tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Darling Ingredients Inc

DAR
Thêm vào danh sách theo dõi
62.500USD
-0.920-1.45%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.93BVốn hóa
44.41P/E TTM

Tình hình tài chính của DAR

Theo dõi tình hình tài chính của Darling Ingredients Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Darling Ingredients Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/1.34
Doanh thu / Dự báo
--/1.71B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.14B
7.36%
EPS(YoY)
0.40
-77.33%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/24
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
613.22%0.85
-38.08%0.40
14.86%0.12
-83.80%0.08
-132.46%-0.16
20.99%0.64
-86.40%0.11
-68.75%0.49
-56.23%0.51
-45.81%0.53
--0.78
--1.58
--1.16
--0.98
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.33%1.55B
20.60%1.71B
9.99%1.56B
1.80%1.48B
-2.80%1.38B
-12.17%1.42B
-12.51%1.42B
-17.20%1.46B
-20.71%1.42B
-8.71%1.61B
-7.00%1.63B
6.51%1.76B
31.09%1.79B
34.96%1.77B
47.36%1.75B
37.67%1.65B
30.54%1.37B
28.46%1.31B
39.43%1.19B
41.24%1.20B
Lợi nhuận ròng
613.43%134.31M
-44.13%56.94M
14.24%19.36M
-83.95%12.66M
-132.23%-26.16M
20.58%101.91M
-86.44%16.95M
-68.75%78.87M
-56.32%81.16M
-46.02%84.52M
-34.57%125.03M
24.94%252.38M
-1.20%185.80M
0.52%156.56M
30.15%191.08M
2.75%202.00M
23.91%188.05M
248.09%155.75M
45.18%146.81M
200.40%196.58M
Biên lợi nhuận ròng
612.35%8.84%
-84.33%1.15%
0.14%1.35%
-82.78%0.96%
-130.03%-1.72%
35.41%7.32%
-82.94%1.34%
-61.49%5.59%
-45.80%5.74%
-39.97%5.41%
--7.88%
--14.52%
--10.60%
--9.01%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
30.09%17.67%
8.44%15.73%
25.81%16.81%
9.20%15.18%
9.53%13.58%
-21.58%14.50%
-16.62%13.36%
-11.44%13.90%
-27.93%12.40%
20.47%18.49%
--16.03%
--15.69%
--17.21%
--15.35%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.81%38.77%
-4.75%38.23%
-2.24%39.26%
-6.69%38.74%
-4.22%39.09%
0.28%40.14%
-1.59%40.16%
0.20%41.52%
-5.23%40.81%
8.81%40.02%
--40.81%
--41.44%
--43.07%
--36.78%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.33%1.55B
20.60%1.71B
9.99%1.56B
1.80%1.48B
-2.80%1.38B
-12.17%1.42B
-12.51%1.42B
-17.20%1.46B
-20.71%1.42B
-8.71%1.61B
-7.00%1.63B
6.51%1.76B
31.09%1.79B
34.96%1.77B
47.36%1.75B
37.67%1.65B
30.54%1.37B
28.46%1.31B
39.43%1.19B
41.24%1.20B
Lợi nhuận hoạt động
89.43%124.94M
40.38%137.70M
66.01%123.35M
19.65%86.79M
78.36%65.96M
-40.87%98.09M
-39.48%74.30M
-47.85%72.53M
-78.59%36.98M
10.82%165.88M
-26.17%122.78M
-36.14%139.08M
5.01%172.73M
4.97%149.69M
9.98%166.30M
53.11%217.79M
67.84%164.48M
188.02%142.61M
292.45%151.21M
234.00%142.24M
Lợi nhuận ròng
613.43%134.31M
-44.13%56.94M
14.24%19.36M
-83.95%12.66M
-132.23%-26.16M
20.58%101.91M
-86.44%16.95M
-68.75%78.87M
-56.32%81.16M
-46.02%84.52M
-34.57%125.03M
24.94%252.38M
-1.20%185.80M
0.52%156.56M
30.15%191.08M
2.75%202.00M
23.91%188.05M
248.09%155.75M
45.18%146.81M
200.40%196.58M
Tài sản ngắn hạn
13.16%1.65B
7.91%1.55B
0.38%1.50B
-0.81%1.50B
-10.16%1.45B
-22.43%1.44B
-18.78%1.50B
-19.64%1.51B
-14.89%1.62B
13.28%1.86B
17.99%1.84B
28.33%1.88B
51.11%1.90B
50.42%1.64B
41.53%1.56B
42.95%1.46B
33.83%1.26B
10.34%1.09B
18.52%1.10B
9.83%1.02B
Tổng nợ ngắn hạn
0.38%1.04B
-0.85%1.03B
-4.95%1.01B
3.49%996.70M
7.08%1.04B
4.55%1.04B
2.79%1.06B
-4.98%963.06M
-11.99%967.29M
-6.58%998.14M
0.56%1.03B
10.19%1.01B
35.11%1.10B
41.95%1.07B
35.94%1.03B
32.88%919.83M
27.55%813.41M
11.46%752.68M
21.27%756.20M
14.17%692.21M
Tổng tài sản
6.07%10.64B
2.27%10.30B
-1.14%10.45B
-3.25%10.27B
-8.32%10.03B
-8.96%10.07B
-2.20%10.57B
-3.21%10.62B
0.75%10.94B
20.20%11.06B
22.72%10.81B
36.71%10.97B
64.17%10.86B
50.03%9.20B
48.65%8.81B
37.60%8.03B
18.32%6.62B
9.27%6.13B
10.12%5.93B
9.50%5.83B
Tổng các khoản nợ
3.65%5.70B
-2.09%5.49B
-4.30%5.68B
-8.16%5.58B
-12.20%5.50B
-11.95%5.61B
-6.38%5.94B
-6.82%6.08B
-7.12%6.26B
20.01%6.37B
23.41%6.34B
46.24%6.52B
116.01%6.74B
90.45%5.31B
93.49%5.14B
68.34%4.46B
21.80%3.12B
4.77%2.79B
4.35%2.66B
0.79%2.65B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.01%4.94B
7.73%4.81B
2.91%4.77B
3.31%4.69B
-3.14%4.54B
-4.89%4.46B
3.75%4.63B
2.07%4.54B
13.62%4.68B
20.46%4.69B
21.76%4.47B
24.79%4.45B
17.91%4.12B
16.39%3.90B
12.22%3.67B
12.02%3.57B
15.37%3.50B
13.32%3.35B
15.31%3.27B
17.99%3.18B
Thu nhập hoạt động ròng
-38.56%152.96M
185.38%440.61M
-18.26%224.34M
-0.49%145.81M
-5.66%248.96M
-28.84%154.40M
-0.77%274.47M
-32.57%146.52M
40.06%263.91M
23.77%216.97M
-0.29%276.59M
4.04%217.27M
23.81%188.43M
-30.54%175.30M
80.00%277.40M
31.24%208.84M
9.64%152.19M
63.62%252.37M
-25.46%154.11M
-30.54%159.13M
Đầu tư ròng
-469.92%-288.73M
-406.65%-234.60M
-342.64%-287.47M
-12.43%-108.71M
82.59%-50.66M
72.57%-46.30M
58.97%-64.94M
-5.58%-96.69M
76.85%-290.96M
12.89%-168.82M
73.53%-158.27M
93.12%-91.58M
-326.76%-1.26B
28.37%-193.79M
-565.67%-597.98M
-1927.04%-1.33B
-358.30%-294.50M
-119.44%-270.55M
-46.12%-89.83M
-7.19%-65.63M
Tài chính thuần
198.82%183.05M
-25.16%-208.16M
123.48%47.20M
62.29%-30.54M
-479.84%-185.23M
-543.19%-166.31M
-70.47%-201.03M
46.96%-80.98M
-95.84%48.77M
-501.91%-25.86M
-136.25%-117.93M
-112.97%-152.67M
548.25%1.17B
-122.94%-4.30M
569.91%325.32M
1410.13%1.18B
323.23%180.91M
195.87%18.73M
56.59%-69.23M
46.66%-89.81M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Darling Ingredients Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Darling Ingredients Inc, tổng doanh thu đạt 6.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.72B.

