tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DoorDash Inc

DASH
Thêm vào danh sách theo dõi
178.390USD
-14.970-7.74%
Đóng cửa 09-25 16:00(ET)
77.73BVốn hóa
82.82P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:44 (ET)178.480USD+0.080+0.04%

DASH Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của DoorDash Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2019Q4
FY2019Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
87.30%944.00M
-6.46%594.00M
-18.73%421.00M
64.03%871.00M
-4.91%504.00M
14.83%635.00M
6.80%518.00M
33.42%531.00M
34.86%530.00M
39.29%553.00M
2008.70%485.00M
100.00%398.00M
138.18%393.00M
2085.00%397.00M
-86.23%23.00M
85.98%199.00M
-34.52%165.00M
-112.05%-20.00M
365.08%167.00M
-53.48%107.00M
--252.00M
--166.00M
60.38%-63.00M
387.50%230.00M
---159.00M
---80.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-29.93%199.00M
-4.69%183.00M
53.24%213.00M
50.93%243.00M
279.75%284.00M
868.00%192.00M
189.10%139.00M
314.67%161.00M
8.14%-158.00M
84.57%-25.00M
75.70%-156.00M
74.66%-75.00M
34.60%-172.00M
2.99%-162.00M
-314.19%-642.00M
-193.07%-296.00M
-157.84%-263.00M
-51.82%-167.00M
50.32%-155.00M
-134.88%-101.00M
---102.00M
---110.00M
-132.84%-312.00M
71.71%-43.00M
---134.00M
---152.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
100.63%319.00M
82.39%290.00M
107.80%293.00M
62.32%224.00M
-28.70%159.00M
11.97%159.00M
-38.96%141.00M
7.81%138.00M
74.22%223.00M
15.45%142.00M
-44.20%231.00M
8.47%128.00M
58.02%128.00M
108.47%123.00M
762.50%414.00M
180.95%118.00M
118.92%81.00M
103.45%59.00M
54.84%48.00M
23.53%42.00M
--37.00M
--29.00M
93.75%31.00M
385.71%34.00M
--16.00M
--7.00M
Các mục phi tiền mặt khác
3600.00%37.00M
-2.27%43.00M
-106.06%-2.00M
850.00%95.00M
-98.11%1.00M
10.00%44.00M
106.25%33.00M
-64.29%10.00M
23.26%53.00M
11.11%40.00M
-15.79%16.00M
-15.15%28.00M
43.33%43.00M
89.47%36.00M
18.75%19.00M
450.00%33.00M
50.00%30.00M
-13.64%19.00M
1500.00%16.00M
-60.00%6.00M
--20.00M
--22.00M
-75.00%1.00M
--15.00M
--4.00M
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
118.02%40.00M
-3160.00%-153.00M
-443.94%-359.00M
198.08%51.00M
-301.82%-222.00M
-96.53%5.00M
-152.80%-66.00M
-233.33%-52.00M
32.53%110.00M
-15.29%144.00M
360.42%125.00M
-58.95%39.00M
-3.49%83.00M
383.33%170.00M
-137.21%-48.00M
150.00%95.00M
-45.91%86.00M
-151.28%-60.00M
225.24%129.00M
-82.08%38.00M
--159.00M
--117.00M
-110.20%-103.00M
247.54%212.00M
---49.00M
--61.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
-86.49%-69.00M
207.55%57.00M
-64.17%-197.00M
-84.62%-72.00M
17.78%-37.00M
-194.44%-53.00M
-4.35%-120.00M
-2.63%-39.00M
-800.00%-45.00M
-205.88%-18.00M
-55.41%-115.00M
-280.95%-38.00M
0.00%-5.00M
-32.00%17.00M
-8.82%-74.00M
152.50%21.00M
-123.81%-5.00M
457.14%25.00M
37.61%-68.00M
-248.15%-40.00M
--21.00M
---7.00M
-419.05%-109.00M
1250.00%27.00M
---21.00M
--2.00M
-Thay đổi chi phí trả trước
-116.67%-26.00M
220.00%42.00M
-182.54%-52.00M
14.94%-148.00M
7.69%-12.00M
-59.09%-35.00M
400.00%63.00M
-205.26%-174.00M
-127.08%-13.00M
70.67%-22.00M
