USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
17.15BVốn hóa
37.80P/E TTM
Tình hình tài chính của CX
Theo dõi tình hình tài chính của Cemex SAB de CV thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Cemex SAB de CV
Mới phát hành
Th07 23, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/4.37B
Doanh thu(YoY)
16.13B
-0.42%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Cemex SAB de CV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemex SAB de CV, tổng doanh thu đạt 16.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.20B.
Tài sản ngắn hạn của Cemex SAB de CV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemex SAB de CV, tài sản ngắn hạn là 6.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.55.
Tổng tài sản của Cemex SAB de CV là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cemex SAB de CV là 28.95B, bao gồm 6.10B tài sản ngắn hạn và 22.85B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Cemex SAB de CV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemex SAB de CV, tổng nghĩa vụ của Cemex SAB de CV là 15.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.27.
Tổng vốn chủ sở hữu của Cemex SAB de CV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemex SAB de CV, tổng vốn chủ sở hữu của Cemex SAB de CV là 13.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.31.
Thu nhập hoạt động thuần của Cemex SAB de CV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemex SAB de CV, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cemex SAB de CV là 1.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.13.
Giá trị đầu tư ròng của Cemex SAB de CV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemex SAB de CV, giá trị đầu tư ròng của Cemex SAB de CV là -190.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.16.
Giá trị huy động vốn ròng của Cemex SAB de CV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemex SAB de CV, giá trị huy động vốn ròng của Cemex SAB de CV là -697.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.21.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cemex SAB de CV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemex SAB de CV, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.24.
Thu nhập ròng của Cemex SAB de CV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemex SAB de CV, lợi nhuận ròng là 960.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.24.
Biên lợi nhuận ròng của Cemex SAB de CV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemex SAB de CV, biên lợi nhuận ròng là 2.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.56.
Biên lợi nhuận gộp của Cemex SAB de CV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemex SAB de CV, biên lợi nhuận gộp là 32.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.94.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cemex SAB de CV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemex SAB de CV, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.57.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cemex SAB de CV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemex SAB de CV, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.05.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cemex SAB de CV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemex SAB de CV, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.15.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cemex SAB de CV là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cemex SAB de CV, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.13.