tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Journey Medical Corp

DERM
Thêm vào danh sách theo dõi
6.550USD
-0.100-1.51%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
177.79MVốn hóa
LỗP/E TTM

DERM Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Journey Medical Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
26.36%25.64M
29.18%27.22M
18.64%24.09M
11.07%24.95M
-15.13%20.29M
-12.42%21.07M
-26.00%20.30M
-9.24%22.46M
190.55%23.91M
38.67%24.06M
-14.26%27.44M
-29.07%24.75M
-78.42%8.23M
-58.02%17.35M
-34.80%32.00M
60.87%34.89M
213.26%38.14M
--41.33M
--49.08M
--21.69M
--12.18M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
26.36%25.64M
29.18%27.22M
18.64%24.09M
11.07%24.95M
-15.13%20.29M
-12.42%21.07M
-26.00%20.30M
-9.24%22.46M
190.55%23.91M
38.67%24.06M
-14.26%27.44M
-29.07%24.75M
-78.42%8.23M
-58.02%17.35M
-34.80%32.00M
60.87%34.89M
213.26%38.14M
--41.33M
--49.08M
--21.69M
--12.18M
Các khoản phải thu
131.69%36.25M
38.65%24.99M
191.11%29.78M
68.52%17.98M
49.49%15.64M
83.95%18.02M
-32.79%10.23M
33.57%10.67M
-37.47%10.46M
-64.52%9.80M
-46.04%15.22M
-72.00%7.99M
-41.62%16.74M
-11.44%27.62M
22.05%28.21M
-10.10%28.53M
9.46%28.67M
--31.18M
--23.11M
--31.74M
--26.19M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
131.69%36.25M
38.65%24.99M
191.11%29.78M
68.52%17.98M
49.49%15.64M
83.95%18.02M
-32.79%10.23M
33.57%10.67M
-37.47%10.46M
-64.52%9.80M
-46.04%15.22M
-72.00%7.99M
-41.62%16.74M
-11.44%27.62M
22.05%28.21M
-10.10%28.53M
9.46%28.67M
--31.18M
--23.11M
--31.74M
--26.19M
Hàng tồn kho
-36.54%8.16M
-25.64%9.29M
-33.31%9.62M
0.25%11.82M
32.67%12.85M
18.11%12.50M
41.40%14.43M
6.93%11.79M
-20.38%9.69M
-20.32%10.58M
-27.92%10.21M
-27.62%11.02M
-24.21%12.17M
-17.72%13.28M
43.57%14.16M
31.13%15.23M
12.14%16.05M
--16.14M
--9.86M
--11.61M
--14.31M
Chi phí trả trước
10.37%2.74M
44.63%3.46M
5.11%3.38M
31.88%1.64M
3.03%2.48M
-7.06%2.40M
-10.48%3.21M
34.42%1.24M
33.96%2.41M
4.04%2.58M
8.43%3.59M
-1.91%924.00K
73.53%1.80M
54.04%2.48M
35.73%3.31M
-46.29%942.00K
31.18%1.03M
--1.61M
--2.44M
--1.75M
--789.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
--8.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
41.96%72.78M
20.34%64.97M
38.80%66.87M
22.15%56.39M
10.32%51.27M
14.83%53.99M
-14.66%48.18M
3.30%46.16M
-2.54%46.47M
-22.57%47.01M
-27.32%56.45M
-43.86%44.69M
-43.17%47.68M
-32.73%60.72M
-8.06%77.68M
19.16%79.60M
56.90%83.90M
--90.26M
--84.49M
--66.80M
--53.47M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-58.33%65.00K
-50.56%88.00K
-44.22%111.00K
318.75%134.00K
183.64%156.00K
125.32%178.00K
97.03%199.00K
-74.19%32.00K
-62.33%55.00K
-52.69%79.00K
-46.56%101.00K
463.64%124.00K
224.44%146.00K
149.25%167.00K
112.36%189.00K
-80.18%22.00K
-66.17%45.00K
--67.00K
--89.00K
--111.00K
--133.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-14.21%25.51M
-14.02%26.48M
-13.36%27.61M
60.67%28.67M
59.36%29.73M
58.16%30.80M
57.06%31.86M
-15.44%17.84M
-14.87%18.66M
-25.47%19.47M
-25.41%20.29M
-25.76%21.10M
-25.56%21.92M
-14.21%26.13M
116.67%27.20M
117.93%28.42M
