tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Darling Ingredients Inc

DAR
Thêm vào danh sách theo dõi
57.160USD
+0.920+1.64%
Đóng cửa 10-26 16:00(ET)
9.02BVốn hóa
40.61P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)57.160USD+0.060+0.10%

Hiệu suất doanh thu của Darling Ingredients Inc (DAR)

Thời gian cập nhật: 4 Th07 2026

Năm ngoái, Darling Ingredients Inc đã tạo ra 1.78B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Fats. Khu vực North America đóng góp lớn nhất, mang lại 3.46B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Darling Ingredients Inc đã ghi nhận doanh thu 537.98M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-07-04, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Fats. Khu vực North America đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 1.00B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Fats
Proteins
Food ingredients
Bioenergy
Used Cooking Oil
Other Rendering
Bakery
Other
Biofuels
Corporate
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Fats
1.78B(29.00%)
1.46B(25.62%)
1.90B(28.05%)
2.16B(33.02%)
1.38B(29.12%)
804.74M(22.53%)
718.23M(21.35%)
Proteins
1.41B(22.97%)
1.48B(25.98%)
1.67B(24.63%)
1.48B(22.60%)
1.02B(21.57%)
830.20M(23.24%)
791.28M(23.52%)
Food ingredients
1.25B(20.44%)
1.23B(21.57%)
1.48B(21.76%)
1.12B(17.18%)
961.62M(20.28%)
947.93M(26.54%)
894.76M(26.60%)
Bioenergy
600.76M(9.79%)
550.47M(9.63%)
563.42M(8.30%)
533.57M(8.17%)
426.86M(9.00%)
293.25M(8.21%)
234.69M(6.98%)
Used Cooking Oil
445.49M(7.26%)
351.31M(6.15%)
497.66M(7.33%)
519.12M(7.95%)
319.14M(6.73%)
176.69M(4.95%)
185.71M(5.52%)
Other Rendering
295.70M(4.82%)
293.65M(5.14%)
243.53M(3.59%)
200.94M(3.08%)
173.41M(3.66%)
178.60M(5.00%)
167.87M(4.99%)
Bakery
195.44M(3.19%)
190.46M(3.33%)
255.21M(3.76%)
333.44M(5.10%)
287.42M(6.06%)
183.76M(5.14%)
191.55M(5.69%)
Other
155.59M(2.54%)
148.18M(2.59%)
175.28M(2.58%)
189.72M(2.90%)
166.05M(3.50%)
135.89M(3.80%)
140.24M(4.17%)
Biofuels
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
3.38M(0.07%)
20.87M(0.58%)
39.57M(1.18%)
Corporate
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
North America
Europe
South America
China
Other
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
North America
3.46B(56.32%)
3.25B(56.86%)
4.17B(61.37%)
4.22B(64.63%)
2.87B(60.49%)
1.96B(54.89%)
1.89B(56.17%)
Europe
1.79B(29.12%)
1.63B(28.47%)
1.69B(24.92%)
1.77B(27.10%)
1.52B(32.08%)
1.30B(36.30%)
1.15B(34.30%)
South America
570.89M(9.30%)
504.52M(8.83%)
534.08M(7.87%)
187.34M(2.87%)
31.45M(0.66%)
38.24M(1.07%)
51.17M(1.52%)
China
261.43M(4.26%)
266.47M(4.66%)
308.57M(4.55%)
284.68M(4.36%)
253.21M(5.34%)
202.09M(5.66%)
194.63M(5.79%)
Other
61.44M(1.00%)
67.26M(1.18%)
88.27M(1.30%)
68.15M(1.04%)
67.75M(1.43%)
74.42M(2.08%)
74.75M(2.22%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.