40%1.57B
143.11%1.47B
146.53%1.40B
156.46%1.34B
85.42%732.68M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.61%1.58B
8.52%1.57B
12.56%1.57B
20.10%1.52B
23.67%1.48B
28.49%1.44B
28.80%1.40B
28.62%1.27B
30.52%1.20B
31.99%1.12B
35.65%1.09B
37.65%986.07M
42.08%919.48M
42.75%850.48M
43.91%800.69M
43.30%716.37M
96.46%647.15M
98.47%595.79M
162.42%556.38M
181.91%499.90M
Thu nhập hoạt động ròng
-48.23%-101.52M
-10.82%-49.55M
-53.14%143.61M
36.10%-130.98M
38.07%-68.49M
81.94%-44.71M
39.63%306.45M
-335.67%-204.97M
-206.99%-110.60M
-595.53%-247.53M
-11.76%219.47M
234.55%86.98M
210.85%103.38M
70.95%-35.59M
32.12%248.71M
-3380.38%-64.64M
-26.35%-93.25M
-157.99%-122.50M
104.25%188.25M
-105.96%-1.86M
Đầu tư ròng
93.18%-5.57M
90.51%-10.97M
0.87%-23.93M
40.41%-4.66M
-2107.73%-81.66M
37.86%-115.59M
-4938.62%-24.14M
-642.60%-7.83M
-132.50%-3.70M
-13577.28%-186.01M
68.05%-479.00K
58.68%-1.05M
-192.46%-1.59M
-46.24%-1.36M
99.70%-1.50M
-148.17%-2.55M
4.46%-544.00K
95.94%-930.00K
-2806.31%-498.53M
-131.29%-1.03M
Tài chính thuần
-295.44%-118.15M
51.35%255.14M
28.44%-125.47M
12.35%167.42M
-57.76%60.45M
10.25%168.58M
-418.18%-175.34M
409.09%149.02M
294.32%143.11M
351.78%152.91M
-144.94%-33.84M
-148.44%-48.21M
-218.45%-73.64M
-2045.85%-60.73M
-104.37%-13.81M
-54.17%99.53M
74.01%62.17M
-95.94%3.12M
585.26%316.05M
1441.83%217.18M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dream Finders Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dream Finders Homes Inc, tổng doanh thu đạt 4.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.45B.

Tài sản ngắn hạn của Dream Finders Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dream Finders Homes Inc, tài sản ngắn hạn là 2.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.44.

Tổng nghĩa vụ của Dream Finders Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dream Finders Homes Inc, tổng nghĩa vụ của Dream Finders Homes Inc là 2.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.56.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dream Finders Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dream Finders Homes Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dream Finders Homes Inc là 1.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.56.

Thu nhập hoạt động thuần của Dream Finders Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dream Finders Homes Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dream Finders Homes Inc là 470.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.13.

Giá trị đầu tư ròng của Dream Finders Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dream Finders Homes Inc, giá trị đầu tư ròng của Dream Finders Homes Inc là -225.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.88.

Giá trị huy động vốn ròng của Dream Finders Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dream Finders Homes Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dream Finders Homes Inc là 270.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dream Finders Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dream Finders Homes Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.44.

Thu nhập ròng của Dream Finders Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dream Finders Homes Inc, lợi nhuận ròng là 203.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.71.

Biên lợi nhuận ròng của Dream Finders Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dream Finders Homes Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.29.

Biên lợi nhuận gộp của Dream Finders Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dream Finders Homes Inc, biên lợi nhuận gộp là 22.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dream Finders Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dream Finders Homes Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 43.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dream Finders Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dream Finders Homes Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dream Finders Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dream Finders Homes Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dream Finders Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dream Finders Homes Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 470.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.