tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Centuri Holdings Inc

CTRI
Thêm vào danh sách theo dõi
19.565USD
-0.595-2.95%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
1.98BVốn hóa
54.81P/E TTM

Tình hình tài chính của CTRI

Theo dõi tình hình tài chính của Centuri Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.98B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
54.81
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.36
Doanh thu
2.98B
Lợi nhuận ròng
-6.72M
ROE
4.40%
ROA
1.44%

Ngày công bố lợi nhuận của Centuri Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
0.06/0.20
Doanh thu / Dự báo
961.99M/828.95M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-33.52%0.06
53.36%-0.09
173.96%0.32
157.39%0.02
-34.18%0.09
29.92%-0.20
104.81%0.12
-122.09%-0.04
-30.20%0.14
-183.32%-0.29
-26.54%-2.43
--0.19
--0.20
---0.10
---1.92
---0.02
----
----
Doanh thu
32.86%961.99M
31.47%723.17M
19.74%858.60M
18.05%850.04M
7.73%724.05M
4.18%550.08M
7.78%717.08M
-7.08%720.05M
-16.59%672.08M
-19.18%528.02M
-13.81%665.32M
2.17%774.89M
14.12%805.78M
24.70%653.29M
--771.89M
--758.47M
--706.09M
--523.88M
Lợi nhuận ròng
-24.26%6.10M
46.89%-9.53M
193.04%30.18M
157.48%2.10M
-31.09%8.05M
28.42%-17.94M
104.89%10.30M
-122.57%-3.65M
-31.84%11.69M
-183.33%-25.06M
-26.54%-210.66M
36.12%16.18M
289.50%17.15M
50.75%-8.84M
---166.48M
--11.89M
--4.40M
---17.96M
Biên lợi nhuận ròng
-42.72%0.64%
59.75%-1.31%
145.60%3.54%
149.51%0.25%
-35.89%1.12%
31.81%-3.26%
104.55%1.44%
-124.05%-0.50%
-18.21%1.74%
-253.00%-4.78%
-46.81%-31.66%
--2.09%
--2.13%
---1.35%
---21.57%
---0.08%
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-24.40%6.38%
55.65%3.87%
-5.10%8.53%
-12.67%8.38%
5.36%8.44%
98.37%2.48%
10.92%8.99%
-15.09%9.60%
-28.25%8.01%
-80.50%1.25%
-15.42%8.10%
--11.31%
--11.17%
--6.42%
--9.58%
--7.07%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-31.57%30.45%
-26.95%32.01%
-27.66%31.33%
-2.07%43.38%
-7.74%44.50%
-24.01%43.82%
--43.30%
--44.30%
--48.23%
--57.66%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
32.86%961.99M
31.47%723.17M
19.74%858.60M
18.05%850.04M
7.73%724.05M
4.18%550.08M
7.78%717.08M
-7.08%720.05M
-16.59%672.08M
-19.18%528.02M
-13.81%665.32M
2.17%774.89M
14.12%805.78M
24.70%653.29M
--771.89M
--758.47M
--706.09M
--523.88M
Lợi nhuận hoạt động
-28.39%24.15M
62.70%-4.74M
10.10%37.06M
-13.37%36.31M
-2.97%32.16M
42.05%-12.71M
-87.44%33.66M
-52.16%41.92M
-63.16%33.15M
-152.30%-21.94M
6.72%267.90M
25.76%87.61M
59.23%89.97M
189.38%41.95M
--251.03M
--69.67M
--56.50M
--14.50M
Lợi nhuận ròng
-24.26%6.10M
46.89%-9.53M
193.04%30.18M
157.48%2.10M
-31.09%8.05M
28.42%-17.94M
104.89%10.30M
-122.57%-3.65M
-31.84%11.69M
-183.33%-25.06M
-26.54%-210.66M
36.12%16.18M
289.50%17.15M
50.75%-8.84M
---166.48M
--11.89M
--4.40M
---17.96M
Tài sản ngắn hạn
36.53%890.02M
50.27%805.55M
46.56%881.38M
16.69%740.50M
-9.92%651.88M
-12.55%536.08M
--601.38M
--634.60M
--723.69M
--613.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
29.15%490.16M
25.89%428.65M
29.83%496.39M
14.49%442.18M
7.35%379.52M
-22.65%340.48M
--382.33M
--386.23M
--353.53M
--440.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
14.02%2.40B
16.51%2.32B
16.07%2.41B
3.06%2.18B
-5.12%2.11B
-5.98%1.99B
--2.07B
--2.11B
--2.22B
--2.12B
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-0.54%1.53B
0.15%1.45B
1.00%1.53B
0.38%1.59B
-8.97%1.54B
-24.29%1.45B
--1.51B
--1.58B
--1.69B
--1.92B
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
53.11%875.52M
60.39%868.08M
56.79%878.39M
11.03%590.06M
7.00%571.83M
167.57%541.23M
--560.22M
--531.44M
--534.40M
--202.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
172.40%20.03M
-310.11%-35.04M
37.53%83.89M
-97.00%5.21M
48.97%-27.66M
163.04%16.68M
--61.00M
--173.64M
---54.20M
---26.45M
----
----
----
----
----
----
----
----
Đầu tư ròng
-45.48%-28.27M
11.22%-20.61M
20.08%-24.04M
-107.18%-21.52M
2.98%-19.43M
5.80%-23.21M
---30.08M
---10.39M
---20.03M
---24.64M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
-119.07%-11.43M
61.46%-10.50M
252.94%51.80M
103.01%4.27M
-30.94%59.93M
-175.08%-27.24M
---33.87M
---141.81M
--86.78M
--36.28M
----
----
----
----
----
----
----
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 2.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.64B.

Tài sản ngắn hạn của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 881.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.56.

Tổng tài sản của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Centuri Holdings Inc là 2.41B, bao gồm 881.38M tài sản ngắn hạn và 1.53B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Centuri Holdings Inc là 1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Centuri Holdings Inc là 878.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Centuri Holdings Inc là 92.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.39.

Giá trị đầu tư ròng của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Centuri Holdings Inc là -88.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.31.

Giá trị huy động vốn ròng của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Centuri Holdings Inc là 88.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 268.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 408.22.

Thu nhập ròng của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 22.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 433.06.

Biên lợi nhuận ròng của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 393.55.

Biên lợi nhuận gộp của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 7.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 282.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 415.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 92.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.