tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Centuri Holdings Inc

CTRI
Thêm vào danh sách theo dõi
27.670USD
-0.035-0.13%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.79BVốn hóa
77.52P/E TTM

CTRI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Centuri Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
295.52%60.34M
158.33%126.63M
-69.25%16.13M
-8.37%28.33M
-17.11%15.26M
--49.02M
--52.46M
--30.92M
--18.41M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
295.52%60.34M
158.33%126.63M
-69.25%16.13M
-8.37%28.33M
-17.11%15.26M
--49.02M
--52.46M
--30.92M
--18.41M
Các khoản phải thu
46.11%700.88M
36.60%709.79M
23.92%671.12M
-9.03%570.62M
-12.09%479.70M
--519.61M
--541.59M
--627.27M
--545.64M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
70.46%353.05M
11.80%314.67M
11.09%281.08M
-24.27%256.14M
-28.04%207.12M
--281.44M
--253.02M
--338.24M
--287.81M
-Các khoản phải thu khác
27.60%347.82M
65.90%395.13M
35.17%390.04M
8.80%314.48M
5.72%272.58M
--238.17M
--288.57M
--289.04M
--257.83M
Chi phí trả trước
7.81%44.34M
37.24%44.95M
31.29%53.24M
-19.19%52.93M
-15.99%41.13M
--32.76M
--40.55M
--65.50M
--48.95M
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
50.27%805.55M
46.56%881.38M
16.69%740.50M
-9.92%651.88M
-12.55%536.08M
--601.38M
--634.60M
--723.69M
--613.00M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
3.67%664.16M
2.85%667.74M
-2.59%627.42M
-6.62%639.89M
-8.04%640.62M
--649.24M
--644.12M
--685.28M
--696.60M
-Tài sản cố định
----
7.90%1.36B
----
----
----
--1.26B
----
--1.28B
--1.28B
-Khấu hao lũy kế
----
13.25%693.75M
----
----
----
--612.60M
----
--596.13M
--582.98M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
3.68%728.52M
4.19%738.91M
-4.14%692.70M
-3.61%701.49M
-4.47%702.65M
--709.20M
--722.64M
--727.79M
--735.56M
Tài sản dài hạn khác
8.95%123.40M
4.47%119.68M
4.83%116.72M
34.95%114.51M
52.75%113.26M
--114.56M
--111.35M
--84.86M
--74.15M
Tổng tài sản dài hạn
4.09%1.52B
3.62%1.53B
-2.79%1.44B
-2.81%1.46B
-3.30%1.46B
--1.47B
--1.48B
--1.50B
--1.51B
Tổng tài sản
16.51%2.32B
16.07%2.41B
3.06%2.18B
-5.12%2.11B
-5.98%1.99B
--2.07B
--2.11B
--2.22B
--2.12B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
----
----
--962.00K
Chi phí trích trước
9.13%147.86M
4.52%165.59M
8.95%189.33M
0.87%149.81M
-40.84%135.49M
--158.42M
--173.78M
--148.52M
--229.03M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-1.72%36.85M
-5.96%37.00M
3.19%41.66M
-13.75%36.02M
-30.40%37.49M
--39.35M
--40.37M
--41.77M
--53.86M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-17.00%7.10M
-20.06%7.46M
-27.21%7.36M
-25.06%7.92M
-22.85%8.56M
--9.33M
--10.11M
--10.57M
--11.09M
Nợ phải trả hoãn lại
130.36%58.43M
102.24%50.51M
46.42%32.06M
91.05%32.82M
85.84%25.36M
--24.98M
--21.89M
--17.18M
--13.65M
Nợ ngắn hạn khác
130.36%58.43M
102.24%50.51M
46.42%32.06M
91.05%32.82M
73.61%25.36M
--24.98M
--21.89M
--17.18M
--14.61M
Tổng nợ ngắn hạn
25.89%428.65M
29.83%496.39M
14.49%442.18M
7.35%379.52M
-22.65%340.48M
--382.33M
--386.23M
--353.53M
--440.20M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-7.04%852.68M
-7.91%861.61M
1.10%985.94M
-11.33%983.89M
-26.66%917.21M
--935.60M
--975.19M
--1.11B
--1.25B
-Nợ dài hạn
-15.04%698.84M
-16.09%708.07M
1.69%893.40M
-11.84%890.63M
-28.26%822.54M
--843.86M
--878.52M
--1.01B
--1.15B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
62.51%153.84M
67.37%153.54M
-4.28%92.54M
-6.06%93.26M
-9.07%94.66M
--91.74M
--96.68M
--99.28M
--104.11M
Nợ dài hạn khác
32.60%86.78M
26.74%83.79M
13.50%77.05M
-4.57%66.75M
-5.92%65.45M
--66.11M
--67.89M
--69.95M
--69.56M
Tổng nợ dài hạn
-7.74%1.02B
-8.74%1.03B
-4.18%1.15B
-13.29%1.16B
-24.78%1.11B
--1.13B
--1.20B
--1.33B
--1.48B
Tổng các khoản nợ
0.15%1.45B
1.00%1.53B
0.38%1.59B
-8.97%1.54B
-24.29%1.45B
--1.51B
--1.58B
--1.69B
--1.92B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
40.57%1.01B
40.21%1.01B
8.49%753.30M
5.67%734.76M
92.41%718.35M
--719.48M
--694.36M
--695.31M
--373.35M
Lợi nhuận giữ lại
18.23%-137.94M
14.80%-128.41M
1.48%-158.58M
-2.15%-160.66M
0.20%-168.68M
---150.72M
---160.97M
---157.27M
---169.01M
Vốn dự trữ
40.60%1.01B
40.24%1.01B
8.50%752.41M
5.68%733.87M
92.17%717.46M
--718.60M
--693.48M
--694.43M
--373.35M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
25.68%-9.75M
44.18%-7.37M
-56.88%-9.55M
8.26%-6.98M
-99.70%-13.12M
---13.21M
---6.09M
---7.61M
---6.57M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
27.60%5.97M
16.17%5.42M
18.37%4.89M
18.62%4.71M
3.79%4.68M
--4.67M
--4.13M
--3.97M
--4.51M
Tổng vốn chủ sở hữu
60.39%868.08M
56.79%878.39M
11.03%590.06M
7.00%571.83M
167.57%541.23M
--560.22M
--531.44M
--534.40M
--202.28M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CTRI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Centuri Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Centuri Holdings Inc có 60.34M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Centuri Holdings Inc là 2.41B, bao gồm 881.38M tài sản ngắn hạn và 1.53B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Centuri Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 878.39M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.