0.000USD0.000Trước giờ giao dịch 07/27, 09:30 (ET)
13.70BVốn hóa
34.66P/E TTM
Các chỉ số chính
70.610Mở
70.900Cao
1.47MKhối lượng
34.66P/E TTM
14.09P/E Động
--Cổ tức TTM
0.75%Tỷ lệ doanh thu
70.230Giá đóng cửa trước đó
70.200Thấp
83.85MDoanh thu
36.55P/E Tĩnh
1.66P/B
0.00%Tỷ suất cổ tức TTM
3.26%ROA
89.830Cao 52T
0.74Khối lượng %
374.90MLợi nhuận ròng
194.90MCổ phần
2.0287Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.88Beta
4.87%ROE
58.890Thấp 52T
1.00%Biên độ dao động
63.59%Biên lợi nhuận gộp
13.70BVốn hóa
-0.71Phần thưởng/Rủi ro
1.56%Tỷ lệ rủi ro
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-07-24 Thông tin chính
Các chỉ số cơ bản của Cooper Companies Inc tương đối ổn định, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 61 trên tổng số 200 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 83.49.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố cơ bản mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.
Điểm số của Cooper Companies Inc
Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Điểm nóng của Cooper Companies Inc
Điểm mạnhRủi ro
+18.88%
Không gian tăng trưởng
Cooper Companies Inc Tin tức
Sắp có thêm tin tức, nhớ theo dõi...
Dự báo
+18.88%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh
Zimmer Biomet Holdings Inc
ZBH
31
Các chỉ báo
Chỉ báo Tài chính
EPS

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Tổng doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Thông tin của Cooper Companies Inc
The Cooper Companies, Inc. is a global medical device company. The Company operates in two business units: CooperVision and CooperSurgical. CooperVision segment is involved in the contact lens industry. CooperSurgical segment is involved in the fertility and women's health care market through its diversified portfolio of products and services, including fertility products and services, medical devices, cryostorage (such as cord blood and cord tissue storage) and contraception. CooperVision’s products include MyDay daily disposable, MyDay daily disposable toric, MyDay Energys, MyDay multifocal, Biofinity & Biofinity XR, Biofinity Energys. CooperSurgical’s portfolio includes INSORB, Lone Star, and the Doppler Blood Flow Monitor. It also offers a suite of single-use cordless surgical retractors with an integrated multi-light-emitting diode (LED) light source and dual smoke evacuation channels, and single-use surgical suction devices with an integrated, cordless radial LED light source.
Mã chứng khoánCOO
Công tyCooper Companies Inc
Giám đốc điều hànhWhite (Albert G)
Trang webhttps://www.coopercos.com/
Cổ đông
Câu hỏi thường gặp
Giá hiện tại của Cooper Companies Inc (COO) là bao nhiêu?
Giá hiện tại của Cooper Companies Inc (COO) là 70.31.
Ký hiệu của Cooper Companies Inc là gì?
Ký hiệu của Cooper Companies Inc là COO.
Mức cao nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Cooper Companies Inc là bao nhiêu?
Mức cao trong 52 tuần của Cooper Companies Inc là 89.83.
Mức thấp nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Cooper Companies Inc là bao nhiêu?
Mức thấp trong 52 tuần của Cooper Companies Inc là 58.89.
Vốn hóa thị trường của Cooper Companies Inc là bao nhiêu?
Vốn hóa thị trường của Cooper Companies Inc là 13.70B.
Hiện tại Cooper Companies Inc (COO) được xếp hạng là Mua, Giữ hay Bán?
Theo các nhà phân tích, Cooper Companies Inc (COO) có xếp hạng tổng thể là Mua, với mục tiêu giá là 83.49.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Cooper Companies Inc (COO) là bao nhiêu?
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Cooper Companies Inc (COO) là 1.88.