tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cyclerion Therapeutics Inc

CYCN
Thêm vào danh sách theo dõi
3.440USD
-0.060-1.71%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.59MVốn hóa
LỗP/E TTM

CYCN Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Cyclerion Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2017Q4
FY2017Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-21.49%-1.18M
-538.61%-1.58M
84.62%-264.00K
54.52%-503.00K
48.26%-968.00K
123.36%360.00K
75.26%-1.72M
83.13%-1.11M
69.89%-1.87M
78.12%-1.54M
30.06%-6.94M
39.41%-6.55M
51.59%-6.21M
18.39%-7.04M
-25.14%-9.91M
-96.37%-10.82M
11.21%-12.84M
38.54%-8.63M
47.35%-7.92M
61.26%-5.51M
50.46%-14.46M
36.65%-14.04M
36.80%-15.05M
35.27%-14.22M
14.86%-29.18M
4.27%-22.16M
5.90%-23.81M
---21.97M
---34.27M
10.24%-23.15M
-24.01%-25.30M
---25.79M
---20.40M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-122.32%-3.18M
-250.75%-799.00K
-34.99%-976.00K
75.49%-324.00K
7.33%-1.43M
131.29%530.00K
-109.56%-723.00K
68.38%-1.32M
77.83%-1.54M
76.52%-1.69M
172.08%7.57M
68.77%-4.18M
46.42%-6.95M
33.03%-7.22M
7.04%-10.50M
17.27%-13.39M
3.14%-12.98M
43.96%-10.78M
39.98%-11.29M
17.16%-16.18M
33.76%-13.40M
26.20%-19.23M
31.14%-18.81M
39.44%-19.53M
45.89%-20.23M
15.69%-26.05M
6.72%-27.32M
---32.25M
---37.38M
-11.74%-30.90M
-16.28%-29.29M
---27.66M
---25.19M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--3.30M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-85.59%17.00K
-81.40%48.00K
-89.79%48.00K
-91.84%48.00K
-80.75%118.00K
-58.79%258.00K
-28.02%470.00K
-15.64%588.00K
-25.70%613.00K
19.24%626.00K
40.13%653.00K
105.00%697.00K
--825.00K
--525.00K
26.29%466.00K
7.94%340.00K
--369.00K
--315.00K
Các mục phi tiền mặt khác
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---363.00K
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
----
----
---3.56M
100.00%0.00
--881.00K
----
--0.00
---2.43M
--0.00
---2.11M
----
----
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
459.94%1.94M
-199.66%-875.00K
177.34%594.00K
-1015.63%-293.00K
168.04%347.00K
-684.00%-292.00K
65.28%-768.00K
101.16%32.00K
-262.42%-510.00K
105.26%50.00K
-104.63%-2.21M
-422.37%-2.75M
118.78%314.00K
-130.54%-951.00K
-219.05%-1.08M
-14.60%854.00K
53.74%-1.67M
100.13%3.11M
-49.56%908.00K
95.31%1.00M
68.46%-3.61M
181.64%1.56M
181.26%1.80M
-84.18%512.00K
-716.24%-11.46M
-151.86%-1.91M
-769.18%-2.21M
--3.24M
---1.40M
665.38%3.67M
-81.71%331.00K
---650.00K
--1.81M
-Thay đổi các khoản phải thu
4100.00%1.00M
-75.78%-900.00K
1065.91%425.00K
--56.00K
---25.00K
---512.00K
---44.00K
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--96.00K
100.00%0.00
125.86%131.00K
100.00%0.00
--0.00
-200.00%-127.00K
-78.68%58.00K
-145.01%-158.00K
-100.00%0.00
-71.65%127.00K
900.00%272.00K
-15.83%351.00K
114.81%275.00K
--448.00K
---34.00K
--417.00K
---1.86M
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-21.82%129.00K
-99.00%2.00K
115.05%76.00K
-207.29%-206.00K
23.13%165.00K
-29.58%200.00K
-258.81%-505.00K
140.25%192.00K
-43.70%134.00K
205.58%284.00K
186.49%318.00K
-232.50%-477.00K
401.27%238.00K
26.50%-269.00K
-45.59%111.00K
-19.28%360.00K
80.05%-79.00K
-191.04%-366.00K
-80.42%204.00K
213.78%446.00K
-504.08%-396.00K
103.03%402.00K
369.95%1.04M
53.94%-392.00K
263.33%98.00K
218.56%198.00K
-227.81%-386.00K
---851.00K
---60.00K
42.61%-167.00K
159.57%302.00K
---291.00K