62.50%-21.00M
1.72%-57.00M
182.35%48.00M
-10.29%-75.00M
-5500.00%-56.00M
-744.44%-58.00M
950.00%17.00M
-186.08%-68.00M
99.02%-1.00M
145.00%9.00M
---2.00M
--79.00M
-67.21%-102.00M
-81.82%-20.00M
---61.00M
---11.00M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
494.44%71.00M
-1875.00%-71.00M
51.15%-234.00M
-144.30%-105.00M
47.06%-18.00M
104.44%4.00M
-2717.65%-479.00M
311.61%237.00M
-41.67%-34.00M
-162.94%-90.00M
92.02%-17.00M
-300.00%-112.00M
-141.38%-24.00M
1942.86%143.00M
3.18%-213.00M
-100.00%-28.00M
1066.67%58.00M
-53.33%7.00M
-205.56%-220.00M
6.67%-14.00M
---6.00M
--15.00M
-380.00%-72.00M
-129.41%-15.00M
---15.00M
--51.00M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
44.23%-29.00M
-33.33%6.00M
44.07%-33.00M
-55.56%4.00M
-1400.00%-52.00M
28.57%9.00M
-1083.33%-59.00M
800.00%9.00M
100.00%4.00M
40.00%7.00M
150.00%6.00M
111.11%1.00M
125.00%2.00M
--5.00M
-71.43%-12.00M
-1000.00%-9.00M
-900.00%-8.00M
----
---7.00M
-83.33%1.00M
--1.00M
--0.00
100.00%0.00
127.27%6.00M
---46.00M
---22.00M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
87.30%944.00M
-6.46%594.00M
-18.73%421.00M
64.03%871.00M
-4.91%504.00M
14.83%635.00M
6.80%518.00M
33.42%531.00M
34.86%530.00M
39.29%553.00M
2008.70%485.00M
100.00%398.00M
138.18%393.00M
2085.00%397.00M
-86.23%23.00M
85.98%199.00M
-34.52%165.00M
-112.05%-20.00M
365.08%167.00M
-53.48%107.00M
--252.00M
--166.00M
60.38%-63.00M
387.50%230.00M
---159.00M
---80.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
35.57%202.00M
23.40%174.00M
70.41%167.00M
70.11%148.00M
88.61%149.00M
113.64%141.00M
12.64%98.00M
17.57%87.00M
-3.66%79.00M
-18.52%66.00M
-9.38%87.00M
-26.00%74.00M
3.80%82.00M
14.08%81.00M
37.14%96.00M
69.49%100.00M
46.30%79.00M
31.48%71.00M
89.19%70.00M
-7.81%59.00M
--54.00M
--54.00M
8.82%37.00M
93.94%64.00M
--34.00M
--33.00M
Chi phí vốn
35.57%202.00M
23.40%174.00M
70.41%167.00M
70.11%148.00M
88.61%149.00M
113.64%141.00M
12.64%98.00M
17.57%87.00M
-3.66%79.00M
-18.52%66.00M
-9.38%87.00M
-26.00%74.00M
3.80%82.00M
14.08%81.00M
37.14%96.00M
69.49%100.00M
46.30%79.00M
31.48%71.00M
89.19%70.00M
-7.81%59.00M
--54.00M
--54.00M
8.82%37.00M
93.94%64.00M
--34.00M
--33.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-7.58%61.00M
-22.97%57.00M
68.75%54.00M
96.88%63.00M
186.96%66.00M
335.29%74.00M
10.34%32.00M
14.29%32.00M
-14.81%23.00M
-56.41%17.00M
-35.56%29.00M
-48.15%28.00M
-40.00%27.00M
21.88%39.00M
28.57%45.00M
74.19%54.00M
45.16%45.00M
0.00%32.00M
75.00%35.00M
-36.73%31.00M
--31.00M
--32.00M
-28.57%20.00M
75.00%49.00M
--28.00M
--28.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
69.88%141.00M
74.63%117.00M
71.21%113.00M
54.55%85.00M
48.21%83.00M
36.73%67.00M
13.79%66.00M
19.57%55.00M
1.82%56.00M
16.67%49.00M
13.73%58.00M
0.00%46.00M
61.76%55.00M
7.69%42.00M
45.71%51.00M
64.29%46.00M
47.83%34.00M
77.27%39.00M
105.88%35.00M
86.67%28.00M
--23.00M
--22.00M
183.33%17.00M
200.00%15.00M
--6.00M
--5.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
-11.11%-30.00M
---2.95B
---1.20B
---1.15B
