tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Coupang Inc

CPNG
Thêm vào danh sách theo dõi
15.290USD
-0.220-1.42%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
27.38BVốn hóa
LỗP/E TTM

CPNG Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Coupang Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-32.66%367.00M
-48.02%184.00M
-87.87%82.00M
137.13%792.00M
-17.92%545.00M
66.98%354.00M
10.95%676.00M
-53.72%334.00M
-19.00%664.00M
-57.71%212.00M
4.97%609.31M
1140.70%721.64M
4588.83%819.75M
1012.47%501.30M
386.31%580.48M
205.05%58.16M
-159.13%-18.26M
70.04%-54.94M
---202.75M
---55.37M
--30.88M
---183.35M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-1938.71%-570.00M
-333.33%-266.00M
-119.85%-26.00M
48.44%95.00M
129.52%31.00M
575.00%114.00M
-87.31%131.00M
-29.90%64.00M
-172.32%-105.00M
-126.42%-24.00M
911.77%1.03B
0.68%91.30M
292.33%145.19M
143.41%90.86M
125.20%102.06M
127.99%90.68M
85.44%-75.49M
29.06%-209.29M
---404.98M
---323.98M
---518.60M
---295.03M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
15.08%145.00M
17.21%143.00M
13.33%136.00M
18.75%133.00M
18.87%126.00M
28.42%122.00M
55.47%120.00M
66.19%112.00M
60.17%106.00M
47.87%95.00M
35.64%77.18M
23.83%67.39M
9.57%66.18M
8.45%64.25M
2.32%56.90M
5.60%54.42M
28.67%60.40M
25.02%59.24M
--55.61M
--51.54M
--46.94M
--47.38M
Thuế hoãn lại
-450.00%-42.00M
-354.55%-28.00M
-50.60%41.00M
-169.23%-27.00M
-78.57%12.00M
-76.60%11.00M
109.39%83.00M
--39.00M
--56.00M
--47.00M
---884.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-7.46%248.00M
78.03%308.00M
325.00%238.00M
29.22%283.00M
17.03%268.00M
-8.95%173.00M
-67.48%56.00M
56.19%219.00M
31.88%229.00M
25.89%190.00M
0.87%172.22M
33.31%140.21M
3.04%173.64M
9.19%150.92M
37.92%170.74M
-9.44%105.18M
-56.26%168.52M
31.96%138.22M
--123.80M
--116.15M
--385.30M
--104.74M
Thay đổi trong vốn lưu động
8600.00%425.00M
49.20%-95.00M
-362.20%-430.00M
188.79%190.00M
-101.86%-5.00M
-1.63%-187.00M
30.84%164.00M
-163.14%-214.00M
-22.78%269.00M
-246.75%-184.00M
-30.40%125.34M
232.81%338.94M
242.40%348.34M
227.04%125.38M
644.54%180.09M
-669.82%-255.20M
-465.63%-244.61M
33.11%-98.70M
---33.07M
--44.78M
--66.90M
---147.56M
-Thay đổi các khoản phải thu
---18.00M
90.00%-8.00M
-69.89%28.00M
-4.30%89.00M
-100.00%0.00
-471.43%-80.00M
590.30%93.00M
159.91%93.00M
355.30%37.00M
-125.14%-14.00M
-445.00%-18.97M
-7728.04%-155.23M
61.46%-14.49M
20836.47%55.69M
112.43%5.50M
85.39%-1.98M
22.14%-37.61M
101.89%266.00K
---44.25M
---13.58M
---48.30M
---14.08M
-Thay đổi hàng tồn kho
44.57%-51.00M
811.11%128.00M
223.24%175.00M
-319.72%-298.00M
29.23%-92.00M
45.45%-18.00M
-432.62%-142.00M
32.33%-71.00M
-264.16%-130.00M
45.87%-33.00M
154.54%42.69M
-1.20%-104.92M
141.26%79.19M
-988.33%-60.97M
64.32%-78.27M
-150.60%-103.67M
-232.40%-191.95M
103.28%6.86M
---219.40M
---41.37M
---57.75M
---209.44M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
8.48%-151.00M
63.06%-41.00M
-200.00%-112.00M
2.27%-129.00M
-114.29%-165.00M
-101.82%-111.00M
227.66%112.00M
-81.16%-132.00M
-47.89%-77.00M
-192.19%-55.00M
-454.53%-87.73M
42.40%-72.86M
35.36%-52.06M
189.70%59.66M
-496.32%-15.82M
-22.89%-126.50M
-1050.66%-80.55M
8.18%-66.51M
--3.99M
---102.94M
---7.00M
---72.44M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-560.00%-297.00M
-3350.00%-130.00M
-28.23%-159.00M
-618.75%-83.00M
46.43%-45.00M
119.05%4.00M
