tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dream Finders Homes Inc

DFH
Thêm vào danh sách theo dõi
12.790USD
-0.540-4.05%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.16BVốn hóa
7.33P/E TTM

DFH Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Dream Finders Homes Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-3.25%203.49M
46.36%435.38M
-14.44%234.77M
22.52%251.04M
-23.46%210.32M
24.24%297.47M
-44.47%274.38M
-37.93%204.91M
-6.06%274.80M
-10.18%239.43M
35.56%494.14M
166.90%330.13M
247.82%292.51M
166.20%266.57M
60.43%364.53M
44.60%123.69M
1266.47%84.10M
136.72%100.14M
540.16%227.23M
103.27%85.54M
--6.15M
--42.30M
--35.50M
--42.08M
Hàng tồn kho
16.93%2.33B
15.54%2.14B
18.09%2.03B
4.15%2.15B
4.92%1.99B
6.87%1.85B
19.10%1.72B
39.78%2.06B
33.89%1.90B
20.81%1.73B
4.50%1.44B
-2.57%1.47B
4.52%1.42B
16.46%1.43B
29.21%1.38B
126.98%1.51B
114.90%1.36B
123.86%1.23B
120.22%1.07B
63.17%666.49M
--630.99M
--550.37M
--484.37M
--408.47M
Tiền mặt bị hạn chế
4.55%50.27M
-13.82%43.64M
-24.17%49.62M
40.05%39.13M
120.22%48.08M
78.34%50.63M
20.49%65.44M
-15.77%27.94M
-34.00%21.83M
-8.06%28.39M
77.49%54.31M
-12.80%33.17M
-26.97%33.08M
-49.27%30.88M
-43.43%30.60M
-79.08%38.04M
-3.50%45.30M
23.15%60.88M
8.81%54.09M
447.02%181.85M
--46.94M
--49.43M
--49.72M
--33.24M
Tổng tài sản ngắn hạn
13.87%2.61B
18.85%2.65B
12.44%2.35B
7.13%2.49B
2.96%2.29B
9.96%2.23B
3.45%2.09B
24.20%2.32B
25.52%2.23B
14.93%2.03B
10.88%2.02B
8.84%1.87B
16.68%1.77B
23.32%1.77B
31.44%1.82B
77.23%1.72B
105.93%1.52B
122.81%1.43B
143.28%1.39B
100.43%969.67M
--738.42M
--642.68M
--569.58M
--483.80M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
----
----
----
----
74.38%49.28M
59.17%43.49M
48.94%43.49M
-8.62%27.02M
-8.13%28.26M
-13.04%27.32M
-7.75%29.20M
-6.47%29.57M
-7.34%30.76M
19.52%31.42M
89.26%31.65M
83.04%31.62M
80.19%33.20M
39.36%26.29M
-1.52%16.72M
--17.27M
--18.43M
--18.86M
--16.98M
-Tài sản cố định
----
----
--13.99M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--31.90M
--27.83M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--13.04M
--10.85M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-0.11%377.36M
9.07%377.36M
25.66%377.36M
24.92%375.14M
25.79%377.77M
13.41%345.99M
74.39%300.31M
74.39%300.31M
74.39%300.31M
77.15%305.07M
-2.82%172.21M
-3.40%172.21M
-3.80%172.21M
-4.35%172.21M
-2.13%177.21M
450.95%178.27M
450.43%179.01M
450.77%180.04M
479.86%181.07M
165.02%32.36M
--32.52M
--32.69M
--31.23M
--12.21M
Tổng tài sản
8.48%3.96B
13.90%3.97B
11.98%3.73B
15.36%3.84B
22.27%3.65B
28.38%3.49B
29.90%3.33B
39.45%3.32B
30.46%2.99B
17.68%2.72B
8.07%2.56B
4.23%2.38B
8.30%2.29B
15.88%2.31B
25.18%2.37B
85.57%2.29B
126.63%2.11B
129.89%1.99B
158.18%1.89B
115.31%1.23B
--932.28M
--866.72M
--733.68M
--572.48M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-83.54%3.29M
----
----
----
--20.00M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-2.10%530.69M
8.93%489.07M
-3.52%517.18M
3.06%500.70M
10.28%542.09M
5.01%448.98M
4.28%536.06M
14.69%485.85M
30.29%491.57M
5.69%427.56M
10.70%514.08M
-6.20%423.61M
-15.76%377.28M
-13.86%404.56M
7.05%464.41M
82.23%451.62M
131.60%447.88M
129.86%469.64M
135.51%433.84M
117.97%247.83M
--193.39M
--204.32M
--184.21M
--113.70M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
14.98%1.82B
27.94%1.89B
24.89%1.61B
21.29%1.77B
33.31%1.58B
46.98%1.48B
56.02%1.29B
71.48%1.46B
35.37%1.19B
9.67%1.00B
-14.69%824.30M
-13.04%849.12M
-0.10%875.67M
18.69%915.99M
27.14%966.25M
