tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Corsair Gaming Inc

CRSR
Thêm vào danh sách theo dõi
10.610USD
-0.020-0.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.13BVốn hóa
119.09P/E TTM

Tình hình tài chính của CRSR

Theo dõi tình hình tài chính của Corsair Gaming Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Corsair Gaming Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.07
Doanh thu / Dự báo
--/310.55M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.47B
11.86%
EPS(YoY)
-0.12
87.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
216.06%0.11
1674.29%0.23
83.96%-0.09
43.56%-0.16
21.00%-0.10
-78.87%0.01
-1768.79%-0.56
-2754.20%-0.28
-1067.70%-0.12
-52.43%0.06
---0.03
--0.01
---0.01
--0.13
---0.77
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.12%354.51M
5.62%436.86M
13.66%345.76M
22.51%320.11M
9.63%369.75M
-0.88%413.62M
-16.24%304.20M
-19.71%261.30M
-4.72%337.26M
4.65%417.29M
16.49%363.19M
14.63%325.43M
-7.02%353.96M
-21.91%398.73M
-20.29%311.77M
-39.96%283.91M
-28.09%380.69M
-8.22%510.62M
-14.43%391.12M
24.32%472.90M
Lợi nhuận ròng
217.85%11.86M
1706.66%24.14M
83.67%-9.53M
42.52%-17.00M
19.72%-10.07M
-78.53%1.34M
-1796.46%-58.39M
-2796.35%-29.58M
-1089.75%-12.54M
-50.23%6.22M
65.41%-3.08M
101.85%1.10M
79.47%-1.05M
-49.41%12.50M
-600.90%-8.90M
-314.06%-59.39M
-110.99%-5.13M
-42.58%24.71M
-95.11%1.78M
22.77%27.75M
Biên lợi nhuận ròng
232.00%3.68%
804.13%5.96%
82.28%-3.01%
29.49%-6.34%
14.68%-2.79%
-63.67%0.66%
-2034.10%-16.96%
-617.74%-9.00%
-602.39%-3.27%
1.70%1.82%
---0.79%
---1.25%
---0.47%
--1.79%
---6.25%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
18.22%32.73%
26.48%33.09%
17.58%26.92%
11.11%26.83%
7.77%27.68%
6.33%26.16%
-6.92%22.90%
-5.15%24.14%
6.47%25.69%
0.26%24.61%
--24.60%
--25.45%
--24.13%
--24.54%
--20.36%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-15.15%10.18%
-31.08%9.68%
-30.42%10.25%
-30.29%10.18%
-17.75%11.99%
-3.82%14.04%
-11.46%14.74%
-15.36%14.61%
-17.31%14.58%
-20.64%14.60%
--16.64%
--17.26%
--17.63%
--18.40%
--20.60%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.12%354.51M
5.62%436.86M
13.66%345.76M
22.51%320.11M
9.63%369.75M
-0.88%413.62M
-16.24%304.20M
-19.71%261.30M
-4.72%337.26M
4.65%417.29M
16.49%363.19M
14.63%325.43M
-7.02%353.96M
-21.91%398.73M
-20.29%311.77M
-39.96%283.91M
-28.09%380.69M
-8.22%510.62M
-14.43%391.12M
24.32%472.90M
Lợi nhuận hoạt động
737.82%13.80M
353.98%26.89M
73.13%-5.63M
31.52%-16.92M
78.83%-2.16M
-51.15%5.92M
-2663.06%-20.94M
-810.61%-24.71M
-1085.44%-10.22M
-11.11%12.12M
93.10%-758.00K
95.06%-2.71M
141.73%1.04M
-45.74%13.64M
-202.17%-10.99M
-258.33%-54.96M
-103.69%-2.48M
-57.46%25.14M
-78.50%10.76M
-6.21%34.71M
Lợi nhuận ròng
217.85%11.86M
1706.66%24.14M
83.67%-9.53M
42.52%-17.00M
19.72%-10.07M
-78.53%1.34M
-1796.46%-58.39M
-2796.35%-29.58M
-1089.75%-12.54M
-50.23%6.22M
65.41%-3.08M
101.85%1.10M
79.47%-1.05M
-49.41%12.50M
-600.90%-8.90M
-314.06%-59.39M
-110.99%-5.13M
-42.58%24.71M
-95.11%1.78M
22.77%27.75M
Tài sản ngắn hạn
-5.37%599.36M
6.75%665.46M
6.32%607.68M
6.49%617.24M
1.96%633.36M
-12.39%623.39M
-15.87%571.55M
-12.40%579.62M
-1.86%621.18M
14.26%711.59M
31.81%679.37M
19.29%661.68M
1.03%632.97M
-11.76%622.79M
-27.21%515.42M
-24.22%554.70M
-11.96%626.53M
2.14%705.77M
12.83%708.12M
45.36%731.97M
Tổng nợ ngắn hạn
-17.52%344.10M
8.74%430.94M
13.54%410.02M
32.06%426.18M
21.95%417.18M
-5.30%396.31M
-8.51%361.12M
-11.76%322.73M
-1.95%342.10M
22.01%418.49M
21.44%394.72M
2.58%365.74M
-9.32%348.89M
-23.22%343.00M
-31.65%325.04M
-27.83%356.53M
-22.93%384.76M
-11.60%446.75M
7.02%475.55M
35.13%494.03M
Tổng tài sản
-5.01%1.18B
1.45%1.25B
-0.35%1.20B
-1.00%1.22B
-1.41%1.24B
-8.96%1.24B
-10.12%1.20B
-6.42%1.23B
-3.09%1.26B
4.64%1.36B
13.09%1.34B
7.07%1.32B
-1.67%1.30B
-3.00%1.30B
-11.81%1.18B
-10.63%1.23B
-1.05%1.32B
1.77%1.34B
6.85%1.34B
22.32%1.38B
Tổng các khoản nợ
-16.01%529.70M
-1.79%620.23M
-0.98%598.27M
6.28%617.98M
8.02%630.70M
-7.05%631.53M
-10.90%604.18M
-11.93%581.48M
-10.68%583.87M
2.45%679.42M
6.11%678.12M
-2.96%660.27M
-9.18%653.66M
-13.79%663.18M
-20.58%639.09M
-19.83%680.43M
-14.90%719.73M
-12.26%769.22M
-7.21%804.67M
-4.25%848.72M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.39%647.64M
4.84%633.56M
0.29%600.23M
-7.49%603.90M
-9.59%608.76M
-10.88%604.30M
-9.32%598.48M
-0.90%652.76M
4.61%673.33M
6.94%678.04M
21.29%660.03M
19.44%658.69M
7.33%643.66M
11.60%634.07M
1.33%544.18M
4.11%551.46M
22.96%599.70M
29.90%568.18M
38.21%537.01M
120.24%529.69M
Thu nhập hoạt động ròng
58.55%29.73M
-31.30%38.17M
-247.37%-36.99M
263.54%30.19M
171.25%18.75M
-2.69%55.55M
310.72%25.10M
-960.30%-18.46M
-162.92%-26.32M
168.71%57.09M
-133.95%-11.91M
-86.72%2.15M
785.00%41.83M
536.37%21.25M
202.20%35.09M
-48.92%16.16M
-121.99%-6.11M
-107.09%-4.87M
-238.92%-34.34M
--31.63M
Đầu tư ròng
-19.43%-3.67M
-142.61%-5.25M
87.29%-4.34M
81.82%-2.71M
-107.71%-3.07M
-9.46%-2.16M
-94.58%-34.14M
-436.65%-14.92M
68.38%-1.48M
69.84%-1.98M
-121.30%-17.55M
67.86%-2.78M
80.43%-4.68M
-0.82%-6.55M
-155.12%-7.93M
-202.69%-8.65M
-196.04%-23.90M
-48.72%-6.50M
-7.10%-3.11M
---2.86M
Tài chính thuần
76.08%-5.32M
63.68%-1.48M
98.51%-365.00K
-1029.91%-24.78M
-11.55%-22.25M
83.19%-4.06M
-301.21%-24.47M
-178.86%-2.19M
-101.79%-19.95M
-131.60%-24.18M
-87.69%-6.10M
126.28%2.78M
-418.68%-9.89M
4202.19%76.54M
86.25%-3.25M
107.82%1.23M
93.15%-1.91M
103.37%1.78M
-78.47%-23.64M
---15.73M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Corsair Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corsair Gaming Inc, tổng doanh thu đạt 1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.32B.

