tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Diversified Energy Company PLC

DEC
Thêm vào danh sách theo dõi
13.460USD
+0.405+3.10%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
973.47MVốn hóa
1.67P/E TTM

DEC Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Diversified Energy Company PLC tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Diversified Energy Company PLC.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014H2
FY2014H1
Tổng doanh thu
--575.53M
11.87%426.17M
-24.34%368.67M
-61.36%380.96M
-47.80%487.31M
44.07%985.82M
188.74%933.53M
205.72%684.25M
74.88%323.32M
-0.44%223.81M
-22.14%184.88M
-2.99%224.80M
309.18%237.46M
650.51%231.74M
432.41%58.03M
227.26%30.88M
42.43%10.90M
178.65%9.44M
162.27%7.65M
-19.82%3.39M
-6.92%2.92M
--4.22M
--3.13M
Doanh thu
--556.21M
11.87%426.17M
-24.34%368.67M
-61.36%380.96M
-47.80%487.31M
44.07%985.82M
188.74%933.53M
205.72%684.25M
74.88%323.32M
-0.44%223.81M
-22.14%184.88M
-2.99%224.80M
309.18%237.46M
650.51%231.74M
432.41%58.03M
227.26%30.88M
42.43%10.90M
178.65%9.44M
162.27%7.65M
-19.82%3.39M
-6.92%2.92M
--4.22M
--3.13M
Chi phí doanh thu
--159.29M
14.65%370.05M
-7.89%315.33M
211.03%322.77M
188.94%342.33M
8.33%103.78M
64.92%118.48M
55.89%95.80M
28.67%71.84M
-25.75%61.45M
-52.55%55.84M
-3.22%82.77M
257.95%117.67M
390.86%85.52M
372.06%32.87M
393.29%17.42M
1273.57%6.96M
-23.28%3.53M
-83.29%507.00K
44.69%4.60M
19.63%3.04M
--3.18M
--2.54M
Chi phí hoạt động
--242.54M
13.19%437.38M
-6.28%374.15M
-3.82%386.43M
5.30%399.24M
30.66%401.79M
60.86%379.15M
46.06%307.50M
26.17%235.70M
12.42%210.54M
12.91%186.82M
41.48%187.28M
264.51%165.46M
409.75%132.38M
362.76%45.39M
133.79%25.97M
25.05%9.81M
94.60%11.11M
136.76%7.84M
41.99%5.71M
16.65%3.31M
--4.02M
--2.84M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
--108.56M
25.34%137.26M
3.64%119.22M
5.52%109.51M
-2.91%115.04M
8.33%103.78M
64.92%118.48M
55.89%95.80M
28.67%71.84M
16.39%61.45M
23.15%55.84M
56.98%52.80M
442.76%45.34M
535.32%33.63M
272.61%8.35M
49.89%5.29M
41.54%2.24M
74.16%3.53M
16.47%1.58M
103.00%2.03M
17.14%1.36M
--999.00K
--1.16M
Chi phí hoạt động khác
---120.00M
25.25%16.20M
4.83%14.67M
-4.65%12.94M
-0.09%13.99M
-4.33%13.57M
37.07%14.00M
76.61%14.18M
38.15%10.22M
28.65%8.03M
21.07%7.39M
26.26%6.24M
183.04%6.11M
319.25%4.94M
268.89%2.16M
105.40%1.18M
162.33%585.00K
56.83%574.00K
--223.00K
115.29%366.00K
----
--170.00K
----
Lợi nhuận hoạt động
--332.99M
-105.03%-11.21M
-106.22%-5.48M
-100.94%-5.47M
-84.11%88.06M
55.02%584.03M
532.73%554.37M
2737.36%376.75M
4616.29%87.62M
-64.61%13.28M
-102.69%-1.94M
-62.24%37.52M
469.58%72.00M
1924.43%99.36M
1058.66%12.64M
393.37%4.91M
671.20%1.09M
27.95%-1.67M
51.65%-191.00K
-1243.84%-2.32M
-233.90%-395.00K
--203.00K
--295.00K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--63.41M
15.65%68.28M
-10.68%52.49M
10.32%59.04M
76.36%58.77M
121.17%53.52M
83.37%33.32M
10.42%24.20M
-15.13%18.17M
14.99%21.91M
21.60%21.41M
41.51%19.06M
311.88%17.61M
200.63%13.47M
473.83%4.28M
133.33%4.48M
-45.66%745.00K
-26.52%1.92M
-7.92%1.37M
80.71%2.61M
15.61%1.49M
--1.45M
--1.29M
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
---13.25M
-18.85%-8.78M
9.82%-8.09M
8.98%-7.39M
-53.56%-8.97M
-107.22%-8.12M
-34.56%-5.84M
---3.92M
---4.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
----
-139.99%-7.38M
----
--18.44M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
---517.90M
-131.38%-65.61M
-103.08%-24.66M
324.33%209.07M
145.80%799.87M
83.09%-93.20M
-332.60%-1.75B
-734.68%-551.19M
-1014.21%-403.73M
-330.48%-66.04M
-220.82%-36.23M
-81.46%28.65M
234.80%29.99M
67567.69%154.50M
-69.18%8.96M
45.61%-229.00K
-23.62%29.06M
-106.26%-421.00K
12142.09%38.05M
233.04%6.72M
-2157.14%-316.00K
--2.02M
---14.00K
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
--98.08M
12.49%18.47M
-6.71%7.21M
1135.29%16.42M
636.10%7.73M
217.09%1.33M
348.72%1.05M
44.88%-1.14M
--234.00K
-712.80%-2.06M
100.00%0.00
2000.00%336.00K
-108.27%-336.00K
-82.42%16.00K
101475.00%4.06M
167.65%91.00K
--4.00K
--34.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
---2.00K
---7.00K
--0.00
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
---149.93M
1768.97%1.08M
283.49%1.25M
-40.82%58.00K
91.23%327.00K
103.03%98.00K
103.06%171.00K
