tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Corsair Gaming Inc

CRSR
Thêm vào danh sách theo dõi
10.610USD
-0.020-0.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.13BVốn hóa
119.09P/E TTM

CRSR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Corsair Gaming Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
58.55%29.73M
-31.30%38.17M
-247.37%-36.99M
263.54%30.19M
171.25%18.75M
-2.69%55.55M
310.72%25.10M
-960.30%-18.46M
-162.92%-26.32M
168.71%57.09M
-133.95%-11.91M
-86.72%2.15M
785.00%41.83M
536.37%21.25M
202.20%35.09M
-48.92%16.16M
-121.99%-6.11M
-107.09%-4.87M
-238.92%-34.34M
--31.63M
--27.77M
--68.63M
--24.72M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
226.56%13.06M
854.91%26.05M
79.85%-10.39M
13.62%-20.31M
6.46%-10.32M
-63.99%2.73M
-1687.46%-51.59M
-476.29%-23.51M
-569.24%-11.03M
6.43%7.58M
51.46%-2.89M
92.13%-4.08M
49.76%-1.65M
-71.20%7.12M
-434.55%-5.95M
-286.84%-51.84M
-107.02%-3.28M
-42.58%24.71M
-95.11%1.78M
--27.75M
--46.72M
--43.04M
--36.36M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
1.54%13.36M
3.05%14.24M
5.50%13.59M
4.84%13.20M
4.39%13.15M
9.02%13.82M
2.30%12.88M
-1.56%12.59M
-0.28%12.60M
6.49%12.68M
-2.39%12.59M
-19.94%12.79M
-0.82%12.64M
4.47%11.90M
13.67%12.90M
42.49%15.98M
14.40%12.74M
1.89%11.39M
4.61%11.35M
--11.21M
--11.14M
--11.18M
--10.85M
Thuế hoãn lại
-172.54%-2.77M
-144.89%-3.31M
-99.66%96.00K
75.16%-2.29M
83.23%-1.02M
-196.98%-1.35M
1484.25%28.03M
-163.78%-9.21M
-174.29%-6.06M
163.74%1.39M
76.81%-2.02M
48.23%-3.49M
45.83%-2.21M
59.60%-2.18M
-538.30%-8.73M
-208.84%-6.74M
-35.71%-4.08M
-825.68%-5.41M
74.48%-1.37M
---2.18M
---3.00M
---584.00K
---5.36M
Các mục phi tiền mặt khác
-86.87%737.00K
-352.23%-734.00K
-100.50%-7.00K
234.35%2.08M
640.37%5.61M
-83.56%291.00K
567.30%1.41M
-71.08%623.00K
492.19%758.00K
-38.37%1.77M
119.32%211.00K
-11.50%2.15M
-80.40%128.00K
66.20%2.87M
-121.95%-1.09M
290.69%2.43M
-71.51%653.00K
-41.26%1.73M
27.41%4.97M
--623.00K
--2.29M
--2.94M
--3.90M
Thay đổi trong vốn lưu động
-167.60%-1.35M
-122.55%-7.35M
-268.73%-45.46M
503.73%28.16M
106.59%1.99M
25.14%32.60M
197.53%26.94M
47.96%-6.98M
-217.95%-30.28M
795.78%26.05M
-185.48%-27.63M
-126.68%-13.41M
248.47%25.67M
90.84%-3.74M
156.82%32.32M
576.73%50.24M
46.73%-17.29M
-488.08%-40.88M
-150.98%-56.88M
---10.54M
---32.46M
--10.53M
---22.66M
-Thay đổi các khoản phải thu
26872.14%54.21M
0.60%-41.72M
-798.14%-14.02M
30.91%37.82M
-99.57%201.00K
-11030.47%-41.97M
95.12%-1.56M
4245.05%28.89M
220.92%46.93M
100.50%384.00K
-340.28%-32.00M
-101.06%-697.00K
-73.14%14.62M
-103.39%-77.52M
120.17%13.32M
42.87%65.61M
505.74%54.43M
-14.02%-38.11M
115.21%6.05M
--45.92M
---13.42M
---33.42M
---39.78M
-Thay đổi hàng tồn kho
235.72%30.18M
-58.46%11.58M
-219.88%-19.54M
-56.16%-21.50M
-83.76%-22.24M
793.98%27.88M
201.19%16.30M
42.66%-13.77M
-359.01%-12.10M
-107.06%-4.02M
-136.77%-16.11M
-314.01%-24.01M
805.74%4.67M
80.23%56.92M
199.57%43.81M
124.72%11.22M
95.10%-662.00K
264.48%31.58M
28.98%-44.00M
---45.39M
---13.51M
---19.20M
---61.96M
-Thay đổi chi phí trả trước
-54.43%1.02M
-25.19%4.25M
110.20%726.00K
-38.87%1.77M
-49.36%2.25M
-11.96%5.68M
-787.07%-7.12M
164.24%2.90M
511.98%4.44M
-23.18%6.45M
-55.90%1.04M
-238.08%-4.51M
86.78%-1.08M
255.93%8.40M
26.63%2.35M
74.47%-1.33M
-84.36%-8.15M
-143.17%-5.39M
107.25%1.85M
---5.23M
---4.42M
--12.48M
---25.59M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-158.08%-32.18M
167.20%51.30M
-115.86%-1.37M
-457.40%-5.23M
42.22%-12.47M
3137.66%19.20M
28.35%8.62M
-111.16%-939.00K
-101.64%-21.58M
-315.70%-632.00K