Tài sản ngắn hạn của Darling Ingredients Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Darling Ingredients Inc, tài sản ngắn hạn là 1.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.91.

Tổng tài sản của Darling Ingredients Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Darling Ingredients Inc là 10.30B, bao gồm 1.55B tài sản ngắn hạn và 8.75B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Darling Ingredients Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Darling Ingredients Inc, tổng nghĩa vụ của Darling Ingredients Inc là 5.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Darling Ingredients Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Darling Ingredients Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Darling Ingredients Inc là 4.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.73.

Thu nhập hoạt động thuần của Darling Ingredients Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Darling Ingredients Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Darling Ingredients Inc là 413.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.78.

Giá trị đầu tư ròng của Darling Ingredients Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Darling Ingredients Inc, giá trị đầu tư ròng của Darling Ingredients Inc là -681.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.59.

Giá trị huy động vốn ròng của Darling Ingredients Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Darling Ingredients Inc, giá trị huy động vốn ròng của Darling Ingredients Inc là -376.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Darling Ingredients Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Darling Ingredients Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.33.

Thu nhập ròng của Darling Ingredients Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Darling Ingredients Inc, lợi nhuận ròng là 62.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.48.

Biên lợi nhuận ròng của Darling Ingredients Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Darling Ingredients Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.06.

Biên lợi nhuận gộp của Darling Ingredients Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Darling Ingredients Inc, biên lợi nhuận gộp là 15.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.12.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Darling Ingredients Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Darling Ingredients Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 38.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Darling Ingredients Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Darling Ingredients Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Darling Ingredients Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Darling Ingredients Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Darling Ingredients Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Darling Ingredients Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 413.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.