tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DoubleDown Interactive Co Ltd

DDI
Thêm vào danh sách theo dõi
11.570USD
-0.010-0.09%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
573.33MVốn hóa
5.59P/E TTM

DDI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của DoubleDown Interactive Co Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
10.40%45.40M
--42.63M
4.78%33.36M
-42.81%19.66M
15.16%41.12M
10.87%31.84M
160.50%34.38M
85.73%35.71M
242.14%29.71M
29.44%28.71M
-368.91%-56.82M
-32.26%19.23M
-212.87%-20.91M
-34.26%22.18M
-3.11%21.13M
28.82%28.38M
-48.65%18.52M
48.96%33.74M
-19.35%21.81M
56.37%22.03M
--36.07M
--22.65M
--27.04M
19.96%14.09M
--11.75M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
48.05%35.40M
--24.11M
30.30%32.76M
-34.24%21.87M
-21.28%23.91M
-6.64%25.14M
36.57%33.27M
28.32%30.38M
113.36%25.97M
212.21%26.93M
171.52%24.36M
27.99%23.67M
-1214.97%-194.42M
-205.11%-24.00M
-284.87%-34.06M
-4.74%18.50M
12.69%17.44M
175.16%22.83M
8.42%18.42M
50.98%19.42M
--15.47M
--8.30M
--16.99M
46.67%12.86M
--8.77M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
143.35%2.71M
--10.66M
201.44%2.51M
43.66%1.18M
-28.72%1.11M
1414.55%833.00K
1608.33%820.00K
2736.36%1.56M
-99.79%570.00K
22.22%55.00K
-96.79%48.00K
-97.51%55.00K
12092.55%269.94M
-98.09%45.00K
-74.54%1.49M
-70.41%2.21M
-71.01%2.21M
-70.43%2.36M
-26.45%5.87M
-6.32%7.48M
--7.64M
--7.98M
--7.98M
-4.52%7.98M
--8.36M
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
-19.06%6.03M
-41.91%4.41M
11.43%6.76M
114.51%8.45M
150.62%7.46M
150.82%7.59M
105.53%6.06M
-2476.31%-58.27M
-590.61%-14.73M
-964.72%-14.94M
53.25%2.95M
4558.18%2.45M
68.84%3.00M
-215.38%-1.40M
29.80%1.93M
---55.00K
--1.78M
--1.22M
20.67%1.48M
--1.23M
Các mục phi tiền mặt khác
-9093.20%-35.70M
---3.95M
-63.33%1.68M
-17.84%433.00K
7.59%397.00K
518.07%4.58M
-70.36%527.00K
117.04%369.00K
-70.66%5.09M
87.47%-1.10M
131.49%1.78M
-22.44%-2.17M
1103.59%17.34M
-3950.00%-8.75M
-5970.97%-5.65M
-3831.11%-1.77M
-462.26%-1.73M
-117.27%-216.00K
-103.38%-93.00K
98.94%-45.00K
--477.00K
--1.25M
--2.75M
-52.41%-4.23M
---2.78M
Thay đổi trong vốn lưu động
-215.23%-5.72M
--3.25M
72.50%-1.31M
42.81%-2.66M
1181.26%4.96M
-2.74%-4.76M
94.87%-4.65M
94.53%-459.00K
81.31%-10.37M
-106.16%-4.64M
-229.09%-90.67M
-277.47%-8.40M
-2858.58%-55.50M
1205.55%75.27M
7215.81%70.23M
170.21%4.73M
-115.07%-1.88M
73.64%5.76M
71.78%-987.00K
8.78%-6.74M
--12.45M
--3.32M
---3.50M
-5.81%-7.39M
---6.98M
-Thay đổi các khoản phải thu
-373.61%-3.78M
--2.21M
-38.40%486.00K
-1178.87%-766.00K
176.49%1.38M
166.25%789.00K
-96.54%71.00K
76.54%-1.81M
-507.61%-4.55M
-667.14%-1.19M
148.61%2.05M
-2221.39%-7.71M
-103.53%-749.00K
-98.09%210.00K
-68.48%825.00K
97.13%-332.00K
-104.41%-368.00K
1497.09%10.97M
138.97%2.62M
-80.56%-11.58M
--8.34M
--687.00K
---6.71M
13.63%-6.42M
---7.43M
-Thay đổi chi phí trả trước
-38.80%317.00K
--77.00K
111.57%227.00K
-106.76%-186.00K
-10.38%518.00K
-347.95%-1.96M
119.38%2.75M
110.95%578.00K
-436.51%-4.20M
19.93%-438.00K
129.56%1.25M
-91.94%274.00K
487.89%1.25M
82.53%-547.00K
-256.17%-4.24M
100.59%3.40M
-213.78%-322.00K
-157.41%-3.13M
73.80%-1.19M
221.43%1.69M
--283.00K
--5.45M
---4.55M
1.55%-1.40M
---1.42M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-143.07%-1.45M
--290.00K
364.62%1.51M
-51.91%-1.99M
160.96%3.37M
79.46%-571.00K
-393.93%-1.31M
223.42%1.29M
212.81%1.44M
-2255.04%-2.78M
-58.76%445.00K
-497.71%-1.05M
-1.19%-1.27M
108.12%129.00K
-38.55%1.08M
81.81%-175.00K
-289.02%-1.26M
-220.11%-1.59M
-72.56%1.76M
62.30%-962.00K
--665.00K
--1.32M
--6.40M
-176.18%-2.55M
--3.35M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-5.66%50.00K
