tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cooper Companies Inc

COO
Thêm vào danh sách theo dõi
70.310USD
+0.080+0.11%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.71BVốn hóa
34.66P/E TTM

Tình hình tài chính của COO

Theo dõi tình hình tài chính của Cooper Companies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cooper Companies Inc

Mới phát hành
Th06 4, 2026
EPS / Dự báo
-0.40/1.10
Doanh thu / Dự báo
1.08B/1.05B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.09B
5.06%
EPS(YoY)
1.88
-4.53%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-191.06%-0.40
27.91%0.67
-27.42%0.43
-6.21%0.49
-1.84%0.44
410.44%0.52
38.21%0.59
22.07%0.53
122.36%0.45
-76.10%0.10
28.29%0.43
--0.43
--0.20
--0.43
--0.33
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.90%1.08B
6.16%1.02B
4.59%1.07B
5.73%1.06B
6.33%1.00B
3.55%964.70M
9.85%1.02B
7.80%1.00B
7.43%942.60M
8.51%931.60M
9.31%927.10M
10.29%930.20M
5.74%877.40M
9.06%858.50M
11.72%848.10M
10.48%843.40M
15.33%829.80M
15.68%787.20M
11.37%759.10M
32.03%763.40M
Lợi nhuận ròng
-188.83%-77.90M
25.41%130.80M
-28.00%84.60M
-6.11%98.30M
-1.35%87.70M
28.45%104.30M
39.05%117.50M
22.74%104.70M
123.37%88.90M
-4.02%81.20M
28.81%84.50M
-13.31%85.30M
-68.56%39.80M
-11.23%84.60M
-40.53%65.60M
-84.02%98.40M
7.74%126.60M
-95.46%95.30M
35.84%110.30M
1015.58%615.80M
Biên lợi nhuận ròng
-182.32%-7.20%
18.13%12.77%
-31.16%7.94%
-11.20%9.27%
-7.23%8.75%
24.04%10.81%
26.59%11.54%
13.86%10.44%
107.92%9.43%
-11.55%8.72%
17.83%9.11%
--9.17%
--4.54%
--9.85%
--7.73%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.28%63.59%
-0.14%63.21%
-8.42%56.43%
-0.88%60.55%
1.88%62.79%
2.82%63.29%
2.01%61.62%
0.88%61.09%
0.81%61.63%
3.22%61.56%
2.83%60.40%
--60.56%
--61.14%
--59.64%
--58.74%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.37%19.71%
-3.18%20.12%
-3.66%20.21%
-7.90%20.02%
-7.51%20.83%
-9.80%20.78%
-4.79%20.98%
-1.97%21.74%
-1.57%22.52%
-1.18%23.04%
-8.36%22.04%
--22.18%
--22.88%
--23.31%
--24.05%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.90%1.08B
6.16%1.02B
4.59%1.07B
5.73%1.06B
6.33%1.00B
3.55%964.70M
9.85%1.02B
7.80%1.00B
7.43%942.60M
8.51%931.60M
9.31%927.10M
10.29%930.20M
5.74%877.40M
9.06%858.50M
11.72%848.10M
10.48%843.40M
15.33%829.80M
15.68%787.20M
11.37%759.10M
32.03%763.40M
Lợi nhuận hoạt động
-116.77%-31.00M
16.92%212.80M
-29.23%140.40M
-8.73%175.70M
14.29%184.80M
18.88%182.00M
46.20%198.40M
26.98%192.50M
14.44%161.70M
-15.55%153.10M
19.98%135.70M
5.57%151.60M
1.29%141.30M
29.22%181.30M
-17.92%113.10M
-9.46%143.60M
-6.50%139.50M
2.41%140.30M
37.66%137.80M
120.28%158.60M
Lợi nhuận ròng
-188.83%-77.90M
25.41%130.80M
-28.00%84.60M
-6.11%98.30M
-1.35%87.70M
28.45%104.30M
39.05%117.50M
22.74%104.70M
123.37%88.90M
-4.02%81.20M
28.81%84.50M
-13.31%85.30M
-68.56%39.80M
-11.23%84.60M
-40.53%65.60M
-84.02%98.40M
7.74%126.60M
-95.46%95.30M
35.84%110.30M
1015.58%615.80M
Tài sản ngắn hạn
8.19%2.30B
7.39%2.13B
7.94%2.11B
10.96%2.14B
14.35%2.13B
10.76%1.99B
14.46%1.95B
12.61%1.93B
16.24%1.86B
13.72%1.79B
11.17%1.70B
7.09%1.71B
-7.99%1.60B
-7.10%1.58B
4.66%1.53B
8.35%1.60B
31.42%1.74B
30.88%1.70B
15.00%1.47B
11.60%1.47B
Tổng nợ ngắn hạn
78.24%1.80B
59.63%1.60B
8.80%1.11B
4.19%1.01B
6.30%1.01B
3.60%999.60M
5.55%1.02B
-2.43%969.50M
0.36%952.50M
5.36%964.90M
-24.31%969.00M
-27.77%993.60M
-42.42%949.10M
-44.98%915.80M
74.87%1.28B
29.39%1.38B
66.05%1.65B
73.14%1.66B
-27.11%732.10M
-5.80%1.06B
Tổng tài sản
0.55%12.48B
1.65%12.42B
0.65%12.39B
2.22%12.38B
3.04%12.41B
1.58%12.22B
5.63%12.32B
3.51%12.11B
4.40%12.05B
4.08%12.03B
1.45%11.66B
1.26%11.70B
-2.02%11.54B
-0.87%11.56B
19.63%11.49B
20.20%11.55B
30.67%11.78B
30.72%11.66B
42.58%9.61B
42.41%9.61B
Tổng các khoản nợ
2.85%4.24B
-0.84%4.06B
-1.79%4.16B
-3.80%4.02B
-2.78%4.13B
-5.59%4.09B
3.01%4.23B
0.34%4.18B
1.97%4.24B
2.65%4.34B
-4.86%4.11B
-6.72%4.17B
-12.65%4.16B
-10.79%4.23B
62.06%4.32B
58.18%4.47B
67.11%4.76B
61.54%4.74B
-8.53%2.66B
-5.45%2.83B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.59%8.24B
2.91%8.36B
1.92%8.24B
5.40%8.35B
6.20%8.29B
5.62%8.13B
7.05%8.08B
5.27%7.93B
5.77%7.80B
4.90%7.70B
5.24%7.55B
6.29%7.53B
5.19%7.38B
5.91%7.34B
3.35%7.17B
4.39%7.08B
13.81%7.01B
15.63%6.93B
81.50%6.94B
80.44%6.79B
Thu nhập hoạt động ròng
90.02%182.80M
36.88%260.90M
-7.53%247.90M
25.98%261.40M
-13.33%96.20M
55.34%190.60M
53.90%268.10M
45.61%207.50M
-10.63%111.00M
-26.35%122.70M
33.28%174.20M
-46.00%142.50M
-5.77%124.20M
0.36%166.60M
-25.10%130.70M
17.92%263.90M
-31.57%131.80M
12.39%166.00M
-20.06%174.50M
98.40%223.80M
Đầu tư ròng
-13.64%-90.00M
-6.30%-102.90M
59.11%-98.80M
20.95%-98.10M
-5.88%-79.20M
70.13%-96.80M
-50.25%-241.60M
-33.58%-124.10M
8.78%-74.80M
-186.05%-324.10M
-61.28%-160.80M
-99.78%-92.90M
-422.29%-82.00M
93.21%-113.30M
-51.06%-99.70M
56.78%-46.50M
88.87%-15.70M
-1130.14%-1.67B
53.91%-66.00M
-107.72%-107.60M
Tài chính thuần
-781.40%-75.80M
-53.11%-147.90M
-478.87%-164.40M
-78.42%-156.30M
84.94%-8.60M
-145.50%-96.60M
-336.92%-28.40M
-103.72%-87.60M
-22.01%-57.10M
373.58%212.30M
95.15%-6.50M
88.34%-43.00M
-1713.79%-46.80M
-104.58%-77.60M
-8.32%-134.10M
-239.50%-368.70M
104.43%2.90M
12552.94%1.69B
-45.13%-123.80M
-483.87%-108.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cooper Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cooper Companies Inc, tổng doanh thu đạt 4.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.90B.

