tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Coursera Inc

COUR
Thêm vào danh sách theo dõi
5.310USD
+0.035+0.66%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.52BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của COUR

Theo dõi tình hình tài chính của Coursera Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Coursera Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
-0.34/0.11
Doanh thu / Dự báo
298.60M/293.61M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
757.50M
9.04%
EPS(YoY)
-0.31
38.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-617.65%-0.34
-150.35%-0.12
-17.94%-0.16
39.84%-0.05
67.34%-0.05
64.29%-0.05
-2.51%-0.14
59.17%-0.09
30.42%-0.15
37.43%-0.14
62.31%-0.13
---0.21
---0.21
---0.22
---0.35
----
----
----
----
----
Doanh thu
59.59%298.60M
9.15%195.70M
9.89%196.90M
10.29%194.20M
9.84%187.10M
6.05%179.30M
6.10%179.18M
6.37%176.09M
10.82%170.34M
14.51%169.07M
18.78%168.88M
21.37%165.54M
23.20%153.70M
22.59%147.64M
23.68%142.18M
24.13%136.39M
22.20%124.75M
36.30%120.43M
38.07%114.96M
32.91%109.88M
Lợi nhuận ròng
-930.77%-80.40M
-162.82%-20.50M
-24.01%-26.80M
37.18%-8.60M
66.05%-7.80M
63.30%-7.80M
-6.16%-21.61M
57.34%-13.69M
27.62%-22.97M
34.32%-21.26M
60.64%-20.36M
10.96%-32.09M
35.66%-31.74M
15.43%-32.36M
-8.34%-51.72M
-11.05%-36.04M
-6.41%-49.33M
-105.05%-38.27M
-78.67%-47.74M
-173.46%-32.45M
Biên lợi nhuận ròng
-545.87%-26.93%
-140.80%-10.48%
-12.85%-13.61%
43.03%-4.43%
69.09%-4.17%
65.40%-4.35%
-0.06%-12.06%
59.90%-7.77%
34.69%-13.49%
42.65%-12.57%
66.86%-12.05%
---19.39%
---20.65%
---21.92%
---36.37%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.79%58.07%
1.63%55.49%
1.76%54.24%
-0.12%54.58%
3.69%54.89%
3.15%54.60%
0.77%53.30%
8.64%54.65%
2.09%52.94%
0.89%52.94%
-14.42%52.89%
--50.30%
--51.85%
--52.47%
--61.81%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
59.59%298.60M
9.15%195.70M
9.89%196.90M
10.29%194.20M
9.84%187.10M
6.05%179.30M
6.10%179.18M
6.37%176.09M
10.82%170.34M
14.51%169.07M
18.78%168.88M
21.37%165.54M
23.20%153.70M
22.59%147.64M
23.68%142.18M
24.13%136.39M
22.20%124.75M
36.30%120.43M
38.07%114.96M
32.91%109.88M
Lợi nhuận hoạt động
69.06%-4.30M
-11.11%-15.00M
4.37%-20.30M
15.89%-15.50M
47.62%-13.90M
51.16%-13.50M
12.46%-21.23M
51.65%-18.43M
31.11%-26.54M
38.21%-27.64M
47.15%-24.25M
-7.90%-38.11M
15.39%-38.52M
-26.79%-44.74M
3.40%-45.88M
-12.39%-35.32M
0.55%-45.53M
-92.17%-35.28M
-81.33%-47.49M
-164.36%-31.43M
Lợi nhuận ròng
-930.77%-80.40M
-162.82%-20.50M
-24.01%-26.80M
37.18%-8.60M
66.05%-7.80M
63.30%-7.80M
-6.16%-21.61M
57.34%-13.69M
27.62%-22.97M
34.32%-21.26M
60.64%-20.36M
10.96%-32.09M
35.66%-31.74M
15.43%-32.36M
-8.34%-51.72M
-11.05%-36.04M
-6.41%-49.33M
-105.05%-38.27M
-78.67%-47.74M
-173.46%-32.45M
Tài sản ngắn hạn
38.50%1.22B
4.61%893.40M
8.12%898.10M
9.27%897.30M
7.46%881.90M
2.49%854.00M
-0.22%830.65M
-0.96%821.20M
-1.95%820.69M
-6.27%833.25M
-4.97%832.49M
-6.66%829.13M
-5.27%837.01M
1.26%888.97M
-1.83%875.99M
-0.05%888.29M
-0.54%883.55M
149.97%877.90M
--892.33M
--888.69M
Tổng nợ ngắn hạn
121.87%768.10M
8.34%362.40M
9.29%357.90M
11.02%349.50M
9.59%346.20M
10.55%334.50M
9.79%327.47M
6.48%314.81M
10.97%315.90M
10.50%302.59M
23.02%298.26M
25.41%295.64M
26.91%284.68M
34.34%273.84M
20.54%242.44M
29.92%235.73M
26.63%224.31M
29.17%203.84M
--201.12M
--181.45M
Tổng tài sản
98.78%1.95B
5.18%1.00B
7.50%1.00B
8.88%995.30M
8.35%979.90M
3.81%951.20M
1.06%930.27M
-0.02%914.14M
-1.56%904.36M
-4.95%916.30M
-2.86%920.53M
-4.38%914.35M
-3.54%918.71M
1.82%964.05M
-1.18%947.60M
0.15%956.26M
-0.12%952.39M
128.26%946.86M
--958.91M
--954.85M
Tổng các khoản nợ
121.25%780.80M
8.22%368.70M
9.45%364.30M
10.89%355.80M
10.56%352.90M
10.91%340.70M
9.37%332.85M
6.62%320.86M
9.23%319.19M
8.53%307.19M
20.28%304.34M
21.70%300.94M
23.51%292.23M
29.73%283.04M
16.39%253.02M
24.34%247.28M
19.39%236.60M
22.15%218.18M
--217.40M
--198.87M
Tổng vốn chủ sở hữu
86.12%1.17B
