tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DoubleDown Interactive Co Ltd

DDI
Thêm vào danh sách theo dõi
11.570USD
-0.010-0.09%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
573.33MVốn hóa
5.59P/E TTM

DDI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của DoubleDown Interactive Co Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
17.04%533.41M
18.12%490.03M
17.86%439.19M
41.88%481.18M
--455.74M
51.04%414.85M
37.42%372.65M
38.35%339.15M
-3.71%274.67M
-12.66%271.17M
-13.82%245.13M
13.63%304.77M
17.84%285.24M
39.18%310.47M
167.68%284.43M
217.64%268.20M
283.08%242.06M
757.53%223.06M
257.54%106.26M
131.26%84.44M
--63.19M
--26.01M
--29.72M
--36.51M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
18.37%432.85M
16.14%388.89M
19.03%348.34M
40.22%377.42M
--365.66M
61.83%334.85M
25.10%292.65M
45.91%269.15M
-4.80%206.91M
-24.65%233.94M
-4.37%184.47M
43.46%250.94M
-10.21%217.35M
39.18%310.47M
81.55%192.91M
107.16%174.91M
283.08%242.06M
757.53%223.06M
257.54%106.26M
131.26%84.44M
--63.19M
--26.01M
--29.72M
--36.51M
-Đầu tư ngắn hạn
11.65%100.56M
26.43%101.14M
13.57%90.86M
48.23%103.76M
--90.07M
18.07%80.00M
114.87%80.00M
15.39%70.00M
-0.20%67.76M
--37.23M
-33.72%60.66M
-42.29%53.84M
--67.89M
----
--91.53M
--93.29M
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-5.87%28.19M
5.71%32.53M
2.19%34.56M
-10.86%30.78M
--29.95M
-7.50%30.78M
21.51%33.82M
28.66%34.53M
56.96%33.27M
39.76%27.83M
35.92%26.84M
36.57%28.49M
-3.09%21.20M
-1.63%19.92M
-37.30%19.75M
-40.21%20.86M
-6.11%21.88M
-35.34%20.25M
-5.00%31.50M
29.74%34.89M
--23.30M
--31.31M
--33.15M
--26.89M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-4.52%28.19M
4.03%32.02M
2.27%34.13M
-10.87%30.30M
--29.53M
-5.35%30.78M
19.91%33.38M
26.67%34.00M
53.40%32.52M
39.76%27.83M
35.92%26.84M
36.57%28.49M
-3.09%21.20M
-1.63%19.92M
-37.30%19.75M
-40.21%20.86M
-6.11%21.88M
-35.34%20.25M
-5.00%31.50M
29.74%34.89M
--23.30M
--31.31M
--33.15M
--26.89M
-Các khoản phải thu khác
----
-1.52%518.00K
-3.60%429.00K
-9.94%480.00K
--424.00K
-30.42%526.00K
--445.00K
--533.00K
--756.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-13.37%3.36M
-34.27%5.00M
3.33%9.77M
15.45%8.36M
--3.88M
-2.56%7.61M
49.83%9.45M
39.90%7.24M
21.32%7.81M
-17.52%6.31M
-31.46%5.18M
87.29%6.46M
-5.52%6.44M
-30.56%7.65M
20.64%7.55M
48.90%3.45M
69.58%6.82M
159.80%11.01M
19.15%6.26M
-54.55%2.31M
--4.02M
--4.24M
--5.25M
--5.09M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
15.40%564.97M
16.40%527.57M
16.25%483.52M
36.59%520.32M
--489.57M
43.54%453.24M
36.23%415.92M
37.44%380.93M
0.92%315.75M
-9.68%305.31M
-11.09%277.15M
16.14%339.72M
15.56%312.88M
32.91%338.03M
116.46%311.73M
140.47%292.51M
199.15%270.75M
313.10%254.32M
111.40%144.01M
77.58%121.64M
--90.51M
--61.56M
--68.13M
--68.50M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
19.71%6.02M
422.63%5.36M
15.60%5.82M
-30.40%4.88M
--5.03M
-86.36%1.02M