-6.09%-124.00M
157.17%16.00M
15.89%-84.00M
52.55%-21.00M
-353.62%-116.88M
-2.58%-27.99M
8.67%-99.87M
-154.71%-44.26M
73.26%-25.77M
-751.80%-27.28M
-195.26%-109.35M
57.48%-17.38M
---96.37M
---3.20M
---37.04M
---40.87M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-32.66%367.00M
-48.02%184.00M
-87.87%82.00M
137.13%792.00M
-17.92%545.00M
66.98%354.00M
10.95%676.00M
-53.72%334.00M
-19.00%664.00M
-57.71%212.00M
4.97%609.31M
1140.70%721.64M
4588.83%819.75M
1012.47%501.30M
386.31%580.48M
205.05%58.16M
-159.13%-18.26M
70.04%-54.94M
---202.75M
---55.37M
--30.88M
---183.35M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
6.04%316.00M
23.53%294.00M
69.01%360.00M
-6.91%350.00M
69.32%298.00M
126.67%238.00M
-6.25%213.00M
102.80%376.00M
-52.41%176.00M
11.04%105.00M
91.55%227.19M
-33.93%185.40M
108.72%369.85M
-59.70%94.56M
-29.07%118.61M
48.30%280.61M
5.12%177.20M
59.85%234.66M
--167.21M
--189.22M
--168.57M
--146.80M
Chi phí vốn
6.02%317.00M
23.85%296.00M
68.22%360.00M
-7.11%353.00M
67.98%299.00M
123.36%239.00M
-8.44%214.00M
99.32%380.00M
-52.71%178.00M
12.37%107.00M
92.86%233.73M
-32.73%190.65M
108.22%376.40M
-60.14%95.22M
-27.91%121.19M
49.11%283.40M
7.18%180.77M
62.71%238.91M
--168.11M
--190.06M
--168.66M
--146.83M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
6.04%316.00M
23.53%294.00M
69.01%360.00M
-6.91%350.00M
69.32%298.00M
126.67%238.00M
-6.25%213.00M
102.80%376.00M
-52.41%176.00M
11.04%105.00M
91.55%227.19M
-33.93%185.40M
108.72%369.85M
-59.70%94.56M
-29.07%118.61M
48.30%280.61M
5.12%177.20M
59.85%234.66M
--167.21M
--189.22M
--168.57M
--146.80M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
--0.00
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--68.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-900.00%-10.00M
-132.00%-8.00M
-122.22%-16.00M
-128.57%-16.00M
50.00%-1.00M
131.25%25.00M
299.43%72.00M
-120.70%-7.00M
96.64%-2.00M
-776.53%-80.00M
-222.48%-36.10M
515.13%33.81M
-1617.19%-59.53M
182.31%11.82M
-642.37%-11.20M
32.17%-8.14M
-125.74%-3.47M
-290.30%-14.37M
---1.51M
---12.01M
--13.47M
---3.68M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-9.03%-326.00M
-41.78%-302.00M
-166.67%-376.00M
4.44%-366.00M
-67.98%-299.00M
-82.05%-213.00M
46.45%-141.00M
-152.66%-383.00M
58.55%-178.00M
-41.42%-117.00M
-102.84%-263.29M
47.50%-151.59M
-137.66%-429.39M
66.78%-82.73M
23.06%-129.80M
-43.49%-288.75M
-16.49%-180.67M
-65.49%-249.03M
---168.71M
---201.23M
---155.10M
---150.48M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-245.65%-134.00M
2075.00%348.00M
-2635.00%-507.00M
1788.89%152.00M
169.70%92.00M
-69.23%16.00M
112.28%20.00M
-127.09%-9.00M
-152.68%-132.00M
-33.43%52.00M
-880.82%-162.90M
-77.22%33.22M
312.49%250.56M
-60.66%78.12M
121.88%20.86M
25.89%145.82M
-332.69%-117.91M
-94.34%198.58M
---95.34M
--115.83M
--50.67M
--3.51B
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
212.50%325.00M
2535.71%738.00M
-1921.05%-346.00M
2218.18%233.00M
126.09%104.00M
-45.10%28.00M
110.99%19.00M
-115.58%-11.00M
-81.69%46.00M
63.93%51.00M
-734.68%-172.85M
-48.02%70.58M
306.54%251.16M
-83.79%31.11M
127.44%27.23M
24.16%135.78M
-369.24%-121.61M
348.71%191.95M
---99.24M
--109.36M
--45.17M
--42.78M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-15400.00%-459.00M
---390.00M
-16200.00%-161.00M
-4100.00%-80.00M
101.69%3.00M
-100.00%0.00
-14.82%1.00M
