tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Corsair Gaming Inc

CRSR
Thêm vào danh sách theo dõi
10.610USD
-0.020-0.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.13BVốn hóa
119.09P/E TTM

CRSR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Corsair Gaming Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
18.34%118.15M
-9.18%97.18M
9.33%64.41M
13.50%104.63M
-21.86%99.84M
-39.07%107.01M
-59.34%58.91M
-49.10%92.18M
-28.68%127.77M
16.17%175.62M
152.97%144.89M
405.15%181.10M
516.71%179.15M
142.22%151.18M
-20.37%57.27M
-73.36%35.85M
-76.12%29.05M
-51.82%62.41M
-38.10%71.92M
25.28%134.57M
--121.62M
--129.54M
--116.19M
--107.42M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
18.34%118.15M
-9.18%97.18M
9.33%64.41M
13.50%104.63M
-21.86%99.84M
-39.07%107.01M
-59.34%58.91M
-49.10%92.18M
-28.68%127.77M
16.17%175.62M
152.97%144.89M
405.15%181.10M
516.71%179.15M
142.22%151.18M
-20.37%57.27M
-73.36%35.85M
-76.12%29.05M
-51.82%62.41M
-38.10%71.92M
25.28%134.57M
--121.62M
--129.54M
--116.19M
--107.42M
Các khoản phải thu
-18.63%178.38M
6.98%233.90M
7.74%191.88M
-4.95%179.23M
6.98%219.22M
-13.67%218.65M
-29.07%178.10M
-14.37%188.56M
-7.27%204.92M
7.47%253.27M
60.63%251.08M
29.31%220.22M
-6.55%220.99M
-19.10%235.66M
-38.07%156.31M
-34.19%170.31M
-22.26%236.47M
-0.80%291.29M
-2.75%252.41M
17.82%258.79M
--304.17M
--293.63M
--259.54M
--219.65M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-18.63%178.38M
6.98%233.90M
7.74%191.88M
1.99%179.23M
6.98%219.22M
-13.67%218.65M
-29.07%178.10M
-20.20%175.74M
-7.27%204.92M
7.47%253.27M
60.63%251.08M
29.31%220.22M
-6.55%220.99M
-19.10%235.66M
-38.07%156.31M
-34.19%170.31M
-22.26%236.47M
-0.80%291.29M
-2.75%252.41M
17.82%258.79M
--304.17M
--293.63M
--259.54M
--219.65M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
--12.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-1.22%273.47M
16.68%303.34M
7.32%314.45M
11.33%295.63M
9.97%276.84M
8.25%259.98M
24.39%293.00M
24.94%265.54M
33.57%251.75M
24.62%240.17M
-5.76%235.56M
-27.36%212.54M
-37.26%188.48M
-35.40%192.72M
-24.70%249.94M
7.02%292.59M
28.05%300.42M
31.99%298.31M
57.95%331.94M
89.35%273.40M
--234.61M
--226.01M
--210.15M
--144.39M
Chi phí trả trước
-19.99%28.02M
-16.22%29.64M
-9.07%35.54M
12.84%35.18M
1.30%35.02M
-11.17%35.38M
-13.54%39.09M
-30.94%31.18M
-17.05%34.57M
-1.89%39.82M
-5.26%45.21M
-15.35%45.15M
-27.99%41.68M
-20.44%40.59M
0.07%47.72M
-13.23%53.33M
21.83%57.88M
34.28%51.02M
25.43%47.68M
116.24%61.47M
--47.51M
--38.00M
--38.01M
--28.43M
Tài sản ngắn hạn khác
-44.85%1.34M
-41.03%1.40M
-42.90%1.40M
18.93%2.58M
12.19%2.44M
-12.24%2.37M
-7.23%2.45M
-19.06%2.17M
-18.64%2.17M
2.19%2.71M
-36.76%2.64M
2.14%2.68M
-1.22%2.67M
-3.18%2.65M
0.00%4.18M
-30.10%2.62M
-27.46%2.71M
-27.96%2.73M
12.08%4.18M
2.29%3.75M
--3.73M
--3.79M
--3.73M
--3.66M
Tổng tài sản ngắn hạn
-5.37%599.36M
6.75%665.46M
6.32%607.68M
6.49%617.24M
1.96%633.36M
-12.39%623.39M
-15.87%571.55M
-12.40%579.62M
-1.86%621.18M
14.26%711.59M
31.81%679.37M
19.29%661.68M
1.03%632.97M
-11.76%622.79M
-27.21%515.42M
-24.22%554.70M
-11.96%626.53M
2.14%705.77M