132.36%5.03M
148.74%7.01M
75.03%7.52M
-54.90%2.17M
-50.03%2.82M
-45.59%3.53M
-40.48%4.29M
-39.86%4.80M
-36.17%5.64M
-31.81%6.49M
-30.39%7.21M
-25.86%7.99M
-22.31%8.83M
-19.72%9.51M
--10.36M
--10.77M
--11.37M
--11.85M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
13.18%502.26M
14.22%506.52M
15.77%516.63M
-0.12%445.26M
--443.79M
-1.07%443.47M
7.76%446.26M
7.65%445.80M
8.25%448.27M
-39.46%414.12M
-39.46%414.12M
-39.59%414.12M
-39.78%414.12M
-0.83%684.01M
-1.16%684.02M
-1.78%685.48M
-2.51%687.64M
-3.25%689.77M
-3.99%692.07M
-4.23%697.90M
--705.33M
--712.91M
--720.83M
--728.75M
Tài sản dài hạn khác
-71.29%1.02M
-73.63%1.09M
-12.00%11.12M
-96.15%728.00K
--3.56M
-87.03%4.12M
-67.61%12.63M
-59.46%18.91M
-47.73%31.75M
1140.57%38.99M
1257.35%46.65M
1353.88%53.97M
1347.19%60.75M
12.41%3.14M
3.77%3.44M
510.53%3.71M
565.29%4.20M
3838.03%2.80M
-26.10%3.31M
447.75%608.00K
--631.00K
--71.00K
--4.48M
--111.00K
Tổng tài sản dài hạn
12.58%509.30M
13.26%512.97M
15.01%533.56M
-4.42%450.86M
--452.37M
-7.10%452.92M
1.90%463.93M
1.75%471.71M
1.75%487.55M
-34.20%455.27M
-33.11%463.59M
-32.21%471.62M
-31.45%479.17M
-1.23%691.96M
-1.58%693.10M
-1.74%695.67M
-2.41%699.06M
-3.21%700.55M
-4.41%704.22M
-4.41%708.02M
--716.32M
--723.75M
--736.68M
--740.71M
Tổng tài sản
14.05%1.07B
14.83%1.04B
15.60%1.02B
13.90%971.18M
--941.94M
12.81%906.16M
15.68%879.85M
15.11%852.64M
1.42%803.30M
-26.16%760.58M
-26.28%740.74M
-17.90%811.34M
-18.33%792.05M
7.87%1.03B
18.46%1.00B
19.11%988.19M
20.20%969.81M
21.59%954.87M
5.40%848.23M
2.53%829.66M
--806.83M
--785.32M
--804.81M
--809.21M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-72.95%1.31M
-55.62%1.76M
-32.70%2.51M
163.03%3.88M
--4.86M
-62.74%3.97M
221.93%3.73M
-5.75%1.47M
-89.05%10.64M
-99.23%1.16M
-97.99%1.56M
14064.86%96.75M
13211.78%97.18M
5501.67%151.36M
3676.71%77.69M
-28.63%683.00K
1.81%730.00K
353.36%2.70M
120.24%2.06M
148.57%957.00K
--717.00K
--596.00K
--934.00K
--385.00K
Chi phí trích trước
----
-38.15%7.48M
----
----
----
11.35%12.10M
----
----
--10.87M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2871.04%33.04M
--36.29M
--36.97M
--37.89M
--1.11M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--41.94M
--37.18M
--38.09M
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--16.36M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--16.36M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
24.27%1.44M
--1.31M
--1.02M
--1.11M
-63.19%1.16M
----
----
--3.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
5.73%1.49M
6.10%1.86M
2.77%1.52M
-10.02%1.60M
--1.41M
-30.40%1.75M
-27.50%1.48M
-19.48%1.78M
3.87%2.52M
-5.63%2.04M
36.91%2.21M
41.00%2.22M
8.01%2.43M
40.10%2.17M
-14.89%1.61M
-20.11%1.57M
-7.00%2.25M
-4.39%1.55M
-7.79%1.89M
18.69%1.97M
--2.42M
--1.62M
--2.05M
--1.66M
Nợ ngắn hạn khác
-55.22%2.81M
-36.70%3.62M
-22.61%4.03M
68.44%5.48M
--6.27M
-56.55%5.72M
62.71%5.21M
-13.79%3.25M
-86.78%13.16M
-97.91%3.20M
