tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CRH PLC

CRH
Thêm vào danh sách theo dõi
94.260USD
+2.220+2.41%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
62.95BVốn hóa
17.25P/E TTM

CRH Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của CRH PLC nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023H1
FY2022H1
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014H2
FY2014H1
FY2013H2
FY2013H1
FY2012H2
FY2012H1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-18.07%1.13B
6.53%-616.00M
6.78%2.92B
33.98%1.99B
-7.21%1.38B
7.44%-659.00M
--2.73B
--1.49B
--1.49B
---712.00M
71.02%1.07B
-59.87%628.00M
54.95%1.56B
-17.01%2.93B
291.47%1.01B
49.27%3.53B
112.53%258.00M
-4.23%2.36B
-2113.93%-2.06B
4.46%2.47B
-215.80%-93.03M
-14.99%2.36B
127.24%80.33M
45.36%2.78B
11.48%-294.88M
-8.39%1.91B
43.49%-333.11M
27.21%2.09B
-58.37%-589.44M
--1.64B
---372.20M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
13.44%1.51B
-83.67%-180.00M
46.26%1.04B
9.36%1.52B
1.76%1.33B
-185.96%-98.00M
--709.00M
--1.39B
--1.31B
--114.00M
-44.06%1.18B
101.34%2.11B
101.93%1.05B
-21.72%1.15B
-27.75%518.00M
7.10%1.46B
19.29%717.00M
-13.93%1.37B
16.98%601.05M
19.42%1.59B
13.14%513.80M
24.26%1.33B
545.32%454.11M
18.99%1.07B
-15.85%70.37M
565.10%899.48M
189.71%83.62M
-128.70%-193.39M
-161.43%-93.21M
--673.81M
--151.73M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
3.79%548.00M
30.82%624.00M
-12.07%590.00M
28.69%601.00M
24.53%528.00M
20.15%477.00M
--671.00M
--467.00M
--424.00M
--397.00M
3.72%893.00M
1.53%861.00M
2.66%848.00M
70.46%1.54B
-7.40%826.00M
20.15%904.00M
37.10%892.00M
17.57%752.37M
13.92%650.63M
2.22%639.95M
-3.78%571.13M
-1.50%626.02M
45.20%593.58M
26.82%635.55M
-10.71%408.82M
-63.38%501.14M
-2.03%457.86M
187.28%1.37B
-6.15%467.35M
--476.38M
--498.00M
Thuế hoãn lại
19000.00%191.00M
-4100.00%-160.00M
46.67%-8.00M
8600.00%170.00M
-99.57%1.00M
111.11%4.00M
---15.00M
---2.00M
--233.00M
---36.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-23.71%74.00M
88.24%96.00M
-23.21%86.00M
82.22%82.00M
3.19%97.00M
-13.56%51.00M
--112.00M
--45.00M
--94.00M
--59.00M
-142.86%-3.00M
0.00%7.00M
-12.50%7.00M
81.82%-2.00M
0.00%8.00M
87.92%-11.00M
-33.85%8.00M
60.69%-91.09M
1.64%12.09M
-230.28%-231.75M
1166.42%11.90M
-11.57%-70.17M
-109.99%-1.12M
26.95%-62.89M
714.82%11.17M
22.77%-86.09M
108.03%1.37M
29.42%-111.47M
53.00%-17.07M
---157.94M
---36.31M
Thay đổi trong vốn lưu động
-52.67%-916.00M
10.21%-1.02B
15.03%1.30B
0.36%-279.00M
-25.79%-600.00M
1.82%-1.14B
--1.13B
---280.00M
---477.00M
---1.16B
-3.74%-749.00M
-486.99%-722.00M
65.45%-123.00M
-47.97%552.00M
68.55%-356.00M
33.80%1.06B
15.52%-1.13B
-16.99%792.96M
-21.33%-1.34B
0.15%955.21M
-21.60%-1.10B
-26.93%953.83M
-35.97%-908.22M
69.02%1.31B
13.91%-667.96M
-21.66%772.26M
10.04%-775.90M
33.44%985.77M
-4.24%-862.51M
--738.77M
---827.40M
-Thay đổi các khoản phải thu
-19.22%-1.35B
-78.36%-478.00M
46.69%2.06B
-248.08%-543.00M
-8.04%-1.13B
17.79%-268.00M
--1.41B
---156.00M
---1.04B
---326.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
-50.00%16.00M
-12.23%-156.00M
23.46%-137.00M
-36.15%83.00M
-66.32%32.00M
48.52%-139.00M
---179.00M
--130.00M
--95.00M
---270.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
290.00%76.00M
37.62%-131.00M