-313.57%-3.23M
-1650.56%-5.58M
---781.00K
--360.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
---313.43M
-182.34%-141.70M
-109.93%-82.25M
-60.04%172.09M
167.33%828.26M
308.11%430.63M
-257.62%-1.23B
-166.95%-206.92M
-480.78%-343.98M
-263.38%-77.51M
-170.47%-59.23M
-80.27%47.44M
292.98%84.05M
82799.31%240.41M
-27.29%21.39M
107.29%290.00K
-19.39%29.41M
-322.47%-3.98M
1757.18%36.49M
132.64%1.79M
-118.67%-2.20M
--769.00K
---1.01M
Thuế thu nhập
---152.76M
-189.92%-38.95M
-149.66%-98.00M
-62.65%43.32M
166.92%197.32M
237.85%115.97M
-13.41%-294.88M
196.55%34.33M
-234.60%-260.02M
-448.23%-35.55M
-455.16%-77.71M
-83.75%10.21M
1113.48%21.88M
1487.09%62.84M
-131.84%-2.16M
-130.55%-4.53M
--6.78M
--14.83M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
---160.66M
-179.79%-102.75M
-97.50%15.74M
-59.08%128.77M
167.46%630.93M
230.43%314.65M
-1013.96%-935.25M
-474.96%-241.25M
-554.19%-83.96M
-212.69%-41.96M
-70.27%18.48M
-79.03%37.23M
164.02%62.17M
3584.09%177.57M
4.03%23.55M
125.63%4.82M
-37.97%22.63M
-1151.37%-18.81M
1757.18%36.49M
132.64%1.79M
-118.67%-2.20M
--769.00K
---1.01M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
---160.66M
-179.79%-102.75M
-97.50%15.74M
-59.08%128.77M
167.46%630.93M
230.43%314.65M
-1013.96%-935.25M
-474.96%-241.25M
-554.19%-83.96M
-212.69%-41.96M
-70.27%18.48M
-79.03%37.23M
164.02%62.17M
3584.09%177.57M
4.03%23.55M
125.63%4.82M
-37.97%22.63M
-1151.37%-18.81M
1757.18%36.49M
132.64%1.79M
-118.67%-2.20M
--769.00K
---1.01M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
---48.00K
-20.24%587.00K
-27.77%684.00K
-72.23%736.00K
-56.20%947.00K
774.59%2.65M
--2.16M
--303.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
---160.62M
-180.71%-103.33M
-97.61%15.06M
-58.96%128.03M
167.20%629.99M
229.17%312.00M
-1016.54%-937.41M
-475.69%-241.55M
-554.19%-83.96M
-212.69%-41.96M
-70.27%18.48M
-79.03%37.23M
164.02%62.17M
3584.09%177.57M
4.03%23.55M
125.63%4.82M
-37.97%22.63M
-1151.37%-18.81M
1757.18%36.49M
132.64%1.79M
-118.67%-2.20M
--769.00K
---1.01M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
---160.62M
-180.71%-103.33M
-97.61%15.06M
-58.96%128.03M
167.20%629.99M
229.17%312.00M
-1016.54%-937.41M
-475.69%-241.55M
-554.19%-83.96M
-212.69%-41.96M
-70.27%18.48M
-79.03%37.23M
164.02%62.17M
3584.09%177.57M
4.03%23.55M
125.63%4.82M
-37.97%22.63M
-1151.37%-18.81M
1757.18%36.49M
132.64%1.79M
-118.67%-2.20M
--769.00K
---1.01M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
---2.13
-179.33%-2.11
-97.65%0.32
-64.18%2.67
161.66%13.61
231.01%7.44
-867.92%-22.07
-378.92%-5.68
-508.71%-2.28
-208.23%-1.19
-72.91%0.56
-84.34%1.10
16.10%2.06
954.63%7.00
-62.79%1.77
118.62%0.66
-31.04%4.77
-1151.53%-3.56
1757.51%6.91
132.69%0.34
-118.55%-0.42
--0.15
---0.19
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
---2.13
-179.51%-2.11
-97.64%0.32
-64.26%2.66
160.88%13.43
231.01%7.44
-867.92%-22.07
-378.92%-5.68
-511.52%-2.28
-209.03%-1.19
-73.04%0.55
-84.40%1.09
16.29%2.06
952.91%6.97
-62.93%1.77
118.59%0.66
-31.04%4.77
-1151.53%-3.56
1757.51%6.91
132.69%0.34
-118.55%-0.42
--0.15
---0.19
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.29
-66.86%0.58
-66.86%0.58
1.45%1.75
2.94%1.75
4.55%1.73
6.25%1.70
6.45%1.65
14.29%1.60
10.71%1.55
2.64%1.40
14.75%1.40
31.79%1.36
206.53%1.22
165.38%1.03
--0.40
--0.39
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Diversified Energy Company PLC trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu DEC?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Diversified Energy Company PLC vào cuối năm là bao nhiêu?

Diversified Energy Company PLC báo cáo doanh thu là 1.61B cho năm tài chính 2025, tăng từ 794.84M của năm trước.

Lợi nhuận ròng của Diversified Energy Company PLC cho cả năm là bao nhiêu?

Diversified Energy Company PLC báo cáo lợi nhuận ròng là 341.12M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Diversified Energy Company PLC trong quý trước là bao nhiêu?

Diversified Energy Company PLC báo cáo lợi nhuận ròng là -160.62M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Diversified Energy Company PLC là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Diversified Energy Company PLC là 326.97M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.