---27.00M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--36.00M
---71.00M
----
----
----
----
91.00%-28.00M
100.00%0.00
---311.00M
---4.00M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-96.05%14.00M
1125.00%98.00M
141.54%27.00M
-100.00%0.00
613.04%354.00M
166.67%8.00M
-103.13%-65.00M
900.00%24.00M
-30.19%-69.00M
-95.83%3.00M
61.90%-32.00M
96.97%-3.00M
-114.36%-53.00M
169.23%72.00M
81.90%-84.00M
81.14%-99.00M
142.56%369.00M
-321.28%-104.00M
-46500.00%-464.00M
-26150.00%-525.00M
---867.00M
--47.00M
150.00%1.00M
95.00%-2.00M
---2.00M
---40.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--8.00M
--0.00
117200.00%1.17B
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
200.00%1.00M
--1.00M
-800.00%-9.00M
100.00%0.00
---1.00M
--0.00
---1.00M
-114.29%-1.00M
--0.00
----
----
600.00%7.00M
--0.00
---8.00M
----
200.00%1.00M
--0.00
---1.00M
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
80.02%-188.00M
38.75%-98.00M
-1812.27%-3.12B
-179.03%-173.00M
-540.14%-941.00M
-122.22%-160.00M
-36.97%-163.00M
20.51%-62.00M
-8.89%-147.00M
-620.00%-72.00M
34.25%-119.00M
60.80%-78.00M
-141.41%-135.00M
95.93%-10.00M
65.65%-181.00M
65.92%-199.00M
135.09%326.00M
-3414.29%-246.00M
-736.51%-527.00M
-784.85%-584.00M
---929.00M
---7.00M
81.90%-63.00M
14.29%-66.00M
---348.00M
---77.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-137.73%-896.00M
-5866.67%-173.00M
-371.43%-19.00M
100.47%1.00M
47600.00%2.38B
-57.14%3.00M
114.00%7.00M
-5225.00%-213.00M
98.38%-5.00M
101.79%7.00M
-5100.00%-50.00M
98.96%-4.00M
-10366.67%-308.00M
-7900.00%-390.00M
-75.00%1.00M
-7780.00%-384.00M
-25.00%3.00M
101.01%5.00M
-99.88%4.00M
--5.00M
--4.00M
---496.00M
3215.15%3.28B
-100.00%0.00
--99.00M
--248.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
--0.00
---2.00M
--2.04B
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---333.00M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---887.00M
---162.00M
----
100.00%0.00
100.00%0.00
----
100.00%0.00
-3516.67%-217.00M
97.67%-7.00M
100.00%0.00
---51.00M
98.50%-6.00M
---301.00M
---392.00M
--0.00
---400.00M
----
----
----
----
----
----
--3.29B
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--100.00M
--250.00M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-50.00%1.00M
-66.67%1.00M
-85.71%1.00M
-25.00%3.00M
0.00%2.00M
200.00%3.00M
600.00%7.00M
100.00%4.00M
100.00%2.00M
-50.00%1.00M
0.00%1.00M
0.00%2.00M
-66.67%1.00M
-60.00%2.00M
-75.00%1.00M
-60.00%2.00M
-70.00%3.00M
-61.54%5.00M
300.00%4.00M
150.00%5.00M
--10.00M
--13.00M
0.00%1.00M
--2.00M
--1.00M
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
--0.00
--0.00
--341.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
0.00%-10.00M
---12.00M
---20.00M
--0.00
---10.00M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--6.00M
--0.00
-100.00%0.00
---8.00M
----
--0.00
--14.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---6.00M
---176.00M
-300.00%-8.00M
0.00%-2.00M
---2.00M
---2.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-137.73%-896.00M