-95.24%3.77M
4286.70%98.96M
3246.84%99.60M
3514.01%153.52M
1907.06%79.30M
-22.90%2.26M
-4.98%2.98M
91.96%4.25M
32.23%3.95M
43.15%2.93M
--3.13M
--2.21M
--2.99M
--2.04M
Tổng nợ ngắn hạn
125.81%68.93M
191.43%68.15M
250.44%68.58M
227.06%66.70M
--30.53M
-65.87%23.38M
-62.92%19.57M
-64.66%20.39M
-41.19%68.50M
-69.21%52.77M
-40.23%57.70M
453.52%114.40M
459.90%116.48M
688.10%171.40M
311.20%96.54M
-26.58%20.67M
-18.89%20.80M
-0.44%21.75M
-3.24%23.48M
-18.18%28.15M
--25.65M
--21.84M
--24.26M
--34.40M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
----
----
----
----
----
-41.67%2.10M
-17.07%3.40M
----
5.88%3.60M
10.81%4.10M
2.56%4.00M
17.65%4.00M
21.43%3.40M
23.33%3.70M
34.48%3.90M
21.43%3.40M
7.69%2.80M
30.43%3.00M
52.63%2.90M
--2.80M
--2.60M
--2.30M
--1.90M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-89.28%3.65M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--34.09M
--37.52M
23560.80%41.64M
6135.19%41.46M
-100.00%0.00
-99.52%176.00K
-98.40%665.00K
-12.52%39.50M
-12.34%41.08M
-22.38%36.95M
-17.49%41.68M
-11.59%45.15M
-12.87%46.86M
-6.52%47.61M
-33.18%50.52M
-84.85%51.07M
--53.79M
--50.93M
--75.61M
--337.21M
-Nợ dài hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--34.09M
--34.01M
--37.89M
--35.99M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-7.13%38.35M
-6.45%39.45M
-17.42%34.85M
-12.60%38.67M
-6.38%41.30M
-8.23%42.18M
-0.96%42.20M
-33.59%44.25M
-86.54%44.11M
--45.96M
--42.61M
--66.63M
--327.66M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--3.65M
----
----
----
----
--3.51M
2032.39%3.75M
722.86%5.47M
----
-91.63%176.00K
-77.91%665.00K
-70.22%1.15M
-65.34%1.63M
-61.13%2.10M
-51.97%3.01M
-44.61%3.85M
-40.14%4.69M
-34.98%5.41M
-30.18%6.27M
-27.13%6.96M
--7.83M
--8.32M
--8.98M
--9.55M
Phúc lợi nhân viên
----
----
----
----
----
----
-41.67%2.10M
-17.07%3.40M
----
5.88%3.60M
10.81%4.10M
2.56%4.00M
17.65%4.00M
21.43%3.40M
23.33%3.70M
34.48%3.90M
21.43%3.40M
7.69%2.80M
30.43%3.00M
52.63%2.90M
--2.80M
--2.60M
--2.30M
--1.90M
Nợ dài hạn khác
-65.99%1.36M
-58.49%1.34M
30.96%3.49M
-16.23%3.29M
--4.01M
91.73%3.22M
-72.70%2.67M
-58.95%3.93M
-79.66%1.68M
32.81%9.77M
25.33%9.58M
-19.92%8.88M
-16.96%8.27M
-41.57%7.36M
-37.87%7.64M
35.89%11.09M
28.76%9.95M
91.98%12.59M
50.27%12.30M
3.24%8.16M
--7.73M
--6.56M
--8.19M
--7.91M
Tổng nợ dài hạn
-43.18%24.96M
-45.99%22.01M
-49.45%22.58M
-79.46%9.44M
--43.94M
486.37%40.75M
349.05%44.67M
348.49%45.94M
-85.92%6.95M
-78.16%9.95M
-84.30%10.24M
-44.47%48.38M
-42.03%49.34M
-47.16%45.54M
-24.35%65.23M
7.14%87.12M
4.23%85.13M
11.71%86.19M
-15.34%86.23M
-78.11%81.31M
--81.67M
--77.16M
--101.85M
--371.37M
Tổng các khoản nợ
26.10%93.90M
40.58%90.16M
41.90%91.16M
14.78%76.14M
--74.46M
-15.01%64.13M
2.42%64.24M
-2.37%66.33M
-54.50%75.45M
-71.09%62.72M
-58.00%67.94M
51.02%162.78M
56.54%165.83M
100.98%216.94M
47.46%161.77M
-1.53%107.79M
-1.30%105.93M
9.03%107.94M
-13.01%109.70M
-73.02%109.46M