-119.42%-47.00M
142.65%87.00M
-33.33%-40.00M
-172.73%-210.00M
--242.00M
---204.00M
---30.00M
---77.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-169.46%-116.00M
90.32%118.00M
-1.01%-598.00M
-28.95%373.00M
440.82%167.00M
576.92%62.00M
---592.00M
--525.00M
---49.00M
---13.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-18.07%1.13B
6.53%-616.00M
6.78%2.92B
33.98%1.99B
-7.21%1.38B
7.44%-659.00M
--2.73B
--1.49B
--1.49B
---712.00M
71.02%1.07B
-59.87%628.00M
54.95%1.56B
-17.01%2.93B
291.47%1.01B
49.27%3.53B
112.53%258.00M
-4.23%2.36B
-2113.93%-2.06B
4.46%2.47B
-215.80%-93.03M
-14.99%2.36B
127.24%80.33M
45.36%2.78B
11.48%-294.88M
-8.39%1.91B
43.49%-333.11M
27.21%2.09B
-58.37%-589.44M
--1.64B
---372.20M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-2.44%639.00M
-6.82%601.00M
-12.94%821.00M
17.23%592.00M
4.97%655.00M
27.47%645.00M
--943.00M
--505.00M
--624.00M
--506.00M
124.44%729.00M
-1097.66%-2.98B
-32.81%299.00M
128.85%367.00M
46.86%445.00M
-41518.33%-1.27B
113.35%303.00M
-100.57%-3.06M
-670.25%-2.27B
61.30%534.07M
33.12%398.06M
-7.67%331.10M
180.63%299.02M
516.53%358.60M
-272.30%-370.84M
-150.08%-86.09M
-33.63%215.22M
31.03%171.91M
173.32%324.26M
--131.19M
---442.23M
Chi phí vốn
-2.44%639.00M
-6.82%601.00M
-12.94%821.00M
17.23%592.00M
4.97%655.00M
27.47%645.00M
--943.00M
--505.00M
--624.00M
--506.00M
29.36%771.00M
1.53%596.00M
14.20%587.00M
-26.52%482.00M
-28.41%514.00M
-7.40%656.00M
16.64%718.00M
13.41%708.44M
10.93%615.56M
28.03%624.65M
21.90%554.91M
-18.72%487.88M
20.58%455.23M
110.42%600.24M
29.30%377.54M
1.14%285.26M
-22.50%291.99M
-3.73%282.03M
-7.48%376.77M
--292.96M
--407.22M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-2.44%639.00M
-6.82%601.00M
-12.94%821.00M
17.23%592.00M
4.97%655.00M
27.47%645.00M
--943.00M
--505.00M
--624.00M
--506.00M
124.44%729.00M
-1097.66%-2.98B
-32.81%299.00M
128.85%367.00M
46.86%445.00M
-41518.33%-1.27B
113.35%303.00M
-100.57%-3.06M
-670.25%-2.27B
61.30%534.07M
33.12%398.06M
-7.67%331.10M
180.63%299.02M
516.53%358.60M
-272.30%-370.84M
-150.08%-86.09M
-33.63%215.22M
31.03%171.91M
173.32%324.26M
--131.19M
---442.23M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-2675.76%-916.00M
82.18%-98.00M
69.16%-603.00M
-88.85%-2.35B
-180.49%-33.00M
62.51%-550.00M
---1.96B
---1.25B
--41.00M
---1.47B
77.65%-198.00M
-164.48%-886.00M
-248.96%-335.00M
37.04%-255.00M
70.19%-96.00M
-114.10%-405.00M
91.72%-322.00M
87.14%-189.16M
-508.00%-3.89B
-4091.34%-1.47B
-389.71%-639.28M
99.56%-35.08M
-57.93%-130.54M
-17126.18%-7.97B
47.57%-82.66M
67.81%-46.26M
47.56%-157.65M
47.77%-143.70M
-9.35%-300.63M
---275.13M
---274.94M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
1986.67%1.70B
-99.53%1.00M
-90.70%93.00M
522.22%76.00M
-273.08%-90.00M
291.82%211.00M
--1.00B
---18.00M
--52.00M
---110.00M
-272.22%-62.00M
-68.70%36.00M
25.00%115.00M
145.83%11.00M
500.00%92.00M
-4389.56%-24.00M
-171.69%-23.00M
93.51%-534.57K
69.90%-8.47M
16.55%-8.23M
-68.04%-28.12M
52.93%-9.87M
-149.72%-16.74M
-443.83%-20.96M
-222.22%-6.70M
96.58%-3.85M
106.33%5.48M
-153.05%-112.81M
-1013.51%-86.64M
---44.58M
---7.78M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
116.13%134.00M
25.10%-722.00M
28.95%-1.34B
-62.75%-2.91B
-59.50%-831.00M
54.01%-964.00M
---1.89B
---1.79B