-5866.67%-173.00M
-371.43%-19.00M
100.47%1.00M
47600.00%2.38B
-57.14%3.00M
114.00%7.00M
-5225.00%-213.00M
98.38%-5.00M
101.79%7.00M
-5100.00%-50.00M
98.96%-4.00M
-10366.67%-308.00M
-7900.00%-390.00M
-75.00%1.00M
-7780.00%-384.00M
-25.00%3.00M
101.01%5.00M
-99.88%4.00M
--5.00M
--4.00M
---496.00M
3215.15%3.28B
-100.00%0.00
--99.00M
--248.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-100.00%0.00
10.90%4.68B
89.82%7.40B
85.08%6.70B
45.18%4.71B
52.27%4.22B
60.08%3.90B
69.71%3.62B
48.54%3.25B
26.69%2.77B
4.64%2.44B
-21.90%2.13B
-2.67%2.19B
-12.69%2.19B
-18.69%2.33B
-18.11%2.73B
-43.96%2.25B
-42.32%2.51B
141.11%2.86B
--3.33B
--4.01B
--4.34B
70.79%1.19B
--0.00
--695.00M
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-106.85%-136.00M
-38.95%301.00M
-941.49%-2.72B
151.44%699.00M
432.44%1.99B
3.79%493.00M
-4.15%323.00M
-7.95%278.00M
803.77%373.00M
23850.00%475.00M
342.45%337.00M
174.75%302.00M
-110.93%-53.00M
99.23%-2.00M
60.96%-139.00M
14.59%-404.00M
172.07%485.00M
22.85%-260.00M
-111.27%-356.00M
-388.41%-473.00M
---673.00M
---337.00M
874.02%3.16B
80.22%164.00M
---408.00M
--91.00M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-91.67%4.00M
-246.67%-22.00M
92.31%-3.00M
-100.00%0.00
1060.00%48.00M
215.38%15.00M
-285.71%-39.00M
257.14%22.00M
-66.67%-5.00M
-1400.00%-13.00M
16.67%21.00M
30.00%-14.00M
66.67%-3.00M
0.00%1.00M
--18.00M
-1900.00%-20.00M
---9.00M
--1.00M
-100.00%0.00
---1.00M
----
--0.00
--2.00M
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-102.03%-136.00M
5.69%4.98B
10.90%4.68B
89.82%7.40B
85.08%6.70B
45.18%4.71B
52.27%4.22B
60.08%3.90B
69.71%3.62B
48.54%3.25B
26.69%2.77B
4.64%2.44B
-21.90%2.13B
-2.67%2.19B
-12.69%2.19B
-18.69%2.33B
-18.11%2.73B
-43.96%2.25B
-42.32%2.51B
1645.12%2.86B
--3.33B
--4.01B
1413.94%4.34B
80.22%164.00M
--287.00M
--91.00M
Dòng tiền tự do
109.01%742.00M
-14.98%420.00M
-39.52%254.00M
62.84%723.00M
-21.29%355.00M
1.44%494.00M
5.53%420.00M
37.04%444.00M
45.02%451.00M
54.11%487.00M
645.21%398.00M
227.27%324.00M
261.63%311.00M
447.25%316.00M
-175.26%-73.00M
106.25%99.00M
-56.57%86.00M
-181.25%-91.00M
197.00%97.00M
-71.08%48.00M
--198.00M
--112.00M
48.19%-100.00M
246.90%166.00M
---193.00M
---113.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

DoorDash Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

DoorDash Inc đã tạo ra 2.43B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của DoorDash Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của DoorDash Inc đã tăng 14.02% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

DoorDash Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

DoorDash Inc đã chi 605.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của DoorDash Inc đã thay đổi như thế nào?

DoorDash Inc đã sử dụng 2.36B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DASH?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của DoorDash Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.83B, phản ánh sự thay đổi 1.33% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.