tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Coupang Inc

CPNG
Thêm vào danh sách theo dõi
14.905USD
-0.385-2.52%
Giờ giao dịch 09/08, 10:23ET
26.71BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CPNG

Theo dõi tình hình tài chính của Coupang Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Coupang Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
-0.32/-0.09
Doanh thu / Dự báo
8.86B/8.96B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
34.53B
14.09%
EPS(YoY)
0.11
33.28%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1899.20%-0.32
-345.99%-0.15
-116.44%-0.01
33.62%0.05
140.92%0.02
2023.66%0.06
-84.98%0.09
-23.78%0.04
-152.75%-0.04
-94.55%0.00
901.49%0.58
--0.05
--0.08
--0.05
--0.06
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.89%8.86B
7.54%8.50B
10.92%8.84B
17.81%9.27B
16.40%8.52B
11.16%7.91B
21.40%7.96B
27.21%7.87B
25.44%7.32B
22.64%7.11B
23.17%6.56B
21.21%6.18B
15.88%5.84B
13.36%5.80B
4.93%5.33B
9.83%5.10B
12.50%5.04B
21.63%5.12B
33.47%5.08B
48.09%4.64B
Lợi nhuận ròng
-1881.25%-570.00M
-348.60%-266.00M
-116.67%-26.00M
35.71%95.00M
141.56%32.00M
2040.00%107.00M
-84.89%156.00M
-23.33%70.00M
-153.03%-77.00M
-94.50%5.00M
911.77%1.03B
0.68%91.30M
292.33%145.19M
143.41%90.86M
125.20%102.06M
127.99%90.68M
85.44%-75.49M
29.06%-209.29M
-389.37%-404.98M
-87.27%-323.98M
Biên lợi nhuận ròng
-1869.77%-6.44%
-316.98%-3.13%
-117.89%-0.29%
26.00%1.03%
125.36%0.36%
527.31%1.44%
-89.55%1.64%
-44.89%0.81%
-157.65%-1.43%
-121.54%-0.34%
721.44%15.74%
--1.48%
--2.49%
--1.57%
--1.92%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.27%28.16%
-7.77%27.01%
-7.93%28.79%
1.75%29.35%
2.72%30.04%
8.01%29.29%
22.10%31.27%
13.92%28.85%
12.06%29.25%
10.77%27.12%
6.69%25.61%
--25.32%
--26.10%
--24.48%
--24.01%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
47.92%14.96%
34.99%13.16%
-9.51%9.04%
9.16%10.65%
-0.69%10.12%
-4.78%9.75%
31.50%9.99%
-1.20%9.76%
-4.22%10.19%
11.01%10.23%
-14.18%7.60%
--9.88%
--10.64%
--9.22%
--8.85%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.89%8.86B
7.54%8.50B
10.92%8.84B
17.81%9.27B
16.40%8.52B
11.16%7.91B
21.40%7.96B
27.21%7.87B
25.44%7.32B
22.64%7.11B
23.17%6.56B
21.21%6.18B
15.88%5.84B
13.36%5.80B
4.93%5.33B
9.83%5.10B
12.50%5.04B
21.63%5.12B
33.47%5.08B
48.09%4.64B
Lợi nhuận hoạt động
-473.15%-556.00M
-243.20%-242.00M
-95.53%8.00M
38.46%162.00M
2583.33%149.00M
72.45%169.00M
36.54%179.00M
33.74%117.00M
-104.06%-6.00M
-8.22%98.00M
57.18%131.10M
13.00%87.48M
319.89%147.64M
151.91%106.78M
121.03%83.41M
124.57%77.42M
69.40%-67.14M
23.05%-205.71M
-202.97%-396.60M
-45.73%-315.11M
Lợi nhuận ròng
-1881.25%-570.00M
-348.60%-266.00M
-116.67%-26.00M
35.71%95.00M
141.56%32.00M
2040.00%107.00M
-84.89%156.00M
-23.33%70.00M
-153.03%-77.00M
-94.50%5.00M
911.77%1.03B
0.68%91.30M
292.33%145.19M
143.41%90.86M
125.20%102.06M
127.99%90.68M
85.44%-75.49M
29.06%-209.29M
-389.37%-404.98M
-87.27%-323.98M
Tài sản ngắn hạn
-9.00%9.26B
1.71%9.36B
7.75%9.69B
17.30%10.81B
15.52%10.18B
7.43%9.21B
13.96%8.99B
23.99%9.21B
31.15%8.81B
40.14%8.57B
35.37%7.89B
50.76%7.43B
30.13%6.72B
11.53%6.11B
3.43%5.83B
-16.63%4.93B
-14.38%5.16B
-10.95%5.48B
--5.64B
--5.91B
Tổng nợ ngắn hạn
13.56%10.64B
21.64%9.62B
21.27%9.36B
24.53%10.19B
19.23%9.37B
6.40%7.91B
11.10%7.72B
25.81%8.19B
39.24%7.86B
43.70%7.43B
37.19%6.95B
61.46%6.51B
32.37%5.64B
15.12%5.17B
6.71%5.06B
-11.96%4.03B
-6.01%4.26B
14.74%4.49B
--4.74B
--4.58B
Tổng tài sản
-2.45%17.39B
8.84%17.40B
15.92%17.79B
14.23%18.67B
17.35%17.83B
6.94%15.99B
14.97%15.34B
41.33%16.34B
42.18%15.20B
53.95%14.95B
40.29%13.35B
42.28%11.56B
26.85%10.69B
11.70%9.71B
10.08%9.51B
-5.36%8.13B
-1.74%8.43B
1.12%8.69B
--8.64B
--8.59B
Tổng các khoản nợ
9.59%14.41B
15.99%13.47B
17.10%13.16B
14.63%13.93B
15.93%13.15B
6.89%11.61B
21.45%11.24B
40.70%12.15B
43.33%11.34B
51.94%10.86B
30.40%9.26B
45.00%8.63B
24.45%7.91B
7.43%7.15B
9.79%7.10B
-1.07%5.95B
10.14%6.36B
25.08%6.66B
--6.47B
--6.02B
Tổng vốn chủ sở hữu
-36.24%2.99B
-10.15%3.93B
12.70%4.62B
13.07%4.74B
