tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DoorDash Inc

DASH
Thêm vào danh sách theo dõi
170.280USD
+0.510+0.30%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
74.23BVốn hóa
79.05P/E TTM

Tình hình tài chính của DASH

Theo dõi tình hình tài chính của DoorDash Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của DoorDash Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.45
Doanh thu / Dự báo
--/4.33B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
13.72B
27.93%
EPS(YoY)
2.19
632.59%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-7.73%0.42
45.64%0.49
45.07%0.57
275.28%0.67
907.42%0.46
187.68%0.34
311.23%0.39
12.54%-0.38
86.25%-0.06
76.67%-0.39
---0.19
---0.44
---0.41
---1.65
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
33.11%4.04B
37.66%3.96B
27.35%3.45B
24.87%3.28B
20.65%3.03B
24.75%2.87B
25.05%2.71B
23.30%2.63B
23.49%2.51B
26.68%2.30B
27.22%2.16B
32.65%2.13B
39.77%2.04B
39.85%1.82B
33.41%1.70B
30.10%1.61B
35.19%1.46B
34.02%1.30B
45.05%1.27B
83.11%1.24B
Lợi nhuận ròng
-4.66%184.00M
51.06%213.00M
50.62%244.00M
281.53%285.00M
939.13%193.00M
191.56%141.00M
321.92%162.00M
7.65%-157.00M
85.71%-23.00M
75.94%-154.00M
75.25%-73.00M
35.36%-170.00M
3.59%-161.00M
-312.90%-640.00M
-192.08%-295.00M
-157.84%-263.00M
-51.82%-167.00M
50.32%-155.00M
-134.88%-101.00M
-543.48%-102.00M
Biên lợi nhuận ròng
-28.40%4.53%
11.32%5.39%
18.52%7.05%
243.95%8.65%
736.54%6.33%
171.42%4.84%
271.67%5.95%
25.50%-6.01%
87.50%-0.99%
80.82%-6.77%
---3.47%
---8.06%
---7.96%
---35.31%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.37%43.98%
-0.44%44.32%
4.57%46.14%
9.37%45.95%
9.87%45.51%
8.61%44.52%
8.51%44.12%
3.01%42.02%
-0.00%41.42%
7.53%40.99%
--40.67%
--40.79%
--41.43%
--38.12%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--14.04%
1524.73%14.17%
1597.53%15.49%
1596.60%16.05%
----
-17.82%0.87%
-40.68%0.91%
-32.21%0.95%
----
--1.06%
--1.54%
--1.40%
--1.38%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
33.11%4.04B
37.66%3.96B
27.35%3.45B
24.87%3.28B
20.65%3.03B
24.75%2.87B
25.05%2.71B
23.30%2.63B
23.49%2.51B
26.68%2.30B
27.22%2.16B
32.65%2.13B
39.77%2.04B
39.85%1.82B
33.41%1.70B
30.10%1.61B
35.19%1.46B
34.02%1.30B
45.05%1.27B
83.11%1.24B
Lợi nhuận hoạt động
27.56%199.00M
29.06%151.00M
142.06%259.00M
238.14%163.00M
355.74%156.00M
231.46%117.00M
199.07%107.00M
44.08%-118.00M
63.91%-61.00M
68.88%-89.00M
64.36%-108.00M
21.85%-211.00M
2.31%-169.00M
-85.71%-286.00M
-203.00%-303.00M
-172.73%-270.00M
-74.75%-173.00M
49.51%-154.00M
-185.71%-100.00M
-466.67%-99.00M
Lợi nhuận ròng
-4.66%184.00M
51.06%213.00M
50.62%244.00M
281.53%285.00M
939.13%193.00M
191.56%141.00M
321.92%162.00M
7.65%-157.00M
85.71%-23.00M
75.94%-154.00M
75.25%-73.00M
35.36%-170.00M
3.59%-161.00M
-312.90%-640.00M
-192.08%-295.00M
-157.84%-263.00M
-51.82%-167.00M
50.32%-155.00M
-134.88%-101.00M
-543.48%-102.00M
Tài sản ngắn hạn
9.41%8.59B
17.02%8.64B
55.22%10.49B
47.12%9.73B
28.11%7.85B
31.96%7.39B
31.47%6.76B
43.69%6.62B
33.64%6.13B
18.58%5.60B
9.64%5.14B
-4.72%4.61B
3.83%4.59B
3.40%4.72B
-0.36%4.69B
-6.68%4.83B
-12.08%4.42B
-17.26%4.57B
136.53%4.71B
173.73%5.18B
Tổng nợ ngắn hạn
31.66%6.03B
38.51%6.15B
25.35%5.13B
16.58%4.70B
22.28%4.58B
30.15%4.44B
37.11%4.09B
47.76%4.03B
41.19%3.74B
34.04%3.41B
34.75%2.99B
34.55%2.73B
50.63%2.65B
44.55%2.54B
65.50%2.22B
61.95%2.03B
60.88%1.76B
25.53%1.76B
60.55%1.34B
96.39%1.25B
Tổng tài sản
45.23%19.71B
53.05%19.66B
46.38%17.97B
43.20%16.95B
18.53%13.57B
18.51%12.85B
22.61%12.28B
23.29%11.84B
18.70%11.45B
10.73%10.84B
4.83%10.01B
-3.29%9.60B
41.40%9.65B
43.77%9.79B
50.24%9.55B
60.60%9.93B
15.59%6.82B
7.18%6.81B
121.22%6.36B
129.47%6.18B
Tổng các khoản nợ
83.52%9.50B
90.92%9.61B
80.10%8.46B
71.96%8.02B
16.60%5.18B
25.06%5.04B
36.40%4.70B
46.06%4.67B
42.54%4.44B
33.27%4.03B
27.07%3.44B
26.85%3.19B
43.55%3.12B
41.04%3.02B
60.22%2.71B
61.10%2.52B
61.10%2.17B
29.58%2.14B
17.42%1.69B
27.91%1.56B
Tổng vốn chủ sở hữu
21.62%10.21B
28.63%10.05B
25.47%9.51B
24.48%8.93B
19.76%8.39B
14.63%7.81B
15.38%7.58B
11.94%7.17B
7.33%7.01B
0.66%6.81B
-3.99%6.57B
-13.54%6.41B
40.39%6.53B
45.02%6.77B
46.61%6.84B
60.42%7.41B
2.13%4.65B
-0.70%4.67B
225.61%4.67B
213.79%4.62B
Thu nhập hoạt động ròng
-6.46%594.00M
-18.73%421.00M
64.03%871.00M
-4.91%504.00M
14.83%635.00M
6.80%518.00M
33.42%531.00M
34.86%530.00M
39.29%553.00M
2008.70%485.00M
100.00%398.00M
138.18%393.00M
2085.00%397.00M
-86.23%23.00M
85.98%199.00M
-34.52%165.00M
-112.05%-20.00M
365.08%167.00M
-53.48%107.00M
--252.00M
Đầu tư ròng
38.75%-98.00M
-1812.27%-3.12B
-179.03%-173.00M
-540.14%-941.00M
-122.22%-160.00M
-36.97%-163.00M
20.51%-62.00M
-8.89%-147.00M
-620.00%-72.00M
34.25%-119.00M
60.80%-78.00M
-141.41%-135.00M
95.93%-10.00M
65.65%-181.00M
65.92%-199.00M
135.09%326.00M
-3414.29%-246.00M
-736.51%-527.00M
-784.85%-584.00M
---929.00M
Tài chính thuần
-5866.67%-173.00M
-371.43%-19.00M
100.47%1.00M
47600.00%2.38B
-57.14%3.00M
114.00%7.00M
-5225.00%-213.00M
98.38%-5.00M
101.79%7.00M
-5100.00%-50.00M
98.96%-4.00M
-10366.67%-308.00M
-7900.00%-390.00M
-75.00%1.00M
-7780.00%-384.00M
-25.00%3.00M
101.01%5.00M
-99.88%4.00M
--5.00M
--4.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của DoorDash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DoorDash Inc, tổng doanh thu đạt 13.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.72B.