95.40%6.72M
149.26%8.41M
61.23%-10.70M
101.72%293.00K
152.08%3.44M
-453.84%-17.07M
-206.69%-27.61M
-163.43%-17.08M
-124.34%-6.60M
--4.83M
--25.88M
--26.93M
--27.12M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
58.55%29.73M
-31.30%38.17M
-247.37%-36.99M
263.54%30.19M
171.25%18.75M
-2.69%55.55M
310.72%25.10M
-960.30%-18.46M
-162.92%-26.32M
168.71%57.09M
-133.95%-11.91M
-86.72%2.15M
785.00%41.83M
536.37%21.25M
202.20%35.09M
-48.92%16.16M
-121.99%-6.11M
-107.09%-4.87M
-238.92%-34.34M
--31.63M
--27.77M
--68.63M
--24.72M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
19.43%3.67M
250.47%5.25M
30.61%4.34M
3.99%2.71M
21.90%3.07M
-24.23%1.50M
-0.15%3.32M
-6.15%2.61M
-46.12%2.52M
-69.42%1.98M
-58.04%3.33M
-63.21%2.78M
7.15%4.68M
96.09%6.46M
184.91%7.93M
164.38%7.56M
114.39%4.37M
-15.83%3.30M
34.70%2.78M
--2.86M
--2.04M
--3.92M
--2.07M
Chi phí vốn
19.43%3.67M
250.47%5.25M
30.61%4.34M
3.99%2.71M
21.90%3.07M
-24.23%1.50M
-0.15%3.32M
-6.15%2.61M
-46.12%2.52M
-69.42%1.98M
-58.04%3.33M
-63.21%2.78M
7.15%4.68M
96.09%6.46M
184.91%7.93M
164.38%7.56M
114.39%4.37M
-15.83%3.30M
34.70%2.78M
--2.86M
--2.04M
--3.92M
--2.07M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
19.43%3.67M
250.47%5.25M
30.61%4.34M
8.13%2.71M
21.90%3.07M
-24.23%1.50M
-0.15%3.32M
-9.75%2.51M
-46.12%2.52M
-69.42%1.98M
-58.04%3.33M
-63.21%2.78M
7.15%4.68M
96.09%6.46M
184.91%7.93M
164.38%7.56M
114.39%4.37M
-15.83%3.30M
34.70%2.78M
--2.86M
--2.04M
--3.92M
--2.07M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--100.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
--0.00
-203.31%-43.13M
--0.00
--1.04M
--0.00
---14.22M
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-1059.98%-19.53M
-594.95%-3.16M
100.00%0.00
--0.00
---1.68M
---455.00K
---836.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---1.00M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
---666.00K
--12.31M
---12.31M
----
100.00%0.00
--0.00
----
----
-109.30%-90.00K
100.00%0.00
---95.00K
100.00%0.00
---43.00K
---325.00K
--0.00
---4.35M
--0.00
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-19.43%-3.67M
-142.61%-5.25M
87.29%-4.34M
81.82%-2.71M
-107.71%-3.07M
-9.46%-2.16M
-94.58%-34.14M
-436.65%-14.92M
68.38%-1.48M
69.84%-1.98M
-121.30%-17.55M
67.86%-2.78M
80.43%-4.68M
-0.82%-6.55M
-155.12%-7.93M
-202.69%-8.65M
-196.04%-23.90M
-48.72%-6.50M
-7.10%-3.11M
---2.86M
---8.07M
---4.37M
---2.90M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
76.08%-5.32M
63.68%-1.48M
98.51%-365.00K
-1029.91%-24.78M
-11.55%-22.25M
83.19%-4.06M
-301.21%-24.47M
-178.86%-2.19M
-101.79%-19.95M
-131.60%-24.18M
-87.69%-6.10M
126.28%2.78M
-418.68%-9.89M
4202.19%76.54M
86.25%-3.25M
107.82%1.23M
93.15%-1.91M
103.37%1.78M
-78.47%-23.64M
---15.73M
---27.82M
---52.76M
---13.25M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
93.75%-1.56M
58.35%-1.56M
27.90%-2.25M
-668.00%-24.00M
-66.67%-25.00M
84.85%-3.75M
37.50%-3.13M
-150.00%-3.13M
-50.00%-15.00M
-331.71%-24.75M
-400.00%-5.00M
16.67%-1.25M
-700.00%-10.00M
-372.24%-5.73M
96.07%-1.00M
94.00%-1.50M
95.54%-1.25M
97.57%-1.21M
79.88%-25.46M
---25.00M
---28.00M
---50.00M
---126.57M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---5.01M
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--81.66M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--118.58M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-40.26%2.06M
-43.82%150.00K
13.37%2.05M
-99.89%1.00K
46.32%3.44M
-59.48%267.00K
340.39%1.81M
-77.73%949.00K
11.05%2.35M
-77.14%659.00K
-34.13%411.00K
42.78%4.26M
