tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cardiol Therapeutics Inc

CRDL
Thêm vào danh sách theo dõi
1.730USD
-0.040-2.26%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
199.37MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:57 (ET)1.740USD+0.005+0.29%

Tình hình tài chính của CRDL

Theo dõi tình hình tài chính của Cardiol Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
199.37M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-6.23
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.28
Doanh thu
--
Lợi nhuận ròng
-36.68M
ROE
-173.96%
ROA
-127.85%

Ngày công bố lợi nhuận của Cardiol Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.04/-0.06
Doanh thu / Dự báo
--/0.00

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
49.81%-0.04
-2.31%-0.07
24.14%-0.05
37.31%-0.08
-5.98%-0.07
30.84%-0.07
20.07%-0.07
-98.96%-0.13
20.40%-0.07
-23.19%-0.10
-1.83%-0.09
---0.07
---0.09
---0.08
---0.09
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
27.84%-4.36M
-33.45%-7.91M
8.81%-5.18M
21.58%-7.10M
-26.07%-6.05M
11.88%-5.93M
-1.00%-5.68M
-109.07%-9.05M
13.69%-4.80M
-27.76%-6.73M
-1.84%-5.63M
27.64%-4.33M
-9.38%-5.56M
24.48%-5.27M
-10.92%-5.53M
24.43%-5.99M
2.65%-5.08M
5.58%-6.97M
35.27%-4.98M
-136.47%-7.92M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-49.03%0.36%
-37.38%0.37%
6.81%0.53%
9.40%1.04%
14.53%0.71%
10.23%0.59%
4.74%0.50%
125.10%0.95%
511.05%0.62%
366.35%0.54%
304.35%0.48%
--0.42%
--0.10%
--0.12%
--0.12%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-2.50%-5.69M
-17.73%-7.10M
16.87%-5.77M
27.88%-7.25M
1.38%-5.56M
2.12%-6.03M
-17.35%-6.94M
-79.90%-10.06M
-19.95%-5.63M
-6.51%-6.16M
11.53%-5.92M
43.67%-5.59M
35.02%-4.70M
24.13%-5.78M
35.87%-6.69M
-22.19%-9.93M
-41.47%-7.23M
-2.41%-7.62M
-36.16%-10.43M
-141.99%-8.12M
Lợi nhuận ròng
27.84%-4.36M
-33.45%-7.91M
8.81%-5.18M
21.58%-7.10M
-26.07%-6.05M
11.88%-5.93M
-1.00%-5.68M
-109.07%-9.05M
13.69%-4.80M
-27.76%-6.73M
-1.84%-5.63M
27.64%-4.33M
-9.38%-5.56M
24.48%-5.27M
-10.92%-5.53M
24.43%-5.99M
2.65%-5.08M
5.58%-6.97M
35.27%-4.98M
-136.47%-7.92M
Tài sản ngắn hạn
46.50%20.97M
-9.54%22.86M
-23.26%16.89M
-25.76%9.13M
-24.01%14.31M
-19.49%18.07M
-17.39%22.01M
-60.35%12.29M
-45.71%18.84M
-41.99%22.45M
-41.03%26.64M
-39.06%31.00M
-39.80%34.69M
-36.87%38.70M
-34.88%45.18M
105.73%50.88M
101.75%57.64M
266.03%61.31M
482.83%69.38M
38.46%24.73M
Tổng nợ ngắn hạn
-34.98%3.78M
-32.77%5.21M
-16.58%4.06M
-52.61%2.34M
-26.18%5.81M
-30.70%5.54M
-20.30%4.87M
-15.65%4.95M
25.62%7.87M
51.26%8.00M
-15.21%6.11M
-19.03%5.86M
-29.62%6.26M
-33.14%5.29M
-21.70%7.21M
252.37%7.24M
282.17%8.90M
245.26%7.91M
359.23%9.21M
44.52%2.06M
Tổng tài sản
45.95%21.06M
-9.79%22.96M
-23.35%16.98M
-25.96%9.23M
-24.64%14.43M
-20.18%18.21M
-18.12%22.15M
-60.36%12.46M
-45.42%19.15M
-41.71%22.81M
-40.71%27.05M
-38.74%31.44M
-39.66%35.08M
-36.74%39.13M
-34.81%45.62M
102.37%51.33M
98.90%58.14M
253.72%61.85M
452.87%69.97M
36.27%25.36M
Tổng các khoản nợ
-35.03%3.82M
-33.05%5.27M
-16.79%4.13M
-52.13%2.41M
-26.17%5.88M
-30.62%5.63M
-20.40%4.96M
-15.62%5.04M
27.28%7.97M
53.15%8.11M
-13.79%6.23M
-17.80%5.98M
-29.92%6.26M
-33.45%5.30M
-22.01%7.23M
243.70%7.27M
272.93%8.94M
235.76%7.96M
343.69%9.27M
40.17%2.12M
Tổng vốn chủ sở hữu
101.70%17.24M
0.62%17.70M
-25.25%12.85M
-8.18%6.81M
-23.55%8.55M
-14.42%12.58M
-17.43%17.19M
-70.86%7.42M
-61.21%11.18M
-56.55%14.70M
-45.77%20.82M
-42.20%25.47M
-41.43%28.82M
-37.22%33.83M
-36.76%38.39M
89.52%44.06M
83.37%49.21M
256.53%53.89M
