tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CRH PLC

CRH
Thêm vào danh sách theo dõi
94.280USD
+2.240+2.43%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
62.95BVốn hóa
17.25P/E TTM

Tình hình tài chính của CRH

Theo dõi tình hình tài chính của CRH PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CRH PLC

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
2.23/2.01
Doanh thu / Dự báo
10.78B/10.65B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
37.45B
5.27%
EPS(YoY)
5.57
9.09%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023H2
FY2023Q1
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
Chỉ báo Tài chính
EPS
13.94%2.23
-76.40%-0.26
47.68%1.53
10.74%2.24
3.31%1.95
-188.50%-0.15
--1.04
--2.02
--1.89
--0.17
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.59%10.78B
9.09%7.37B
6.16%9.42B
5.27%11.07B
5.72%10.21B
3.41%6.76B
--8.87B
--10.52B
--9.65B
--6.53B
----
----
----
----
----
7.59%16.14B
----
----
13.91%15.00B
7.79%13.17B
0.57%15.37B
-4.92%12.21B
--3.64B
--9.54B
17.54%15.29B
-11.06%12.85B
12.77%13.00B
----
----
Lợi nhuận ròng
12.66%1.49B
-74.26%-176.00M
45.80%1.02B
9.23%1.50B
1.70%1.32B
-187.07%-101.00M
--703.00M
--1.38B
--1.30B
--116.00M
----
----
----
----
----
-44.22%1.17B
----
----
166.75%2.09B
94.79%785.00M
-35.98%719.00M
-32.04%403.00M
----
----
0.61%1.12B
-66.44%593.00M
-38.03%1.12B
----
----
Biên lợi nhuận ròng
7.43%14.02%
-68.37%-2.44%
37.78%11.01%
3.89%13.72%
-3.75%13.05%
-183.13%-1.45%
--7.99%
--13.21%
--13.56%
--1.74%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.01%39.84%
2.05%27.75%
0.04%35.64%
0.85%38.93%
3.63%39.45%
-1.70%27.19%
--35.63%
--38.60%
--38.07%
--27.66%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.78%31.57%
8.88%32.86%
10.94%31.18%
19.07%32.82%
7.42%29.29%
10.36%30.18%
--28.11%
--27.56%
--27.27%
--27.35%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.59%10.78B
9.09%7.37B
6.16%9.42B
5.27%11.07B
5.72%10.21B
3.41%6.76B
--8.87B
--10.52B
--9.65B
--6.53B
----
----
----
----
----
7.59%16.14B
----
----
13.91%15.00B
7.79%13.17B
0.57%15.37B
-4.92%12.21B
--3.64B
--9.54B
17.54%15.29B
-11.06%12.85B
12.77%13.00B
----
----
Lợi nhuận hoạt động
6.32%2.04B
-188.89%-8.00M
13.06%1.41B
4.41%1.99B
10.69%1.92B
-77.50%9.00M
--1.25B
--1.90B
--1.73B
--40.00M
----
----
----
----
----
17.28%1.63B
----
----
35.51%1.39B
33.99%1.02B
-24.88%1.50B
-4.14%765.00M
----
----
15.29%2.00B
5.75%798.00M
10.99%1.74B
----
----
Lợi nhuận ròng
12.66%1.49B
-74.26%-176.00M
45.80%1.02B
9.23%1.50B
1.70%1.32B
-187.07%-101.00M
--703.00M
--1.38B
--1.30B
--116.00M
----
----
----
----
----
-44.22%1.17B
----
----
166.75%2.09B
94.79%785.00M
-35.98%719.00M
-32.04%403.00M
----
----
0.61%1.12B
-66.44%593.00M
-38.03%1.12B
----
----
Tài sản ngắn hạn
3.97%15.75B
14.02%16.24B
8.31%15.25B
13.56%16.85B
0.25%15.15B
3.89%14.24B
--14.08B
--14.84B
--15.11B
--13.71B
----
----
----
13.83%16.89B
----
-9.52%15.01B
----
--14.83B
11.67%16.59B
-34.19%14.86B
-13.22%14.98B
100.07%22.57B
----
----
-0.79%17.26B
-4.58%11.28B
48.40%17.39B
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
14.89%9.98B
17.21%10.21B
-14.98%8.75B
8.70%11.60B
-17.67%8.68B
-12.85%8.71B
--10.30B
--10.67B
--10.55B
--10.00B
----
----
----
24.52%10.01B
----
20.99%11.23B
----
--8.04B
17.28%9.28B
-35.89%7.91B
-41.98%7.46B
47.81%12.34B
----
----
-4.46%12.87B
-4.65%8.35B
86.13%13.47B
----
----
Tổng tài sản
8.46%58.55B
12.03%58.17B
15.25%58.33B
14.26%58.53B
12.22%53.98B
12.06%51.92B
--50.61B
--51.22B
--48.10B
--46.33B
----
----
----
4.74%47.47B
----
2.56%45.98B
----
--45.32B
0.69%44.84B
-14.98%44.53B
-5.60%44.94B
21.71%52.38B
----
----
1.79%47.61B
3.02%43.03B
23.27%46.78B
----
----
Tổng các khoản nợ
8.81%33.45B
13.70%34.04B
18.24%33.28B
20.77%34.32B
13.91%30.74B
15.53%29.94B
--28.15B
--28.42B
--26.99B
--25.92B
----
----
----
15.91%26.18B
----
5.28%24.64B
----
--22.59B
-4.32%23.40B
-26.88%24.46B
-12.08%24.60B
35.84%33.45B
----
----
0.55%27.98B
6.52%24.62B
39.26%27.82B
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