---521.00M
---2.10B
-146.36%-982.00M
508.09%2.12B
-15.59%-519.00M
-172.48%-611.00M
30.71%-449.00M
551.68%843.00M
60.13%-648.00M
90.73%-186.64M
-52.55%-1.63B
-435.24%-2.01B
-138.73%-1.07B
95.50%-376.05M
-258.56%-446.30M
-23302.90%-8.35B
176.62%281.48M
108.40%35.98M
48.37%-367.39M
4.99%-428.42M
-546.06%-711.53M
---450.90M
--159.51M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-31.92%-1.52B
-49.87%572.00M
-4002.38%-1.72B
470.59%2.33B
-240.12%-1.15B
748.30%1.14B
---42.00M
---629.00M
---339.00M
---176.00M
-25.51%-1.84B
37.92%-1.47B
-144.86%-2.37B
-176.11%-4.99B
815.31%5.28B
1.89%-1.81B
-145.64%-738.00M
-502.54%-1.84B
147.89%1.62B
71.12%-305.86M
176.32%652.26M
-140.83%-1.06B
-142.25%-854.67M
288.22%2.59B
263.96%2.02B
271.29%668.18M
-301.24%-1.23B
166.65%179.96M
1490.40%613.07M
---270.03M
---44.09M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-93.73%-618.00M
-33.83%968.00M
-339.31%-1.25B
3034.02%2.85B
-163.80%-319.00M
26.34%1.46B
--524.00M
---97.00M
--500.00M
--1.16B
-45.78%-121.00M
93.63%-83.00M
-121.64%-1.30B
-304.22%-4.79B
1939.32%6.02B
-20.03%-1.19B
-87.08%295.00M
---987.25M
125.03%2.28B
----
261.52%1.01B
-134.36%-934.09M
-232.32%-628.17M
236.91%2.72B
152.39%474.72M
208.13%806.96M
-197.22%-906.13M
288.63%261.89M
175.37%932.08M
---138.84M
--338.48M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
17.66%-275.00M
-7.10%-332.00M
2.71%-251.00M
9.78%-286.00M
4.02%-334.00M
44.54%-310.00M
---258.00M
---317.00M
---348.00M
---559.00M
-51.26%-959.00M
-110.63%-634.00M
-20.88%-301.00M
100.00%0.00
55.54%-249.00M
40.11%-394.00M
-124.79%-560.00M
-6313.79%-657.87M
-867.71%-249.13M
-75.86%10.59M
263.55%32.45M
1424.84%43.85M
-99.50%8.93M
---3.31M
--1.78B
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---7.88M
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
4.20%521.00M
----
4.22%247.00M
4.62%249.00M
3.95%500.00M
-100.00%0.00
--237.00M
--238.00M
--481.00M
--750.00M
3.96%761.00M
0.41%732.00M
35.75%729.00M
-2.86%170.00M
12.58%537.00M
-5.94%175.00M
10.18%477.00M
63.05%186.05M
7.59%432.95M
-13.27%114.11M
55.45%402.39M
-17.20%131.56M
-1.39%258.85M
7.52%158.89M
-19.55%262.49M
34.18%147.77M
-12.80%326.26M
0.54%110.13M
4.53%374.15M
--109.54M
--357.94M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
--5.00M
--3.00M
----
--0.00
-50.00%3.00M
-33.33%6.00M
200.00%9.00M
-40.00%3.00M
-82.35%3.00M
-34.05%5.00M
602.86%17.00M
--7.58M
--2.42M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
174.78%17.65M
96.51%45.80M
-40.20%6.42M
61.38%23.30M
-29.71%10.74M
178.38%14.44M
--15.28M
--5.19M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-5250.00%-107.00M
-233.33%-40.00M
103.16%3.00M
0.00%20.00M
80.00%-2.00M
52.00%-12.00M
---95.00M
--20.00M
---10.00M
---25.00M
70.83%-7.00M
46.67%-24.00M
-197.83%-45.00M
-2.94%-35.00M
370.59%46.00M
-87.91%-34.00M
-240.57%-17.00M
88.61%-18.09M
59.72%12.09M
-326.04%-158.81M
-67.68%7.57M
-287.69%-37.28M
261.36%23.43M
415.21%19.86M
41.15%-14.52M
-88.96%3.85M
-150.80%-24.68M
191.38%34.92M
287.27%48.57M
---38.21M
---25.94M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-31.92%-1.52B
-49.87%572.00M
-4002.38%-1.72B
470.59%2.33B
-240.12%-1.15B
748.30%1.14B
---42.00M
---629.00M
---339.00M
---176.00M
-25.51%-1.84B
37.92%-1.47B
-144.86%-2.37B
-176.11%-4.99B
