tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cytek Biosciences Inc

CTKB
Thêm vào danh sách theo dõi
4.220USD
-0.090-2.09%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
544.98MVốn hóa
LỗP/E TTM

CTKB Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Cytek Biosciences Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-2088.80%-2.74M
-138.61%-771.00K
-129.48%-3.90M
-98.28%107.00K
-103.16%-125.00K
-79.01%2.00M
411.89%13.22M
317.68%6.20M
38.45%3.96M
53.59%9.51M
43.51%-4.24M
69.81%-2.85M
293.11%2.86M
13.67%6.19M
-746.34%-7.50M
-141.19%-9.44M
-176.49%-1.48M
--5.45M
--1.16M
---3.91M
33.91%1.94M
--1.45M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-65.46%-18.87M
-557.08%-44.08M
-682.77%-5.48M
46.49%-5.58M
-84.83%-11.40M
75.23%9.64M
114.56%940.00K
-137.78%-10.43M
9.37%-6.17M
48.01%5.50M
-497.05%-6.46M
-525.07%-4.39M
-215.43%-6.81M
419.14%3.72M
14.51%1.63M
-126.29%-702.00K
-2215.69%-2.16M
---1.17M
--1.42M
--2.67M
112.16%102.00K
---839.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-35.33%1.86M
-30.83%1.90M
-31.72%1.92M
-23.79%1.89M
17.24%2.88M
13.03%2.74M
9.77%2.81M
1.43%2.48M
36.59%2.46M
30.10%2.42M
231.91%2.56M
57.34%2.44M
22.52%1.80M
172.12%1.86M
307.94%771.00K
673.13%1.55M
780.24%1.47M
--685.00K
--189.00K
--201.00K
59.05%167.00K
--105.00K
Thuế hoãn lại
45.54%-183.00K
1436.66%38.58M
---2.63M
---2.06M
---336.00K
---2.89M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
484.71%1.84M
154.60%2.69M
288.56%1.32M
1795.65%1.17M
-69.60%314.00K
-836.42%-4.93M
68.81%341.00K
-178.41%-69.00K
103.35%1.03M
110.03%670.00K
15.43%202.00K
-58.69%88.00K
586.49%508.00K
105.81%319.00K
150.00%175.00K
467.24%213.00K
-76.95%74.00K
--155.00K
--70.00K
---58.00K
-56.27%321.00K
--734.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
197.06%9.00M
36.82%-3.48M
-209.33%-3.56M
-109.68%-785.00K
64.00%3.03M
-51.72%-5.50M
162.34%3.26M
259.59%8.11M
-49.99%1.85M
23.52%-3.63M
65.14%-5.23M
66.11%-5.08M
171.01%3.69M
-306.99%-4.74M
-339.60%-15.00M
-92.20%-14.99M
-1033.75%-5.20M
--2.29M
---3.41M
---7.80M
-58.43%557.00K
--1.34M
-Thay đổi các khoản phải thu
49.56%9.64M
34.12%-6.15M
90.61%-587.00K
-88.98%652.00K
52.28%6.45M
-2055.77%-9.33M
8.18%-6.25M
187.21%5.92M
-30.06%4.24M
105.99%477.00K
-78.43%-6.81M
2.02%-6.79M
683.33%6.05M
-1006.11%-7.96M
31.77%-3.82M
16.45%-6.93M
-146.42%-1.04M
---720.00K
---5.59M
---8.29M
-60.52%2.24M
--5.66M
-Thay đổi hàng tồn kho
-8.25%-1.63M
2.55%2.05M
-162.49%-2.22M
-180.66%-3.57M
-131.49%-1.50M
-68.42%2.00M
288.35%3.56M
46.12%4.43M
249.72%4.77M
236.15%6.33M
63.57%-1.89M
135.91%3.03M
46.16%-3.19M
184.48%1.88M
-437.55%-5.18M
-3143.85%-8.43M
-63.84%-5.92M
---2.23M
---964.00K
---260.00K
20.80%-3.61M
---4.56M
-Thay đổi chi phí trả trước
2685.91%3.85M
-351.89%-3.35M
142.68%1.11M
-107.79%-270.00K
94.91%-149.00K
89.66%-742.00K
-413.33%-2.61M
214.34%3.47M
-2050.74%-2.92M
-65.91%-7.18M
113.07%833.00K
29.68%-3.03M
96.87%-136.00K
-246.16%-4.33M
-160.57%-6.37M
-107.36%-4.31M
-812.16%-4.35M
---1.25M
---2.44M
---2.08M
-12.77%-477.00K
---423.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-19.63%786.00K
420.94%1.44M
-98.26%32.00K
-59.46%15.00K
105.89%978.00K
144.68%277.00K
38.47%1.84M
-99.37%37.00K
218.75%475.00K
-122.06%-620.00K
-27.78%1.33M
185.83%5.91M
-113.06%-400.00K
245.60%2.81M
-45.17%1.84M
-24.05%2.07M
41.48%3.06M
---1.93M
--3.36M
--2.72M
84.88%2.17M
--1.17M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-2088.80%-2.74M
-138.61%-771.00K