8.00%25.10B
9.76%24.12B
11.49%25.05B
6.16%24.21B
10.06%23.24B
7.65%21.98B
--22.47B
--22.80B
--21.12B
--20.42B
----
----
----
-6.35%21.29B
----
-0.42%21.35B
----
--22.73B
6.79%21.43B
6.06%20.07B
3.63%20.35B
2.80%18.93B
----
----
3.60%19.64B
-1.33%18.41B
5.49%18.95B
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-18.07%1.13B
6.53%-616.00M
6.78%2.92B
33.98%1.99B
-7.21%1.38B
7.44%-659.00M
--2.73B
--1.49B
--1.49B
---712.00M
----
----
----
----
----
71.02%1.07B
----
----
-59.87%628.00M
54.95%1.56B
-17.01%2.93B
291.47%1.01B
----
----
49.27%3.53B
112.53%258.00M
-4.23%2.36B
-2113.93%-2.06B
4.46%2.47B
Đầu tư ròng
116.13%134.00M
25.10%-722.00M
28.95%-1.34B
-62.75%-2.91B
-59.50%-831.00M
54.01%-964.00M
---1.89B
---1.79B
---521.00M
---2.10B
----
----
----
----
----
-146.36%-982.00M
----
----
508.09%2.12B
-15.59%-519.00M
-172.48%-611.00M
30.71%-449.00M
----
----
551.68%843.00M
60.13%-648.00M
90.73%-186.64M
-52.55%-1.63B
-435.24%-2.01B
Tài chính thuần
-31.92%-1.52B
-49.87%572.00M
-4002.38%-1.72B
470.59%2.33B
-240.12%-1.15B
748.30%1.14B
---42.00M
---629.00M
---339.00M
---176.00M
----
----
----
----
----
-25.51%-1.84B
----
----
37.92%-1.47B
-144.86%-2.37B
-176.11%-4.99B
815.31%5.28B
----
----
1.89%-1.81B
-145.64%-738.00M
-502.54%-1.84B
147.89%1.62B
71.12%-305.86M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CRH PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRH PLC, tổng doanh thu đạt 37.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.57B.

Tài sản ngắn hạn của CRH PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRH PLC, tài sản ngắn hạn là 15.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.31.

Tổng tài sản của CRH PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CRH PLC là 58.33B, bao gồm 15.25B tài sản ngắn hạn và 43.08B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CRH PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRH PLC, tổng nghĩa vụ của CRH PLC là 33.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của CRH PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRH PLC, tổng vốn chủ sở hữu của CRH PLC là 25.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.49.

Thu nhập hoạt động thuần của CRH PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRH PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CRH PLC là 5.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.15.

Giá trị đầu tư ròng của CRH PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRH PLC, giá trị đầu tư ròng của CRH PLC là -6.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.91.

Giá trị huy động vốn ròng của CRH PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRH PLC, giá trị huy động vốn ròng của CRH PLC là 596.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 150.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CRH PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRH PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.09.

Thu nhập ròng của CRH PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRH PLC, lợi nhuận ròng là 3.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.47.

Biên lợi nhuận ròng của CRH PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRH PLC, biên lợi nhuận ròng là 10.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.25.

Biên lợi nhuận gộp của CRH PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRH PLC, biên lợi nhuận gộp là 36.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.18.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CRH PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRH PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CRH PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRH PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CRH PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRH PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CRH PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CRH PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.