815.31%5.28B
1.89%-1.81B
-145.64%-738.00M
-502.54%-1.84B
147.89%1.62B
71.12%-305.86M
176.32%652.26M
-140.83%-1.06B
-142.25%-854.67M
288.22%2.59B
263.96%2.02B
271.29%668.18M
-301.24%-1.23B
166.65%179.96M
1490.40%613.07M
---270.03M
---44.09M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-0.57%3.33B
10.32%4.15B
39.22%4.29B
-27.12%2.88B
1.30%3.35B
-41.17%3.76B
--3.08B
--3.95B
--3.31B
--6.39B
2.65%5.94B
-25.10%5.78B
83.05%7.72B
533.67%10.09B
57.04%4.22B
-28.06%1.59B
7.68%2.69B
-4.42%2.21B
-10.84%2.49B
57.98%2.32B
0.05%2.80B
-74.24%1.47B
-23.79%2.80B
310.41%5.69B
5.51%3.67B
-17.60%1.39B
53.03%3.48B
19.06%1.68B
38.63%2.27B
--1.41B
--1.64B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
47.48%-250.00M
-100.00%-814.00M
-120.77%-141.00M
263.05%1.41B
-174.73%-476.00M
86.79%-407.00M
--679.00M
---866.00M
--637.00M
---3.08B
-259.25%-1.66B
172.99%1.04B
-124.34%-1.43B
-190.14%-2.37B
636.56%5.87B
455.08%2.63B
-215.20%-1.09B
96.17%473.08M
38.18%-347.08M
-79.15%241.16M
55.24%-561.40M
138.53%1.16B
-157.76%-1.25B
-208.72%-3.00B
213.63%2.17B
56.24%2.76B
-178.32%-1.91B
105.26%1.77B
-202.53%-686.59M
--861.04M
---226.95M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-93.85%8.00M
-164.00%-48.00M
105.69%7.00M
-100.00%0.00
983.33%130.00M
177.32%75.00M
---123.00M
--65.00M
--12.00M
---97.00M
139.48%92.00M
-117.76%-233.00M
-456.67%-107.00M
15300.00%308.00M
236.36%30.00M
101.52%2.00M
-327.40%-22.00M
-64.61%-131.67M
109.62%9.67M
-182.91%-79.99M
-200.54%-100.60M
449.76%96.48M
-120.67%-33.47M
-119.00%-27.58M
594.99%161.96M
303.99%145.20M
1675.17%23.30M
-21.48%-71.18M
-95.60%1.31M
---58.59M
--29.83M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
7.20%3.08B
-0.57%3.33B
10.32%4.15B
39.22%4.29B
-27.12%2.88B
1.30%3.35B
--3.76B
--3.08B
--3.95B
--3.31B
-37.37%4.28B
8.49%6.83B
-37.63%6.29B
83.05%7.72B
533.67%10.09B
57.04%4.22B
-26.26%1.59B
4.87%2.69B
-2.07%2.16B
-0.52%2.56B
42.43%2.20B
-5.85%2.57B
-73.47%1.55B
-31.40%2.73B
271.81%5.83B
14.17%3.99B
-1.46%1.57B
51.46%3.49B
12.31%1.59B
--2.30B
--1.42B
Dòng tiền tự do
-32.23%490.00M
6.67%-1.22B
17.18%2.09B
42.61%1.40B
-16.03%723.00M
-7.06%-1.30B
--1.79B
--981.00M
--861.00M
---1.22B
846.88%303.00M
-96.73%32.00M
97.18%978.00M
-14.83%2.45B
207.83%496.00M
73.53%2.87B
82.80%-460.00M
-10.21%1.66B
-312.86%-2.68B
-1.67%1.84B
-72.83%-647.93M
-13.97%1.87B
44.25%-374.89M
33.96%2.18B
-7.57%-672.42M
-9.88%1.63B
35.30%-625.10M
33.94%1.81B
-23.97%-966.22M
--1.35B
---779.42M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

CRH PLC đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

CRH PLC đã tạo ra 5.62B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của CRH PLC thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của CRH PLC đã tăng 12.75% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

CRH PLC chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

CRH PLC đã chi 2.71B cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của CRH PLC đã thay đổi như thế nào?

CRH PLC đã sử dụng 596.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CRH?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của CRH PLC trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 2.91B, phản ánh sự thay đổi 20.78% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.