114.87%29.44M
--30.46M
--12.55M
--13.04M
--13.70M
Tài sản dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
0.00%6.00K
0.00%6.00K
-99.93%6.00K
-93.68%6.00K
-94.17%6.00K
-94.55%6.00K
7389.83%8.84M
-36.67%95.00K
-98.87%103.00K
-97.97%110.00K
--118.00K
--150.00K
--9.11M
--5.42M
Tổng tài sản dài hạn
----
-14.23%26.57M
-13.55%27.72M
61.08%28.80M
59.68%29.89M
58.38%30.98M
57.21%32.06M
-15.78%17.88M
-15.18%18.72M
-44.33%19.56M
-25.79%20.39M
-25.63%21.23M
-25.43%22.07M
14.66%35.13M
114.85%27.48M
28.23%28.55M
53.72%29.59M
--30.64M
--12.79M
--22.26M
--19.25M
Tổng tài sản
21.19%98.36M
7.74%91.53M
17.88%94.59M
33.02%85.19M
24.50%81.16M
27.63%84.96M
4.41%80.24M
-2.84%64.04M
-6.54%65.19M
-30.55%66.57M
-26.92%76.85M
-39.05%65.92M
-38.55%69.75M
-20.72%95.85M
8.10%105.16M
21.43%108.14M
56.06%113.50M
--120.90M
--97.28M
--89.06M
--72.72M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
0.00%416.00K
2.36%390.00K
-1.49%398.00K
25.30%416.00K
65.74%416.00K
58.09%381.00K
1736.36%404.00K
--332.00K
202.41%251.00K
46.06%241.00K
-86.25%22.00K
-100.00%0.00
7.79%83.00K
150.00%165.00K
--160.00K
--125.00K
--77.00K
--66.00K
----
----
----
Chi phí trích trước
60.58%36.22M
13.43%26.10M
58.20%27.57M
32.39%21.19M
41.21%22.55M
14.87%23.01M
-14.37%17.43M
-0.11%16.01M
-31.54%15.97M
15.30%20.03M
4.96%20.35M
-9.88%16.03M
20.45%23.33M
-32.88%17.38M
-14.91%19.39M
-32.85%17.78M
-46.00%19.37M
--25.89M
--22.79M
--26.48M
--35.86M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
33.33%5.00M
33.33%2.50M
-100.00%0.00
350.00%5.63M
25.00%3.75M
-37.50%1.88M
-79.17%625.00K
-58.33%1.25M
-75.56%3.00M
-80.27%3.00M
-42.22%3.00M
-28.54%3.00M
367.09%12.28M
491.75%15.20M
-2.44%5.19M
-5.30%4.20M
-31.93%2.63M
--2.57M
--5.32M
--4.43M
--3.86M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
--1.88M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--4.99M
--4.92M
--4.86M
--4.79M
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
0.00%416.00K
2.36%390.00K
-1.49%398.00K
25.30%416.00K
65.74%416.00K
58.09%381.00K
1736.36%404.00K
--332.00K
202.41%251.00K
46.06%241.00K
-99.57%22.00K
-100.00%0.00
-98.32%83.00K
-96.60%165.00K
--5.15M
--5.05M
--4.94M
--4.86M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
13.07%45.77M
-5.95%37.83M
6.44%37.44M
19.15%39.72M
18.55%40.48M
3.30%40.22M
-15.99%35.17M
-31.29%33.33M
-49.93%34.15M
-49.37%38.94M
-37.35%41.87M
-20.18%48.51M
13.47%68.19M
26.12%76.90M
29.50%66.83M
1.65%60.78M
35.33%60.10M
--60.97M
--51.61M
--59.79M
--44.41M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-4.47%20.47M
-1.41%22.87M
1.19%25.30M
-1.05%19.58M
8.52%21.43M
57.99%23.20M
70.85%25.00M
58091.18%19.79M
1174.89%19.75M
28.10%14.68M
-31.46%14.63M
-99.84%34.00K
-91.67%1.55M
-38.01%11.46M
488.53%21.35M
14.29%21.18M
58.59%18.60M
--18.49M
--3.63M
--18.54M
--11.73M
-Nợ dài hạn
-4.17%20.47M
-1.00%22.87M
1.60%25.28M
-1.27%19.53M
8.17%21.36M
57.35%23.11M
70.15%24.88M
--19.79M
1225.37%19.75M
29.04%14.68M
-31.15%14.62M
-100.00%0.00
-91.99%1.49M
-38.47%11.38M
485.55%21.24M
14.44%21.18M
59.26%18.60M
--18.49M
--3.63M
