tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Coursera Inc

COUR
Thêm vào danh sách theo dõi
5.310USD
+0.035+0.66%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.52BVốn hóa
LỗP/E TTM

COUR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Coursera Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-155.77%-19.80M
-56.42%14.60M
-69.82%5.80M
21.75%33.90M
48.84%35.50M
37.01%33.50M
66.10%19.21M
40.99%27.84M
474.37%23.85M
421.10%24.45M
312.57%11.57M
312.23%19.75M
-843.41%-6.37M
112.26%4.69M
-776.02%-5.44M
-55.40%4.79M
115.72%857.00K
-780.08%-38.26M
--805.00K
--10.74M
---5.45M
---4.35M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-930.77%-80.40M
-162.82%-20.50M
-24.01%-26.80M
37.18%-8.60M
66.05%-7.80M
63.30%-7.80M
-6.16%-21.61M
57.34%-13.69M
27.62%-22.97M
34.32%-21.26M
60.64%-20.36M
10.96%-32.09M
35.66%-31.74M
15.43%-32.36M
-8.34%-51.72M
-11.05%-36.04M
-6.41%-49.33M
-105.05%-38.27M
---47.74M
---32.45M
---46.36M
---18.66M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
134.38%22.50M
1.35%7.50M
-2.05%7.60M
14.10%7.90M
53.13%9.60M
16.43%7.40M
29.62%7.76M
-4.22%6.92M
3.26%6.27M
5.13%6.36M
19.82%5.99M
22.21%7.23M
-36.32%6.07M
44.57%6.05M
17.58%5.00M
42.98%5.92M
177.15%9.53M
42.68%4.18M
--4.25M
--4.14M
--3.44M
--2.93M
Các mục phi tiền mặt khác
333.33%700.00K
350.00%500.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
-224.48%-300.00K
-131.50%-200.00K
-53.92%370.00K
-193.28%-458.00K
127.36%241.00K
561.46%635.00K
4361.11%803.00K
-14.90%491.00K
106.52%106.00K
-95.47%96.00K
102.55%18.00K
279.61%577.00K
-23328.57%-1.63M
2062.24%2.12M
---705.00K
--152.00K
--7.00K
--98.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-121.57%-2.20M
-31.31%6.80M
-88.39%900.00K
18.36%11.60M
-0.96%10.20M
-10.75%9.90M
859.35%7.75M
-48.83%9.80M
280.18%10.30M
-0.85%11.09M
-112.35%-1.02M
141.22%19.16M
-140.06%-5.72M
138.88%11.19M
-61.63%8.27M
-48.57%7.94M
869.58%14.27M
-593.96%-28.78M
--21.55M
--15.44M
---1.85M
--5.83M
-Thay đổi các khoản phải thu
79.45%-1.50M
5500.00%5.40M
44.67%-6.70M
-20.67%8.40M
-2764.23%-7.30M
-101.18%-100.00K
-111.29%-12.11M
-0.61%10.59M
105.37%274.00K
157.98%8.46M
-1343.17%-5.73M
349.73%10.65M
-48.67%-5.10M
27.06%-14.59M
-66.18%461.00K
-84.85%2.37M
78.80%-3.43M
-496.69%-20.00M
--1.36M
--15.64M
---16.18M
--5.04M
-Thay đổi chi phí trả trước
-203.70%-5.60M
-475.00%-3.00M
-77.25%1.20M
-100.00%0.00
358.13%5.40M
150.44%800.00K
105380.00%5.27M
131.98%876.00K
76.42%-2.09M
70.61%-1.59M
-99.57%5.00K
53.83%-2.74M
-331.78%-8.87M
52.94%-5.40M
3084.62%1.16M
-286.70%-5.93M
53.13%-2.06M
-4510.38%-11.47M
---39.00K
---1.53M
---4.38M
--260.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
-86.95%200.00K
-34.20%814.00K
2.04%1.25M
0.33%1.21M
28.07%1.53M
4.48%1.24M
6.62%1.22M
-2.10%1.21M
-5.82%1.20M
-5.20%1.18M
-14.07%1.15M
-9.85%1.24M
-5.50%1.27M
--1.25M
--1.34M
--1.37M
--1.34M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-1733.33%-14.70M
-24.61%19.30M
-53.84%3.20M
-112.82%-8.70M
-88.60%900.00K
144.53%25.60M
709.23%6.93M
-597.61%-4.09M
3.12%7.89M
-31.95%10.47M
-7.97%-1.14M
-136.97%-586.00K
-7.81%7.65M
34.28%15.38M
-128.17%-1.05M
124.25%1.58M
