tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Compass Inc

COMP
Thêm vào danh sách theo dõi
10.210USD
+0.990+10.74%
Đóng cửa 11-06 16:00(ET)
7.73BVốn hóa
567.28P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)10.210USD-0.040-0.39%

Tình hình tài chính của COMP

Theo dõi tình hình tài chính của Compass Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
7.73B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
567.28
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.02
Doanh thu
6.96B
Lợi nhuận ròng
-154.40M
ROE
0.82%
ROA
0.29%
Ngày công bố lợi nhuận của Compass Inc
Mới phát hành
Th11 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.05
Doanh thu / Dự báo
--/3.90B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
1092.13%0.08
72.58%0.12
132.51%0.03
6.00%-0.07
-141.96%-0.01
69.40%0.07
66.02%-0.09
54.21%-0.08
95.98%0.00
140.03%0.04
18.84%-0.27
52.23%-0.17
---0.08
---0.10
---0.33
---0.36
----
----
----
----
Doanh thu
111.11%3.90B
109.07%4.31B
99.38%2.70B
23.14%1.70B
23.56%1.85B
21.11%2.06B
28.66%1.36B
25.90%1.38B
11.71%1.49B
13.83%1.70B
10.12%1.05B
-0.98%1.10B
-10.46%1.34B
-26.04%1.49B
-31.48%957.20M
-31.32%1.11B
-14.33%1.49B
3.52%2.02B
25.42%1.40B
31.03%1.61B
Lợi nhuận ròng
1447.83%62.00M
133.50%92.00M
143.39%22.00M
-5.19%-42.60M
-170.59%-4.60M
90.34%39.40M
61.85%-50.70M
51.61%-40.50M
95.69%-1.70M
143.31%20.70M
11.64%-132.90M
47.06%-83.70M
74.45%-39.40M
52.77%-47.80M
20.00%-150.40M
9.55%-158.10M
-54.51%-154.20M
-1325.35%-101.20M
11.49%-188.00M
-339.20%-174.80M
Biên lợi nhuận ròng
748.75%1.62%
12.26%2.14%
121.72%0.81%
14.57%-2.50%
-95.93%-0.25%
55.61%1.90%
70.31%-3.75%
61.71%-2.93%
95.66%-0.13%
138.96%1.22%
19.59%-12.62%
46.44%-7.64%
---2.93%
---3.14%
---15.69%
---14.27%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
24.97%21.32%
24.82%20.88%
20.80%19.71%
5.79%16.97%
3.72%17.06%
3.85%16.73%
0.59%16.32%
-1.76%16.04%
0.06%16.45%
-2.86%16.11%
9.82%16.22%
8.11%16.33%
--16.44%
--16.58%
--14.77%
--15.10%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1986.23%38.68%
683.39%40.05%
730.76%40.61%
-26.40%1.47%
-19.12%1.85%
127.57%5.11%
138.13%4.89%
-6.27%2.00%
3.81%2.29%
-82.26%2.25%
-87.78%2.05%
-81.99%2.14%
--2.21%
--12.66%
--16.80%
--11.86%
----
----
----
----
Doanh thu
111.11%3.90B
109.07%4.31B
99.38%2.70B
23.14%1.70B
23.56%1.85B
21.11%2.06B
28.66%1.36B
25.90%1.38B
11.71%1.49B
13.83%1.70B
10.12%1.05B
-0.98%1.10B
-10.46%1.34B
-26.04%1.49B
-31.48%957.20M
-31.32%1.11B
-14.33%1.49B
3.52%2.02B
25.42%1.40B
31.03%1.61B
Lợi nhuận hoạt động
4476.92%119.00M
280.05%160.00M
-264.04%-162.00M
16.96%-28.40M
252.94%2.60M
64.45%42.10M
65.93%-44.50M
57.73%-34.20M
95.39%-1.70M
186.49%25.60M
3.40%-130.60M
42.66%-80.90M
69.55%-36.90M
61.76%-29.60M
23.79%-135.20M
13.28%-141.10M
-60.32%-121.20M
-3785.71%-77.40M
16.16%-177.40M
-304.73%-162.70M
Lợi nhuận ròng
1447.83%62.00M
133.50%92.00M
143.39%22.00M
-5.19%-42.60M
-170.59%-4.60M
90.34%39.40M
61.85%-50.70M
51.61%-40.50M
95.69%-1.70M
143.31%20.70M
11.64%-132.90M
47.06%-83.70M
74.45%-39.40M
52.77%-47.80M
20.00%-150.40M
9.55%-158.10M
-54.51%-154.20M
-1325.35%-101.20M
11.49%-188.00M
-339.20%-174.80M
Tài sản ngắn hạn
379.41%1.50B
297.53%1.39B
294.14%1.06B
-3.88%317.20M
-5.20%313.30M
8.71%348.40M
-7.89%269.70M
17.02%330.00M
-7.63%330.50M
-35.11%320.50M
-45.15%292.80M
-45.55%282.00M
-33.96%357.80M
-25.14%493.90M
-23.07%533.80M
-34.82%517.90M
-44.75%541.80M
-33.93%659.80M
38.17%693.90M
--794.60M
Tổng nợ ngắn hạn
243.99%1.34B
175.07%1.30B
159.35%1.26B
3.99%367.30M
9.13%391.00M
22.78%473.70M
34.35%486.60M
20.75%353.20M
6.13%358.30M
-24.46%385.80M
-36.44%362.20M
-43.48%292.50M
-23.95%337.60M
13.79%510.70M
41.34%569.90M
18.39%517.50M
4.97%443.90M
27.72%448.80M
31.38%403.20M
--437.10M
Tổng tài sản
453.40%8.60B
422.02%8.33B
426.19%8.12B
30.69%1.54B
29.48%1.55B
31.34%1.60B
34.74%1.54B
1.53%1.18B
-5.05%1.20B
-14.70%1.22B
-24.37%1.14B
-24.32%1.16B
-20.48%1.26B
-16.95%1.42B
-12.31%1.51B
-14.86%1.53B