12.83%708.12M
45.36%731.97M
--711.64M
--690.97M
--627.62M
--503.55M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
4.39%87.80M
8.25%89.11M
-5.34%82.37M
-5.51%83.42M
26.99%84.11M
20.11%82.32M
21.43%87.02M
16.08%88.28M
-14.26%66.23M
-14.44%68.54M
2.66%71.66M
12.41%76.05M
13.22%77.25M
17.44%80.10M
1.55%69.81M
-6.10%67.65M
345.35%68.23M
314.00%68.21M
346.25%68.74M
390.38%72.05M
--15.32M
--16.48M
--15.40M
--14.69M
-Tài sản cố định
8.17%140.22M
11.57%138.35M
3.01%135.77M
3.72%133.75M
24.21%129.64M
19.02%124.00M
17.11%131.81M
12.45%128.96M
-7.54%104.37M
-7.43%104.19M
9.25%112.55M
15.10%114.68M
14.07%112.87M
16.33%112.55M
4.65%103.01M
0.03%99.64M
146.19%98.95M
144.09%96.75M
175.56%98.43M
209.43%99.60M
--40.19M
--39.64M
--35.72M
--32.19M
-Khấu hao lũy kế
15.15%52.42M
18.12%49.23M
19.23%53.40M
23.74%50.33M
19.39%45.53M
16.91%41.68M
9.55%44.79M
5.29%40.68M
7.04%38.13M
9.87%35.65M
23.11%40.88M
20.78%38.63M
15.95%35.62M
13.68%32.45M
11.84%33.21M
16.06%31.98M
23.52%30.72M
23.24%28.55M
46.15%29.69M
57.49%27.56M
--24.87M
--23.16M
--20.32M
--17.50M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-7.31%472.67M
-6.86%482.98M
-7.39%493.55M
-3.27%505.98M
-4.25%509.94M
-4.45%518.54M
-3.35%532.91M
-4.24%523.11M
-4.09%532.56M
-3.77%542.71M
-3.37%551.36M
-6.53%546.24M
-7.18%555.29M
3.91%564.00M
4.13%570.56M
4.74%584.39M
5.64%598.26M
-5.12%542.76M
-5.04%547.93M
-4.21%557.92M
--566.33M
--572.08M
--577.02M
--582.45M
Tài sản dài hạn khác
45.43%17.51M
40.24%16.24M
33.17%14.89M
-64.75%15.24M
-67.64%12.04M
-66.56%11.58M
-68.72%11.19M
23.54%43.23M
16.97%37.21M
14.09%34.62M
30.09%35.76M
39.11%34.99M
20.48%31.81M
46.95%30.35M
62.71%27.48M
52.74%25.16M
-34.20%26.41M
-40.30%20.65M
-52.66%16.89M
-37.16%16.47M
--40.13M
--34.59M
--35.68M
--26.21M
Tổng tài sản dài hạn
-4.64%577.98M
-3.94%588.33M
-6.38%590.82M
-7.63%604.64M
-4.70%606.10M
-5.18%612.44M
-4.20%631.11M
-0.41%654.62M
-4.27%636.01M
-4.24%645.87M
-1.36%658.78M
-2.94%657.28M
-4.12%664.36M
6.78%674.45M
5.41%667.85M
4.76%677.20M
11.44%692.90M
1.36%631.62M
0.87%633.57M
3.70%646.43M
--621.78M
--623.14M
--628.10M
--623.36M
Tổng tài sản
-5.01%1.18B
1.45%1.25B
-0.35%1.20B
-1.00%1.22B
-1.41%1.24B
-8.96%1.24B
-10.12%1.20B
-6.42%1.23B
-3.09%1.26B
4.64%1.36B
13.09%1.34B
7.07%1.32B
-1.67%1.30B
-3.00%1.30B
-11.81%1.18B
-10.63%1.23B
-1.05%1.32B
1.77%1.34B
6.85%1.34B
22.32%1.38B
--1.33B
--1.31B
--1.26B
--1.13B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-29.77%24.27M
-33.14%33.48M
-35.97%30.80M
-10.79%32.10M
-2.60%34.56M
39.05%50.08M
102.65%48.11M
19.94%35.98M
16.87%35.48M
9.06%36.01M
-25.40%23.74M
-17.68%30.00M
-18.81%30.36M
-30.31%33.02M
-15.26%31.82M
-24.46%36.44M
-15.07%37.39M
-23.66%47.38M
-20.41%37.55M
-68.40%48.24M
--44.03M
--62.06M
--47.18M
--152.66M
Chi phí trích trước
22.80%133.56M
47.97%153.40M
19.88%108.66M
25.53%109.89M
21.70%108.76M
-5.34%103.67M
-24.44%90.64M
-20.12%87.54M
-11.01%89.37M
0.64%109.51M
18.35%119.95M
5.94%109.60M
-14.50%100.43M
-23.76%108.82M
-26.08%101.35M
-20.26%103.46M
-5.32%117.46M
27.24%142.72M
48.07%137.11M
--129.74M
--124.05M
--112.17M
--92.60M