---507.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
100.00%0.00
100.00%0.00
--16.00K
---6.00K
---5.00K
-123.81%-5.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-76.40%21.00K
-41.98%76.00K
59.40%212.00K
34.38%172.00K
-30.47%89.00K
670.59%131.00K
-66.83%133.00K
-87.26%128.00K
-87.67%128.00K
-97.85%17.00K
-39.43%401.00K
116.67%1.00M
150.12%1.04M
-21.34%789.00K
-38.42%662.00K
-100600.00%-6.03M
157.76%415.00K
1553.62%1.00M
--1.07M
--6.00K
1250.00%161.00K
-76.92%-69.00K
---14.00K
---39.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
---52.00K
--52.00K
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-21.49%-1.18M
-538.61%-1.58M
84.62%-264.00K
54.52%-503.00K
48.26%-968.00K
123.36%360.00K
75.26%-1.72M
83.13%-1.11M
69.89%-1.87M
78.12%-1.54M
30.06%-6.94M
39.41%-6.55M
51.59%-6.21M
18.39%-7.04M
-25.14%-9.91M
-96.37%-10.82M
11.21%-12.84M
38.54%-8.63M
47.35%-7.92M
61.26%-5.51M
50.46%-14.46M
36.65%-14.04M
36.80%-15.05M
35.27%-14.22M
14.86%-29.18M
4.27%-22.16M
5.90%-23.81M
---21.97M
---34.27M
10.24%-23.15M
-24.01%-25.30M
---25.79M
---20.40M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--66.00K
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---10.40M
----
----
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
333.33%7.00K
-103.08%-2.00K
-207.82%-1.46M
-1536.00%-1.44M
-100.54%-3.00K
-98.47%65.00K
-25.25%1.36M
-94.49%100.00K
-52.24%554.00K
--4.25M
--1.81M
316.51%1.82M
48.53%1.16M
--436.00K
--781.00K
Chi phí vốn
--66.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-22.22%7.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-79.89%35.00K
-98.62%9.00K
-98.23%75.00K
-22.55%1.41M
-90.42%174.00K
-43.71%653.00K
--4.25M
--1.81M
316.51%1.82M
48.53%1.16M
--436.00K
--781.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--66.00K
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---10.40M
----
----
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
333.33%7.00K
-103.08%-2.00K
-207.82%-1.46M
-1536.00%-1.44M
-100.54%-3.00K
-98.47%65.00K
-25.25%1.36M
-94.49%100.00K
-52.24%554.00K
--4.25M
--1.81M
316.51%1.82M
48.53%1.16M
--436.00K
--781.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
---66.00K
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--10.40M
----
----
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-333.33%-7.00K
103.08%2.00K
207.82%1.46M
1536.00%1.44M
100.54%3.00K
98.47%-65.00K
25.25%-1.36M
94.49%-100.00K
52.24%-554.00K
---4.25M
---1.81M
-316.51%-1.82M
-48.53%-1.16M
---436.00K
---781.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-40.00%825.00K
--251.00K
--1.83M
---130.00K
--1.38M
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
--0.00
29452.94%5.02M
----
-85.88%12.00K
-100.00%0.00
-99.94%17.00K
-100.00%0.00
-46.54%85.00K
-99.82%43.00K
736.20%30.63M
2600.00%27.00K
9.66%159.00K
6548.49%24.27M
-97.91%3.66M
-100.00%1.00K
-99.42%145.00K
-98.62%365.00K
--174.98M
--36.09M
-4.81%24.97M
24.92%26.46M
--26.23M
--21.18M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--3.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-40.00%825.00K
--251.00K
--1.83M
--0.00
--1.38M
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--5.00M
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
-99.98%6.00K
--30.50M
----
--0.00
--24.25M
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--175.00M
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