21.53%4.68B
7.07%4.37B
0.31%4.10B
43.19%4.19B
38.90%3.85B
59.58%4.09B
69.40%4.09B
34.83%2.93B
34.20%2.78B
25.66%2.56B
10.94%2.41B
-15.43%2.17B
-26.21%2.07B
-37.80%2.04B
--2.18B
--2.57B
Thu nhập hoạt động ròng
-32.66%367.00M
-48.02%184.00M
-87.87%82.00M
137.13%792.00M
-17.92%545.00M
66.98%354.00M
10.95%676.00M
-53.72%334.00M
-19.00%664.00M
-57.71%212.00M
4.97%609.31M
1140.70%721.64M
4588.83%819.75M
1012.47%501.30M
386.31%580.48M
205.05%58.16M
-159.13%-18.26M
70.04%-54.94M
---202.75M
---55.37M
Đầu tư ròng
-9.03%-326.00M
-41.78%-302.00M
-166.67%-376.00M
4.44%-366.00M
-67.98%-299.00M
-82.05%-213.00M
46.45%-141.00M
-152.66%-383.00M
58.55%-178.00M
-41.42%-117.00M
-102.84%-263.29M
47.50%-151.59M
-137.66%-429.39M
66.78%-82.73M
23.06%-129.80M
-43.49%-288.75M
-16.49%-180.67M
-65.49%-249.03M
---168.71M
---201.23M
Tài chính thuần
-245.65%-134.00M
2075.00%348.00M
-2635.00%-507.00M
1788.89%152.00M
169.70%92.00M
-69.23%16.00M
112.28%20.00M
-127.09%-9.00M
-152.68%-132.00M
-33.43%52.00M
-880.82%-162.90M
-77.22%33.22M
312.49%250.56M
-60.66%78.12M
121.88%20.86M
25.89%145.82M
-332.69%-117.91M
-94.34%198.58M
---95.34M
--115.83M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Coupang Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coupang Inc, tổng doanh thu đạt 34.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.27B.

Tài sản ngắn hạn của Coupang Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coupang Inc, tài sản ngắn hạn là 9.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.75.

Tổng tài sản của Coupang Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Coupang Inc là 17.79B, bao gồm 9.69B tài sản ngắn hạn và 8.10B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Coupang Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coupang Inc, tổng nghĩa vụ của Coupang Inc là 13.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của Coupang Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coupang Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Coupang Inc là 4.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Coupang Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coupang Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Coupang Inc là 498.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.35.

Giá trị đầu tư ròng của Coupang Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coupang Inc, giá trị đầu tư ròng của Coupang Inc là -1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.11.

Giá trị huy động vốn ròng của Coupang Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coupang Inc, giá trị huy động vốn ròng của Coupang Inc là -247.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -257.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Coupang Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coupang Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.28.

Thu nhập ròng của Coupang Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coupang Inc, lợi nhuận ròng là 208.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.06.

Biên lợi nhuận ròng của Coupang Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coupang Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 184.19.

Biên lợi nhuận gộp của Coupang Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coupang Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Coupang Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coupang Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Coupang Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coupang Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Coupang Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coupang Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 180.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Coupang Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coupang Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 498.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.35.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.