Tài sản ngắn hạn của DoorDash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DoorDash Inc, tài sản ngắn hạn là 8.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.02.

Tổng tài sản của DoorDash Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DoorDash Inc là 19.66B, bao gồm 8.64B tài sản ngắn hạn và 11.02B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của DoorDash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DoorDash Inc, tổng nghĩa vụ của DoorDash Inc là 9.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của DoorDash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DoorDash Inc, tổng vốn chủ sở hữu của DoorDash Inc là 10.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.63.

Thu nhập hoạt động thuần của DoorDash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DoorDash Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của DoorDash Inc là 736.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1535.56.

Giá trị đầu tư ròng của DoorDash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DoorDash Inc, giá trị đầu tư ròng của DoorDash Inc là -4.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -888.96.

Giá trị huy động vốn ròng của DoorDash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DoorDash Inc, giá trị huy động vốn ròng của DoorDash Inc là 2.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1256.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của DoorDash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DoorDash Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 632.59.

Thu nhập ròng của DoorDash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DoorDash Inc, lợi nhuận ròng là 935.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 660.16.

Biên lợi nhuận ròng của DoorDash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DoorDash Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 522.66.

Biên lợi nhuận gộp của DoorDash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DoorDash Inc, biên lợi nhuận gộp là 45.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.46.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của DoorDash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DoorDash Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1524.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của DoorDash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DoorDash Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 522.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của DoorDash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DoorDash Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 480.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của DoorDash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DoorDash Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 736.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1535.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.