3.49%631.80M
6.41%635.70M
7.79%639.50M
7.15%627.00M
0.23%610.50M
-3.05%597.42M
-3.28%593.28M
-6.59%585.17M
-10.56%609.11M
-11.28%616.19M
-13.48%613.40M
-12.48%626.48M
-6.54%681.01M
-6.33%694.58M
-6.22%708.98M
-5.25%715.79M
208.50%728.68M
--741.51M
--755.98M
Thu nhập hoạt động ròng
-155.77%-19.80M
-56.42%14.60M
-69.82%5.80M
21.75%33.90M
48.84%35.50M
37.01%33.50M
66.10%19.21M
40.99%27.84M
474.37%23.85M
421.10%24.45M
312.57%11.57M
312.23%19.75M
-843.41%-6.37M
112.26%4.69M
-776.02%-5.44M
-55.40%4.79M
115.72%857.00K
-780.08%-38.26M
--805.00K
--10.74M
Đầu tư ròng
3000.00%200.10M
-41.46%-11.60M
34.09%-7.80M
34.23%-7.30M
-1.35%-6.90M
-113.75%-8.20M
-108.21%-11.83M
-108.10%-11.10M
-104.42%-6.81M
218.01%59.64M
246.13%144.12M
250.65%137.06M
1351.04%154.16M
72.70%-50.54M
57.10%-98.62M
21.54%39.09M
-84.39%10.62M
-337.21%-185.11M
---229.88M
--32.16M
Tài chính thuần
-6346.67%-96.70M
-14.00%-5.70M
-378.40%-3.10M
30.38%-3.90M
95.54%-1.50M
66.78%-5.00M
90.07%-648.00K
54.92%-5.60M
36.03%-33.64M
-95.93%-15.05M
-7776.47%-6.53M
-1461.12%-12.43M
-829.57%-52.59M
-290.76%-7.68M
-98.96%85.00K
-89.29%913.00K
-98.64%7.21M
-10.57%4.03M
--8.17M
--8.53M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Coursera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coursera Inc, tổng doanh thu đạt 757.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 694.67M.

Tài sản ngắn hạn của Coursera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coursera Inc, tài sản ngắn hạn là 898.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.12.

Tổng tài sản của Coursera Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Coursera Inc là 1.00B, bao gồm 898.10M tài sản ngắn hạn và 101.90M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Coursera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coursera Inc, tổng nghĩa vụ của Coursera Inc là 364.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.45.

Tổng vốn chủ sở hữu của Coursera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coursera Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Coursera Inc là 635.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.41.

Thu nhập hoạt động thuần của Coursera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coursera Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Coursera Inc là -63.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.65.

Giá trị đầu tư ròng của Coursera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coursera Inc, giá trị đầu tư ròng của Coursera Inc là -30.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -201.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Coursera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coursera Inc, giá trị huy động vốn ròng của Coursera Inc là -13.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Coursera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coursera Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.39.

Thu nhập ròng của Coursera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coursera Inc, lợi nhuận ròng là -51.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.87.

Biên lợi nhuận ròng của Coursera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coursera Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.19.

Biên lợi nhuận gộp của Coursera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coursera Inc, biên lợi nhuận gộp là 54.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Coursera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coursera Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Coursera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coursera Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.51.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Coursera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coursera Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -63.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.