-33.67%8.30M
41.03%11.46M
--3.74M
---6.54M
--12.52M
--8.12M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-155.77%-19.80M
-56.42%14.60M
-69.82%5.80M
21.75%33.90M
48.84%35.50M
37.01%33.50M
66.10%19.21M
40.99%27.84M
474.37%23.85M
421.10%24.45M
312.57%11.57M
312.23%19.75M
-843.41%-6.37M
112.26%4.69M
-776.02%-5.44M
-55.40%4.79M
115.72%857.00K
-780.08%-38.26M
--805.00K
--10.74M
---5.45M
---4.35M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
85.51%12.80M
41.46%11.60M
-34.09%7.80M
-34.23%7.30M
1.35%6.90M
28.99%8.20M
101.29%11.83M
77.86%11.10M
16.56%6.81M
68.00%6.36M
136.01%5.88M
63.12%6.24M
33.48%5.84M
-17.04%3.78M
-20.24%2.49M
-0.39%3.83M
28.48%4.38M
2.22%4.56M
--3.12M
--3.84M
--3.41M
--4.46M
Chi phí vốn
85.51%12.80M
41.46%11.60M
-34.09%7.80M
-34.23%7.30M
1.35%6.90M
28.99%8.20M
101.29%11.83M
77.86%11.10M
16.56%6.81M
68.00%6.36M
136.01%5.88M
63.12%6.24M
33.48%5.84M
-17.04%3.78M
-20.24%2.49M
-0.39%3.83M
28.48%4.38M
2.22%4.56M
--3.12M
--3.84M
--3.41M
--4.46M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-25.00%300.00K
-60.00%200.00K
-63.00%400.00K
3.09%200.00K
127.27%400.00K
273.13%500.00K
793.39%1.08M
-36.39%194.00K
-58.39%176.00K
-55.03%134.00K
-36.98%121.00K
-54.41%305.00K
33.44%423.00K
-25.50%298.00K
-74.23%192.00K
-7.98%669.00K
-60.03%317.00K
-16.14%400.00K
--745.00K
--727.00K
--793.00K
--477.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
92.31%12.50M
48.05%11.40M
-31.18%7.40M
-34.90%7.10M
-1.99%6.50M
23.73%7.70M
86.75%10.75M
83.73%10.91M
22.41%6.63M
78.51%6.22M
150.46%5.76M
88.03%5.94M
33.48%5.42M
-16.22%3.49M
-3.32%2.30M
1.38%3.16M
55.34%4.06M
4.42%4.16M
--2.38M
--3.11M
--2.61M
--3.98M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--213.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---700.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
241.16%66.00M
256.04%150.00M
233.93%143.30M
966.67%160.00M
74.10%-46.76M
57.61%-96.13M
19.20%42.91M
-79.02%15.00M
-318.85%-180.55M
---226.76M
--36.00M
--71.48M
--82.50M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--212.90M
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
3000.00%200.10M
-41.46%-11.60M
34.09%-7.80M
34.23%-7.30M
-1.35%-6.90M
-113.75%-8.20M
-108.21%-11.83M
-108.10%-11.10M
-104.42%-6.81M
218.01%59.64M
246.13%144.12M
250.65%137.06M
1351.04%154.16M
72.70%-50.54M
57.10%-98.62M
21.54%39.09M
-84.39%10.62M
-337.21%-185.11M
---229.88M
--32.16M
--68.08M
--78.04M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-6346.67%-96.70M
-14.00%-5.70M
-378.40%-3.10M
30.38%-3.90M
95.54%-1.50M
66.78%-5.00M
90.07%-648.00K
54.92%-5.60M
36.03%-33.64M
-95.93%-15.05M
-7776.47%-6.53M
-1461.12%-12.43M
-829.57%-52.59M
-290.76%-7.68M
-98.96%85.00K
-89.29%913.00K
-98.64%7.21M
-10.57%4.03M
--8.17M
--8.53M
--528.96M
--4.50M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---87.30M
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
41.45%-31.07M
---5.63M
--0.00
---5.39M
---53.07M
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--525.28M
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
15.38%3.00M
-83.33%200.00K
-37.97%2.70M
257.14%4.80M
-50.26%2.60M
-70.71%1.20M
