tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Diversified Energy Company PLC

DEC
Thêm vào danh sách theo dõi
13.460USD
+0.405+3.10%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
973.47MVốn hóa
1.67P/E TTM

Tình hình tài chính của DEC

Theo dõi tình hình tài chính của Diversified Energy Company PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Diversified Energy Company PLC

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.33
Doanh thu / Dự báo
--/499.65M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.61B
102.74%
EPS(YoY)
4.67
315.15%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
Chỉ báo Tài chính
EPS
---2.13
--4.67
---0.50
---1.84
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--575.53M
----
----
11.87%426.17M
-24.34%368.67M
-61.36%380.96M
-47.80%487.31M
44.07%985.82M
188.74%933.53M
205.72%684.25M
74.88%323.32M
-0.44%223.81M
-22.14%184.88M
-2.99%224.80M
309.18%237.46M
650.51%231.74M
432.41%58.03M
227.26%30.88M
42.43%10.90M
178.65%9.44M
162.27%7.65M
-19.82%3.39M
Lợi nhuận ròng
---160.62M
----
----
-180.71%-103.33M
-97.61%15.06M
-58.96%128.03M
167.20%629.99M
229.17%312.00M
-1016.54%-937.41M
-475.69%-241.55M
-554.19%-83.96M
-212.69%-41.96M
-70.27%18.48M
-79.03%37.23M
164.02%62.17M
3584.09%177.57M
4.03%23.55M
125.63%4.82M
-37.97%22.63M
-1151.37%-18.81M
1757.18%36.49M
132.64%1.79M
Biên lợi nhuận ròng
---27.92%
--21.22%
---4.36%
---10.95%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--72.32%
--64.11%
--34.48%
--13.77%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--47.65%
--49.02%
--48.75%
--43.41%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--575.53M
----
----
11.87%426.17M
-24.34%368.67M
-61.36%380.96M
-47.80%487.31M
44.07%985.82M
188.74%933.53M
205.72%684.25M
74.88%323.32M
-0.44%223.81M
-22.14%184.88M
-2.99%224.80M
309.18%237.46M
650.51%231.74M
432.41%58.03M
227.26%30.88M
42.43%10.90M
178.65%9.44M
162.27%7.65M
-19.82%3.39M
Lợi nhuận hoạt động
--332.99M
----
----
-105.03%-11.21M
-106.22%-5.48M
-100.94%-5.47M
-84.11%88.06M
55.02%584.03M
532.73%554.37M
2737.36%376.75M
4616.29%87.62M
-64.61%13.28M
-102.69%-1.94M
-62.24%37.52M
469.58%72.00M
1924.43%99.36M
1058.66%12.64M
393.37%4.91M
671.20%1.09M
27.95%-1.67M
51.65%-191.00K
-1243.84%-2.32M
Lợi nhuận ròng
---160.62M
----
----
-180.71%-103.33M
-97.61%15.06M
-58.96%128.03M
167.20%629.99M
229.17%312.00M
-1016.54%-937.41M
-475.69%-241.55M
-554.19%-83.96M
-212.69%-41.96M
-70.27%18.48M
-79.03%37.23M
164.02%62.17M
3584.09%177.57M
4.03%23.55M
125.63%4.82M
-37.97%22.63M
-1151.37%-18.81M
1757.18%36.49M
132.64%1.79M
Tài sản ngắn hạn
--627.41M
--650.16M
68.56%487.07M
-0.11%304.26M
-14.69%288.96M
-14.01%304.60M
-45.06%338.71M
5.07%354.22M
511.28%616.54M
256.86%337.14M
-34.21%100.86M
-41.09%94.47M
14.14%153.30M
43.70%160.36M
170.20%134.31M
267.79%111.60M
42.26%49.71M
556.90%30.34M
905.76%34.94M
208.96%4.62M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
--1.34B
--1.08B
37.75%906.40M
19.03%759.96M
-7.73%657.99M
-43.58%638.44M
-54.44%713.08M
46.28%1.13B
263.28%1.57B
293.68%773.60M
144.31%430.81M
54.91%196.51M
199.64%176.34M
50.18%126.86M
96.89%58.85M
450.44%84.47M
72.65%29.89M
-60.14%15.35M
-48.55%17.31M
48.16%38.50M
----
----
Tổng tài sản
--6.24B
--6.17B
48.38%5.66B
15.24%4.00B
1.42%3.82B
-9.32%3.47B
-6.70%3.76B
9.64%3.83B
43.35%4.03B
52.54%3.49B
26.23%2.81B
14.19%2.29B
15.32%2.23B
28.84%2.01B
220.43%1.93B
513.83%1.56B
147.48%603.23M
195.37%253.65M
182.59%243.75M
84.73%85.88M
----
----
Tổng các khoản nợ
--5.49B
--5.17B
51.01%4.94B
23.07%3.54B
2.07%3.27B
-27.54%2.88B
-27.02%3.20B
40.22%3.97B
135.98%4.39B
101.58%2.83B
48.48%1.86B
31.49%1.40B
31.09%1.25B
32.14%1.07B
216.72%955.18M
455.74%808.11M
119.07%301.58M
89.55%145.41M
135.26%137.66M
38.71%76.71M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
--743.95M
--994.99M
32.72%727.69M
-22.37%464.56M
-2.26%548.30M
534.50%598.41M
258.44%561.00M
-120.74%-137.72M
-137.10%-354.08M
-25.12%663.95M
-2.30%954.31M
-5.49%886.66M
-0.10%976.81M
25.27%938.13M
224.14%977.76M
591.87%748.86M
184.35%301.64M
1081.38%108.24M
282.44%106.08M
203.91%9.16M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
--168.73M
----
----
-39.32%109.34M
0.02%113.18M
36.05%180.20M
-34.36%113.15M
-29.79%132.45M
91.74%172.38M
85.50%188.66M
-14.92%89.90M
-22.18%101.70M
-7.72%105.68M
88.52%130.69M
6233.90%114.52M
18685.25%69.32M
-54.77%1.81M
-107.72%-373.00K
236.79%4.00M
218.18%4.83M
-1250.39%-2.92M
-498.25%-4.09M
Đầu tư ròng
--1.34M
----
----
-938.35%-89.27M
26.55%-183.65M
104.45%10.65M
-104.73%-250.02M
50.36%-239.24M
15.18%-122.12M
-1728.16%-481.90M
37.78%-143.97M
54.91%-26.36M
43.17%-231.40M
89.29%-58.46M
-85.29%-407.19M
-3139.09%-545.92M
-188.26%-219.76M
-3250.70%-16.85M
-775.68%-76.24M
46.83%-503.00K
-222.09%-8.71M
-312.58%-946.00K
Tài chính thuần
---159.68M
----
----
90.82%-17.57M
-47.51%70.20M
-161.26%-191.30M
7.41%133.75M
-124.24%-73.22M
120.93%124.52M
474.51%302.13M
-56.90%56.36M
-14.32%-80.67M
-55.11%130.77M
-115.07%-70.57M
37.20%291.30M
1583.72%468.43M
177.22%212.32M
774.94%27.82M
562.66%76.59M
-195.35%-4.12M
259.61%11.56M
342.05%4.32M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Diversified Energy Company PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diversified Energy Company PLC, tổng doanh thu đạt 1.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 794.84M.