-129.48%-3.90M
-98.28%107.00K
-103.16%-125.00K
-79.01%2.00M
411.89%13.22M
317.68%6.20M
38.45%3.96M
53.59%9.51M
43.51%-4.24M
69.81%-2.85M
293.11%2.86M
13.67%6.19M
-746.34%-7.50M
-141.19%-9.44M
-176.49%-1.48M
--5.45M
--1.16M
---3.91M
33.91%1.94M
--1.45M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
168.34%2.19M
36.26%838.00K
-33.94%654.00K
44.71%1.63M
31.51%818.00K
-60.60%615.00K
-28.93%990.00K
-17.76%1.13M
23.17%622.00K
-76.38%1.56M
21.13%1.39M
3.01%1.37M
-35.26%505.00K
410.03%6.61M
-12.08%1.15M
6.16%1.33M
53.24%780.00K
--1.30M
--1.31M
--1.25M
46.26%509.00K
--348.00K
Chi phí vốn
158.64%2.20M
14.40%1.03M
-35.01%657.00K
37.47%1.65M
36.82%851.00K
-42.15%903.00K
-27.42%1.01M
-12.21%1.20M
23.17%622.00K
-76.38%1.56M
21.13%1.39M
3.01%1.37M
-35.26%505.00K
410.03%6.61M
-12.08%1.15M
6.16%1.33M
53.24%780.00K
--1.30M
--1.31M
--1.25M
46.26%509.00K
--348.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
164.95%2.16M
33.00%806.00K
-33.74%656.00K
59.06%1.55M
43.92%816.00K
-59.60%606.00K
-25.56%990.00K
-25.59%977.00K
12.28%567.00K
-77.03%1.50M
19.82%1.33M
-1.13%1.31M
-35.26%505.00K
403.86%6.53M
-15.14%1.11M
6.16%1.33M
53.24%780.00K
--1.30M
--1.31M
--1.25M
46.26%509.00K
--348.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
1550.00%33.00K
255.56%32.00K
---2.00K
-50.00%74.00K
-96.36%2.00K
-85.25%9.00K
----
169.09%148.00K
--55.00K
-23.75%61.00K
57.50%63.00K
--55.00K
----
--80.00K
--40.00K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
-47000.00%-471.00K
900.00%8.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.00K
---1.00K
---235.00K
---44.90M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
---17.00M
--0.00
--0.00
--371.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-342.30%-24.88M
98.39%-1.00M
232.03%19.58M
-569.88%-14.79M
300.12%10.27M
-303.56%-62.35M
-133.31%-14.83M
-28.36%3.15M
95.84%-5.13M
168.90%30.63M
--44.52M
376.81%4.39M
---123.47M
---44.45M
--0.00
---1.59M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
---1.00K
---2.00K
--2.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-386.49%-27.08M
97.10%-1.84M
219.68%18.92M
-911.72%-16.41M
264.27%9.45M
-318.24%-63.43M
-136.66%-15.81M
-27.53%2.02M
96.59%-5.75M
156.92%29.07M
3849.91%43.12M
195.71%2.79M
-21550.51%-168.87M
-179.10%-51.06M
12.08%-1.15M
-133.01%-2.92M
-465.22%-780.00K
---18.30M
---1.31M
---1.25M
60.34%-138.00K
---348.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
134.48%3.98M
66.32%-1.23M
116.06%1.94M
-52.07%-2.60M
-815.75%-11.54M
89.22%-3.64M
-46.05%-12.08M
-892.13%-1.71M
--1.61M
-976.73%-33.75M
-5438.06%-8.27M
-81.12%216.00K
-100.00%0.00
22547.06%3.85M
-99.93%155.00K
130.73%1.14M
94.65%364.00K
--17.00K
--217.08M
---3.72M
1338.46%187.00K
--13.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
607.13%4.20M
-157.60%-1.52M
1541.48%1.95M
975.35%1.24M
-165.98%-828.00K
1990.00%2.65M
2.17%-135.00K
-0.71%-142.00K
959.59%1.25M
-104.77%-140.00K
---138.00K
---141.00K
---146.00K
--2.93M
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---2.77M
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
100.49%34.00K
100.24%29.00K
-68.91%-4.51M
---10.63M
79.88%-6.99M
-41.79%-11.95M
-172.17%-2.67M
----
---34.74M
---8.43M
---981.00K
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--215.69M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-46.15%21.00K
-36.41%531.00K
-6.80%137.00K
-37.69%767.00K
-92.29%39.00K
-32.11%835.00K
-66.67%147.00K
-15.04%1.23M
149.26%506.00K
24.49%1.23M