-4.94%2.00M
-8092.82%-178.00M
-71.39%1.00M
-57.71%1.17M
-20.03%2.10M
-46.77%2.23M
-57.29%3.50M
-41.68%2.78M
-66.20%2.63M
-30.29%4.18M
-99.76%8.18M
--4.76M
--7.78M
--6.00M
--3.48B
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
90.91%-1.00M
-1600.00%-15.00M
-122.22%-12.00M
----
72.13%-11.00M
135.36%1.00M
24.10%54.00M
195.96%8.78M
-632.22%-39.46M
-475.97%-2.83M
2912.80%43.51M
-967.44%-9.15M
666.90%7.42M
0.61%-491.00K
87.22%-1.55M
---857.00K
---1.31M
---494.00K
---12.11M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-245.65%-134.00M
2075.00%348.00M
-2635.00%-507.00M
1788.89%152.00M
169.70%92.00M
-69.23%16.00M
112.28%20.00M
-127.09%-9.00M
-152.68%-132.00M
-33.43%52.00M
-880.82%-162.90M
-77.22%33.22M
312.49%250.56M
-60.66%78.12M
121.88%20.86M
25.89%145.82M
-332.69%-117.91M
-94.34%198.58M
---95.34M
--115.83M
--50.67M
--3.51B
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
3.08%6.39B
6.32%6.41B
22.84%7.32B
18.90%6.89B
11.23%6.20B
7.75%6.03B
13.34%5.96B
22.14%5.79B
35.16%5.57B
51.79%5.60B
71.89%5.26B
44.97%4.74B
12.14%4.12B
-3.23%3.69B
-28.33%3.06B
-26.64%3.27B
-18.88%3.68B
171.91%3.81B
--4.27B
--4.46B
--4.53B
--1.40B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-127.14%-187.00M
-112.43%-21.00M
-1421.74%-912.00M
158.93%435.00M
213.18%689.00M
834.78%169.00M
-79.50%69.00M
-67.50%168.00M
-64.50%220.00M
-105.27%-23.00M
-46.31%336.66M
343.90%516.92M
252.87%619.76M
428.84%436.66M
236.42%627.06M
-11.15%-211.94M
-455.25%-405.40M
-104.24%-132.79M
---459.66M
---190.68M
---73.01M
--3.13B
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-126.78%-94.00M
-2191.67%-251.00M
77.16%-111.00M
-163.27%-143.00M
361.94%351.00M
107.06%12.00M
-416.51%-486.00M
361.72%226.00M
-533.03%-134.00M
-183.20%-170.00M
-1.27%153.55M
32.10%-86.35M
76.10%-21.17M
-119.05%-60.03M
2078.18%155.52M
-154.78%-127.17M
-16840.64%-88.56M
30.55%-27.40M
--7.14M
---49.91M
--529.00K
---39.46M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-9.94%6.20B
3.08%6.39B
6.32%6.41B
22.84%7.32B
18.90%6.89B
11.23%6.20B
7.75%6.03B
13.33%5.96B
22.14%5.79B
35.16%5.57B
51.79%5.60B
71.90%5.26B
44.97%4.74B
12.14%4.12B
-3.23%3.69B
-28.33%3.06B
-26.64%3.27B
-18.88%3.68B
--3.81B
--4.27B
--4.46B
--4.53B
Dòng tiền tự do
-79.67%50.00M
-197.39%-112.00M
-160.17%-278.00M
1054.35%439.00M
-49.38%246.00M
9.52%115.00M
23.01%462.00M
-108.66%-46.00M
9.62%486.00M
-74.14%105.00M
-18.23%375.58M
335.75%530.99M
322.75%443.35M
238.20%406.08M
223.85%459.29M
8.23%-225.24M
-44.45%-199.03M
11.00%-293.85M
---370.86M
---245.42M
---137.78M
---330.18M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Coupang Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Coupang Inc đã tạo ra 1.77B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Coupang Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Coupang Inc đã tăng -5.99% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Coupang Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Coupang Inc đã chi 1.25B cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Coupang Inc đã thay đổi như thế nào?

Coupang Inc đã sử dụng -247.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CPNG?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Coupang Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 522.00M, phản ánh sự thay đổi -48.16% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.