Tài sản ngắn hạn của Corsair Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corsair Gaming Inc, tài sản ngắn hạn là 665.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.75.

Tổng tài sản của Corsair Gaming Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Corsair Gaming Inc là 1.25B, bao gồm 665.46M tài sản ngắn hạn và 588.33M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Corsair Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corsair Gaming Inc, tổng nghĩa vụ của Corsair Gaming Inc là 620.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của Corsair Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corsair Gaming Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Corsair Gaming Inc là 633.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.84.

Thu nhập hoạt động thuần của Corsair Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corsair Gaming Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Corsair Gaming Inc là 2.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.36.

Giá trị đầu tư ròng của Corsair Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corsair Gaming Inc, giá trị đầu tư ròng của Corsair Gaming Inc là -15.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.83.

Giá trị huy động vốn ròng của Corsair Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corsair Gaming Inc, giá trị huy động vốn ròng của Corsair Gaming Inc là -48.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.56.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Corsair Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corsair Gaming Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.65.

Thu nhập ròng của Corsair Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corsair Gaming Inc, lợi nhuận ròng là -12.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.43.

Biên lợi nhuận ròng của Corsair Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corsair Gaming Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.96.

Biên lợi nhuận gộp của Corsair Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corsair Gaming Inc, biên lợi nhuận gộp là 28.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Corsair Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corsair Gaming Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Corsair Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corsair Gaming Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Corsair Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corsair Gaming Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Corsair Gaming Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corsair Gaming Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.