--107.32M
--99.00M
--126.11M
--405.77M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.00%380.48M
0.00%380.48M
0.00%380.48M
0.00%380.48M
--380.48M
0.00%380.48M
0.00%380.48M
0.00%380.48M
0.00%380.48M
-40.61%380.48M
-45.10%380.48M
-45.10%380.48M
-45.10%380.48M
-7.61%640.67M
14.18%693.03M
14.18%693.03M
14.18%693.03M
14.24%693.44M
0.00%606.99M
70.73%606.99M
--606.99M
--606.99M
--606.99M
--355.52M
Lợi nhuận giữ lại
22.99%610.01M
21.71%574.62M
32.40%550.53M
32.52%517.81M
--495.97M
35.66%472.13M
37.98%415.80M
42.40%390.76M
53.73%348.02M
87.62%301.35M
107.49%274.42M
50.36%250.06M
53.16%226.39M
23.19%160.62M
22.97%132.25M
86.61%166.31M
112.05%147.82M
140.40%130.38M
134.12%107.55M
207.91%89.12M
--69.71M
--54.23M
--45.94M
--28.95M
Vốn dự trữ
0.00%359.28M
0.00%359.28M
0.00%359.28M
0.00%359.28M
--359.28M
0.00%359.28M
0.00%359.28M
0.00%359.28M
0.00%359.28M
-42.00%359.28M
-46.52%359.28M
-46.52%359.28M
-46.52%359.28M
-7.85%619.47M
14.24%671.83M
14.24%671.83M
14.24%671.83M
14.31%672.24M
0.00%588.06M
70.49%588.06M
--588.06M
--588.06M
--588.06M
--344.92M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
54.12%-4.90M
-127.75%-5.34M
-123.09%-3.46M
---9.15M
-1219.51%-10.69M
20.06%19.25M
-16.30%14.99M
-104.18%-810.00K
36.35%16.04M
0.74%17.91M
-14.43%18.02M
-15.95%19.36M
-49.11%11.76M
-25.91%17.77M
-12.57%21.06M
0.96%23.03M
-7.90%23.11M
-6.90%23.99M
26.97%24.09M
--22.82M
--25.09M
--25.77M
--18.97M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
10.87%204.00K
59.32%188.00K
232.47%256.00K
148.28%216.00K
--184.00K
-24.84%118.00K
--77.00K
--87.00K
--157.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
13.01%980.38M
12.87%950.38M
13.53%925.93M
13.83%895.05M
--867.48M
15.69%842.03M
16.87%815.61M
16.87%786.31M
16.23%727.85M
-14.17%697.86M
-20.20%672.80M
-26.33%648.56M
-27.51%626.23M
-4.00%813.04M
14.15%843.06M
22.24%880.40M
23.50%863.88M
23.40%846.93M
8.82%738.52M
78.52%720.20M
--699.51M
--686.31M
--678.69M
--403.44M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu DDI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

DoubleDown Interactive Co Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, DoubleDown Interactive Co Ltd có 432.85M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của DoubleDown Interactive Co Ltd là bao nhiêu?

DoubleDown Interactive Co Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 90.16M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 68.15M nợ ngắn hạ và 22.01M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của DoubleDown Interactive Co Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DoubleDown Interactive Co Ltd là 1.04B, bao gồm 527.57M tài sản ngắn hạn và 512.97M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của DoubleDown Interactive Co Ltd là bao nhiêu?

DoubleDown Interactive Co Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 950.38M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.