---147.00K
--40.00K
---1.00K
-77.54%53.00K
----
----
--236.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-136.39%-851.00K
--821.00K
-410.78%-3.57M
103.31%280.00K
52.38%-360.00K
585.23%1.15M
91.04%-8.46M
-1094.74%-756.00K
94.51%-3.00M
-100.31%-237.00K
-227.06%-94.42M
-25.49%76.00K
-1226.49%-54.73M
7878.12%75.47M
1326.30%74.31M
-69.46%102.00K
-342.56%-4.13M
133.85%946.00K
581.94%5.21M
-66.36%334.00K
--1.70M
---2.79M
--764.00K
133.87%993.00K
---2.93M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
10.40%45.40M
--42.63M
4.78%33.36M
-42.81%19.66M
15.16%41.12M
10.87%31.84M
160.50%34.38M
85.73%35.71M
242.14%29.71M
29.44%28.71M
-368.91%-56.82M
-32.26%19.23M
-212.87%-20.91M
-34.26%22.18M
-3.11%21.13M
28.82%28.38M
-48.65%18.52M
48.96%33.74M
-19.35%21.81M
56.37%22.03M
--36.07M
--22.65M
--27.04M
19.96%14.09M
--11.75M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-70.00%36.00K
---2.00K
-80.36%55.00K
-350.00%-5.00K
757.14%120.00K
409.09%280.00K
-97.44%2.00K
-65.00%14.00K
-81.31%20.00K
25.00%55.00K
225.00%78.00K
-44.44%40.00K
-29.61%107.00K
33.33%44.00K
-47.83%24.00K
111.76%72.00K
533.33%152.00K
50.00%33.00K
-68.06%46.00K
3.03%34.00K
--24.00K
--22.00K
--144.00K
-62.92%33.00K
--89.00K
Chi phí vốn
-70.00%36.00K
--16.00K
-80.36%55.00K
----
757.14%120.00K
409.09%280.00K
-97.44%2.00K
-65.00%14.00K
-76.64%25.00K
-15.38%55.00K
160.00%78.00K
-44.44%40.00K
-29.61%107.00K
91.18%65.00K
-38.78%30.00K
111.76%72.00K
533.33%152.00K
30.77%34.00K
-65.97%49.00K
3.03%34.00K
--24.00K
--26.00K
--144.00K
-62.92%33.00K
--89.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-70.00%36.00K
---2.00K
-80.00%55.00K
-350.00%-5.00K
757.14%120.00K
400.00%275.00K
-97.44%2.00K
-65.00%14.00K
-81.13%20.00K
25.00%55.00K
271.43%78.00K
-44.44%40.00K
16.48%106.00K
29.41%44.00K
-53.33%21.00K
111.76%72.00K
295.65%91.00K
30.77%34.00K
-66.67%45.00K
3.03%34.00K
--23.00K
--26.00K
--135.00K
-62.92%33.00K
--89.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
--5.00K
----
----
-100.00%0.00
--0.00
----
----
-98.36%1.00K
100.00%0.00
200.00%3.00K
----
6000.00%61.00K
75.00%-1.00K
-88.89%1.00K
----
--1.00K
---4.00K
--9.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
---120.00K
---61.57M
----
----
----
----
100.00%0.00
---26.88M
----
100.00%4.00K
-100.00%-4.00K
----
----
--2.00K
---2.00K
--12.00K
---12.00K
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---1.95M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
89.69%-1.02M
---1.89M
96.95%-308.00K
-128.67%-7.79M
69.12%-9.86M
-143.74%-10.08M
391.59%27.15M
-321.35%-31.93M
53.48%-31.37M
-75.54%23.05M
-1343.72%-9.31M
115.39%14.43M
-4275.54%-67.43M
--94.23M
---645.00K
---93.75M
---1.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--44.00K
----
----
----
----
100.18%2.00K
----
----
--1.09M
---1.09M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
89.89%-1.01M
---2.01M
-497.75%-61.93M
-128.66%-7.78M
68.76%-9.98M
-147.28%-10.36M
389.27%27.15M
-322.12%-31.95M
15.33%-57.18M
-76.74%21.91M
-1307.20%-9.39M
115.33%14.38M
-3917.49%-67.53M
209411.11%94.19M
-1350.00%-667.00K
-275838.24%-93.82M
-6904.17%-1.68M
-104.55%-45.00K
68.06%-46.00K
98.29%-34.00K
---24.00K
---22.00K
---144.00K
-2130.34%-1.98M
---89.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-108.21%-431.00K
---506.00K
-75.44%-300.00K
-128.86%-341.00K
73.90%-207.00K
---171.00K
---149.00K
---793.00K
----
--0.00
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
68.72%-411.00K
442.41%86.45M
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.31M
---25.25M
---32.95M
-45.01%-16.76M
---11.55M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-108.21%-431.00K
