tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Diversified Energy Company PLC

DEC
Thêm vào danh sách theo dõi
13.460USD
+0.405+3.10%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
973.47MVốn hóa
1.67P/E TTM

DEC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Diversified Energy Company PLC nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014H2
FY2014H1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
--168.73M
-39.32%109.34M
0.02%113.18M
36.05%180.20M
-34.36%113.15M
-29.79%132.45M
91.74%172.38M
85.50%188.66M
-14.92%89.90M
-22.18%101.70M
-7.72%105.68M
88.52%130.69M
6233.90%114.52M
18685.25%69.32M
-54.77%1.81M
-107.72%-373.00K
236.79%4.00M
218.18%4.83M
-1250.39%-2.92M
-498.25%-4.09M
209.48%254.00K
--1.03M
---232.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
---160.66M
-179.79%-102.75M
-97.50%15.74M
-59.08%128.77M
167.46%630.93M
230.43%314.65M
-1013.96%-935.25M
-474.96%-241.25M
-554.19%-83.96M
-212.69%-41.96M
-70.27%18.48M
-79.03%37.23M
164.02%62.17M
3584.09%177.57M
4.03%23.55M
125.63%4.82M
-37.97%22.63M
-1156.09%-18.81M
1763.22%36.49M
130.70%1.78M
-117.87%-2.19M
--772.00K
---1.01M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
--108.56M
-84.95%137.26M
118.46%119.22M
478.91%912.06M
-148.77%-645.90M
-163.88%-240.70M
198.76%1.32B
97.73%376.81M
167.83%443.30M
254.35%190.57M
587.08%165.52M
405.89%53.78M
-10.12%24.09M
-367.51%-17.58M
815.02%26.80M
73.40%6.57M
142.87%2.93M
47.41%3.79M
-28.04%1.21M
3160.71%2.57M
42.64%1.68M
---84.00K
--1.18M
Các mục phi tiền mặt khác
---133.28M
-11.27%16.23M
-28.42%21.02M
115.70%18.29M
425.41%29.36M
-1033.34%-116.48M
-28.69%5.59M
3491.30%12.48M
26.51%7.84M
-109.95%-368.00K
27.16%6.19M
-6.71%3.70M
-52.81%4.87M
119.00%3.97M
1664.44%10.32M
215.51%1.81M
104.20%585.00K
56.83%574.00K
---13.93M
116.57%366.00K
----
--169.00K
----
Thay đổi trong vốn lưu động
--52.09M
-124.12%-4.37M
71.48%-28.99M
-60.82%18.13M
-209.94%-101.66M
-20.19%46.27M
634.58%92.47M
2430.64%57.98M
-39.27%-17.30M
-89.71%2.29M
-2471.43%-12.42M
172.20%22.27M
94.56%-483.00K
-280.11%-30.84M
-241.73%-8.87M
-453.09%-8.11M
1250.55%6.26M
195.16%2.30M
-145.03%-544.00K
-268.29%-2.42M
402.00%1.21M
--1.44M
---400.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
---6.36M
-437.66%-35.80M
-91.22%8.25M
-90.58%10.60M
225.84%93.97M
208.37%112.53M
-295.49%-74.67M
-2569.49%-103.84M
-400.65%-18.88M
-440.03%-3.89M
85.58%6.28M
103.58%1.14M
136.51%3.38M
-237.69%-31.96M
-362.99%-9.27M
-4076.05%-9.46M
-74.85%-2.00M
-22.48%238.00K
-146.24%-1.15M
-34.12%307.00K
-161.24%-465.00K
--466.00K
---178.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
---9.76M
4.01%2.00M
-1027.41%-2.92M
108.33%1.92M
84.13%-259.00K
-1120.71%-23.05M
43.74%-1.63M
-121.59%-1.89M
63.55%-2.90M
1230.90%8.74M
-437.53%-7.96M
109.33%657.00K
341.60%2.36M
-1205.49%-7.04M
-893.50%-976.00K
174.94%637.00K
273.24%123.00K
-97.67%-850.00K
-610.00%-71.00K
-2050.00%-430.00K
-162.50%-10.00K
---20.00K
--16.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
--74.56M
337.38%1.19M
102.18%125.00K
99.75%-503.00K
33.43%-5.73M
-232.01%-203.47M
-281.11%-8.61M
9230.98%154.13M
169.48%4.75M
-115.42%-1.69M
-56.40%-6.84M
-2.35%10.95M
-55.34%-4.38M
595.60%11.21M
-128.94%-2.82M
103.79%1.61M
7444.96%9.73M
-3.30%791.00K
7.50%129.00K
353.25%818.00K
-40.00%120.00K
---323.00K
--200.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
--168.73M
-39.32%109.34M
0.02%113.18M
36.05%180.20M
-34.36%113.15M
