tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Delta Air Lines Inc

DAL
Thêm vào danh sách theo dõi
79.620USD
+0.190+0.24%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
52.34BVốn hóa
11.52P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:59 (ET)79.910USD+0.410+0.52%

Hiệu suất doanh thu của Delta Air Lines Inc (DAL)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Delta Air Lines Inc đã tạo ra 23.39B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Ticket - Main cabin. Khu vực Domestic đóng góp lớn nhất, mang lại 44.66B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Delta Air Lines Inc đã ghi nhận doanh thu 6.92B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Ticket - Premium products. Khu vực Domestic đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 13.96B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Ticket - Main cabin
Ticket - Business cabin and premium products
Other
Loyalty travel awards
Travel-related services
Cargo
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Ticket - Main cabin
23.39B(36.92%)
24.50B(39.74%)
24.48B(42.17%)
20.40B(40.32%)
11.63B(38.88%)
6.68B(39.05%)
21.92B(46.63%)
21.20B(47.70%)
Ticket - Business cabin and premium products
22.10B(34.87%)
20.60B(33.42%)
19.12B(32.94%)
15.23B(30.11%)
7.71B(25.80%)
4.29B(25.12%)
14.99B(31.89%)
13.75B(30.95%)
Other
10.70B(16.88%)
9.93B(16.10%)
8.42B(14.50%)
9.31B(18.41%)
6.35B(21.23%)
3.60B(21.08%)
3.98B(8.46%)
3.82B(8.59%)
Loyalty travel awards
4.24B(6.69%)
3.84B(6.23%)
3.46B(5.96%)
2.90B(5.73%)
1.79B(5.97%)
935.00M(5.47%)
2.90B(6.17%)
2.65B(5.97%)
Travel-related services
2.04B(3.22%)
1.96B(3.17%)
1.85B(3.19%)
1.69B(3.35%)
1.39B(4.66%)
978.00M(5.72%)
2.47B(5.25%)
2.15B(4.85%)
Cargo
900.00M(1.42%)
822.00M(1.33%)
723.00M(1.25%)
1.05B(2.08%)
1.03B(3.45%)
608.00M(3.56%)
753.00M(1.60%)
865.00M(1.95%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Domestic
Atlantic
Latin America
Pacific
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Domestic
44.66B(70.47%)
43.51B(70.58%)
40.84B(70.36%)
38.48B(76.07%)
24.32B(81.34%)
13.34B(78.03%)
33.28B(70.81%)
Atlantic
10.77B(16.99%)
10.54B(17.09%)
10.46B(18.02%)
7.43B(14.69%)
2.54B(8.49%)
1.65B(9.65%)
7.36B(15.66%)
Latin America
4.58B(7.23%)
4.56B(7.40%)
4.29B(7.39%)
3.33B(6.59%)
2.28B(7.64%)
1.32B(7.73%)
3.34B(7.11%)
Pacific
3.36B(5.31%)
3.04B(4.93%)
2.45B(4.23%)
1.34B(2.65%)
758.00M(2.54%)
786.00M(4.60%)
3.02B(6.42%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.