Tài sản ngắn hạn của Cooper Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cooper Companies Inc, tài sản ngắn hạn là 2.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.94.

Tổng tài sản của Cooper Companies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cooper Companies Inc là 12.39B, bao gồm 2.11B tài sản ngắn hạn và 10.29B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cooper Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cooper Companies Inc, tổng nghĩa vụ của Cooper Companies Inc là 4.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cooper Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cooper Companies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cooper Companies Inc là 8.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.92.

Thu nhập hoạt động thuần của Cooper Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cooper Companies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cooper Companies Inc là 682.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.23.

Giá trị đầu tư ròng của Cooper Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cooper Companies Inc, giá trị đầu tư ròng của Cooper Companies Inc là -372.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.23.

Giá trị huy động vốn ròng của Cooper Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cooper Companies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cooper Companies Inc là -425.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1186.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cooper Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cooper Companies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.53.

Thu nhập ròng của Cooper Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cooper Companies Inc, lợi nhuận ròng là 374.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.44.

Biên lợi nhuận ròng của Cooper Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cooper Companies Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.04.

Biên lợi nhuận gộp của Cooper Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cooper Companies Inc, biên lợi nhuận gộp là 60.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.30.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cooper Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cooper Companies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cooper Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cooper Companies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cooper Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cooper Companies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cooper Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cooper Companies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 682.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.