--0.00
41.18%24.00K
----
-85.88%12.00K
-100.00%0.00
-87.22%17.00K
-100.00%0.00
-46.54%85.00K
117.65%37.00K
-13.64%133.00K
2600.00%27.00K
9.66%159.00K
-95.34%17.00K
--154.00K
--1.00K
--145.00K
--365.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--0.00
---130.00K
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---24.00K
--36.09M
-4.81%24.97M
24.92%26.46M
--26.23M
--21.18M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-40.00%825.00K
--251.00K
--1.83M
---130.00K
--1.38M
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
--0.00
29452.94%5.02M
----
-85.88%12.00K
-100.00%0.00
-99.94%17.00K
-100.00%0.00
-46.54%85.00K
-99.82%43.00K
736.20%30.63M
2600.00%27.00K
9.66%159.00K
6548.49%24.27M
-97.91%3.66M
-100.00%1.00K
-99.42%145.00K
-98.62%365.00K
--174.98M
--36.09M
-4.81%24.97M
24.92%26.46M
--26.23M
--21.18M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
0.25%3.24M
59.05%4.57M
-34.48%3.01M
-36.11%3.64M
-57.31%3.23M
-68.47%2.87M
-18.67%4.59M
-20.55%5.70M
-43.42%7.57M
-55.36%9.11M
-81.40%5.64M
-82.57%7.17M
-75.20%13.38M
-67.35%20.41M
-56.92%30.32M
-9.15%41.13M
-7.33%53.96M
--62.50M
14.54%70.39M
-37.21%45.27M
-43.25%58.23M
-100.00%0.00
-58.69%61.45M
--72.09M
--102.62M
--124.76M
--148.76M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-202.46%-417.00K
-468.89%-1.33M
191.03%1.56M
42.87%-633.00K
121.71%407.00K
123.42%360.00K
-149.50%-1.72M
27.49%-1.11M
69.82%-1.88M
78.11%-1.54M
134.96%3.47M
85.85%-1.53M
51.60%-6.21M
17.78%-7.02M
-25.75%-9.92M
-142.99%-10.80M
1.00%-12.84M
31.37%-8.54M
-185.50%-7.89M
336.24%25.12M
57.53%-12.97M
43.78%-12.45M
138.44%9.22M
-107.15%-10.63M
---30.53M
---22.14M
---24.00M
--148.76M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-166.67%-2.00K
-500.00%-4.00K
-50.00%4.00K
100.00%0.00
400.00%3.00K
200.00%1.00K
166.67%8.00K
---3.00K
-200.00%-1.00K
---1.00K
--3.00K
-100.00%0.00
108.33%1.00K
----
100.00%0.00
-40.00%3.00K
-200.00%-12.00K
--2.00K
---21.00K
--5.00K
---4.00K
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-22.42%2.82M
0.25%3.24M
59.05%4.57M
-34.48%3.01M
-36.11%3.64M
-57.31%3.23M
-68.47%2.87M
-18.67%4.59M
-20.55%5.70M
-43.42%7.57M
-55.36%9.11M
-81.40%5.64M
-82.57%7.17M
-75.20%13.38M
-67.35%20.41M
-56.92%30.32M
-9.15%41.13M
533.56%53.96M
-11.57%62.50M
14.54%70.39M
-37.21%45.27M
-112.13%-12.45M
-43.35%70.68M
-58.69%61.45M
--72.09M
--102.62M
--124.76M
--148.76M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền tự do
---1.24M
----
----
----
----
123.36%360.00K
----
----
----
78.12%-1.54M
30.06%-6.94M
----
----
18.39%-7.04M
-25.03%-9.91M
-96.37%-10.82M
11.21%-12.84M
38.69%-8.63M
47.33%-7.93M
61.46%-5.51M
52.74%-14.46M
36.98%-14.08M
38.45%-15.06M
45.47%-14.30M
15.24%-30.59M
10.54%-22.34M
7.55%-24.46M
---26.22M
---36.09M
4.81%-24.97M
-24.92%-26.46M
---26.23M
---21.18M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Cyclerion Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Cyclerion Therapeutics Inc đã tạo ra -3.31M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Cyclerion Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Cyclerion Therapeutics Inc đã tăng 23.52% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Cyclerion Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Cyclerion Therapeutics Inc đã sử dụng 3.32M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CYCN?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.