---421.00K
---300.00K
---341.00K
73.90%-207.00K
----
----
---793.00K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.31M
---25.25M
---32.95M
-45.01%-16.76M
---11.55M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---411.00K
--86.45M
----
----
----
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
---85.00K
----
----
----
---171.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-108.21%-431.00K
---506.00K
-75.44%-300.00K
-128.86%-341.00K
73.90%-207.00K
---171.00K
---149.00K
---793.00K
----
--0.00
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
68.72%-411.00K
442.41%86.45M
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.31M
---25.25M
---32.95M
-45.01%-16.76M
---11.55M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
16.14%388.89M
--348.34M
40.22%377.42M
74.24%365.66M
61.83%334.85M
45.91%269.15M
-16.37%209.86M
-4.80%206.91M
-24.65%233.94M
-4.37%184.47M
43.46%250.94M
-10.21%217.35M
39.18%310.47M
81.55%192.91M
107.16%174.91M
283.08%242.06M
757.54%223.06M
257.54%106.26M
131.26%84.44M
48.97%63.19M
--26.01M
--29.72M
--36.51M
36.99%42.42M
--30.96M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
45.89%44.95M
--40.55M
-223.77%-29.08M
-80.17%11.76M
943.83%30.81M
-52.50%23.50M
189.20%59.29M
-91.21%2.95M
70.98%-27.02M
-57.92%49.47M
-469.41%-66.47M
150.02%33.59M
-590.16%-93.12M
0.65%117.56M
-17.55%17.99M
-416.01%-67.14M
-48.90%19.00M
3250.93%116.81M
421.24%21.82M
459.77%21.25M
--37.18M
---3.71M
---6.79M
-2838.31%-5.91M
---201.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
939.50%999.00K
--435.00K
-109.35%-205.00K
110.40%217.00K
-693.33%-119.00K
288.80%2.19M
-699.62%-2.09M
31.82%-15.00K
109.39%439.00K
-197.89%-1.16M
89.43%-261.00K
98.71%-22.00K
-282.20%-4.68M
135.46%1.19M
-4216.67%-2.47M
-127.73%-1.71M
4.99%2.57M
-207.16%-3.34M
108.13%60.00K
40.24%-750.00K
--2.44M
---1.09M
---738.00K
-314.19%-1.25M
---303.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
18.37%432.85M
--388.89M
19.03%348.34M
40.22%377.42M
74.24%365.66M
25.10%292.65M
45.91%269.15M
-16.37%209.86M
-4.80%206.91M
-24.65%233.94M
-4.37%184.47M
43.46%250.94M
-10.21%217.35M
39.18%310.47M
81.55%192.91M
107.16%174.91M
283.08%242.06M
757.53%223.06M
257.54%106.26M
131.26%84.44M
--63.19M
--26.01M
--29.72M
18.69%36.51M
--30.76M
Dòng tiền tự do
10.63%45.36M
--42.62M
5.53%33.30M
-42.81%19.66M
14.87%41.00M
10.11%31.56M
160.41%34.38M
86.04%35.69M
241.30%29.69M
29.57%28.66M
-369.66%-56.90M
-32.23%19.19M
-214.38%-21.01M
-34.38%22.12M
-3.03%21.10M
28.69%28.31M
-49.04%18.37M
48.98%33.71M
-19.10%21.76M
56.49%22.00M
--36.05M
--22.63M
--26.89M
20.59%14.06M
--11.66M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

DoubleDown Interactive Co Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

DoubleDown Interactive Co Ltd đã tạo ra 136.77M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của DoubleDown Interactive Co Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của DoubleDown Interactive Co Ltd đã tăng -7.87% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

DoubleDown Interactive Co Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

DoubleDown Interactive Co Ltd đã chi 190.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của DoubleDown Interactive Co Ltd đã thay đổi như thế nào?

DoubleDown Interactive Co Ltd đã sử dụng -1.35M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DDI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của DoubleDown Interactive Co Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 136.58M, phản ánh sự thay đổi -7.45% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.