474.45%60.70M
35.92%23.25M
Thu nhập hoạt động ròng
4.62%-3.14M
-7.43%-5.50M
3.40%-3.76M
10.71%-4.94M
5.23%-3.29M
-0.86%-5.12M
18.40%-3.89M
-121.62%-5.53M
12.73%-3.48M
31.33%-5.07M
27.38%-4.76M
32.20%-2.49M
-16.28%-3.98M
-5.10%-7.39M
-105.60%-6.56M
27.94%-3.68M
29.10%-3.42M
-19.71%-7.03M
-54.78%-3.19M
-124.84%-5.10M
Đầu tư ròng
53.37%-2.17K
-307.46%-34.79K
48.16%-2.22K
61.59%-2.15K
-68.53%-4.66K
-236.79%-8.54K
45.74%-4.28K
-37.47%-5.60K
4.44%-2.77K
92.27%-2.54K
77.57%-7.89K
41.59%-4.07K
-73.71%-2.89K
-172.26%-32.78K
---35.17K
32.45%-6.97K
---1.67K
---12.04K
100.00%0.00
-93.72%-10.32K
Tài chính thuần
11925.46%1.78M
100526.61%9.94M
-13.99%11.17M
-200.51%-9.87K
-74.00%14.78K
-117.70%-9.90K
127431.92%12.99M
67.53%-3.28K
651.88%56.83K
644.17%55.95K
-0.21%-10.20K
2.73%-10.11K
0.87%-10.30K
-1.74%-10.28K
-100.02%-10.18K
-100.56%-10.39K
-100.06%-10.39K
-100.11%-10.11K
73046.47%47.18M
2295.76%1.86M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Cardiol Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiol Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 16.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.26.

Tổng tài sản của Cardiol Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cardiol Therapeutics Inc là 16.98M, bao gồm 16.89M tài sản ngắn hạn và 84.87K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cardiol Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiol Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Cardiol Therapeutics Inc là 4.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cardiol Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiol Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cardiol Therapeutics Inc là 12.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.25.

Thu nhập hoạt động thuần của Cardiol Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiol Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cardiol Therapeutics Inc là -24.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.90.

Giá trị đầu tư ròng của Cardiol Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiol Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Cardiol Therapeutics Inc là -17.60K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.91.

Giá trị huy động vốn ròng của Cardiol Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiol Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cardiol Therapeutics Inc là 11.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cardiol Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiol Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.51.

Thu nhập ròng của Cardiol Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiol Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -24.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.66.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cardiol Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiol Therapeutics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cardiol Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiol Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -158.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cardiol Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiol Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -121.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cardiol Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cardiol Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -24.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.