-51.17%4.35M
-80.20%1.34M
-57.47%5.23M
-23.48%4.10M
72.17%8.91M
137.81%6.79M
30.25%12.29M
-22.93%5.35M
-54.39%5.18M
-77.22%2.85M
64.97%9.44M
-18.88%6.95M
--11.35M
--12.53M
--5.72M
--8.56M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-202.44%-12.40M
4.84%-5.90M
-15.98%-5.80M
-25.25%-8.70M
47.43%-4.10M
54.12%-6.20M
67.61%-5.00M
49.76%-6.95M
34.01%-7.80M
-3.67%-13.51M
-203.16%-15.44M
-612.36%-13.83M
-430.71%-11.82M
-346.44%-13.04M
-60.16%-5.09M
51.49%-1.94M
-8.69%-2.23M
28.10%-2.92M
---3.18M
---4.00M
---2.05M
---4.06M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-6346.67%-96.70M
-14.00%-5.70M
-378.40%-3.10M
30.38%-3.90M
95.54%-1.50M
66.78%-5.00M
90.07%-648.00K
54.92%-5.60M
36.03%-33.64M
-95.93%-15.05M
-7776.47%-6.53M
-1461.12%-12.43M
-829.57%-52.59M
-290.76%-7.68M
-98.96%85.00K
-89.29%913.00K
-98.64%7.21M
-10.57%4.03M
--8.17M
--8.53M
--528.96M
--4.50M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
5.61%790.70M
8.92%793.40M
10.65%798.50M
9.19%775.80M
2.97%748.70M
10.68%728.40M
41.80%721.67M
94.91%710.53M
169.96%727.13M
103.82%658.09M
19.23%508.92M
-4.59%364.54M
-25.88%269.35M
-44.59%322.88M
-46.88%426.86M
-49.21%382.07M
126.23%363.38M
606.96%582.72M
--803.62M
--752.20M
--160.62M
--82.43M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
207.38%83.30M
-113.30%-2.70M
-175.75%-5.10M
103.72%22.70M
263.25%27.10M
-70.60%20.30M
-95.49%6.73M
-92.28%11.14M
-117.44%-16.60M
228.98%69.04M
243.46%149.16M
222.34%144.38M
409.33%95.19M
75.60%-53.53M
52.93%-103.98M
-12.90%44.79M
-96.84%18.69M
-380.51%-219.34M
---220.90M
--51.42M
--591.58M
--78.19M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
---300.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
12.66%874.00M
5.61%790.70M
8.92%793.40M
10.65%798.50M
9.19%775.80M
2.97%748.70M
10.69%728.40M
41.80%721.67M
94.91%710.53M
169.96%727.13M
103.82%658.09M
19.23%508.92M
-4.59%364.54M
-25.88%269.35M
-44.59%322.88M
-46.88%426.86M
-49.21%382.07M
126.23%363.38M
--582.72M
--803.62M
--752.20M
--160.62M
Dòng tiền tự do
-213.99%-32.60M
-88.14%3.00M
-127.10%-2.00M
58.85%26.60M
67.81%28.60M
39.83%25.30M
29.74%7.38M
23.95%16.75M
239.56%17.04M
1892.62%18.09M
171.71%5.69M
1299.90%13.51M
-247.03%-12.21M
102.12%908.00K
-242.23%-7.93M
-86.01%965.00K
60.28%-3.52M
-386.07%-42.82M
---2.32M
--6.90M
---8.86M
---8.81M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Coursera Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Coursera Inc đã tạo ra 108.70M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Coursera Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Coursera Inc đã tăng 13.99% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Coursera Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Coursera Inc đã chi 30.20M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Coursera Inc đã thay đổi như thế nào?

Coursera Inc đã sử dụng -13.50M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với COUR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Coursera Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 78.50M, phản ánh sự thay đổi 32.46% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.