-18.39%1.59B
-10.26%1.72B
26.28%1.73B
--1.80B
Tổng các khoản nợ
603.14%5.45B
513.87%5.34B
484.61%5.29B
-1.75%752.20M
0.83%775.10M
7.03%870.70M
11.50%904.70M
5.12%765.60M
-2.23%768.70M
-16.38%813.50M
-22.89%811.40M
-28.06%728.30M
-17.02%786.20M
1.39%972.90M
14.24%1.05B
6.23%1.01B
3.29%947.50M
14.77%959.60M
18.78%921.00M
--953.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
304.29%3.15B
311.77%2.99B
343.33%2.83B
90.91%787.30M
80.56%778.40M
80.58%725.40M
91.27%637.90M
-4.54%412.40M
-9.70%431.10M
-11.07%401.70M
-27.77%333.50M
-17.04%432.00M
-25.59%477.40M
-40.23%451.70M
-42.68%461.70M
-38.57%520.70M
-37.70%641.60M
-29.73%755.80M
36.11%805.50M
--847.60M
Thu nhập hoạt động ròng
229.80%249.00M
162.36%191.00M
-779.65%-157.00M
48.52%45.30M
101.87%75.50M
61.78%72.80M
168.60%23.10M
178.81%30.50M
149.33%37.40M
-15.57%45.00M
115.50%8.60M
67.15%-38.70M
127.99%15.00M
673.12%53.30M
50.00%-55.50M
-53.19%-117.80M
-1376.19%-53.60M
-110.18%-9.30M
-134.67%-111.00M
---76.90M
Đầu tư ròng
-1294.37%-99.00M
42.53%-10.00M
-116.41%-356.00M
39.47%-2.30M
-12.70%-7.10M
24.35%-17.40M
-4600.00%-164.50M
-8.57%-3.80M
-200.00%-6.30M
-784.62%-23.00M
0.00%-3.50M
73.48%-3.50M
88.33%-2.10M
93.38%-2.60M
88.18%-3.50M
58.23%-13.20M
51.35%-18.00M
28.15%-39.30M
57.23%-29.60M
---31.60M
Tài chính thuần
97.35%-2.00M
688.24%30.00M
1689.24%798.00M
-1.42%-14.30M
-1222.81%-75.40M
-142.86%-5.10M
831.15%44.60M
-29.36%-14.10M
95.56%-5.70M
97.34%-2.10M
-110.05%-6.10M
-107.90%-10.90M
-3107.50%-128.30M
-2565.63%-78.90M
3472.22%60.70M
313.62%138.00M
-129.63%-4.00M
-99.28%3.20M
-130.00%-1.80M
---64.60M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Compass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Inc, tổng doanh thu đạt 6.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.63B.

Tài sản ngắn hạn của Compass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Inc, tài sản ngắn hạn là 317.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.88.

Tổng tài sản của Compass Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Compass Inc là 1.54B, bao gồm 317.20M tài sản ngắn hạn và 1.22B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Compass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Inc, tổng nghĩa vụ của Compass Inc là 752.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của Compass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Compass Inc là 787.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.91.

Thu nhập hoạt động thuần của Compass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Compass Inc là -29.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.21.

Giá trị đầu tư ròng của Compass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Inc, giá trị đầu tư ròng của Compass Inc là -191.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -422.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Compass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Inc, giá trị huy động vốn ròng của Compass Inc là -50.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Compass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.20.

Thu nhập ròng của Compass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Inc, lợi nhuận ròng là -58.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.11.

Biên lợi nhuận ròng của Compass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.28.

Biên lợi nhuận gộp của Compass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Inc, biên lợi nhuận gộp là 16.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Compass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Compass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -9.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Compass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Compass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -29.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.21.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.