119.96%976.44M
137.52%876.57M
138.27%771.73M
153.73%760.00M
69.31%443.91M
--369.05M
--323.88M
--299.53M
--262.19M
-Nợ dài hạn
14.98%1.82B
27.94%1.89B
24.89%1.61B
21.29%1.77B
33.31%1.58B
46.98%1.48B
56.02%1.29B
71.48%1.46B
35.37%1.19B
9.67%1.00B
-14.69%824.30M
-13.04%849.12M
-0.10%875.67M
18.69%915.99M
27.14%966.25M
119.96%976.44M
137.52%876.57M
138.27%771.73M
153.73%760.00M
69.31%443.91M
--369.05M
--323.88M
--299.53M
--262.19M
Tổng các khoản nợ
9.76%2.38B
17.69%2.41B
11.56%2.15B
12.43%2.31B
21.33%2.17B
28.30%2.05B
30.72%1.93B
47.10%2.06B
30.42%1.79B
9.33%1.59B
-6.00%1.48B
-11.01%1.40B
-6.61%1.37B
4.41%1.46B
17.38%1.57B
114.40%1.57B
143.11%1.47B
146.53%1.40B
156.46%1.34B
85.42%732.68M
--602.88M
--566.52M
--521.66M
--395.15M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5.45%305.16M
5.10%299.63M
6.03%299.54M
6.23%294.64M
6.30%289.37M
5.92%285.10M
2.29%282.50M
1.84%277.37M
0.15%272.23M
0.40%269.18M
3.95%276.17M
3.28%272.36M
3.70%271.84M
3.02%268.11M
2.62%265.68M
2.34%263.71M
2.31%262.13M
2.15%260.25M
108.03%258.89M
172.37%257.69M
--256.22M
--254.76M
--124.45M
--94.61M
Cổ phiếu ưu đãi
0.00%148.50M
0.00%148.50M
0.00%148.50M
0.00%148.50M
0.00%148.50M
0.00%148.50M
0.00%148.50M
0.00%148.50M
-5.10%148.50M
-4.97%148.50M
-4.84%148.50M
-4.70%148.50M
0.55%156.48M
0.54%156.26M
0.53%156.04M
0.61%155.83M
2221.50%155.62M
2285.37%155.42M
178.98%155.22M
207.58%154.89M
--6.70M
--6.52M
--55.64M
--50.36M
Lợi nhuận giữ lại
12.39%1.21B
15.86%1.18B
20.99%1.17B
32.48%1.12B
38.33%1.07B
46.07%1.02B
49.64%970.25M
53.57%844.38M
63.03%777.10M
70.00%699.53M
77.16%648.41M
94.07%549.84M
119.31%476.66M
159.44%411.49M
209.66%365.99M
338.91%283.33M
376.52%217.35M
820.82%158.61M
--118.19M
--64.55M
--45.61M
--17.22M
----
----
Vốn dự trữ
5.47%304.20M
5.11%298.68M
6.05%298.59M
6.25%293.69M
6.32%288.43M
5.93%284.16M
2.30%281.56M
1.84%276.43M
0.14%271.30M
0.40%268.24M
3.96%275.24M
3.29%271.43M
3.71%270.90M
3.03%267.19M
2.63%264.76M
2.35%262.78M
2.32%261.21M
2.16%259.33M
--257.96M
--256.76M
--255.29M
--253.84M
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
168.54%82.84M
359.82%68.01M
532.76%49.53M
507.50%40.52M
1571.02%30.85M
--14.79M
--7.83M
--6.67M
--1.85M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
141.34%1.41M
---452.00K
--613.00K
--607.00K
--583.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
20.93%1.92M
2.62%1.80M
-72.72%1.50M
-71.20%1.35M
-61.15%1.59M
-66.84%1.75M
-58.01%5.49M
-69.51%4.69M
-71.76%4.09M
-63.77%5.29M
0.74%13.07M
13.82%15.38M
20.28%14.50M
-32.09%14.61M
-46.14%12.97M
-40.68%13.51M
-42.24%12.06M
-0.85%21.51M
-24.60%24.08M
-29.63%22.77M
--20.87M
--21.70M
--31.94M
--32.36M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.61%1.58B
8.52%1.57B
12.56%1.57B
20.10%1.52B
23.67%1.48B
28.49%1.44B
28.80%1.40B
28.62%1.27B
30.52%1.20B
31.99%1.12B
35.65%1.09B
37.65%986.07M
42.08%919.48M
42.75%850.48M
43.91%800.69M
43.30%716.37M
96.46%647.15M
98.47%595.79M
162.42%556.38M
181.91%499.90M
--329.40M
--300.20M
--212.02M
--177.33M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu DFH?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Dream Finders Homes Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Dream Finders Homes Inc có 203.49M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Vốn chủ sở hữu của Dream Finders Homes Inc là bao nhiêu?

Dream Finders Homes Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.57B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.