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-50.10%6.12M
-49.96%6.12M
-49.95%6.12M
-49.94%6.12M
0.44%12.27M
0.32%12.23M
0.77%12.22M
19.19%12.22M
45.88%12.21M
87.68%12.19M
160.58%12.13M
117.78%10.25M
76.10%8.37M
36.65%6.50M
-2.02%4.66M
--4.71M
--4.75M
--4.75M
--4.75M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--15.46M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
-3.31%5.20M
23.55%9.00M
2.28%3.95M
8.98%4.28M
19.67%5.37M
-2.14%7.28M
-13.49%3.87M
51.43%3.93M
59.33%4.49M
18.90%7.44M
31.21%4.47M
-38.99%2.60M
-40.25%2.82M
--6.26M
-24.61%3.41M
-39.94%4.25M
-59.34%4.72M
----
--4.52M
--7.08M
--11.60M
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-26.21%29.46M
-25.94%42.48M
-33.13%34.76M
-8.85%36.38M
-0.10%39.93M
32.00%57.36M
84.25%51.97M
22.45%39.91M
20.48%39.97M
10.63%43.45M
-19.93%28.21M
-19.90%32.59M
-21.21%33.18M
-17.10%39.28M
-16.26%35.23M
-26.44%40.70M
-24.30%42.11M
-23.66%47.38M
-10.83%42.07M
-63.76%55.32M
--55.63M
--62.06M
--47.18M
--152.66M
Tổng nợ ngắn hạn
-17.52%344.10M
8.74%430.94M
13.54%410.02M
32.06%426.18M
21.95%417.18M
-5.30%396.31M
-8.51%361.12M
-11.76%322.73M
-1.95%342.10M
22.01%418.49M
21.44%394.72M
2.58%365.74M
-9.32%348.89M
-23.22%343.00M
-31.65%325.04M
-27.83%356.53M
-22.93%384.76M
-11.60%446.75M
7.02%475.55M
35.13%494.03M
--499.27M
--505.38M
--444.36M
--365.59M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-12.42%164.40M
-19.60%168.01M
-23.06%165.82M
-23.83%168.51M
-10.04%187.72M
-6.96%208.97M
-13.95%215.54M
-14.77%221.23M
-20.76%208.68M
-19.10%224.59M
-11.68%250.49M
-9.48%259.56M
-9.48%263.35M
-5.59%277.63M
-4.22%283.63M
-10.58%286.76M
-1.13%290.92M
-13.25%294.05M
-23.68%296.13M
-32.87%320.70M
--294.25M
--338.96M
--387.99M
--477.76M
-Nợ dài hạn
-16.64%113.69M
-28.57%115.22M
-29.24%116.75M
-29.61%118.28M
-20.29%136.39M
-13.28%161.31M
-21.65%164.99M
-22.68%168.05M
-22.36%171.11M
-19.88%186.01M
-11.91%210.57M
-9.58%217.36M
-8.82%220.39M
-4.42%232.17M
-2.06%239.05M
-10.98%240.38M
-17.86%241.71M
-24.42%242.90M
-34.05%244.09M
-43.48%270.01M
--294.25M
--321.39M
--370.09M
--477.76M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-1.20%50.71M
10.75%52.78M
-2.91%49.07M
-5.56%50.23M
36.60%51.33M
23.51%47.66M
26.62%50.54M
26.01%53.18M
-12.53%37.58M
-15.11%38.59M
-10.45%39.92M
-9.01%42.20M
-12.70%42.96M
-11.14%45.46M
-14.35%44.57M
-8.50%46.38M
--49.21M
191.12%51.15M
190.80%52.04M
--50.69M
----
--17.57M
--17.90M
----
Nợ dài hạn khác
-21.79%3.05M
-18.98%3.01M
-16.46%3.96M
-14.05%4.07M
27.87%3.91M
23.50%3.71M
66.76%4.75M
68.32%4.74M
-1.42%3.05M
-3.96%3.01M
-11.67%2.85M
-5.95%2.82M
4.31%3.10M
15.23%3.13M
-2.69%3.22M
-0.43%2.99M
-86.40%2.97M
3.42%2.72M
-20.60%3.31M
-73.60%3.01M
--21.85M
--2.63M
--4.17M
--11.39M
Tổng nợ dài hạn
-13.08%185.60M
-19.53%189.28M
-22.55%188.25M
-25.87%191.80M
-11.68%213.52M
-9.86%235.21M
-14.23%243.06M
-12.15%258.75M
-20.67%241.76M
-18.50%260.93M
-9.76%283.40M
-9.06%294.54M
-9.01%304.77M
-0.71%320.18M
-4.58%314.05M
-8.68%323.90M
-3.32%334.96M
-13.16%322.47M
-22.16%329.12M
-31.90%354.69M
--346.45M
--371.34M
--422.81M
--520.81M
Tổng các khoản nợ
-16.01%529.70M
-1.79%620.23M