Tài sản ngắn hạn của Diversified Energy Company PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diversified Energy Company PLC, tài sản ngắn hạn là 650.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.68.

Tổng tài sản của Diversified Energy Company PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Diversified Energy Company PLC là 6.17B, bao gồm 650.16M tài sản ngắn hạn và 5.52B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Diversified Energy Company PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diversified Energy Company PLC, tổng nghĩa vụ của Diversified Energy Company PLC là 5.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của Diversified Energy Company PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diversified Energy Company PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Diversified Energy Company PLC là 994.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Diversified Energy Company PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diversified Energy Company PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Diversified Energy Company PLC là 326.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 715.16.

Giá trị đầu tư ròng của Diversified Energy Company PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diversified Energy Company PLC, giá trị đầu tư ròng của Diversified Energy Company PLC là -820.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -207.45.

Giá trị huy động vốn ròng của Diversified Energy Company PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diversified Energy Company PLC, giá trị huy động vốn ròng của Diversified Energy Company PLC là 448.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 668.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Diversified Energy Company PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diversified Energy Company PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 315.15.

Thu nhập ròng của Diversified Energy Company PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diversified Energy Company PLC, lợi nhuận ròng là 341.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 426.85.

Biên lợi nhuận ròng của Diversified Energy Company PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diversified Energy Company PLC, biên lợi nhuận ròng là 21.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 263.58.

Biên lợi nhuận gộp của Diversified Energy Company PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diversified Energy Company PLC, biên lợi nhuận gộp là 64.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.10.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Diversified Energy Company PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diversified Energy Company PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 49.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Diversified Energy Company PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diversified Energy Company PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 49.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 389.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Diversified Energy Company PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diversified Energy Company PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 390.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Diversified Energy Company PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Diversified Energy Company PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 326.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 715.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.