95.13%441.00K
19.65%1.45M
-44.23%203.00K
5711.76%988.00K
-26.62%226.00K
831.54%1.21M
94.65%364.00K
--17.00K
--308.00K
--130.00K
1338.46%187.00K
--13.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-85.27%-239.00K
-105.38%-267.00K
-17.12%-171.00K
21.54%-102.00K
12.84%-129.00K
-27.45%-130.00K
2.01%-146.00K
-17.12%-130.00K
-159.65%-148.00K
-43.66%-102.00K
-109.86%-149.00K
-65.67%-111.00K
---57.00K
---71.00K
-106.57%-71.00K
93.80%-67.00K
----
----
--1.08M
---1.08M
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
134.48%3.98M
66.32%-1.23M
116.06%1.94M
-52.07%-2.60M
-815.75%-11.54M
89.22%-3.64M
-46.05%-12.08M
-892.13%-1.71M
--1.61M
-976.73%-33.75M
-5438.06%-8.27M
-81.12%216.00K
-100.00%0.00
22547.06%3.85M
-99.93%155.00K
130.73%1.14M
94.65%364.00K
--17.00K
--217.08M
---3.72M
1338.46%187.00K
--13.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-7.99%90.85M
-42.53%93.28M
-57.58%75.47M
-43.66%95.30M
-41.09%98.75M
-0.81%162.30M
35.25%177.92M
27.76%169.14M
-44.03%167.63M
-52.09%163.63M
-62.40%131.54M
-63.48%132.39M
-17.86%299.50M
-9.36%341.52M
118.89%349.89M
115.03%362.51M
119.49%364.62M
--376.77M
--159.85M
--168.58M
444.83%166.12M
--30.49M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-630.93%-25.19M
96.18%-2.43M
214.06%17.81M
-325.92%-19.83M
-328.06%-3.45M
-1688.55%-63.56M
-148.67%-15.62M
1132.59%8.78M
100.90%1.51M
109.52%4.00M
483.29%32.09M
93.26%-850.00K
-7812.22%-167.11M
-245.78%-42.02M
-103.86%-8.37M
-44.34%-12.61M
-185.68%-2.11M
---12.15M
--216.93M
---8.74M
51.41%2.46M
--1.63M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
152.61%646.00K
-6.98%1.41M
189.71%846.00K
-140.72%-921.00K
-172.45%-1.23M
284.45%1.52M
-163.98%-943.00K
324.85%2.26M
255.50%1.69M
17.86%-823.00K
1051.56%1.47M
28.19%-1.01M
-404.63%-1.09M
-247.79%-1.00M
2233.33%128.00K
-1034.00%-1.40M
-144.91%-216.00K
--678.00K
---6.00K
--150.00K
-7.14%481.00K
--518.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-31.10%65.67M
-7.99%90.85M
-42.53%93.28M
-57.58%75.47M
-43.66%95.30M
-41.09%98.75M
-0.81%162.30M
35.25%177.92M
27.76%169.14M
-44.03%167.63M
-52.09%163.63M
-62.40%131.54M
-63.48%132.39M
-17.86%299.50M
-9.36%341.52M
118.89%349.89M
115.03%362.51M
--364.62M
--376.77M
--159.85M
424.89%168.58M
--32.12M
Dòng tiền tự do
-405.84%-4.94M
-264.90%-1.80M
-137.30%-4.55M
-130.86%-1.54M
-129.27%-976.00K
-86.24%1.09M
316.80%12.21M
218.61%5.00M
41.73%3.33M
2006.71%7.95M
34.92%-5.63M
60.83%-4.22M
204.12%2.35M
-110.04%-417.00K
-5787.07%-8.65M
-108.48%-10.77M
-258.49%-2.26M
--4.15M
---147.00K
---5.17M
29.99%1.43M
--1.10M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Cytek Biosciences Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Cytek Biosciences Inc đã tạo ra -6.84M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Cytek Biosciences Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Cytek Biosciences Inc đã tăng -126.97% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Cytek Biosciences Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Cytek Biosciences Inc đã chi 4.19M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Cytek Biosciences Inc đã thay đổi như thế nào?

Cytek Biosciences Inc đã sử dụng -13.43M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CTKB?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Cytek Biosciences Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -11.04M, phản ánh sự thay đổi -150.97% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.