304.78%2.12M
-14.68%2.88M
-69.22%624.00K
-67.84%2.98M
182.70%523.00K
2890.27%3.38M
682.63%2.03M
--9.28M
--185.00K
--113.00K
--259.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-15.99%-805.00K
88.98%-64.00K
99.29%-164.00K
-4488.24%-780.00K
90.49%-694.00K
-538.46%-581.00K
-1432.69%-23.16M
92.64%-17.00K
-264.45%-7.30M
95.99%-91.00K
47.43%-1.51M
9.77%-231.00K
-69.89%-2.00M
-487.82%-2.27M
-1281.73%-2.87M
-3557.14%-256.00K
---1.18M
86.56%-386.00K
96.22%-208.00K
---7.00K
----
---2.87M
---5.51M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
76.08%-5.32M
63.68%-1.48M
98.51%-365.00K
-1029.91%-24.78M
-11.55%-22.25M
83.19%-4.06M
-301.21%-24.47M
-178.86%-2.19M
-101.79%-19.95M
-131.60%-24.18M
-87.69%-6.10M
126.28%2.78M
-418.68%-9.89M
4202.19%76.54M
86.25%-3.25M
107.82%1.23M
93.15%-1.91M
103.37%1.78M
-78.47%-23.64M
---15.73M
---27.82M
---52.76M
---13.25M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-9.85%98.83M
7.22%66.05M
13.60%107.45M
-21.24%102.53M
-38.60%109.63M
-58.31%61.61M
-48.60%94.59M
-28.49%130.18M
15.91%178.56M
139.57%147.77M
375.46%184.01M
469.18%182.05M
135.64%154.06M
-19.19%61.68M
-72.07%38.70M
-74.53%31.98M
-51.05%65.38M
-36.47%76.33M
24.47%138.55M
--125.58M
--133.57M
--120.14M
--111.31M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
394.49%20.91M
-31.74%32.78M
-25.51%-41.40M
113.82%4.92M
85.32%-7.10M
55.96%48.02M
9.00%-32.98M
-1917.05%-35.60M
-272.83%-48.38M
-66.67%30.79M
-257.71%-36.24M
-70.84%1.96M
183.82%27.99M
943.71%92.38M
136.93%22.98M
-48.21%6.72M
-318.17%-33.40M
-181.54%-10.95M
-804.99%-62.22M
--12.97M
---7.99M
--13.43M
--8.83M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
134.22%180.00K
202.69%1.34M
-44.11%299.00K
10186.36%2.22M
17.30%-526.00K
-830.00%-1.30M
178.33%535.00K
88.30%-22.00K
-187.12%-636.00K
-112.17%-140.00K
26.72%-683.00K
90.68%-188.00K
149.19%730.00K
184.75%1.15M
17.96%-932.00K
-2555.26%-2.02M
-1207.46%-1.48M
-170.31%-1.36M
-538.61%-1.14M
---76.00K
--134.00K
--1.93M
--259.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
16.79%119.75M
-9.85%98.83M
7.22%66.05M
13.60%107.45M
-21.24%102.53M
-38.60%109.63M
-58.31%61.61M
-48.60%94.59M
-28.49%130.18M
15.91%178.56M
139.57%147.77M
375.46%184.01M
469.18%182.05M
135.64%154.06M
-19.19%61.68M
-72.07%38.70M
-74.53%31.98M
-51.05%65.38M
-36.47%76.33M
--138.55M
--125.58M
--133.57M
--120.14M
Dòng tiền tự do
66.21%26.06M
-39.10%32.92M
-289.77%-41.33M
230.42%27.48M
154.37%15.68M
-1.92%54.06M
242.92%21.78M
-3223.50%-21.07M
-177.63%-28.84M
272.86%55.12M
-156.10%-15.24M
-107.37%-634.00K
454.78%37.15M
281.02%14.78M
173.18%27.16M
-70.11%8.60M
-140.69%-10.47M
-112.62%-8.17M
-263.88%-37.12M
--28.77M
--25.73M
--64.71M
--22.65M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Corsair Gaming Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Corsair Gaming Inc đã tạo ra 50.12M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Corsair Gaming Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Corsair Gaming Inc đã tăng 39.70% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Corsair Gaming Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Corsair Gaming Inc đã chi 15.37M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Corsair Gaming Inc đã thay đổi như thế nào?

Corsair Gaming Inc đã sử dụng -48.87M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CRSR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Corsair Gaming Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 34.75M, phản ánh sự thay đổi 34.01% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.