tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cyclerion Therapeutics Inc

CYCN
Thêm vào danh sách theo dõi
3.440USD
-0.060-1.71%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.59MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CYCN

Theo dõi tình hình tài chính của Cyclerion Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cyclerion Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.76/--
Doanh thu / Dự báo
0.00/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.07M
3.70%
EPS(YoY)
-1.11
8.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-35.14%-0.76
-200.56%-0.21
-5.74%-0.30
79.97%-0.11
9.57%-0.56
130.22%0.21
-109.21%-0.29
71.25%-0.53
80.65%-0.62
79.22%-0.69
--3.11
---1.83
---3.20
---3.32
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-43.24%1.02M
351.03%875.00K
--93.00K
--81.00K
--1.81M
--194.00K
----
----
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-89.80%306.00K
1046.77%711.00K
300.75%533.00K
-13.00%348.00K
300.53%3.00M
Lợi nhuận ròng
-122.32%-3.18M
-250.75%-799.00K
-34.99%-976.00K
75.49%-324.00K
7.33%-1.43M
131.29%530.00K
-109.56%-723.00K
68.38%-1.32M
77.83%-1.54M
76.52%-1.69M
172.08%7.57M
68.77%-4.18M
46.42%-6.95M
33.03%-7.22M
7.03%-10.50M
17.27%-13.39M
3.14%-12.98M
43.96%-10.78M
39.99%-11.29M
17.16%-16.18M
Biên lợi nhuận ròng
----
-365.62%-77.95%
70.07%-111.54%
---348.39%
---1764.20%
--29.35%
---372.68%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-43.24%1.02M
351.03%875.00K
--93.00K
--81.00K
--1.81M
--194.00K
----
----
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-89.80%306.00K
1046.77%711.00K
300.75%533.00K
-13.00%348.00K
300.53%3.00M
Lợi nhuận hoạt động
-120.25%-3.21M
-266.93%-838.00K
10.82%-1.01M
-20.81%-1.67M
9.95%-1.46M
127.97%502.00K
58.39%-1.13M
25.79%-1.38M
50.60%-1.62M
59.71%-1.79M
40.00%-2.71M
86.12%-1.86M
74.78%-3.27M
68.93%-4.46M
59.96%-4.52M
12.17%-13.43M
3.07%-12.98M
25.42%-14.34M
47.11%-11.29M
23.03%-15.29M
Lợi nhuận ròng
-122.32%-3.18M
-250.75%-799.00K
-34.99%-976.00K
75.49%-324.00K
7.33%-1.43M
131.29%530.00K
-109.56%-723.00K
68.38%-1.32M
77.83%-1.54M
76.52%-1.69M
172.08%7.57M
68.77%-4.18M
46.42%-6.95M
33.03%-7.22M
7.03%-10.50M
17.27%-13.39M
3.14%-12.98M
43.96%-10.78M
39.99%-11.29M
17.16%-16.18M
Tài sản ngắn hạn
-31.31%3.09M
9.70%4.63M
42.76%5.07M
-14.74%4.02M
-25.22%4.50M
-47.35%4.22M
-64.03%3.55M
-33.71%4.71M
-27.85%6.01M
-45.86%8.02M
-54.45%9.86M
-77.55%7.11M
-80.54%8.34M
-73.28%14.82M
-65.99%21.66M
-56.60%31.68M
-3.62%42.84M
-5.20%55.46M
-9.19%63.68M
22.54%72.99M
Tổng nợ ngắn hạn
60.64%1.71M
24.14%900.00K
25.29%877.00K
-37.60%800.00K
-25.95%1.07M
-65.24%725.00K
-70.10%700.00K
-74.09%1.28M
-80.87%1.44M
-72.65%2.09M
-72.55%2.34M
-49.79%4.95M
-20.65%7.53M
-31.20%7.63M
-24.89%8.53M
-6.26%9.85M
-29.52%9.49M
-34.61%11.09M
-30.17%11.36M
-32.82%10.51M
Tổng tài sản
-13.63%8.51M
4.28%9.98M
17.05%10.41M
-6.91%9.37M
-13.35%9.85M
-28.41%9.57M
-41.51%8.90M
-0.32%10.06M
-0.80%11.36M
-26.02%13.37M
-39.27%15.21M
-71.33%10.10M
-75.38%11.46M
-69.53%18.08M
-63.02%25.05M
-53.50%35.21M
-53.46%46.52M
-48.58%59.33M
-48.45%67.74M
-40.85%75.73M
Tổng các khoản nợ
60.64%1.71M
24.14%900.00K
25.29%877.00K
-37.60%800.00K
-25.95%1.07M
-65.24%725.00K
-70.10%700.00K
-74.09%1.28M
-80.87%1.44M
-72.65%2.09M
-72.55%2.34M
-49.79%4.95M
-20.65%7.53M
-31.20%7.63M
-24.89%8.53M
-6.26%9.85M
-81.58%9.49M
-80.16%11.09M
-79.74%11.36M
-83.03%10.51M
Tổng vốn chủ sở hữu
-22.65%6.79M
2.66%9.09M
16.35%9.54M
-2.43%8.57M
-11.52%8.78M
-21.60%8.85M
-36.32%8.20M
70.54%8.78M
152.82%9.92M
8.00%11.29M
-22.10%12.87M
-79.69%5.15M
-89.40%3.92M
-78.34%10.45M
-70.70%16.52M
-61.12%25.36M
-23.54%37.03M
-18.90%48.25M
-25.17%56.39M
-1.33%65.22M
Thu nhập hoạt động ròng
-21.49%-1.18M
-538.61%-1.58M
84.62%-264.00K
54.52%-503.00K
48.26%-968.00K
123.36%360.00K
75.26%-1.72M
83.13%-1.11M
69.89%-1.87M
78.12%-1.54M
30.06%-6.94M
39.41%-6.55M
51.59%-6.21M
18.39%-7.04M
-25.14%-9.91M
-96.37%-10.82M
11.21%-12.84M
38.54%-8.63M
47.35%-7.92M
61.26%-5.51M
Đầu tư ròng
---66.00K
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--10.40M
----
----
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-333.33%-7.00K
103.08%2.00K
Tài chính thuần
-40.00%825.00K
--251.00K
--1.83M
---130.00K
--1.38M
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
--0.00
29452.94%5.02M
----
-85.88%12.00K
-100.00%0.00
-99.94%17.00K
-100.00%0.00
-46.54%85.00K
-99.82%43.00K
736.20%30.63M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cyclerion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cyclerion Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 2.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.00M.

Tài sản ngắn hạn của Cyclerion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cyclerion Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 4.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.70.

Tổng tài sản của Cyclerion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cyclerion Therapeutics Inc là 9.98M, bao gồm 4.63M tài sản ngắn hạn và 5.35M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cyclerion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cyclerion Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Cyclerion Therapeutics Inc là 900.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cyclerion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cyclerion Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cyclerion Therapeutics Inc là 9.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.66.

Thu nhập hoạt động thuần của Cyclerion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cyclerion Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cyclerion Therapeutics Inc là -4.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cyclerion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cyclerion Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.65.

Thu nhập ròng của Cyclerion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cyclerion Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -3.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.41.

Biên lợi nhuận ròng của Cyclerion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cyclerion Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -170.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cyclerion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cyclerion Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -39.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cyclerion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cyclerion Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -36.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cyclerion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cyclerion Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.07.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.