-29.79%132.45M
91.74%172.38M
85.50%188.66M
-14.92%89.90M
-22.18%101.70M
-7.72%105.68M
88.52%130.69M
6233.90%114.52M
18685.25%69.32M
-54.77%1.81M
-107.72%-373.00K
236.79%4.00M
218.18%4.83M
-1250.39%-2.92M
-498.25%-4.09M
209.48%254.00K
--1.03M
---232.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--58.01M
196.54%137.88M
-32.51%193.03M
-81.29%46.50M
217.65%286.00M
30.53%248.53M
-37.67%90.04M
853.58%190.39M
16.38%144.45M
536.87%19.97M
547.21%124.12M
-81.26%3.13M
936.74%19.18M
672.30%16.73M
-186.43%-2.29M
65.72%2.17M
4177.42%2.65M
21.36%1.31M
82.35%62.00K
305.53%1.08M
-79.76%34.00K
---524.00K
--168.00K
Chi phí vốn
--58.01M
207.73%143.09M
-32.97%197.50M
-81.74%46.50M
206.65%294.66M
32.41%254.66M
-33.81%96.09M
712.28%192.33M
16.96%145.17M
80.27%23.68M
547.21%124.12M
-29.59%13.13M
895.23%19.18M
646.20%18.66M
-27.34%1.93M
91.28%2.50M
1610.97%2.65M
10.58%1.31M
355.88%155.00K
1243.18%1.18M
-79.76%34.00K
--88.00K
--168.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--58.01M
196.54%137.88M
-32.51%193.03M
-81.29%46.50M
217.65%286.00M
30.53%248.53M
-37.67%90.04M
1015.62%190.39M
16.38%144.45M
444.37%17.07M
547.21%124.12M
-81.26%3.13M
936.74%19.18M
672.30%16.73M
-186.43%-2.29M
65.72%2.17M
4177.42%2.65M
21.36%1.31M
82.35%62.00K
305.53%1.08M
-79.76%34.00K
---524.00K
--168.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--2.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--59.34M
--0.00
----
100.00%0.00
100.00%0.00
96.56%-11.81M
---12.27M
-16918.84%-343.27M
100.00%0.00
96.06%-2.02M
74.72%-98.12M
90.34%-51.21M
-138.81%-388.06M
-3511.62%-530.26M
-120.83%-162.50M
---14.68M
-751.48%-73.58M
----
-223.79%-8.64M
----
-3236.25%-2.67M
---79.00K
---80.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
-14.93%48.62M
-73.92%9.38M
170.80%57.15M
281.67%35.98M
-59.23%21.10M
-4226.46%-19.81M
1282.50%51.76M
105.24%480.00K
-6.39%-4.38M
-18779.59%-9.15M
-484.49%-4.11M
100.08%49.00K
17933.33%1.07M
---59.56M
-100.75%-6.00K
100.00%0.00
513.74%804.00K
---2.00K
--131.00K
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
--1.34M
-938.35%-89.27M
26.55%-183.65M
104.45%10.65M
-104.73%-250.02M
50.36%-239.24M
15.18%-122.12M
-1728.16%-481.90M
37.78%-143.97M
54.91%-26.36M
43.17%-231.40M
89.29%-58.46M
-85.29%-407.19M
-3139.09%-545.92M
-188.26%-219.76M
-3250.70%-16.85M
-775.68%-76.24M
46.83%-503.00K
-222.09%-8.71M
-312.58%-946.00K
-989.92%-2.70M
--445.00K
---248.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
---159.68M
90.82%-17.57M
-47.51%70.20M
-161.26%-191.30M
7.41%133.75M
-124.24%-73.22M
120.93%124.52M
474.51%302.13M
-56.90%56.36M
-14.32%-80.67M
-55.11%130.77M
-115.07%-70.57M
37.20%291.30M
1583.72%468.43M
177.22%212.32M
774.94%27.82M
562.66%76.59M
-195.35%-4.12M
259.61%11.56M
342.05%4.32M
521.66%3.21M
---1.79M
--517.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---61.89M
129.46%21.90M
214.39%161.86M
-171.07%-74.33M
-84.50%51.48M
-72.49%104.59M
454.83%332.04M
1498.23%380.15M
-179.41%-93.58M
-243.56%-27.19M
-6.89%117.84M
-92.75%18.94M
198.02%126.56M
2655.84%261.17M
78.99%42.47M
1423.63%9.48M
96.15%23.73M
-89.69%622.00K
364.16%12.10M
374.00%6.03M
183.57%2.61M
--1.27M
--919.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---71.49M
-8.91%-11.92M
-105.88%-9.21M
56.18%-10.94M
1712.29%156.68M
---24.97M
-104.54%-9.72M
100.00%0.00
224.20%213.84M
99.45%-187.00K
-67.46%65.96M
-113.76%-33.72M
12.22%202.68M
915.75%245.00M
241.63%180.60M
--24.12M
--52.86M
-100.00%0.00
--0.00