--18.51M
--11.68M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
-100.00%0.00
-84.75%18.00K
--44.00K
--69.00K
--94.00K
1211.11%118.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.67%9.00K
--34.00K
--59.00K
--84.00K
--108.00K
----
----
----
--0.00
--24.00K
--49.00K
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.37M
--4.29M
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--8.00K
--0.00
--0.00
Tổng nợ dài hạn
----
-1.41%22.87M
1.19%25.30M
-1.05%19.58M
8.52%21.43M
57.99%23.20M
70.85%25.00M
58091.18%19.79M
1174.89%19.75M
28.10%14.68M
-31.46%14.63M
-99.84%34.00K
-91.67%1.55M
-38.01%11.46M
487.24%21.35M
-48.30%21.18M
-36.10%18.60M
--18.49M
--3.63M
--40.98M
--29.11M
Tổng các khoản nợ
6.99%66.24M
-4.29%60.70M
4.26%62.74M
11.63%59.29M
14.88%61.91M
18.28%63.42M
6.50%60.17M
9.42%53.12M
-22.72%53.89M
-39.32%53.62M
-35.93%56.50M
-40.77%48.54M
-11.38%69.74M
11.20%88.36M
59.62%88.18M
-18.66%81.96M
7.05%78.70M
--79.46M
--55.24M
--100.77M
--73.52M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
16.62%133.11M
16.76%131.52M
21.68%130.31M
23.76%123.11M
17.13%114.14M
17.64%112.64M
15.52%107.10M
13.57%99.47M
12.01%97.45M
11.17%95.75M
8.45%92.70M
4.21%87.59M
5.37%87.01M
5.44%86.13M
5.64%85.48M
1452.26%84.04M
1352.51%82.58M
--81.69M
--80.92M
--5.41M
--5.69M
Lợi nhuận giữ lại
-6.43%-101.00M
-10.52%-100.69M
-13.14%-98.46M
-9.78%-97.21M
-10.14%-94.90M
-10.03%-91.10M
-20.28%-87.03M
-26.12%-88.55M
0.97%-86.16M
-5.29%-82.80M
-5.62%-72.36M
-21.35%-70.21M
-82.09%-87.00M
-95.36%-78.64M
-76.22%-68.50M
-237.91%-57.86M
-637.69%-47.78M
---40.25M
---38.87M
---17.12M
---6.48M
Vốn dự trữ
16.62%133.11M
16.76%131.52M
21.68%130.31M
23.76%123.11M
17.13%114.14M
17.64%112.64M
15.52%107.09M
13.57%99.47M
12.01%97.45M
11.17%95.75M
8.45%92.70M
4.21%87.58M
5.37%87.00M
5.44%86.13M
5.64%85.48M
1452.60%84.04M
1352.73%82.57M
--81.69M
--80.92M
--5.41M
--5.68M
Tổng vốn chủ sở hữu
66.86%32.11M
43.13%30.83M
58.71%31.85M
137.03%25.90M
70.39%19.25M
66.33%21.54M
-1.38%20.07M
-37.11%10.93M
225800.00%11.29M
72.86%12.95M
19.83%20.35M
-33.65%17.37M
-99.99%5.00K
-81.92%7.49M
-59.61%16.98M
323.62%26.18M
4493.31%34.80M
--41.44M
--42.04M
---11.71M
---792.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu DERM?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Journey Medical Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Journey Medical Corp có 25.64M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Journey Medical Corp là bao nhiêu?

Journey Medical Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 62.74M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 37.44M nợ ngắn hạ và 25.30M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Journey Medical Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Journey Medical Corp là 94.59M, bao gồm 66.87M tài sản ngắn hạn và 27.72M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Journey Medical Corp là bao nhiêu?

Journey Medical Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 31.85M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.