Tìm kiếm
Thị trường
Danh sách theo dõi
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
coo
/
Cooper Companies Inc
COO
Thêm vào danh sách theo dõi
70.310
USD
+0.080
+0.11%
Đóng cửa 07-24 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
0.000
USD
0.000
Trước giờ giao dịch 07/27, 09:30 (ET)
13.71B
Vốn hóa
34.66
P/E TTM
Cooper Companies Inc
70.310
+0.080
+0.11%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: T4, 13 Th05
Thời gian cập nhật: T4, 13 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Vanguard Capital Management, LLC
6.52%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.33%
Capital World Investors
5.23%
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
4.64%
State Street Investment Management (US)
4.51%
Khác
73.77%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Vanguard Capital Management, LLC
6.52%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.33%
Capital World Investors
5.23%
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
4.64%
State Street Investment Management (US)
4.51%
Khác
73.77%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
59.81%
Investment Advisor/Hedge Fund
34.50%
Hedge Fund
6.26%
Research Firm
2.78%
Bank and Trust
1.85%
Pension Fund
1.37%
Family Office
0.91%
Family Office
0.91%
Individual Investor
0.62%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: CN, 5 Th04
Thời gian cập nhật: CN, 5 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
1444
209.07M
107.15%
-19.73M
2025Q4
1362
208.96M
111.56%
-3.88K
2025Q3
1410
208.99M
111.74%
+4.12M
2025Q2
1399
205.52M
107.52%
+1.81M
2025Q1
1380
203.24M
103.36%
-3.45M
2024Q4
1357
199.65M
102.09%
+3.47M
2024Q3
1324
195.11M
102.83%
-1.38M
2024Q2
1308
196.62M
100.46%
+4.01M
2024Q1
1307
191.91M
103.85%
-14.49M
2023Q4
1291
198.78M
104.05%
+1.21M
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
10.41M
5.33%
+569.80K
+5.79%
Dec 31, 2025
Capital World Investors
10.21M
5.23%
-343.39K
-3.25%
Dec 31, 2025
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
9.05M
4.64%
-779.49K
-7.93%
Dec 31, 2025
State Street Investment Management (US)
8.79M
4.51%
+207.19K
+2.41%
Dec 31, 2025
Kayne Anderson Rudnick Investment Management, LLC
7.20M
3.69%
-351.35K
-4.65%
Dec 31, 2025
T. Rowe Price Associates, Inc.
5.73M
2.94%
+2.23M
+63.80%
Dec 31, 2025
Geode Capital Management, L.L.C.
5.27M
2.7%
-28.03K
-0.53%
Dec 31, 2025
Wellington Management Company, LLP
4.18M
2.14%
-2.01M
-32.42%
Dec 31, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
First Trust Indxx Medical Devices ETF
2.05%
Themes US R&D Champions ETF
1.96%
Invesco Bloomberg Pricing Power ETF
1.89%
State Street SPDR S&P Health Care Equipment ETF
1.85%
Invesco S&P 500 Equal Weight Health Care ETF
1.69%
Motley Fool Mid-Cap Growth ETF
1.59%
Congress SMid Growth ETF
1.42%
Invesco ESG NASDAQ Next Gen 100 ETF
1.19%
Pacer US Export Leaders ETF
0.95%
First Trust Health Care Alphadex Fund
0.89%
Xem thêm
First Trust Indxx Medical Devices ETF
Tỷ trọng
2.05%
Themes US R&D Champions ETF
Tỷ trọng
1.96%
Invesco Bloomberg Pricing Power ETF
Tỷ trọng
1.89%
State Street SPDR S&P Health Care Equipment ETF
Tỷ trọng
1.85%
Invesco S&P 500 Equal Weight Health Care ETF
Tỷ trọng
1.69%
Motley Fool Mid-Cap Growth ETF
Tỷ trọng
1.59%
Congress SMid Growth ETF
Tỷ trọng
1.42%
Invesco ESG NASDAQ Next Gen 100 ETF
Tỷ trọng
1.19%
Pacer US Export Leaders ETF
Tỷ trọng
0.95%
First Trust Health Care Alphadex Fund
Tỷ trọng
0.89%