2300.00%1.30M
----
--54.00K
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
--22.06M
-65.60%28.90M
-34.59%54.97M
18.03%84.01M
16.26%84.03M
4.73%71.18M
16.07%72.28M
32.54%67.97M
31.80%62.27M
11.98%51.28M
29.95%47.25M
122.65%45.79M
238.34%36.36M
256.08%20.57M
--10.75M
--5.78M
--0.00
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---4.24M
106.13%1.35M
-385.95%-27.48M
73.04%-22.01M
107.65%9.61M
-712.47%-81.66M
-7587.14%-125.53M
-397.82%-10.05M
71.75%-1.63M
79.80%-2.02M
-265.59%-5.78M
41.82%-9.99M
---1.58M
---17.18M
----
----
----
-57.77%-4.74M
-188.49%-538.00K
3.41%-3.01M
251.24%608.00K
---3.11M
---402.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
---159.68M
90.82%-17.57M
-47.51%70.20M
-161.26%-191.30M
7.41%133.75M
-124.24%-73.22M
120.93%124.52M
474.51%302.13M
-56.90%56.36M
-14.32%-80.67M
-55.11%130.77M
-115.07%-70.57M
37.20%291.30M
1583.72%468.43M
177.22%212.32M
774.94%27.82M
562.66%76.59M
-195.35%-4.12M
259.61%11.56M
342.05%4.32M
521.66%3.21M
---1.79M
--517.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
--145.11M
-17.23%3.48M
-48.79%3.75M
-97.75%4.21M
-41.64%7.33M
4999.13%187.34M
810.66%12.56M
-45.29%3.67M
-16.98%1.38M
--6.71M
21.06%1.66M
-100.00%0.00
-90.95%1.37M
108.50%9.54M
6671.43%15.17M
22770.00%4.57M
148.89%224.00K
-97.50%20.00K
164.71%90.00K
128.94%799.00K
-89.10%34.00K
--349.00K
--312.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
--10.39M
650.99%2.51M
91.35%-270.00K
99.75%-455.00K
-101.79%-3.12M
-2126.26%-180.01M
7515.86%174.78M
266.49%8.88M
-54.59%2.29M
-421.25%-5.34M
468.37%5.05M
120.34%1.66M
75.63%-1.37M
-177.07%-8.16M
-229.45%-5.63M
5093.14%10.59M
6314.29%4.35M
128.77%204.00K
-109.15%-70.00K
-125.08%-709.00K
1967.57%765.00K
---315.00K
--37.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
--155.50M
59.61%5.99M
-17.23%3.48M
-48.79%3.75M
-97.75%4.21M
-41.64%7.33M
4999.13%187.34M
810.66%12.56M
-45.29%3.67M
-16.98%1.38M
--6.71M
21.06%1.66M
-100.00%0.00
-90.95%1.37M
108.50%9.54M
6671.43%15.17M
22770.00%4.57M
148.89%224.00K
-97.50%20.00K
164.71%90.00K
128.94%799.00K
--34.00K
--349.00K
Dòng tiền tự do
--110.72M
-125.24%-33.74M
53.54%-84.32M
209.40%133.70M
-337.91%-181.51M
-3223.80%-122.22M
238.04%76.29M
-104.71%-3.68M
-199.63%-55.27M
-33.63%78.02M
-119.35%-18.45M
132.00%117.55M
80216.81%95.34M
1863.59%50.67M
-108.85%-119.00K
-181.57%-2.87M
143.71%1.34M
166.86%3.52M
-1498.64%-3.08M
-661.62%-5.27M
155.00%220.00K
--938.00K
---400.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Diversified Energy Company PLC đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Diversified Energy Company PLC đã tạo ra 464.62M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Diversified Energy Company PLC thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Diversified Energy Company PLC đã tăng 110.57% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Diversified Energy Company PLC chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Diversified Energy Company PLC đã chi 184.60M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Diversified Energy Company PLC đã thay đổi như thế nào?

Diversified Energy Company PLC đã sử dụng 448.40M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DEC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Diversified Energy Company PLC trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 280.02M, phản ánh sự thay đổi 66.13% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.