-0.98%598.27M
6.28%617.98M
8.02%630.70M
-7.05%631.53M
-10.90%604.18M
-11.93%581.48M
-10.68%583.87M
2.45%679.42M
6.11%678.12M
-2.96%660.27M
-9.18%653.66M
-13.79%663.18M
-20.58%639.09M
-19.83%680.43M
-14.90%719.73M
-12.26%769.22M
-7.21%804.67M
-4.25%848.72M
--845.72M
--876.73M
--867.17M
--886.40M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.19%708.53M
5.65%705.37M
5.47%695.97M
6.10%688.85M
6.20%680.03M
5.86%667.63M
6.02%659.90M
5.62%649.25M
6.30%640.30M
6.26%630.65M
23.34%622.44M
23.24%614.68M
23.00%602.38M
26.18%593.50M
8.84%504.64M
9.37%498.75M
10.72%489.75M
7.23%470.37M
6.04%463.63M
38.78%456.02M
--442.33M
--438.68M
--437.22M
--328.60M
Lợi nhuận giữ lại
13.75%-59.37M
-21.21%-71.23M
-58.68%-95.37M
-4922.41%-85.83M
-346.98%-68.83M
-245.42%-58.77M
-275.80%-60.10M
-104.59%-1.71M
-22.95%27.87M
8.56%40.41M
38.30%34.19M
10.84%37.27M
-61.11%36.17M
-62.07%37.22M
-66.34%24.72M
-53.08%33.62M
111.83%93.01M
3589.05%98.15M
260.14%73.43M
187.16%71.66M
--43.91M
---2.81M
---45.86M
---82.21M
Vốn dự trữ
4.19%708.52M
5.65%705.36M
5.47%695.96M
6.10%688.83M
6.20%680.02M
5.86%667.62M
6.02%659.89M
5.62%649.24M
6.30%640.29M
6.26%630.64M
23.34%622.43M
23.24%614.67M
23.00%602.37M
26.18%593.49M
8.84%504.63M
9.37%498.74M
10.72%489.75M
7.23%470.36M
6.04%463.63M
38.78%456.01M
--442.32M
--438.67M
--437.21M
--328.58M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
37.61%-1.52M
87.17%-585.00K
71.74%-373.00K
118.41%885.00K
47.39%-2.44M
-30.74%-4.56M
80.30%-1.32M
-27.81%-4.81M
12.17%-4.63M
49.32%-3.49M
49.11%-6.70M
50.90%-3.76M
-111.55%-5.28M
-1923.82%-6.88M
-25213.46%-13.16M
-480.72%-7.66M
-269.89%-2.49M
-122.27%-340.00K
98.15%-52.00K
134.24%2.01M
--1.47M
--1.53M
---2.81M
---5.88M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-4.49%10.03M
-5.82%9.79M
2.34%10.47M
-63.89%10.10M
-60.73%10.51M
-46.50%10.39M
--10.23M
--27.98M
--26.75M
--19.42M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
6.39%647.64M
4.84%633.56M
0.29%600.23M
-7.49%603.90M
-9.59%608.76M
-10.88%604.30M
-9.32%598.48M
-0.90%652.76M
4.61%673.33M
6.94%678.04M
21.29%660.03M
19.44%658.69M
7.33%643.66M
11.60%634.07M
1.33%544.18M
4.11%551.46M
22.96%599.70M
29.90%568.18M
38.21%537.01M
120.24%529.69M
--487.71M
--437.39M
--388.55M
--240.51M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CRSR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Corsair Gaming Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Corsair Gaming Inc có 118.15M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Corsair Gaming Inc là bao nhiêu?

Corsair Gaming Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 620.23M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 430.94M nợ ngắn hạ và 189.28M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Corsair Gaming Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Corsair Gaming Inc là 1.25B, bao gồm 665.46M tài sản ngắn hạn và 588.33M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Corsair Gaming Inc là bao nhiêu?

Corsair Gaming Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 633.56M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.